Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210556236-02
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210546287
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Ba Vì
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-21 15:37:00 đến ngày 2021-05-31 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,947,360,205 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG, KÈ NỀN ĐƯỜNG, CỐNG, RÃNH THOÁT NƯỚC, ATGT
1 Đào hữu cơ, vét bùn bằng thủ công, đất cấp I (Thủ công) Chương V 94,656 m3
2 Đào hữu cơ, vét bùn bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I (Máy) Chương V 8,519 100m3
3 Đào, đánh cấp nền đường, đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II (Thủ công) Chương V 146,158 m3
4 Đào, đánh cấp nền đường, đào khuôn đường làm mới bằng máy đào Chương V 13,154 100m3
5 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 40,466 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 4,496 100m3
7 Mua đất đồi cấp III loại chưa đầm chặt (khi đầm đạt độ chặt K=0,95) Chương V 6.300,061 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V 2.168,89 m3
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 321,4 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V 6,295 100m2
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V 16,07 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 14,616 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V 14,616 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 14,616 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 9,466 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Chương V 9,466 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V 9,466 100m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 42,958 m3
19 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 386,622 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 4,296 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Chương V 4,296 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V 4,296 100m3
23 Lu lèn lại khuôn đường cũ Chương V 67,789 100m2
24 Đào móng kè, đất cấp II (Thủ công) Chương V 632,085 m3
25 Đào móng kè máy đào Chương V 56,888 100m3
26 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V 310,69 m3
27 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 1.780,51 m3
28 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 1.597,66 m3
29 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày 2 m, vữa XM mác 100 Chương V 165,6 m3
30 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V 422,17 m2
31 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn giằng kè Chương V 6,411 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 250 Chương V 128,23 m3
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng kè đường kính cốt thép Chương V 3,729 tấn
34 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V 0,105 100m3
35 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V 0,244 100m3
36 Ống nhựa thoát nước kè PVC D60 Chương V 486,43 m
37 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V 0,416 100m2
38 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V 6,983 100m3
39 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc Chương V 23,952 100m
40 Phên nứa chắn bờ vây Chương V 718,54 m2
41 Đắp đất bờ vây Chương V 251,49 m3
42 Đào phá bờ vây bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V 2,515 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 56,226 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Chương V 56,226 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 56,226 100m3
46 Bơm nước thi công (máy bơm xăng công suất 8.0CV) Chương V 7 ca
47 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Chương V 217 cái
48 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V 217 cái
49 Đào móng kè, đất cấp II (Thủ công) Chương V 15,284 m3
50 Đào móng kè máy đào Chương V 1,376 100m3
51 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V 8,55 m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 12,83 m3
53 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,467 100m2
54 Xây kè bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 101,58 m3
55 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 229,86 m2
56 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V 15,71 m2
57 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V 0,5 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Chương V 1,028 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Chương V 1,028 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 1,028 100m3
61 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 46,17 m3
62 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Chương V 2,656 tấn
63 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V 4,246 tấn
64 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 2,412 100m2
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Chương V 37,21 m3
66 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn giằng rãnh Chương V 4,962 100m2
67 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng rãnh, đường kính Chương V 1,917 tấn
68 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 155,38 m3
69 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 805,52 m2
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Chương V 94,35 m3
71 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 1,861 100m2
72 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V 62,9 m3
73 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng Chương V 51,635 m3
74 Đào kênh mương, chiều rộng Chương V 4,647 100m3
75 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V 0,271 100m3
76 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,35 100m3
77 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng Chương V 620 cấu kiện
78 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P Chương V 11,543 10 tấn/1km
79 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P Chương V 11,543 10 tấn/1km
80 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng Chương V 620 cấu kiện
81 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 620 cấu kiện
82 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V 4,17 m3
83 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 12,11 m3
84 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 4,3 m3
85 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 19,32 m2
86 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Chương V 5,013 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Chương V 5,013 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 5,013 100m3
89 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 3,19 m3
90 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Chương V 0,182 tấn
91 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V 0,31 tấn
92 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,155 100m2
93 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Chương V 6,66 m3
94 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn giằng kênh Chương V 0,871 100m2
95 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng rãnh, đường kính Chương V 0,495 tấn
96 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 43,55 m3
97 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 225,06 m2
98 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Chương V 23,77 m3
99 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,329 100m2
100 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 8,12 m3
101 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 0,24 m3
102 Đào hữu cơ, vét bùn bằng thủ công, đất cấp I (Thủ công) Chương V 3,405 m3
103 Đào hữu cơ, vét bùn bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I (Máy) Chương V 0,306 100m3
104 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng Chương V 9,458 m3
105 Đào kênh mương, chiều rộng Chương V 0,851 100m3
106 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V 0,496 100m3
107 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,378 100m3
108 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V 7,37 m2
109 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng Chương V 38 cấu kiện
110 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P Chương V 0,798 10 tấn/1km
111 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P Chương V 0,798 10 tấn/1km
112 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng Chương V 38 cấu kiện
113 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 38 cấu kiện
114 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,002 100m3
115 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,002 100m3
116 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V 0,002 100m3
117 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,341 100m3
118 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,341 100m3
119 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V 0,341 100m3
120 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Chương V 0,45 100m3
121 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,45 100m3
122 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,45 100m3
123 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V 2,1 m3
124 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,014 100m3
125 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương V 3 cái
126 Mua biển báo tròn phản quang D700mm (QC/41/2019/BGTVT) Chương V 3 chiếc
127 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 Chương V 3 cái
128 Mua biển báo tam giác phản quang D700mm (QC/41/2019/BGTVT) Chương V 3 chiếc
129 Mua cột biển báo D90mm dán phản quang trắng đỏ, cao 3m Chương V 18 m
130 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,007 100m3
131 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,007 100m3
132 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V 0,007 100m3
133 Sơn gờ chắn bằng thủ công Chương V 150 m2
134 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 9,15 m3
135 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 150 m2
136 Đào móng cống bằng thủ công, rộng Chương V 13,748 m3
137 Đào móng cống, máy đào Chương V 1,237 100m3
138 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V 7,72 m3
139 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Chương V 25,96 m3
140 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 85,52 m2
141 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 Chương V 11,17 m3
142 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn móng cống Chương V 0,277 100m2
143 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1m - Quy cách 800x800mm Chương V 24 đoạn cống
144 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,0m - Quy cách 1000x1000mm Chương V 18 đoạn cống
145 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển Chương V 5,67 10 tấn/1km
146 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển Chương V 5,67 10 tấn/1km
147 Quét nhựa bitum nóng thân cống Chương V 134,4 m2
148 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm Chương V 35 mối nối
149 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,458 100m3
150 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,997 100m3
151 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,997 100m3
152 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,997 100m3
153 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Chương V 6,65 m3
154 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn giằng kè Chương V 0,489 100m2
155 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng cống, đường kính Chương V 0,282 tấn
156 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 7,56 m3
157 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 6,79 m3
158 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V 0,467 tấn
159 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 0,291 tấn
160 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,298 100m2
161 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng Chương V 35 cấu kiện
162 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P Chương V 1,698 10 tấn/1km
163 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P Chương V 1,698 10 tấn/1km
164 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng Chương V 35 cấu kiện
165 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 35 cấu kiện
B DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN 0.4KV
1 Dựng cột bê tông, chiều cao cột Chương V 11 cột
2 Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công Chương V 7,81 tấn
3 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp Chương V 0,312 km/dây
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 28,829 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V 0,189 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,099 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,099 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V 0,099 100m3
9 Kẹp hãm Chương V 22 Cái
10 Tấm ốp TO-16 Chương V 22 Cái
11 Đai thép + khóa đai cột bê tông Chương V 11 Bộ
12 Ghíp IPC95 Chương V 44 Bộ
13 Thay cột bê tông. Chiều cao cột Chương V 1 1 cột
14 Thay dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm (A). Tiết diện dây Chương V 0,311 1km dây
15 Di chuyển đồng hồ cấp điện hiện trạng Chương V 3 cái
C ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Còi đảm bảo giao thông Chương V 10 cái
2 Gậy chỉ huy Chương V 10 cái
3 Cọc tiêu di động phản quang Chương V 75 cọc
4 Dây phản quang Chương V 500 m
5 Chóp nón cao su Chương V 75 cái
6 Mua biển báo công trường đang thi công hình chữ nhật phản quang kích thước 100x40cm, có ghi đi chậm 5km/h Chương V 10 cái
7 Mua biển báo công trường 5km/h Chương V 10 cái
8 Đèn cảnh báo giao thông (KH 20%) Chương V 10 cái
9 Nhân công bậc 3/7 điều hành phân luồng giao thông Chương V 285 công
10 Điện thắp sáng ban đêm Chương V 1.500 kW.h
11 Hệ thống chiếu sáng (bóng+dây) Chương V 10 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->