Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210556236-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210546287 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 15:37:00 đến ngày 2021-05-31 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,947,360,205 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG, KÈ NỀN ĐƯỜNG, CỐNG, RÃNH THOÁT NƯỚC, ATGT | |||
| 1 | Đào hữu cơ, vét bùn bằng thủ công, đất cấp I (Thủ công) | Chương V | 94,656 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ, vét bùn bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I (Máy) | Chương V | 8,519 | 100m3 |
| 3 | Đào, đánh cấp nền đường, đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II (Thủ công) | Chương V | 146,158 | m3 |
| 4 | Đào, đánh cấp nền đường, đào khuôn đường làm mới bằng máy đào | Chương V | 13,154 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 40,466 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 4,496 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đồi cấp III loại chưa đầm chặt (khi đầm đạt độ chặt K=0,95) | Chương V | 6.300,061 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V | 2.168,89 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 321,4 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 6,295 | 100m2 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chương V | 16,07 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 14,616 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 14,616 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 14,616 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 9,466 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 9,466 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V | 9,466 | 100m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 42,958 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 386,622 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 4,296 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 4,296 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V | 4,296 | 100m3 |
| 23 | Lu lèn lại khuôn đường cũ | Chương V | 67,789 | 100m2 |
| 24 | Đào móng kè, đất cấp II (Thủ công) | Chương V | 632,085 | m3 |
| 25 | Đào móng kè máy đào | Chương V | 56,888 | 100m3 |
| 26 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 310,69 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 1.780,51 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 1.597,66 | m3 |
| 29 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày 2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 165,6 | m3 |
| 30 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 422,17 | m2 |
| 31 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn giằng kè | Chương V | 6,411 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 128,23 | m3 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng kè đường kính cốt thép | Chương V | 3,729 | tấn |
| 34 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V | 0,105 | 100m3 |
| 35 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V | 0,244 | 100m3 |
| 36 | Ống nhựa thoát nước kè PVC D60 | Chương V | 486,43 | m |
| 37 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V | 0,416 | 100m2 |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 6,983 | 100m3 |
| 39 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | Chương V | 23,952 | 100m |
| 40 | Phên nứa chắn bờ vây | Chương V | 718,54 | m2 |
| 41 | Đắp đất bờ vây | Chương V | 251,49 | m3 |
| 42 | Đào phá bờ vây bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 2,515 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 56,226 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 56,226 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 56,226 | 100m3 |
| 46 | Bơm nước thi công (máy bơm xăng công suất 8.0CV) | Chương V | 7 | ca |
| 47 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Chương V | 217 | cái |
| 48 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 217 | cái |
| 49 | Đào móng kè, đất cấp II (Thủ công) | Chương V | 15,284 | m3 |
| 50 | Đào móng kè máy đào | Chương V | 1,376 | 100m3 |
| 51 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 8,55 | m3 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 12,83 | m3 |
| 53 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,467 | 100m2 |
| 54 | Xây kè bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 101,58 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 229,86 | m2 |
| 56 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 15,71 | m2 |
| 57 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 0,5 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V | 1,028 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 1,028 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 1,028 | 100m3 |
| 61 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 46,17 | m3 |
| 62 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chương V | 2,656 | tấn |
| 63 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính | Chương V | 4,246 | tấn |
| 64 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 2,412 | 100m2 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 37,21 | m3 |
| 66 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn giằng rãnh | Chương V | 4,962 | 100m2 |
| 67 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng rãnh, đường kính | Chương V | 1,917 | tấn |
| 68 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 155,38 | m3 |
| 69 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 805,52 | m2 |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 94,35 | m3 |
| 71 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,861 | 100m2 |
| 72 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 62,9 | m3 |
| 73 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Chương V | 51,635 | m3 |
| 74 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V | 4,647 | 100m3 |
| 75 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 0,271 | 100m3 |
| 76 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,35 | 100m3 |
| 77 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Chương V | 620 | cấu kiện |
| 78 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P | Chương V | 11,543 | 10 tấn/1km |
| 79 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P | Chương V | 11,543 | 10 tấn/1km |
| 80 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Chương V | 620 | cấu kiện |
| 81 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 620 | cấu kiện |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V | 4,17 | m3 |
| 83 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 12,11 | m3 |
| 84 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,3 | m3 |
| 85 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,32 | m2 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V | 5,013 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 5,013 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 5,013 | 100m3 |
| 89 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,19 | m3 |
| 90 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chương V | 0,182 | tấn |
| 91 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính | Chương V | 0,31 | tấn |
| 92 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,155 | 100m2 |
| 93 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 6,66 | m3 |
| 94 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn giằng kênh | Chương V | 0,871 | 100m2 |
| 95 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng rãnh, đường kính | Chương V | 0,495 | tấn |
| 96 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,55 | m3 |
| 97 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 225,06 | m2 |
| 98 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 23,77 | m3 |
| 99 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,329 | 100m2 |
| 100 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 8,12 | m3 |
| 101 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 0,24 | m3 |
| 102 | Đào hữu cơ, vét bùn bằng thủ công, đất cấp I (Thủ công) | Chương V | 3,405 | m3 |
| 103 | Đào hữu cơ, vét bùn bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I (Máy) | Chương V | 0,306 | 100m3 |
| 104 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Chương V | 9,458 | m3 |
| 105 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V | 0,851 | 100m3 |
| 106 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 0,496 | 100m3 |
| 107 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,378 | 100m3 |
| 108 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 7,37 | m2 |
| 109 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Chương V | 38 | cấu kiện |
| 110 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P | Chương V | 0,798 | 10 tấn/1km |
| 111 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P | Chương V | 0,798 | 10 tấn/1km |
| 112 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Chương V | 38 | cấu kiện |
| 113 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 38 | cấu kiện |
| 114 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,002 | 100m3 |
| 115 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,002 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,002 | 100m3 |
| 117 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,341 | 100m3 |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,341 | 100m3 |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V | 0,341 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V | 0,45 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,45 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,45 | 100m3 |
| 123 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 2,1 | m3 |
| 124 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,014 | 100m3 |
| 125 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V | 3 | cái |
| 126 | Mua biển báo tròn phản quang D700mm (QC/41/2019/BGTVT) | Chương V | 3 | chiếc |
| 127 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 | Chương V | 3 | cái |
| 128 | Mua biển báo tam giác phản quang D700mm (QC/41/2019/BGTVT) | Chương V | 3 | chiếc |
| 129 | Mua cột biển báo D90mm dán phản quang trắng đỏ, cao 3m | Chương V | 18 | m |
| 130 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 131 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 133 | Sơn gờ chắn bằng thủ công | Chương V | 150 | m2 |
| 134 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,15 | m3 |
| 135 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 150 | m2 |
| 136 | Đào móng cống bằng thủ công, rộng | Chương V | 13,748 | m3 |
| 137 | Đào móng cống, máy đào | Chương V | 1,237 | 100m3 |
| 138 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 7,72 | m3 |
| 139 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Chương V | 25,96 | m3 |
| 140 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 85,52 | m2 |
| 141 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 11,17 | m3 |
| 142 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn móng cống | Chương V | 0,277 | 100m2 |
| 143 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1m - Quy cách 800x800mm | Chương V | 24 | đoạn cống |
| 144 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,0m - Quy cách 1000x1000mm | Chương V | 18 | đoạn cống |
| 145 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển | Chương V | 5,67 | 10 tấn/1km |
| 146 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển | Chương V | 5,67 | 10 tấn/1km |
| 147 | Quét nhựa bitum nóng thân cống | Chương V | 134,4 | m2 |
| 148 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm | Chương V | 35 | mối nối |
| 149 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,458 | 100m3 |
| 150 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,997 | 100m3 |
| 151 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,997 | 100m3 |
| 152 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,997 | 100m3 |
| 153 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 6,65 | m3 |
| 154 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn giằng kè | Chương V | 0,489 | 100m2 |
| 155 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng cống, đường kính | Chương V | 0,282 | tấn |
| 156 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,56 | m3 |
| 157 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 6,79 | m3 |
| 158 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính | Chương V | 0,467 | tấn |
| 159 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,291 | tấn |
| 160 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,298 | 100m2 |
| 161 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Chương V | 35 | cấu kiện |
| 162 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P | Chương V | 1,698 | 10 tấn/1km |
| 163 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P | Chương V | 1,698 | 10 tấn/1km |
| 164 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Chương V | 35 | cấu kiện |
| 165 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 35 | cấu kiện |
| B | DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN 0.4KV | |||
| 1 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Chương V | 11 | cột |
| 2 | Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công | Chương V | 7,81 | tấn |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp | Chương V | 0,312 | km/dây |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 28,829 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 0,189 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,099 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,099 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V | 0,099 | 100m3 |
| 9 | Kẹp hãm | Chương V | 22 | Cái |
| 10 | Tấm ốp TO-16 | Chương V | 22 | Cái |
| 11 | Đai thép + khóa đai cột bê tông | Chương V | 11 | Bộ |
| 12 | Ghíp IPC95 | Chương V | 44 | Bộ |
| 13 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột | Chương V | 1 | 1 cột |
| 14 | Thay dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm (A). Tiết diện dây | Chương V | 0,311 | 1km dây |
| 15 | Di chuyển đồng hồ cấp điện hiện trạng | Chương V | 3 | cái |
| C | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Còi đảm bảo giao thông | Chương V | 10 | cái |
| 2 | Gậy chỉ huy | Chương V | 10 | cái |
| 3 | Cọc tiêu di động phản quang | Chương V | 75 | cọc |
| 4 | Dây phản quang | Chương V | 500 | m |
| 5 | Chóp nón cao su | Chương V | 75 | cái |
| 6 | Mua biển báo công trường đang thi công hình chữ nhật phản quang kích thước 100x40cm, có ghi đi chậm 5km/h | Chương V | 10 | cái |
| 7 | Mua biển báo công trường 5km/h | Chương V | 10 | cái |
| 8 | Đèn cảnh báo giao thông (KH 20%) | Chương V | 10 | cái |
| 9 | Nhân công bậc 3/7 điều hành phân luồng giao thông | Chương V | 285 | công |
| 10 | Điện thắp sáng ban đêm | Chương V | 1.500 | kW.h |
| 11 | Hệ thống chiếu sáng (bóng+dây) | Chương V | 10 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi