Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (gồm cả chi phí đảm bảo an toàn giao thông)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210558287-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn khảo sát và xây dựng Hà Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (gồm cả chi phí đảm bảo an toàn giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210537728 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 12:15:00 đến ngày 2021-06-01 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,438,541,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ***nền mặt đường | |||
| 1 | phá dỡ kè đá hộc cũ | TKBVTC | 12,948 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | TKBVTC | 53,0783 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | TKBVTC | 103,928 | 1m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | TKBVTC | 9,3535 | 100m3 |
| 5 | Đục nhám mặt bê tông | TKBVTC | 3.567,76 | m2 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 5,073 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 45,6571 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | TKBVTC | 11,8783 | 100m3 |
| 9 | Vật liệu đắp bằng đá lẫn đất | TKBVTC | 7.193,34 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | TKBVTC | 6,5458 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | TKBVTC | 7,3582 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | TKBVTC | 107,884 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 120 T/h ( giá XD ngày 27/4/2021) | TKBVTC | 24,2233 | 100tấn |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | TKBVTC | 24,223 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | TKBVTC | 24,223 | 100tấn |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | TKBVTC | 107,884 | 100m2 |
| B | ***Gia cố phòng hộ taluy | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TKBVTC | 680,441 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TKBVTC | 61,2397 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | TKBVTC | 993,0144 | 100m |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 4,6379 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 248,25 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 1.063,94 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 2.766,25 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | TKBVTC | 8,274 | 100m |
| 9 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | TKBVTC | 0,133 | 100m2 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | TKBVTC | 6,2064 | m2 |
| 11 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | TKBVTC | 0,3782 | 100m3 |
| C | Bờ vây | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,383 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | TKBVTC | 0,383 | 100m3 |
| 3 | Bơm nước | TKBVTC | 20 | ca |
| D | ***Cống tròn qua đường 400 | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm | TKBVTC | 8 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | TKBVTC | 16 | cái |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | TKBVTC | 7 | mối nối |
| E | Vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | TKBVTC | 53,0783 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | TKBVTC | 53,0783 | 100m3/1km |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | TKBVTC | 65,921 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | TKBVTC | 65,921 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | TKBVTC | 12,948 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | TKBVTC | 12,948 | 100m3/1km |
| F | ***An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 30,86 | 1m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 21,52 | m3 |
| 3 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | TKBVTC | 385 | cái |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | TKBVTC | 385 | 1cấu kiện |
| 5 | Cụm vạch giảm tốc dầy 5 ( vận dụng phần sơn dầy 3 và dầy 2) | TKBVTC | 22 | m2 |
| 6 | - Vạch 1.1_Vạch phân làn xe chạy ngược chiều, bề rộng vạch sơn 15cm | TKBVTC | 96,33 | m2 |
| G | ***Khung khống chế tải trọng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 2,86 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,088 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0489 | tấn |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 2,2 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,0095 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | TKBVTC | 0,0186 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | TKBVTC | 0,0186 | 100m3/1km |
| 8 | Gia công hệ thống thép làm khung khống chế | TKBVTC | 951,56 | kg |
| 9 | Lắp khung khống chế | TKBVTC | 0,9516 | tấn |
| H | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Nhân công đảm bảo giao thông (2,7/7) | TKBVTC | 90 | công |
| 2 | Biển báo công trường số 441 KT800x1400 | TKBVTC | 7,55 | m2 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | TKBVTC | 4 | cái |
| 4 | Đèn tín hiệu giao thông | TKBVTC | 2 | cái |
| 5 | Cờ vẫy | TKBVTC | 10 | cái |
| 6 | Dây điện cadi-sun loại VCmD 2x1: | TKBVTC | 200 | m |
| 7 | Bóng điện | TKBVTC | 6 | cái |
| 8 | Điện năng | TKBVTC | 864 | KW |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi