Gói thầu: Xây lắp 1: Xây dựng hạng mục đường giao thông và hệ thống thoát nước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210556784-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý đầu tư xây dựng công trình huyện Hóc Môn
Tên gói thầu Xây lắp 1: Xây dựng hạng mục đường giao thông và hệ thống thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20200224498
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-22 11:38:00 đến ngày 2021-06-11 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 32,996,749,004 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 800,000,000 VNĐ ((Tám trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN GIAO THÔNG
1 Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 5cm, lu lèn K>=0.98, Eyc>=145Mpa PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 77,855 100m2
2 Nhũ tương CSS-1h tưới dính bám, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 77,855 100m2
3 Bê tông nhựa chặt C19 dày 7cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=130Mpa PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 77,855 100m2
4 Tưới thấm bám tiêu chuẩn 1.0kg/m2 băng nhựa lỏng MC70 PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 77,855 100m2
5 Bù phụ mặt đường bằng CPĐD loại I (Dmax=25mm), lu lèn K>=0.98 PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 8,115 100m3
6 Cấp phối đá dăm loại I (Dmax=25mm), dày 17cm, lu lèn K>=0.98 PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 7,5483 100m3
7 Cấp phối đá dăm loại I (Dmax=25mm), dày 18cm, lu lèn K>=0.98 PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 8,979 100m3
8 Đá mi bụi dày 30cm, lu lèn K>=1,0~1.02 PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 5,9196 100m3
9 Đào nền đường đất cấp II PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 11,6491 100m3
10 Vét hữu cơ dày 20cm, đất cấp I PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 2,7311 100m3
11 Đắp taluy bằng đất chọn lọc (tận dụng từ đất đào), lu lèn K>=0.90 bằng đầm cóc PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 1,4411 100m3
12 Đắp cát phần ngoài (vỉa hè) + đắp trả vét hữu cơ, lu lèn K>=0.90 bằng đầm cóc PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 7,5307 100m3
13 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng xe 27T, đất cấp II PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 10,208 100m3
14 Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo bằng xe 27T, đất cấp II PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 10,208 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 10,208 100m3
16 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng xe 27T, đất cấp I PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 2,7311 100m3
17 Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo bằng xe 27T, đất cấp I PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 2,7311 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 2,7311 100m3
19 Cung cấp biển báo hình tam giác KT 70x70x70cm PHẦN BIỂN BÁO thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 15 cái
20 Cung cấp biển báo tên đường (chữ nhật KT : 30x50cm) PHẦN BIỂN BÁO thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 6 cái
21 Cung cấp biển báo S501 (chữ nhật KT : 30x70cm) PHẦN BIỂN BÁO thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 4 cái
22 Cung cấp trụ đỡ biển báo D90mm dày 3mm cao 3.1m PHẦN BIỂN BÁO thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 12 m
23 Cung cấp trụ đỡ biển báo D90mm dày 3mm cao 4.0m PHẦN BIỂN BÁO thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 3 m
24 Lắp đặt trụ + biển báo tam giác KT : 70x70x70cm PHẦN BIỂN BÁO thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 15 cái
25 Lắp đặt trụ + biển báo tên đường hình chữ nhật KT : 30x50cm PHẦN BIỂN BÁO thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 6 cái
26 Lắp đặt trụ + biển báo 501 hình chữ nhật KT : 30x70cm PHẦN BIỂN BÁO thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 4 cái
27 Tháo dỡ trụ + biển báo cũ PHẦN BIỂN BÁO thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 8 cái
28 Vạch sơn 1.1 nét đứt tại tim đường thẳng màu vàng PHẦN VẠCH SƠN ĐƯỜNG thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 41,77 m2
29 Vạch sơn 1.2 nét liền tại tim đường cong màu vàng PHẦN VẠCH SƠN ĐƯỜNG thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 22,95 m2
30 Vạch 3.1a nét liền tại mép nhựa màu trắng PHẦN VẠCH SƠN ĐƯỜNG thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 313,51 m2
31 Vạch sơn 3.1b nét đứt giao đường nhánh màu trắng PHẦN VẠCH SƠN ĐƯỜNG thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 6,97 m2
32 Vạch 7.3 vạch người đi bộ màu trắng PHẦN VẠCH SƠN ĐƯỜNG thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 44,4 m2
33 Vạch 7.6 vạch người đi bộ màu trắng PHẦN VẠCH SƠN ĐƯỜNG thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 14,58 m2
34 Vạch gờ giảm tốc 6mm màu vàng (VL, NC, MTC = AK91131*3) PHẦN VẠCH SƠN ĐƯỜNG thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 19,5 m2
35 Bê tông đá 1x2 M200 dày 10cm PHẦN VỈA HÈ theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 296,66 m3
36 Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm PHẦN VỈA HÈ theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 4,4498 100m3
37 Bê tông đá 1x2 M300 đúc bó vỉa PHẦN BÓ VỈA (LOẠI 6,7) theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 234,34 m3
38 Bê tông đá 1x2 M150 lót bó vỉa PHẦN BÓ VỈA (LOẠI 6,7) theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 84,69 m3
39 Ván khuôn BT đá 1x2 M300 đúc bó nền PHẦN BÓ VỈA (LOẠI 6,7) theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 8,9846 100m2
40 Ván khuôn BT đá 1x2 M150 lót bó nền PHẦN BÓ VỈA (LOẠI 6,7) theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 2,2886 100m2
41 Bê tông đá 1x2 M200 đúc bó nền PHẦN BÓ NỀN theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 187,27 m3
42 Bê tông đá 1x2 M150 lót bó nền PHẦN BÓ NỀN theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 43,71 m3
43 Ván khuôn BT đá 1x2 M200 đúc bó nền PHẦN BÓ NỀN theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 24,9688 100m2
44 Ván khuôn BT đá 1x2 M150 lót bó nền PHẦN BÓ NỀN theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 4,1628 100m2
45 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa bê tông M200 45x20x10cm (TL=19.8kg) PHẦN BÓ VỈA CÂY XANH theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 168 cái
46 Ván khuôn lót bó vỉa bê tông M200 PHẦN BÓ VỈA CÂY XANH theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,3044 100m2
47 Lát gạch bê tông 10x20x40 PHẦN BÓ VỈA CÂY XANH theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 10,08 m2
48 Bê tông đúc sẵn M200 (8 cấu kiện) PHẦN BÓ VỈA CÂY XANH theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 1,53 m3
49 Vữa xi măng cát M75 (2cm) PHẦN BÓ VỈA CÂY XANH theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 17 m2
B PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Cắt mặt đường nhựa dày 7cm PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 27,502 100m
2 Đào kết cấu mặt đường cũ dày TB 0.4m PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 12,3282 100m3
3 Ép cừ larsen loại III (60kg/m) không ngập đất 0.5m Gia cố cừ larsen THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 27,54 100m
4 Ép cừ larsen loại III (60kg/m) ngập đất Gia cố cừ larsen THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 282,05 100m
5 Nhổ cừ larsen loại III (60kg/m) ngập đất Gia cố cừ larsen THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 282,05 100m
6 Gia công thép hình C250 Thanh nẹp thép hình C250 (33.9kg/m) THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 71,8304 tấn
7 Lắp đặt và tháo dở thép hình C250 Thanh nẹp thép hình C250 (33.9kg/m) THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 71,8304 tấn
8 Gia công thanh chóng I200 Thanh chống I200 (27.2kg/m) THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 22,6135 tấn
9 Lắp đặt và tháo dở thanh chống I200 Thanh chống I200 (27.2kg/m) THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 22,6135 tấn
10 Khấu hao cọc ván thép loại III (60kg/m) Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 1.445,79 m
11 Khấu hao thép hình C250 Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 4.668,97 kg
12 Khấu hao thép hình I200 Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 1.469,88 kg
13 Đào cống đất cấp II Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 75,7525 100m3
14 Cát lót móng cống Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 112,12 m3
15 Ván khuôn móng cống Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 2,3708 100m2
16 Bê tông lót đá 1x2 M150 Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 223,66 m3
17 Ván khuôn bê tông chèn Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 8,3721 100m2
18 Bê tông chèn đá 1x2 M150 Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 642,68 m3
19 Vữa xi măng M100 xây mối nối Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 133,27 m2
20 Đắp cát đến lưng cống bằng đầm cóc K>=0.95 Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 25,2436 100m3
21 Đắp cát đến KCAĐ lu lèn K>=0.98 bằng đầm cóc Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 10,1188 100m3
22 Đắp cát gia cố 6% xi măng dày 30cm K>=0.98 Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 8,9971 100m3
23 Vải địa kỹ thuật 25KN/m Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 50,7841 100m2
24 Vận chuyển kết cấu đào mặt đường đi đổ 1km đầu bằng xe 27T (tính bằng đất cấp III) Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 12,3282 100m3
25 Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo bằng xe 27T, đất cấp III Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 12,3282 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 12,3282 100m3
27 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng xe 27T, đất cấp II Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 75,7525 100m3
28 Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo bằng xe 27T, đất cấp II Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 75,7525 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 75,7525 100m3
30 Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=4m Cống BTCT D400 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 1 đoạn ống
31 Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=3m Cống BTCT D400 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 51 đoạn ống
32 Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=2.5m Cống BTCT D400 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 20 đoạn ống
33 Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=2m Cống BTCT D400 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 3 đoạn ống
34 Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=1m Cống BTCT D400 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 1 đoạn ống
35 Cung cấp và lắp đặt gối cống D400 Cống BTCT D400 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 152 cái
36 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D400 Cống BTCT D400 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 1 mối nối
37 Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=4m Cống BTCT D600 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 14 đoạn ống
38 Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=2m Cống BTCT D600 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 1 đoạn ống
39 Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 Cống BTCT D600 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 30 cái
40 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D600 Cống BTCT D600 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 12 mối nối
41 Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=4m Cống BTCT D800 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 26 đoạn ống
42 Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=3m Cống BTCT D800 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 2 đoạn ống
43 Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=2.5m Cống BTCT D800 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 2 đoạn ống
44 Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=2m Cống BTCT D800 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 4 đoạn ống
45 Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 Cống BTCT D800 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 68 cái
46 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D800 Cống BTCT D800 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 22 mối nối
47 Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=4m Cống BTCT D1000 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 21 đoạn ống
48 Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=2m Cống BTCT D1000 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 2 đoạn ống
49 Cung cấp và lắp đặt gối cống D1000 Cống BTCT D1000 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 46 cái
50 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D1000 Cống BTCT D1000 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 19 mối nối
51 Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=3m Cống BTCT D1200 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 29 đoạn ống
52 Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=2m Cống BTCT D1200 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 1 đoạn ống
53 Cung cấp và lắp đặt gối cống D1200 Cống BTCT D1200 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 60 cái
54 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D1200 Cống BTCT D1200 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 26 mối nối
55 Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=3m Cống BTCT D1500 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 70 đoạn ống
56 Cung cấp và lắp đặt gối cống D1500 Cống BTCT D1500 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 140 cái
57 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D1500 Cống BTCT D1500 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 61 mối nối
58 Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=3m Cống BTCT D1800 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 148 đoạn ống
59 Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=2m Cống BTCT D1800 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 3 đoạn ống
60 Cung cấp và lắp đặt gối cống D1800 Cống BTCT D1800 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 302 cái
61 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D1800 Cống BTCT D1800 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 131 mối nối
62 Đào đất hố ga đất cấp II Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 3,2438 100m3
63 Cát lót móng giếng Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 40,52 m3
64 Ván khuôn móng giếng Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,8156 100m2
65 Bê tông đá 1x2 M150 lót móng dày 20cm Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 40,52 m3
66 Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 102,45 m3
67 Ván khuôn làm giếng Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 6,7551 100m2
68 Cốt thép hố ga D Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,1399 tấn
69 Cốt thép hố ga D>10mm Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 11,9746 tấn
70 Cốt thép thang hầm D16mm Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,159 tấn
71 Lắp đặt phần hố ga đúc sẵn (>=2 tấn) Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 51 cái
72 Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 102,65 m3
73 Ván khuôn làm giếng Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 8,9958 100m2
74 Cốt thép hố ga D Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,1399 tấn
75 Cốt thép hố ga D>10mm Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 8,5214 tấn
76 Cốt thép thang hầm D16mm Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,2698 tấn
77 Đắp cát đến đáy KCAĐ lu lèn K>=0.95 Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 3,105 100m3
78 Đắp cát gia cố 6% xi măng dày 30cm K>=0.98 Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 1,1389 100m3
79 Đắp cấp phối đá dăm lớp dưới Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,6915 100m3
80 Đắp cấp phối đá dăm lớp trên Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,6529 100m3
81 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng xe 27T, đất cấp II Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 3,2438 100m3
82 Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo bằng xe 27T, đất cấp II Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 3,2438 100m3
83 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 3,2438 100m3
84 Bê tông cốt thép đá 1x2 M300 Đà hầm bê tông cốt thép M300 đúc sẵn hố ga chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 5,72 m3
85 Cốt thép D Đà hầm bê tông cốt thép M300 đúc sẵn hố ga chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,1201 tấn
86 Cốt thép 10 Đà hầm bê tông cốt thép M300 đúc sẵn hố ga chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,8497 tấn
87 Bu lông inox M14 L=150mm Đà hầm bê tông cốt thép M300 đúc sẵn hố ga chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 416 cái
88 Ván khuôn Đà hầm bê tông cốt thép M300 đúc sẵn hố ga chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,5408 100m2
89 Lắp đặt khuôn giếng TL>250kg/cấu kiện Đà hầm bê tông cốt thép M300 đúc sẵn hố ga chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 52 cái
90 Cung cấp nắp gang loại 1 (không thu nước) Nắp gang cho hố ga chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 44 cái
91 Cung cấp nắp gang loại 2 ( thu nước trực tiếp) Nắp gang cho hố ga chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 8 cái
92 Lắp đặt nắp gang (loại 1, loại 2) Nắp gang cho hố ga chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 52 cái
93 Cung cấp bộ ngăn mùi cho nắp gang loại 2 (thu nước trực tiếp) Bộ ngăn mùi cho nắp gang THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 8 cái
94 Lắp đặt bộ ngăn mùi cho nắp gang loại 2 (thu nước trực tiếp) Bộ ngăn mùi cho nắp gang THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 8 cái
95 Đào đất móng hố ga đất cấp II Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 4,1224 100m3
96 Cát lót móng giếng Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 10,69 m3
97 Bê tông đá 1x2 M150 lót móng dày 10cm Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 10,69 m3
98 Ván khuôn móng giếng Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,3675 100m2
99 Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 54,66 m3
100 Ván khuôn làm giếng Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 6,5381 100m2
101 Cốt thép 10 Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 9,9162 tấn
102 Đắp cát đến KCAĐ lu lèn K>=0.95 Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 1,8324 100m3
103 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng xe 27T, đất cấp II Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 4,1224 100m3
104 Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo bằng xe 27T, đất cấp II Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 4,1224 100m3
105 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 4,1224 100m3
106 Khoan tạo lỗ bê tông D8, L=60mm Cửa lật cho ngăn mùi cho hố ga phụ THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 912 1 lỗ khoan
107 Bản lề inox 64x56mm Cửa lật cho ngăn mùi cho hố ga phụ THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 152 cái
108 Tấm cao su 550x500mm dày 5mm Cửa lật cho ngăn mùi cho hố ga phụ THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 19,76 m2
109 Tấm nhựa uPVC 550x500mm dày 5mm Cửa lật cho ngăn mùi cho hố ga phụ THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 19,76 m2
110 Bulong inox M8, L=60mm Cửa lật cho ngăn mùi cho hố ga phụ THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 912 cái
111 Lắp đặt bộ ngăn mùi TL Cửa lật cho ngăn mùi cho hố ga phụ THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 76 cái
112 Cung cấp lưới chắn rác, hộp bó vỉa xiên, khung lưới Lưới chắn rác và hộp bó vỉa xiên cho hố ga phụ THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 76 cái
113 Lắp đặt lưới chắn rác, hộp bó vỉa xiên, khung lưới (TL>200kg) Lưới chắn rác và hộp bó vỉa xiên cho hố ga phụ THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 76 cái
114 Đào đất miệng thu phụ và lắp đặt ống uPVC D220 đất cấp II Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,2745 100m3
115 Cốt thép 10 Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,7897 tấn
116 Bê tông đá 1x2 M150 lót móng Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,84 m3
117 Ván khuôn lót móng Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,0468 100m2
118 Bê tông đá 1x2 M200 miệng thu phụ Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 3,24 m3
119 Ván khuôn miệng thu phụ Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,54 100m2
120 Cung cấp và lắp đặt ống cống uPVC D220 Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 1,08 100m
121 Bê tông chèn ống uPVC D220 đá 1x2 M150 Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 5,4 m3
122 Cung cấp lưới chắn rác Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 12 cái
123 Lắp đặt lưới chắn rác Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 12 cái
124 Đăp trả cát đến CĐTN, lu lèn K>=0.95 Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,2745 100m3
125 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng xe 27T, đất cấp II Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,2745 100m3
126 Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo bằng xe 27T, đất cấp II Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,2745 100m3
127 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,2745 100m3
128 Cung cấp và lắp đặt ống HDPE D300 Ống HDPE D300 THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 4,71 100m
129 Đào đất lắp đặt ống, đất cấp II Ống HDPE D300 THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 3,0201 100m3
130 Bê tông chèn ống HPDE D300 đá 1x2 M150 Ống HDPE D300 THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 28,26 m3
131 Đắp trả cát đến CĐTN, lu lèn K>=0.95 Ống HDPE D300 THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 2,3705 100m3
132 Đào dất xây dựng hố ga đất cấp II Hầm ga sinh hoạt THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,5881 100m3
133 Bê tông lót móng hố ga đá 1x2 M150 Hầm ga sinh hoạt THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 4,8 m3
134 Ván khuôn bê tông lót móng gố ga đá 1x2 M150 Hầm ga sinh hoạt THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m2
135 Xây gạch thẻ 4x8x19 hầm ga Hầm ga sinh hoạt THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 13,01 m3
136 Trát vữa xi măng M100 hầm ga dày 2cm Hầm ga sinh hoạt THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 142,44 m2
137 Ván khuôn nắp hầm ga Nắp đan BTCT THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,1284 100m2
138 Cốt thép CB-240TD Nắp đan BTCT THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,191 tấn
139 Bê tông đá 1x2 M200 nắp hầm ga Nắp đan BTCT THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 1,93 m3
140 Lắp đặt nắp hầm ga TL Nắp đan BTCT THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 107 cái
141 Đắp cát đến CĐTN, lu lèn K>=0.95 Nắp đan BTCT THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,4199 100m3
142 Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng xe 27T, đất cấp II Nắp đan BTCT THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 3,6082 100m3
143 Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo bằng xe 27T, đất cấp II Nắp đan BTCT THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 3,6082 100m3
144 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Nắp đan BTCT THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 3,6082 100m3
C ĐẢM BẢO ATGT PHỤC VỤ THI CÔNG
1 Ván khuôn đổ bê tông chân cột Hàng rào tôn cho đoạn thi công 102m/1 mô đun theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,168 100m2
2 Bê tông chân cột đá 1x2 M150 Hàng rào tôn cho đoạn thi công 102m/1 mô đun theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 1,26 m3
3 Gia công hàng rào (thép khung, tôn) Hàng rào tôn cho đoạn thi công 102m/1 mô đun theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 420 m2
4 Thép hộp 25x25x2 Khấu hao theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 764,69 kg
5 Tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem (2.355kg/m2) Khấu hao theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 588,51 kg
6 Bu lông D5, L=5cm Khấu hao theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 500 cái
7 Gia công khung thép hình để đặt biển báo công trình Hàng rào báo hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 3 m2
8 Thép hình V30x30x3 Hàng rào báo hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 16,79 kg
9 Thép hình vuông 20x20x2 Hàng rào báo hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 7 kg
10 Thép hình vuông 152x152x4.5 Hàng rào báo hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 1,64 kg
11 Thép hình vuông 25x500x1 Hàng rào báo hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 1,96 kg
12 Thép tròn D Hàng rào báo hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 2,12 kg
13 Thép ống tròn D34 Hàng rào báo hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,45 kg
14 Thép ống tròn D50 Hàng rào báo hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 0,97 kg
15 Sơn chống rỉ hàng rào Hàng rào báo hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 2,86 m2
16 Biển báo tam giác cạnh 70cm (biển 227, 245a) Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 6 cái
17 Biển báo hình tròn D70 (biển R.302b) có đèn led Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 4 cái
18 Biển báo hình chữ nhật 1,6x0,6m Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 16 cái
19 Biển báo hình chữ nhật chỉ hướng đi (0,25x0,25m) có đèn led Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 8 cái
20 Cung cấp biển báo chữ nhật I441a,b (1,3x0.9m) Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 4 cái
21 Cung cấp cột biển báo D90 mạ kẽm dày 2mm, L=3.7m Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 4 cái
22 Cung cấp cột biển báo D90 mạ kẽm dày 2mm, L=4.4m Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 2 cái
23 Lắp đặt cột và Biển báo tam giác (biển 227, 245a) KT 70x70x70cm Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 6 cái
24 Lắp đặt cột và Biển báo hình tròn (biển R.302b) có đèn led KT D70cm Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 4 cái
25 Lắp đặt cột và biển báo hình chữ nhật 1.6x0.6m (NC, MTC=AD.32511/0.6/0.6*1.6*0.6) Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 16 cái
26 Lắp đặt cột và biển báo hình chữ nhật chỉ hướng đi (0,25x0,25m) có đèn led (NC, MTC = AD.32541/0.3/0.5*0.25*0.25) Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 8 cái
27 Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật 441 (1,3x0.9m) (NC,MTC=AD.32511/0.6/0.6*1.3*0.9) Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 4 cái
28 Đèn tín hiệu Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 22 cái
29 Đèn chiếu sáng Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 12 cái
30 Lắp đặt đế cột Lắp đặt theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 770 cái
31 Lắp dựng hàng rào khung biển báo Lắp đặt theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 22 cái
32 Lắp dựng hàng rào tôn Lắp đặt theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 2.332 m
33 Lắp đặt trụ đỡ biển báo hiệu đường bộ Lắp đặt theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật 66 cái
34 Bê tông đá 1x2 M300 chân hàng rào ( Thi công đường đoạn 100m /yêu cầu kỹ thuật 0,38 m3
35 Ván khuôn thép chân hàng rào Thi công đường đoạn 100m /yêu cầu kỹ thuật 0,0504 100m2
36 Lắp dựng và tháo dỡ chân hàng rào Thi công đường đoạn 100m /yêu cầu kỹ thuật 21 cái
37 Cọc gỗ D8 Thi công đường đoạn 100m /yêu cầu kỹ thuật 25,2 m
38 Dây phản quang Thi công đường đoạn 100m /yêu cầu kỹ thuật 8.800 m
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->