Gói thầu: Xây lắp 1: Xây dựng hạng mục đường giao thông và hệ thống thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210556784-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng công trình huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | Xây lắp 1: Xây dựng hạng mục đường giao thông và hệ thống thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200224498 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 11:38:00 đến ngày 2021-06-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 32,996,749,004 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 800,000,000 VNĐ ((Tám trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 5cm, lu lèn K>=0.98, Eyc>=145Mpa | PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 77,855 | 100m2 |
| 2 | Nhũ tương CSS-1h tưới dính bám, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 77,855 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nhựa chặt C19 dày 7cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=130Mpa | PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 77,855 | 100m2 |
| 4 | Tưới thấm bám tiêu chuẩn 1.0kg/m2 băng nhựa lỏng MC70 | PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 77,855 | 100m2 |
| 5 | Bù phụ mặt đường bằng CPĐD loại I (Dmax=25mm), lu lèn K>=0.98 | PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 8,115 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại I (Dmax=25mm), dày 17cm, lu lèn K>=0.98 | PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 7,5483 | 100m3 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại I (Dmax=25mm), dày 18cm, lu lèn K>=0.98 | PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 8,979 | 100m3 |
| 8 | Đá mi bụi dày 30cm, lu lèn K>=1,0~1.02 | PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 5,9196 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường đất cấp II | PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 11,6491 | 100m3 |
| 10 | Vét hữu cơ dày 20cm, đất cấp I | PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 2,7311 | 100m3 |
| 11 | Đắp taluy bằng đất chọn lọc (tận dụng từ đất đào), lu lèn K>=0.90 bằng đầm cóc | PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1,4411 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát phần ngoài (vỉa hè) + đắp trả vét hữu cơ, lu lèn K>=0.90 bằng đầm cóc | PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 7,5307 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng xe 27T, đất cấp II | PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 10,208 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo bằng xe 27T, đất cấp II | PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 10,208 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 10,208 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng xe 27T, đất cấp I | PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 2,7311 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo bằng xe 27T, đất cấp I | PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 2,7311 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | PHẦN NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 2,7311 | 100m3 |
| 19 | Cung cấp biển báo hình tam giác KT 70x70x70cm | PHẦN BIỂN BÁO thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 20 | Cung cấp biển báo tên đường (chữ nhật KT : 30x50cm) | PHẦN BIỂN BÁO thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 21 | Cung cấp biển báo S501 (chữ nhật KT : 30x70cm) | PHẦN BIỂN BÁO thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 22 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90mm dày 3mm cao 3.1m | PHẦN BIỂN BÁO thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 12 | m |
| 23 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90mm dày 3mm cao 4.0m | PHẦN BIỂN BÁO thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 3 | m |
| 24 | Lắp đặt trụ + biển báo tam giác KT : 70x70x70cm | PHẦN BIỂN BÁO thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 25 | Lắp đặt trụ + biển báo tên đường hình chữ nhật KT : 30x50cm | PHẦN BIỂN BÁO thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt trụ + biển báo 501 hình chữ nhật KT : 30x70cm | PHẦN BIỂN BÁO thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 27 | Tháo dỡ trụ + biển báo cũ | PHẦN BIỂN BÁO thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 28 | Vạch sơn 1.1 nét đứt tại tim đường thẳng màu vàng | PHẦN VẠCH SƠN ĐƯỜNG thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 41,77 | m2 |
| 29 | Vạch sơn 1.2 nét liền tại tim đường cong màu vàng | PHẦN VẠCH SƠN ĐƯỜNG thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 22,95 | m2 |
| 30 | Vạch 3.1a nét liền tại mép nhựa màu trắng | PHẦN VẠCH SƠN ĐƯỜNG thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 313,51 | m2 |
| 31 | Vạch sơn 3.1b nét đứt giao đường nhánh màu trắng | PHẦN VẠCH SƠN ĐƯỜNG thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 6,97 | m2 |
| 32 | Vạch 7.3 vạch người đi bộ màu trắng | PHẦN VẠCH SƠN ĐƯỜNG thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 44,4 | m2 |
| 33 | Vạch 7.6 vạch người đi bộ màu trắng | PHẦN VẠCH SƠN ĐƯỜNG thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 14,58 | m2 |
| 34 | Vạch gờ giảm tốc 6mm màu vàng (VL, NC, MTC = AK91131*3) | PHẦN VẠCH SƠN ĐƯỜNG thuộc PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 19,5 | m2 |
| 35 | Bê tông đá 1x2 M200 dày 10cm | PHẦN VỈA HÈ theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 296,66 | m3 |
| 36 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | PHẦN VỈA HÈ theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 4,4498 | 100m3 |
| 37 | Bê tông đá 1x2 M300 đúc bó vỉa | PHẦN BÓ VỈA (LOẠI 6,7) theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 234,34 | m3 |
| 38 | Bê tông đá 1x2 M150 lót bó vỉa | PHẦN BÓ VỈA (LOẠI 6,7) theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 84,69 | m3 |
| 39 | Ván khuôn BT đá 1x2 M300 đúc bó nền | PHẦN BÓ VỈA (LOẠI 6,7) theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 8,9846 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn BT đá 1x2 M150 lót bó nền | PHẦN BÓ VỈA (LOẠI 6,7) theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 2,2886 | 100m2 |
| 41 | Bê tông đá 1x2 M200 đúc bó nền | PHẦN BÓ NỀN theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 187,27 | m3 |
| 42 | Bê tông đá 1x2 M150 lót bó nền | PHẦN BÓ NỀN theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 43,71 | m3 |
| 43 | Ván khuôn BT đá 1x2 M200 đúc bó nền | PHẦN BÓ NỀN theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 24,9688 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn BT đá 1x2 M150 lót bó nền | PHẦN BÓ NỀN theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 4,1628 | 100m2 |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa bê tông M200 45x20x10cm (TL=19.8kg) | PHẦN BÓ VỈA CÂY XANH theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 168 | cái |
| 46 | Ván khuôn lót bó vỉa bê tông M200 | PHẦN BÓ VỈA CÂY XANH theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,3044 | 100m2 |
| 47 | Lát gạch bê tông 10x20x40 | PHẦN BÓ VỈA CÂY XANH theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 10,08 | m2 |
| 48 | Bê tông đúc sẵn M200 (8 cấu kiện) | PHẦN BÓ VỈA CÂY XANH theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1,53 | m3 |
| 49 | Vữa xi măng cát M75 (2cm) | PHẦN BÓ VỈA CÂY XANH theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 17 | m2 |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường nhựa dày 7cm | PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 27,502 | 100m |
| 2 | Đào kết cấu mặt đường cũ dày TB 0.4m | PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 12,3282 | 100m3 |
| 3 | Ép cừ larsen loại III (60kg/m) không ngập đất 0.5m | Gia cố cừ larsen THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 27,54 | 100m |
| 4 | Ép cừ larsen loại III (60kg/m) ngập đất | Gia cố cừ larsen THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 282,05 | 100m |
| 5 | Nhổ cừ larsen loại III (60kg/m) ngập đất | Gia cố cừ larsen THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 282,05 | 100m |
| 6 | Gia công thép hình C250 | Thanh nẹp thép hình C250 (33.9kg/m) THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 71,8304 | tấn |
| 7 | Lắp đặt và tháo dở thép hình C250 | Thanh nẹp thép hình C250 (33.9kg/m) THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 71,8304 | tấn |
| 8 | Gia công thanh chóng I200 | Thanh chống I200 (27.2kg/m) THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 22,6135 | tấn |
| 9 | Lắp đặt và tháo dở thanh chống I200 | Thanh chống I200 (27.2kg/m) THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 22,6135 | tấn |
| 10 | Khấu hao cọc ván thép loại III (60kg/m) | Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1.445,79 | m |
| 11 | Khấu hao thép hình C250 | Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 4.668,97 | kg |
| 12 | Khấu hao thép hình I200 | Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1.469,88 | kg |
| 13 | Đào cống đất cấp II | Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 75,7525 | 100m3 |
| 14 | Cát lót móng cống | Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 112,12 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cống | Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 2,3708 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 223,66 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bê tông chèn | Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 8,3721 | 100m2 |
| 18 | Bê tông chèn đá 1x2 M150 | Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 642,68 | m3 |
| 19 | Vữa xi măng M100 xây mối nối | Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 133,27 | m2 |
| 20 | Đắp cát đến lưng cống bằng đầm cóc K>=0.95 | Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 25,2436 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát đến KCAĐ lu lèn K>=0.98 bằng đầm cóc | Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 10,1188 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát gia cố 6% xi măng dày 30cm K>=0.98 | Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 8,9971 | 100m3 |
| 23 | Vải địa kỹ thuật 25KN/m | Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 50,7841 | 100m2 |
| 24 | Vận chuyển kết cấu đào mặt đường đi đổ 1km đầu bằng xe 27T (tính bằng đất cấp III) | Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 12,3282 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo bằng xe 27T, đất cấp III | Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 12,3282 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 12,3282 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng xe 27T, đất cấp II | Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 75,7525 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo bằng xe 27T, đất cấp II | Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 75,7525 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Khấu hao THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 75,7525 | 100m3 |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=4m | Cống BTCT D400 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1 | đoạn ống |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=3m | Cống BTCT D400 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 51 | đoạn ống |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=2.5m | Cống BTCT D400 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 20 | đoạn ống |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=2m | Cống BTCT D400 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 3 | đoạn ống |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=1m | Cống BTCT D400 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1 | đoạn ống |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D400 | Cống BTCT D400 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 152 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D400 | Cống BTCT D400 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1 | mối nối |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=4m | Cống BTCT D600 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 14 | đoạn ống |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=2m | Cống BTCT D600 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1 | đoạn ống |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Cống BTCT D600 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 30 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D600 | Cống BTCT D600 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 12 | mối nối |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=4m | Cống BTCT D800 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 26 | đoạn ống |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=3m | Cống BTCT D800 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 2 | đoạn ống |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=2.5m | Cống BTCT D800 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 2 | đoạn ống |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=2m | Cống BTCT D800 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 4 | đoạn ống |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 | Cống BTCT D800 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 68 | cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D800 | Cống BTCT D800 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 22 | mối nối |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=4m | Cống BTCT D1000 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 21 | đoạn ống |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=2m | Cống BTCT D1000 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 2 | đoạn ống |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1000 | Cống BTCT D1000 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 46 | cái |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D1000 | Cống BTCT D1000 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 19 | mối nối |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=3m | Cống BTCT D1200 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 29 | đoạn ống |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=2m | Cống BTCT D1200 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1 | đoạn ống |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1200 | Cống BTCT D1200 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 60 | cái |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D1200 | Cống BTCT D1200 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 26 | mối nối |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=3m | Cống BTCT D1500 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 70 | đoạn ống |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1500 | Cống BTCT D1500 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 140 | cái |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D1500 | Cống BTCT D1500 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 61 | mối nối |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=3m | Cống BTCT D1800 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 148 | đoạn ống |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt đốt cống L=2m | Cống BTCT D1800 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 3 | đoạn ống |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1800 | Cống BTCT D1800 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 302 | cái |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D1800 | Cống BTCT D1800 THUỘC PHẦN CỐNG theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 131 | mối nối |
| 62 | Đào đất hố ga đất cấp II | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 3,2438 | 100m3 |
| 63 | Cát lót móng giếng | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 40,52 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng giếng | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,8156 | 100m2 |
| 65 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng dày 20cm | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 40,52 | m3 |
| 66 | Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 102,45 | m3 |
| 67 | Ván khuôn làm giếng | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 6,7551 | 100m2 |
| 68 | Cốt thép hố ga D | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,1399 | tấn |
| 69 | Cốt thép hố ga D>10mm | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 11,9746 | tấn |
| 70 | Cốt thép thang hầm D16mm | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,159 | tấn |
| 71 | Lắp đặt phần hố ga đúc sẵn (>=2 tấn) | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 51 | cái |
| 72 | Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 102,65 | m3 |
| 73 | Ván khuôn làm giếng | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 8,9958 | 100m2 |
| 74 | Cốt thép hố ga D | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,1399 | tấn |
| 75 | Cốt thép hố ga D>10mm | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 8,5214 | tấn |
| 76 | Cốt thép thang hầm D16mm | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,2698 | tấn |
| 77 | Đắp cát đến đáy KCAĐ lu lèn K>=0.95 | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 3,105 | 100m3 |
| 78 | Đắp cát gia cố 6% xi măng dày 30cm K>=0.98 | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1,1389 | 100m3 |
| 79 | Đắp cấp phối đá dăm lớp dưới | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,6915 | 100m3 |
| 80 | Đắp cấp phối đá dăm lớp trên | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,6529 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng xe 27T, đất cấp II | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 3,2438 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo bằng xe 27T, đất cấp II | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 3,2438 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Hố ga cống chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 3,2438 | 100m3 |
| 84 | Bê tông cốt thép đá 1x2 M300 | Đà hầm bê tông cốt thép M300 đúc sẵn hố ga chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 5,72 | m3 |
| 85 | Cốt thép D | Đà hầm bê tông cốt thép M300 đúc sẵn hố ga chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,1201 | tấn |
| 86 | Cốt thép 10| Đà hầm bê tông cốt thép M300 đúc sẵn hố ga chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật |
0,8497
|
tấn |
|
| 87 | Bu lông inox M14 L=150mm | Đà hầm bê tông cốt thép M300 đúc sẵn hố ga chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 416 | cái |
| 88 | Ván khuôn | Đà hầm bê tông cốt thép M300 đúc sẵn hố ga chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,5408 | 100m2 |
| 89 | Lắp đặt khuôn giếng TL>250kg/cấu kiện | Đà hầm bê tông cốt thép M300 đúc sẵn hố ga chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 52 | cái |
| 90 | Cung cấp nắp gang loại 1 (không thu nước) | Nắp gang cho hố ga chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 44 | cái |
| 91 | Cung cấp nắp gang loại 2 ( thu nước trực tiếp) | Nắp gang cho hố ga chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt nắp gang (loại 1, loại 2) | Nắp gang cho hố ga chính THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 52 | cái |
| 93 | Cung cấp bộ ngăn mùi cho nắp gang loại 2 (thu nước trực tiếp) | Bộ ngăn mùi cho nắp gang THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt bộ ngăn mùi cho nắp gang loại 2 (thu nước trực tiếp) | Bộ ngăn mùi cho nắp gang THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 95 | Đào đất móng hố ga đất cấp II | Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 4,1224 | 100m3 |
| 96 | Cát lót móng giếng | Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 10,69 | m3 |
| 97 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng dày 10cm | Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 10,69 | m3 |
| 98 | Ván khuôn móng giếng | Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,3675 | 100m2 |
| 99 | Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng | Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 54,66 | m3 |
| 100 | Ván khuôn làm giếng | Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 6,5381 | 100m2 |
| 101 | Cốt thép 10| Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật |
9,9162
|
tấn |
|
| 102 | Đắp cát đến KCAĐ lu lèn K>=0.95 | Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1,8324 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng xe 27T, đất cấp II | Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 4,1224 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo bằng xe 27T, đất cấp II | Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 4,1224 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Hố ga phụ 2 bên THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 4,1224 | 100m3 |
| 106 | Khoan tạo lỗ bê tông D8, L=60mm | Cửa lật cho ngăn mùi cho hố ga phụ THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 912 | 1 lỗ khoan |
| 107 | Bản lề inox 64x56mm | Cửa lật cho ngăn mùi cho hố ga phụ THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 152 | cái |
| 108 | Tấm cao su 550x500mm dày 5mm | Cửa lật cho ngăn mùi cho hố ga phụ THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 19,76 | m2 |
| 109 | Tấm nhựa uPVC 550x500mm dày 5mm | Cửa lật cho ngăn mùi cho hố ga phụ THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 19,76 | m2 |
| 110 | Bulong inox M8, L=60mm | Cửa lật cho ngăn mùi cho hố ga phụ THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 912 | cái |
| 111 | Lắp đặt bộ ngăn mùi TL | Cửa lật cho ngăn mùi cho hố ga phụ THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 76 | cái |
| 112 | Cung cấp lưới chắn rác, hộp bó vỉa xiên, khung lưới | Lưới chắn rác và hộp bó vỉa xiên cho hố ga phụ THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 76 | cái |
| 113 | Lắp đặt lưới chắn rác, hộp bó vỉa xiên, khung lưới (TL>200kg) | Lưới chắn rác và hộp bó vỉa xiên cho hố ga phụ THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 76 | cái |
| 114 | Đào đất miệng thu phụ và lắp đặt ống uPVC D220 đất cấp II | Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,2745 | 100m3 |
| 115 | Cốt thép 10| Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật |
0,7897
|
tấn |
|
| 116 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng | Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,84 | m3 |
| 117 | Ván khuôn lót móng | Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,0468 | 100m2 |
| 118 | Bê tông đá 1x2 M200 miệng thu phụ | Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 3,24 | m3 |
| 119 | Ván khuôn miệng thu phụ | Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,54 | 100m2 |
| 120 | Cung cấp và lắp đặt ống cống uPVC D220 | Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1,08 | 100m |
| 121 | Bê tông chèn ống uPVC D220 đá 1x2 M150 | Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| 122 | Cung cấp lưới chắn rác | Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 123 | Lắp đặt lưới chắn rác | Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 124 | Đăp trả cát đến CĐTN, lu lèn K>=0.95 | Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,2745 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng xe 27T, đất cấp II | Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,2745 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo bằng xe 27T, đất cấp II | Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,2745 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Miệng thu phụ trong hẻm THUỘC PHẦN HỐ GA theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,2745 | 100m3 |
| 128 | Cung cấp và lắp đặt ống HDPE D300 | Ống HDPE D300 THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 4,71 | 100m |
| 129 | Đào đất lắp đặt ống, đất cấp II | Ống HDPE D300 THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 3,0201 | 100m3 |
| 130 | Bê tông chèn ống HPDE D300 đá 1x2 M150 | Ống HDPE D300 THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 28,26 | m3 |
| 131 | Đắp trả cát đến CĐTN, lu lèn K>=0.95 | Ống HDPE D300 THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 2,3705 | 100m3 |
| 132 | Đào dất xây dựng hố ga đất cấp II | Hầm ga sinh hoạt THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,5881 | 100m3 |
| 133 | Bê tông lót móng hố ga đá 1x2 M150 | Hầm ga sinh hoạt THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 134 | Ván khuôn bê tông lót móng gố ga đá 1x2 M150 | Hầm ga sinh hoạt THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | 100m2 |
| 135 | Xây gạch thẻ 4x8x19 hầm ga | Hầm ga sinh hoạt THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 13,01 | m3 |
| 136 | Trát vữa xi măng M100 hầm ga dày 2cm | Hầm ga sinh hoạt THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 142,44 | m2 |
| 137 | Ván khuôn nắp hầm ga | Nắp đan BTCT THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,1284 | 100m2 |
| 138 | Cốt thép CB-240TD | Nắp đan BTCT THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,191 | tấn |
| 139 | Bê tông đá 1x2 M200 nắp hầm ga | Nắp đan BTCT THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1,93 | m3 |
| 140 | Lắp đặt nắp hầm ga TL | Nắp đan BTCT THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 107 | cái |
| 141 | Đắp cát đến CĐTN, lu lèn K>=0.95 | Nắp đan BTCT THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,4199 | 100m3 |
| 142 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu bằng xe 27T, đất cấp II | Nắp đan BTCT THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 3,6082 | 100m3 |
| 143 | Vận chuyển đất đi đổ 4km tiếp theo bằng xe 27T, đất cấp II | Nắp đan BTCT THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 3,6082 | 100m3 |
| 144 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Nắp đan BTCT THUỘC THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 3,6082 | 100m3 |
| C | ĐẢM BẢO ATGT PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Hàng rào tôn cho đoạn thi công 102m/1 mô đun theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,168 | 100m2 |
| 2 | Bê tông chân cột đá 1x2 M150 | Hàng rào tôn cho đoạn thi công 102m/1 mô đun theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1,26 | m3 |
| 3 | Gia công hàng rào (thép khung, tôn) | Hàng rào tôn cho đoạn thi công 102m/1 mô đun theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 420 | m2 |
| 4 | Thép hộp 25x25x2 | Khấu hao theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 764,69 | kg |
| 5 | Tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem (2.355kg/m2) | Khấu hao theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 588,51 | kg |
| 6 | Bu lông D5, L=5cm | Khấu hao theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 500 | cái |
| 7 | Gia công khung thép hình để đặt biển báo công trình | Hàng rào báo hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 3 | m2 |
| 8 | Thép hình V30x30x3 | Hàng rào báo hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 16,79 | kg |
| 9 | Thép hình vuông 20x20x2 | Hàng rào báo hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 7 | kg |
| 10 | Thép hình vuông 152x152x4.5 | Hàng rào báo hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1,64 | kg |
| 11 | Thép hình vuông 25x500x1 | Hàng rào báo hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1,96 | kg |
| 12 | Thép tròn D | Hàng rào báo hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 2,12 | kg |
| 13 | Thép ống tròn D34 | Hàng rào báo hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,45 | kg |
| 14 | Thép ống tròn D50 | Hàng rào báo hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,97 | kg |
| 15 | Sơn chống rỉ hàng rào | Hàng rào báo hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 2,86 | m2 |
| 16 | Biển báo tam giác cạnh 70cm (biển 227, 245a) | Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 17 | Biển báo hình tròn D70 (biển R.302b) có đèn led | Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 18 | Biển báo hình chữ nhật 1,6x0,6m | Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 19 | Biển báo hình chữ nhật chỉ hướng đi (0,25x0,25m) có đèn led | Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 20 | Cung cấp biển báo chữ nhật I441a,b (1,3x0.9m) | Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 21 | Cung cấp cột biển báo D90 mạ kẽm dày 2mm, L=3.7m | Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 22 | Cung cấp cột biển báo D90 mạ kẽm dày 2mm, L=4.4m | Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt cột và Biển báo tam giác (biển 227, 245a) KT 70x70x70cm | Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt cột và Biển báo hình tròn (biển R.302b) có đèn led KT D70cm | Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt cột và biển báo hình chữ nhật 1.6x0.6m (NC, MTC=AD.32511/0.6/0.6*1.6*0.6) | Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 26 | Lắp đặt cột và biển báo hình chữ nhật chỉ hướng đi (0,25x0,25m) có đèn led (NC, MTC = AD.32541/0.3/0.5*0.25*0.25) | Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật 441 (1,3x0.9m) (NC,MTC=AD.32511/0.6/0.6*1.3*0.9) | Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 28 | Đèn tín hiệu | Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 22 | cái |
| 29 | Đèn chiếu sáng | Biển báo, đèn tín hiệu theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 30 | Lắp đặt đế cột | Lắp đặt theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 770 | cái |
| 31 | Lắp dựng hàng rào khung biển báo | Lắp đặt theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 22 | cái |
| 32 | Lắp dựng hàng rào tôn | Lắp đặt theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 2.332 | m |
| 33 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo hiệu đường bộ | Lắp đặt theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 66 | cái |
| 34 | Bê tông đá 1x2 M300 chân hàng rào ( | Thi công đường đoạn 100m /yêu cầu kỹ thuật | 0,38 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép chân hàng rào | Thi công đường đoạn 100m /yêu cầu kỹ thuật | 0,0504 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng và tháo dỡ chân hàng rào | Thi công đường đoạn 100m /yêu cầu kỹ thuật | 21 | cái |
| 37 | Cọc gỗ D8 | Thi công đường đoạn 100m /yêu cầu kỹ thuật | 25,2 | m |
| 38 | Dây phản quang | Thi công đường đoạn 100m /yêu cầu kỹ thuật | 8.800 | m |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi