Gói thầu: Gói thầu số 03: Phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210558351-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210469947 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Nghi Phú và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 11:22:00 đến ngày 2021-05-31 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,298,841,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 386,69 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 20,536 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3,9018 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,8656 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 7,9741 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 7,9741 | 100m3/1km |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 32,2608 | m3 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 392,92 | m2 |
| 9 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 104,5 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 4,5873 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 4,766 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 13,1336 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cống hộp đúc sẵn, nối bằng p/p xảm, dài 1m, KT 600x600mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 4,18 | 100m |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 43,3884 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3,6198 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 7,2816 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3,5196 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 418 | 1cấu kiện |
| 19 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 418 | 1 cấu kiện |
| 20 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 418 | 1 cấu kiện |
| 21 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 36,9721 | 10 tấn/1km |
| 22 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 36,9721 | 10 tấn/1km |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 6,9635 | 1m3 |
| 24 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,5921 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,2206 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,4412 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,4412 | 100m3/1km |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 4,914 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,2142 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 5,565 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,2292 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 15,0864 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,609 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,0295 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,1833 | m3 |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,2895 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0575 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 28 | 1cấu kiện |
| 39 | Tấm gang chắn rác hố thu kích thước 50*30*3,5cm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 28 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 180mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,9mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,4 | 100m |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 27,3265 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 5,1921 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 5,4654 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 5,4654 | 100m3/1km |
| 5 | Mua đất tại mỏ đất truông riềng Nghi Yên K95( Cự ly vận chuyển 23km) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 453,3334 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 45,3333 | 10m³/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 45,3333 | 10m³/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 45,3333 | 10m³/1km |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 20,059 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3,8112 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 17,28 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,728 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 51,96 | m3 |
| 14 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 17,6029 | 100m2 |
| 15 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 18,1029 | 100m2 |
| 16 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 18,1029 | 100m2 |
| C | DI DỜI HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Di dời cột điện sinh hoạt | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cột |
| 2 | Di dời lắp đặt lại đường ống nước sinh hoạt | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 420 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi