Gói thầu: Cung cấp trang thiết bị các phòng học chuyên ngành phục vụ huấn luyện quân sự năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210580661-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Sĩ quan Chính trị/ Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp trang thiết bị các phòng học chuyên ngành phục vụ huấn luyện quân sự năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210580643 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 16:51:00 đến ngày 2021-06-08 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,275,364,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | PHÒNG HỌC TIN HỌC | 1 | Toàn bộ | Mục này là một hạng mục của gói thầu bao gồm các hàng hóa/thiết bị có STT từ số 2 đến số 25. Nhà thầu điền giá cho Mục này bằng 0. | ||
| 2 | Máy tính giáo viên (Dell hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Màn hình cho máy tính giáo viên 18.5"(Dell hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Máy tính học viên(Dell hoặc tương đương) | 31 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Màn hình cho máy tính học viên 18.5"(Dell hoặc tương đương) | 31 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Bàn gỗ học viên | 31 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Ghế gỗ | 31 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Bục giảng đa năng | 1 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bảng từ treo tường | 1 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Máy chiếu đa năng (Viewsonic hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Màn chiếu điện treo tường | 1 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Cáp kết nối HDMI 20m | 2 | Sợi | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Giá treo máy chiếu | 1 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Switch 48 cổng 10/100/1000 (Dlink hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Dây mạng Cat6 | 3 | Thùng | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Hạt mạng | 3 | Hộp | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Ghen hộp 39x18 | 45 | Cây | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Ghen đại 60x40 | 20 | Cây | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Dây điện nguồn | 300 | Mét | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Dây điện nguồn | 100 | Mét | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Ổ cắm 3 chấu | 29 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Ghen bán nguyệt | 6 | Cây | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Nhân công lắp đặt phụ kiện… | 1 | Toàn bộ | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 26 | PHÒNG LUYỆN GIẢNG | 1 | Toàn bộ | Mục này là một hạng mục của gói thầu bao gồm các hàng hóa/thiết bị có STT từ số 27 đến số 50. Nhà thầu điền giá cho Mục này bằng 0. | ||
| 27 | Máy tính giáo viên(Dell hoặc tương đương) | 2 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Màn hình cho máy tính giáo viên 18.5"(Dell hoặc tương đương) | 2 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Máy tính học viên(Dell hoặc tương đương) | 50 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Màn hình cho máy tính học viên 18.5"(Dell hoặc tương đương) | 50 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Bàn gỗ học viên | 50 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Ghế gỗ | 50 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Bục giảng đa năng | 2 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Bảng từ treo tường | 2 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Máy chiếu đa năng(Viewsonic hoặc tương đương) | 2 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Màn chiếu điện treo tường | 2 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Cáp kết nối HDMI 20m | 2 | Sợi | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Giá treo máy chiếu | 2 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Switch 48 cổng 10/100/1000(Dlink hoặc tương đương) | 2 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Dây mạng Cat6 | 4 | Thùng | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Hạt mạng | 5 | Hộp | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Ghen hộp 39x18 | 30 | Cây | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Ghen đại 60x40 | 15 | Cây | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Dây điện nguồn | 340 | Mét | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Dây điện nguồn | 50 | Mét | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Ổ cắm 3 chấu | 52 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Ghen bán nguyệt | 6 | Cây | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Nhân công lắp đặt phụ kiện… | 2 | Toàn bộ | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 51 | PHÒNG HỌC CHUYÊN DÙNG CNXH KHOA HỌC | 1 | Toàn bộ | Mục này là một hạng mục của gói thầu bao gồm các hàng hóa/thiết bị có STT từ số 52 đến số 76. Nhà thầu điền giá cho Mục này bằng 0. | ||
| 52 | Máy tính giáo viên(Dell hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Màn hình cho máy tính giáo viên 18.5"(Dell hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Máy tính học viên(Dell hoặc tương đương) | 35 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Màn hình cho máy tính học viên 18.5"(Dell hoặc tương đương) | 35 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Phim chuyên ngành Chủ nghĩa Xã hội khoa học quân sự | 1 | Bộ | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Bàn gỗ học viên | 35 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Ghế gỗ | 70 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Bục giảng đa năng | 1 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Bảng từ treo tường | 1 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Máy chiếu đa năng(Viewsonic hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Màn chiếu điện treo tường | 1 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Cáp kết nối HDMI 20m | 1 | Sợi | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Giá treo máy chiếu | 1 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Switch 48 cổng 10/100/1000(Dlink hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Dây mạng Cat6 | 4 | Thùng | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Hạt mạng | 3 | Hộp | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Ghen hộp 39x18 | 15 | Cây | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Ghen đại 60x40 | 5 | Cây | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Dây điện nguồn | 281 | Mét | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Dây điện nguồn | 85 | Mét | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Ổ cắm 3 chấu | 43 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Ghen bán nguyệt | 10 | Cây | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Nhân công lắp đặt phụ kiện… | 1 | Toàn bộ | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 77 | TRANG THIẾT BỊ DÙNG CHUNG | 1 | Toàn bộ | Mục này là một hạng mục của gói thầu bao gồm các hàng hóa/thiết bị có STT từ số 78 đến số 91. Nhà thầu điền giá cho Mục này bằng 0. | ||
| 78 | Máy photocopy (Fuji Xerox hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Máy in (Canon hoặc tương đương) | 22 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Máy chiếu đa năng(Viewsonic hoặc tương đương) | 18 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Màn chiếu điện treo tường | 20 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Máy tính xách tay(Dell hoặc tương đương) | 30 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Máy tính học viên(Dell hoặc tương đương) | 34 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Màn hình cho máy tính học viên 18.5"(Dell hoặc tương đương) | 34 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Bàn thùng gỗ hội trường | 250 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Ghế gỗ hội trường | 300 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Bục giảng đa năng | 16 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Phim chuyên ngành công tác đảng công tác chính trị | 1 | Bộ | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Máy chiếu vật thể (Lumen hoặc tương đương) | 2 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Bảng từ treo tường | 8 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Tủ tài liệu 2 cánh kính | 31 | Cái | Theo mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi