Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục giao thông, cấp nước, thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210558270-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư xây dựng Hợp Nhất |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng hạng mục giao thông, cấp nước, thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20210557710 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố thuộc Kế hoạch vốn đầu tư công trung hạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 10:42:00 đến ngày 2021-06-01 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,637,322,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hệ thống giao thông, vỉa hè | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương , đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 7,7622 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển tiếp cự ly | Chương V của E-HSMT | 6,7429 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 1,0193 | m3 |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V của E-HSMT | 45,7612 | 100m2 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 10,0991 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,98 | Chương V của E-HSMT | 7,0786 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát vỉa hè bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 24,5221 | 100m3 |
| 8 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | Chương V của E-HSMT | 2,8314 | 100m3 |
| 9 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Chương V của E-HSMT | 2,8314 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 14,157 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V của E-HSMT | 14,157 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng rộng | Chương V của E-HSMT | 25,36 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thép | Chương V của E-HSMT | 2,9965 | 100m2 |
| 14 | Bê tông đá 1x2, vữa M250 | Chương V của E-HSMT | 41,49 | m3 |
| 15 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 1.099,18 | m2 |
| 16 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm | Chương V của E-HSMT | 1.099,18 | m2 |
| 17 | Bê tông lót móng rộng | Chương V của E-HSMT | 9,06 | m3 |
| 18 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy | Chương V của E-HSMT | 15,86 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 91,7325 | m2 |
| 20 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,927 | 100m |
| 21 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 70,452 | 100m |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt thép buộc đầu cừ tràm đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,0229 | tấn |
| 23 | Đắp đất bờ bao, độ chặt K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 189,108 | m3 |
| B | Hạng mục 2: Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào cống bằng máy đào | Chương V của E-HSMT | 5,2314 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V của E-HSMT | 3,474 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,7834 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm L=4m, ngọn 4,2cm,, cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 225,4 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6, hố ga, gối cống chiều rộng | Chương V của E-HSMT | 20,9924 | m3 |
| 6 | Đắp cát móng đường ống cống | Chương V của E-HSMT | 215,6126 | m3 |
| 7 | Bê tông Hố ga, hố thu, gối cống đá 1x2, chiều rộng | Chương V của E-HSMT | 40,232 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ Hố ga, hố thu, gối cống | Chương V của E-HSMT | 6,418 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép Hố thu, hố ga, gối cống đường kính cốt thép | Chương V của E-HSMT | 4,6498 | tấn |
| 10 | Cốt thép Hố thu, hố ga, gối cống đường kính cốt thép | Chương V của E-HSMT | 0,0856 | tấn |
| 11 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Khối lượng một cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 1,1122 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông ,Klượng một cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 1,1122 | tấn |
| 13 | Lắp đặt nắp hố ga | Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 14 | Lắp đặt nắp hố thu | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 15 | Lắp đặt gối cống | Chương V của E-HSMT | 318 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su,đoạn ống dài 2,5-3m, đường kính ống 600mm | Chương V của E-HSMT | 146,1 | 1 đoạn ống |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤800mm | Chương V của E-HSMT | 2,9667 | 1 đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt ống ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 168mm | Chương V của E-HSMT | 5,16 | 100m |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 168mm | Chương V của E-HSMT | 273 | Cái |
| 20 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, Đường kính nút bịt 168 (mm) | Chương V của E-HSMT | 69 | cái |
| C | Hạng mục 3: Hệ thống cấp nước | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 23,71 | m3 |
| 2 | Đắp cát móng đường ống | Chương V của E-HSMT | 22,78 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm | Chương V của E-HSMT | 4,66 | 100m |
| 4 | Thử áp lực đường ống nhựa , Đường kính ống 90(mm) | Chương V của E-HSMT | 4,66 | 100m |
| 5 | Công tác khử trùng ống, Đường kính ống 90(mm) | Chương V của E-HSMT | 4,66 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 25mm | Chương V của E-HSMT | 0,7425 | 100m |
| 7 | Lắp đai khởi thuỷ, Đường kính ống 90/25 (mm) | Chương V của E-HSMT | 99 | Cái |
| 8 | Lắp đặt khâu nối HDPE RN D25 | Chương V của E-HSMT | 99 | Cái |
| 9 | Lắp đặt van D25 (mm) | Chương V của E-HSMT | 99 | Cái |
| 10 | Công tác phụ trợ khác trong quá trình thi công (di dời, đấu nối cấp nước, cáp quang ngầm,… nếu có) | Chương V của E-HSMT | 1 | Trọn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi