Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210558044-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nam Hồng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210505888
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-22 10:21:00 đến ngày 2021-06-01 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,813,765,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠ TẦNG
1 Bóc dỡ vỉa hè hiện trạng Mô tả kỹ thuật Chương V 1.388 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật Chương V 74,312 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 1,506 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 1,506 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 1,506 100m3
6 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 330,384 m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 29,735 100m3
8 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 72,919 m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 6,563 100m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật Chương V 107,776 m3
11 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 9,7 100m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 854,19 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 76,877 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 32,615 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 32,615 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 32,615 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 7,292 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 7,2919 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 7,2919 100m3
20 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 107,776 m3
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mô tả kỹ thuật Chương V 9,7 100m3
22 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật Chương V 71,851 100m2
23 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 574,806 m3
24 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn Mô tả kỹ thuật Chương V 5,7481 100m3
25 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly Mô tả kỹ thuật Chương V 5,7481 100m3
26 Vận chuyển vữa bê tông tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,7481 100m3
27 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch bê tông giả đá, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 7.185,07 m2
28 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Mô tả kỹ thuật Chương V 2,984 100m3
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,492 100m3
30 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Mô tả kỹ thuật Chương V 2.983,65 m2
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,316 100m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 5,688 m3
33 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 158 m
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 6,372 100m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 136,997 m3
36 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật Chương V 196,256 m3
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 817,732 m2
38 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 61,892 m3
39 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mô tả kỹ thuật Chương V 5,57 100m3
40 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,961 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 4,228 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 4,2284 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 4,2284 100m3
44 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Mô tả kỹ thuật Chương V 153,76 100m
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,31 100m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 38,44 m3
47 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật Chương V 384,4 m3
48 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật Chương V 429,66 m3
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,62 100m2
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,606 tấn
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 15,5 m3
52 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật Chương V 42,016 m2
53 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Mô tả kỹ thuật Chương V 6,243 m3
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 75,676 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 75,676 m2
56 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật Chương V 6,283 m3
57 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 129,84 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 129,84 m2
59 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,727 100m2
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,684 tấn
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,179 m3
62 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 114,233 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 114,233 m2
64 Mua con tiện BTCT Mô tả kỹ thuật Chương V 504 cái
65 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 504 cái
66 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,084 100m3
67 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả kỹ thuật Chương V 0,112 100m2
68 Đất sét Mô tả kỹ thuật Chương V 11,16 m3
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,372 100m
70 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Mô tả kỹ thuật Chương V 120,178 m3
71 Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật Chương V 10,816 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 12,018 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 12,0178 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 12,0178 100m3
75 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 26,14 m3
76 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Mô tả kỹ thuật Chương V 1,09 100m
77 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Mô tả kỹ thuật Chương V 3,48 m3
78 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật Chương V 7,43 m3
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,693 m3
80 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá hộc Mô tả kỹ thuật Chương V 4,884 m3
81 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật Chương V 7,68 m3
82 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 35,2 m2
83 Cửa thép bậc ao Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
84 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Mô tả kỹ thuật Chương V 1,74 100m
85 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,008 100m2
86 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,006 tấn
87 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,317 tấn
88 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,988 m3
89 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật Chương V 0,942 m3
90 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 13,22 m2
91 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 13,22 m2
92 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 7,25 m3
93 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật Chương V 8,572 m3
94 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 27,493 m3
95 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 2,474 100m3
96 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 58,999 m3
97 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 5,31 100m3
98 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 2,749 100m3
99 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 2,7493 100m3
100 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 2,7493 100m3
101 Mua đất về đắp K95 Mô tả kỹ thuật Chương V 173,461 m3
102 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,756 100m3
103 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,586 100m2
104 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 479,41 m3
105 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn Mô tả kỹ thuật Chương V 4,7941 100m3
106 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly Mô tả kỹ thuật Chương V 4,7941 100m3
107 Vận chuyển vữa bê tông tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,7941 100m3
108 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật Chương V 3,596 100m3
109 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,191 100m3
110 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật Chương V 23,971 100m2
111 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 45 10m
112 Mài, đánh bóng bề mặt sân bê tông Mô tả kỹ thuật Chương V 2.397,6 m2
113 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Mô tả kỹ thuật Chương V 1.783,24 m2
114 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 89,162 m3
115 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật Chương V 2,675 100m3
116 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 84,011 m3
117 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mô tả kỹ thuật Chương V 7,561 100m3
118 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,548 100m3
119 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật Chương V 28,311 m3
120 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 5,57 100m3
121 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 5,57 100m3
122 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 5,57 100m3
123 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,154 100m3
124 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 23,152 m3
125 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,392 100m2
126 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 28,776 m3
127 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 151,728 m2
128 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,371 m3
129 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 1,046 100m2
130 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 11,633 m3
131 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,792 tấn
132 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,547 100m2
133 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Chương V 131 cấu kiện
134 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,095 100m3
135 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 14,318 m3
136 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,292 100m2
137 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 18 m3
138 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 81,816 m2
139 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 3 m3
140 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,779 100m2
141 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,88 m3
142 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,814 tấn
143 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,353 100m2
144 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Chương V 98 cấu kiện
145 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,593 100m3
146 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 88,964 m3
147 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 1,816 100m2
148 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 106,515 m3
149 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 484,16 m2
150 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 41,154 m3
151 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 4,842 100m2
152 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 30,26 m3
153 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 3,11 tấn
154 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 1,816 100m2
155 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Chương V 605 cấu kiện
156 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,094 100m3
157 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,532 100m2
158 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 18,939 m3
159 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 36,969 m3
160 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 130,128 m2
161 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,688 m3
162 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,729 tấn
163 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,407 100m2
164 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Chương V 46 cấu kiện
165 Khung + tấm chắn rác Composite Mô tả kỹ thuật Chương V 46 bộ
166 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 46 cái
167 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,15 m3
168 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,793 tấn
169 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,242 100m2
170 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Chương V 58 cấu kiện
B CÂY XANH
1 Cây Muồng hoàng yến, đường kính gốc 10-15cm đo cách gốc 1,3m Mô tả kỹ thuật Chương V 213 cây
2 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Mô tả kỹ thuật Chương V 213 cây/lần
3 Duy trì cây bóng mát mới trồng (2 năm). Mô tả kỹ thuật Chương V 21,3 10 cây/tháng
C ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mô tả kỹ thuật Chương V 3,922 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,436 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,198 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 28,84 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 1,486 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 1,486 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,486 100m3
8 Lắp dựng khung móng tủ Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
9 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H Mô tả kỹ thuật Chương V 2 1 tủ
10 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16 240x240x650 Mô tả kỹ thuật Chương V 44 bộ
11 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột 8m Mô tả kỹ thuật Chương V 44 cột
12 Lắp đèn LED 70W ở độ cao h Mô tả kỹ thuật Chương V 44 bộ
13 Kéo rải cáp ngầm trung tính Cu/PVC 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 13,09 100m
14 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật Chương V 73 cọc
15 Thép D10 Mô tả kỹ thuật Chương V 42 kg
16 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Mô tả kỹ thuật Chương V 10,81 100m
17 Kéo rải cáp cấp nguồn cho TĐK đèn chiếu sáng Cu/XLPE//PVC 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 12,51 100m
18 Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 cấp nguồn cho đèn chiếu sáng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3 100m
19 Luồn cáp cửa cột Mô tả kỹ thuật Chương V 40 đầu cáp
20 Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,4 100m
21 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật Chương V 44 cái
22 Đánh số cột đèn Mô tả kỹ thuật Chương V 4,4 10 cột
23 Làm đầu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật Chương V 176 1 đầu cáp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->