Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210558044-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nam Hồng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210505888 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 10:21:00 đến ngày 2021-06-01 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,813,765,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠ TẦNG | |||
| 1 | Bóc dỡ vỉa hè hiện trạng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.388 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật Chương V | 74,312 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,506 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,506 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,506 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 330,384 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 29,735 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 72,919 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,563 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 107,776 | m3 |
| 11 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,7 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 854,19 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 76,877 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 32,615 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 32,615 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 32,615 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,292 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,2919 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,2919 | 100m3 |
| 20 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 107,776 | m3 |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,7 | 100m3 |
| 22 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật Chương V | 71,851 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 574,806 | m3 |
| 24 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,7481 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,7481 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển vữa bê tông tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,7481 | 100m3 |
| 27 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch bê tông giả đá, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7.185,07 | m2 |
| 28 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,984 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,492 | 100m3 |
| 30 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.983,65 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,316 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,688 | m3 |
| 33 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 158 | m |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,372 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 136,997 | m3 |
| 36 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật Chương V | 196,256 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 817,732 | m2 |
| 38 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 61,892 | m3 |
| 39 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,57 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,961 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,228 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,2284 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,2284 | 100m3 |
| 44 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 153,76 | 100m |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,31 | 100m2 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 38,44 | m3 |
| 47 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật Chương V | 384,4 | m3 |
| 48 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật Chương V | 429,66 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,62 | 100m2 |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,606 | tấn |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,5 | m3 |
| 52 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 42,016 | m2 |
| 53 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,243 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 75,676 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 75,676 | m2 |
| 56 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,283 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 129,84 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 129,84 | m2 | |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,727 | 100m2 |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,684 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,179 | m3 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 114,233 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 114,233 | m2 |
| 64 | Mua con tiện BTCT | Mô tả kỹ thuật Chương V | 504 | cái |
| 65 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 504 | cái |
| 66 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,084 | 100m3 |
| 67 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,112 | 100m2 |
| 68 | Đất sét | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,16 | m3 |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,372 | 100m |
| 70 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 120,178 | m3 |
| 71 | Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,816 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,018 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,0178 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,0178 | 100m3 |
| 75 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 26,14 | m3 |
| 76 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,09 | 100m |
| 77 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,48 | m3 |
| 78 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,43 | m3 |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,693 | m3 |
| 80 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá hộc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,884 | m3 |
| 81 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,68 | m3 |
| 82 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35,2 | m2 |
| 83 | Cửa thép bậc ao | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 84 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,74 | 100m |
| 85 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 86 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,006 | tấn |
| 87 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,317 | tấn |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,988 | m3 |
| 89 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,942 | m3 |
| 90 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,22 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,22 | m2 |
| 92 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,25 | m3 |
| 93 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,572 | m3 |
| 94 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,493 | m3 |
| 95 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,474 | 100m3 |
| 96 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 58,999 | m3 |
| 97 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,31 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,749 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,7493 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,7493 | 100m3 |
| 101 | Mua đất về đắp K95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 173,461 | m3 |
| 102 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,756 | 100m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,586 | 100m2 |
| 104 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 479,41 | m3 |
| 105 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,7941 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,7941 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển vữa bê tông tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,7941 | 100m3 |
| 108 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,596 | 100m3 |
| 109 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,191 | 100m3 |
| 110 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật Chương V | 23,971 | 100m2 |
| 111 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 45 | 10m |
| 112 | Mài, đánh bóng bề mặt sân bê tông | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.397,6 | m2 |
| 113 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.783,24 | m2 |
| 114 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 89,162 | m3 |
| 115 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,675 | 100m3 |
| 116 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 84,011 | m3 |
| 117 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,561 | 100m3 |
| 118 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,548 | 100m3 |
| 119 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28,311 | m3 |
| 120 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,57 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,57 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,57 | 100m3 |
| 123 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,154 | 100m3 |
| 124 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 23,152 | m3 |
| 125 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,392 | 100m2 |
| 126 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28,776 | m3 |
| 127 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 151,728 | m2 |
| 128 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,371 | m3 |
| 129 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,046 | 100m2 |
| 130 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,633 | m3 |
| 131 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,792 | tấn |
| 132 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,547 | 100m2 |
| 133 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 131 | cấu kiện |
| 134 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,095 | 100m3 |
| 135 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,318 | m3 |
| 136 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,292 | 100m2 |
| 137 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18 | m3 |
| 138 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 81,816 | m2 |
| 139 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | m3 |
| 140 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,779 | 100m2 |
| 141 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,88 | m3 |
| 142 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,814 | tấn |
| 143 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,353 | 100m2 |
| 144 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 98 | cấu kiện |
| 145 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,593 | 100m3 |
| 146 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 88,964 | m3 |
| 147 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,816 | 100m2 |
| 148 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 106,515 | m3 |
| 149 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 484,16 | m2 |
| 150 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 41,154 | m3 |
| 151 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,842 | 100m2 |
| 152 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30,26 | m3 |
| 153 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,11 | tấn |
| 154 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,816 | 100m2 |
| 155 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 605 | cấu kiện |
| 156 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,094 | 100m3 |
| 157 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,532 | 100m2 |
| 158 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18,939 | m3 |
| 159 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 36,969 | m3 |
| 160 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 130,128 | m2 |
| 161 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,688 | m3 |
| 162 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,729 | tấn |
| 163 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,407 | 100m2 |
| 164 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 46 | cấu kiện |
| 165 | Khung + tấm chắn rác Composite | Mô tả kỹ thuật Chương V | 46 | bộ |
| 166 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 46 | cái |
| 167 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,15 | m3 |
| 168 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,793 | tấn |
| 169 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,242 | 100m2 |
| 170 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 58 | cấu kiện |
| B | CÂY XANH | |||
| 1 | Cây Muồng hoàng yến, đường kính gốc 10-15cm đo cách gốc 1,3m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 213 | cây |
| 2 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Mô tả kỹ thuật Chương V | 213 | cây/lần |
| 3 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (2 năm). | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,3 | 10 cây/tháng |
| C | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,922 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,436 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,198 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28,84 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,486 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,486 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,486 | 100m3 |
| 8 | Lắp dựng khung móng tủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | 1 tủ |
| 10 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16 240x240x650 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 44 | bộ |
| 11 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột 8m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 44 | cột |
| 12 | Lắp đèn LED 70W ở độ cao h | Mô tả kỹ thuật Chương V | 44 | bộ |
| 13 | Kéo rải cáp ngầm trung tính Cu/PVC 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,09 | 100m |
| 14 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật Chương V | 73 | cọc |
| 15 | Thép D10 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 42 | kg |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,81 | 100m |
| 17 | Kéo rải cáp cấp nguồn cho TĐK đèn chiếu sáng Cu/XLPE//PVC 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,51 | 100m |
| 18 | Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 cấp nguồn cho đèn chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,3 | 100m |
| 19 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 40 | đầu cáp |
| 20 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,4 | 100m |
| 21 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 44 | cái |
| 22 | Đánh số cột đèn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,4 | 10 cột |
| 23 | Làm đầu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 176 | 1 đầu cáp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi