Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục giao thông, thoát nước và cây xanh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210558186-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư xây dựng Hợp Nhất |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng hạng mục giao thông, thoát nước và cây xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210557690 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố thuộc Kế hoạch vốn đầu tư công trung hạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 10:18:00 đến ngày 2021-06-01 14:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,382,580,040 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hệ thống giao thông | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 16,671 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 3,407 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V của E-HSMT | 5,689 | 100m3 |
| 4 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường | Chương V của E-HSMT | 12,6414 | 100m2 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, loại 2 | Chương V của E-HSMT | 6,767 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 4,884 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 20,53 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V của E-HSMT | 19,71 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Chương V của E-HSMT | 0,82 | 100m2 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 4,12 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 19,548 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép bó vỉa | Chương V của E-HSMT | 1,3032 | 100m2 |
| 13 | Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 30,6252 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép bó vỉa (chắn khe) | Chương V của E-HSMT | 0,3079 | 100m2 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 1,8699 | 100m3 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1.869,9 | m2 |
| 17 | Lát gạch vỉa hè TERAZZO 40x40x3cm | Chương V của E-HSMT | 1.869,9 | m2 |
| 18 | Lát gạch trồng cỏ bồn hoa 400x200x75mm | Chương V của E-HSMT | 63,2 | m2 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 14,523 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 14,523 | m3 |
| 21 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 11,6184 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 338,87 | m2 |
| 23 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4,7m, ngọn 4,2cm -đất cấp I (Đoạn ngập đất) Không tính vật tư | Chương V của E-HSMT | 8,091 | 100m |
| 24 | Cung cấp cừ tràm dài 4,7m, ngọn 4,2cm | Chương V của E-HSMT | 1.396,1 | m |
| 25 | Lắp đặt mê bồ dọc bờ bao | Chương V của E-HSMT | 78 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép neo, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0247 | tấn |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (Tận dựng đất đào khuôn đường) | Chương V của E-HSMT | 35,8236 | m3 |
| B | Hạng mục 2: Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 21,288 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 15,4631 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4,7m, ngọn >=4,2cm -đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 361,9094 | 100m |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 32,8978 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 32,8978 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 29,4747 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,196 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 31,9583 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 19,784 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, thành hố ga ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 2,3126 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 1,573 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2285 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện thép V50x50x5 mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 1,2259 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, thành, đáy, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 3,2259 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 0,3323 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 1,6994 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,3904 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 202 | 1cấu kiện |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 1000mm, cống vỉa hè | Chương V của E-HSMT | 65 | 1 đoạn ống |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 1000mm, vỉa hè | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK1000mm , qua đường | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 đoạn ống |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK1000mm, cống qua đường | Chương V của E-HSMT | 13 | 1 đoạn ống |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK600mm | Chương V của E-HSMT | 5 | 1 đoạn ống |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK600mm , vỉa hè | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK600mm , vỉa hè | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK600mm , qua đường | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 đoạn ống |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK600mm, qua đường | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 đoạn ống |
| 28 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Chương V của E-HSMT | 22 | mối nối |
| 29 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm | Chương V của E-HSMT | 164 | mối nối |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 315mm, dày 6,2mm | Chương V của E-HSMT | 0,208 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm, dày 5,9mm | Chương V của E-HSMT | 2,955 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 168mm, dày 4,5mm | Chương V của E-HSMT | 0,59 | 100m |
| 33 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 200mm | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 34 | Lắp đặt Tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 200/168mm | Chương V của E-HSMT | 59 | cái |
| 35 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 168mm | Chương V của E-HSMT | 59 | cái |
| C | Hạng mục 3: Cây xanh | |||
| 1 | Trồng cây dầu cao >4m, đường kính gốc >10cm | Chương V của E-HSMT | 44 | cây |
| 2 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn | Chương V của E-HSMT | 44 | 1cây/90 ngày |
| 3 | Đất trồng cây | Chương V của E-HSMT | 15,84 | m3 |
| 4 | Công tác phụ trợ khác trong quá trình thi công (di dời, đấu nối cấp nước, cáp quang ngầm,… nếu có) | Chương V của E-HSMT | 1 | Trọn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi