Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210558875-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Sông Công |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210539847 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 17:49:00 đến ngày 2021-06-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,103,004,643 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ, PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Cọc bê tông cốt thép M250# tiết diện cọc 20x20 cm | Theo HSTK | 1.345 | m |
| 2 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | Theo HSTK | 14,2286 | 100m |
| 3 | Đập đầu cọc | Theo HSTK | 3,2976 | m3 |
| 4 | Đào móng, đất C3 | Theo HSTK | 2,1722 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo HSTK | 11,432 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, lót móng | Theo HSTK | 0,849 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 24,2533 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng | Theo HSTK | 3,0515 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1989 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 2,0725 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 1,8801 | tấn |
| 12 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 116,6079 | m3 |
| 13 | Ván khuôn dầm móng | Theo HSTK | 2,8142 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK | Theo HSTK | 1,7613 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 5,2621 | tấn |
| 16 | Bê tông dầm móng, M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 32,228 | m3 |
| 17 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Theo HSTK | 30,5655 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 3,0837 | 100m3 |
| 19 | Mua đất đắp | Theo HSTK | 119,7581 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 53,7331 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 5,2698 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,51 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 1,0199 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,8528 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,7056 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK | 1,8284 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 3,6567 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Theo HSTK | 12,7204 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Theo HSTK | 24,0856 | m3 |
| 30 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo HSTK | 9,7276 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 1,0091 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 2,0183 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK | 6,428 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK | 12,8559 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 81,511 | m3 |
| 36 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo HSTK | 15,0887 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 20,5611 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 185,0512 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo HSTK | 1,1127 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,331 | tấn |
| 41 | Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 7,2216 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 1,4615 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,0815 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,4137 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,5447 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,0893 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 13,9858 | m3 |
| 48 | Ván khuôn sàn cầu thang | Theo HSTK | 1,0603 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,7264 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,7264 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo HSTK | 0,2014 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,2014 | tấn |
| 53 | Bê tông cầu thang, M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 15,783 | m3 |
| 54 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn | Theo HSTK | 4,1299 | 100m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 M75, chiều dày | Theo HSTK | 103,4929 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 M75, chiều dày | Theo HSTK | 231,4906 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 6,5x10,5x22 M75, chiều dày | Theo HSTK | 6,6165 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 6,5x10,5x22 M75, chiều dày | Theo HSTK | 26,2385 | m3 |
| 59 | Xây cột trụ bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều cao | Theo HSTK | 6,2349 | m3 |
| 60 | Xây cột trụ bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều cao | Theo HSTK | 31,5742 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 97,92 | m2 |
| 62 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, chiều cao | Theo HSTK | 3,366 | m3 |
| 63 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, chiều cao | Theo HSTK | 3,366 | m3 |
| 64 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK | 107,4512 | m2 |
| 65 | Sản xuất lan can cầu thang inox 304 | Theo HSTK | 120,6965 | kg |
| 66 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1.507,6919 | m2 |
| 67 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 2.420,1268 | m2 |
| 68 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 308,769 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 358,8234 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1.305,3884 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 387,4 | m |
| 72 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo HSTK | 248,3667 | m2 |
| 73 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 258,87 | m2 |
| 74 | Lớp xỉ tôn nền | Theo HSTK | 1,9104 | m3 |
| 75 | Lát nền, sàn gạch đỏ-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Theo HSTK | 9,552 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.816,46 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 4.084,3418 | m2 |
| 78 | Đắp cát tôn nền bục giảng | Theo HSTK | 8,8515 | m3 |
| 79 | Lát nền, sàn phòng học | Theo HSTK | 1.491,4198 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn phòng vệ sinh | Theo HSTK | 92,1048 | m2 |
| 81 | Ốp tường | Theo HSTK | 253,308 | m2 |
| 82 | Tấm compack chịu nước dày 12mm (Bao gồm phụ kiện và công lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 55,7955 | m2 |
| 83 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK | 80,7237 | m2 |
| 84 | Máng tiểu nam inox | Theo HSTK | 8,4 | md |
| 85 | Bê tông lót móng, M100, đá 1x2, XM PCB30 | Theo HSTK | 1,0296 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 0,2657 | m3 |
| 87 | Gạch chỉ vệ sinh nữ | Theo HSTK | 24 | viên |
| 88 | Lát nền, sàn gạch | Theo HSTK | 13,2972 | m2 |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC, ĐK 89mm | Theo HSTK | 1,87 | 100m |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 89mm | Theo HSTK | 51 | cái |
| 91 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo HSTK | 19 | cái |
| 92 | Cầu chắn rác inox | Theo HSTK | 19 | cái |
| 93 | Đai giữ ống | Theo HSTK | 147 | cái |
| 94 | Xà gồ thép hộp mạ kẽm 60x30x1,4 | Theo HSTK | 1.533,5006 | kg |
| 95 | Thép góc | Theo HSTK | 155,43 | kg |
| 96 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 1,6889 | tấn |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 7,92 | 1m2 |
| 98 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 6,4142 | 100m2 |
| 99 | Khuôn cửa đơn (140x60mm) gỗ nhóm 3 thành phẩm | Theo HSTK | 986,4 | md |
| 100 | Sản xuất cửa đi gỗ pano kính , gỗ nhóm 3 | Theo HSTK | 99,63 | m2 |
| 101 | Sản xuất cửa gỗ pano kính , gỗ nhóm 3 | Theo HSTK | 143,262 | m2 |
| 102 | Nẹp khuôn cửa gỗ nhóm 3 | Theo HSTK | 623,4 | md |
| 103 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) kính an toàn dày 6,38mm | Theo HSTK | 25,08 | m2 |
| 104 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) kính an toàn dày 6,38mm | Theo HSTK | 4,32 | m2 |
| 105 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 242,882 | 1m2 cấu kiện |
| 106 | Sản xuất hoa sắt cửa inox hộp 304 | Theo HSTK | 1.067,2059 | kg |
| 107 | Thang lên mái | Theo HSTK | 2 | cái |
| 108 | Sản xuất lắp dựng lan can inox 304 | Theo HSTK | 448,1317 | kg |
| 109 | Thép liên kết hàn | Theo HSTK | 86,2961 | kg |
| 110 | Sản xuất lắp dựng lam chắn nắng Austrong 132S | Theo HSTK | 63,272 | m2 |
| 111 | Lắp bảng chống lóa 1,2x3,6m | Theo HSTK | 12 | cái |
| 112 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m | Theo HSTK | 17,4384 | 100m2 |
| 113 | Đào móng -đất cấp III | Theo HSTK | 0,4521 | 100m3 |
| 114 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 10,2269 | m3 |
| 115 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 4,2469 | m3 |
| 116 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 8,03 | m3 |
| 117 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 3,3473 | m3 |
| 118 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 15,07 | m3 |
| 119 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK | 0,2863 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km-đất cấp III | Theo HSTK | 0,2863 | 100m3 |
| 121 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK | 25,5016 | m2 |
| 122 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 84 | m2 |
| 123 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,3313 | 100m2 |
| 124 | Cốt thép bê tông đúc sẵn. | Theo HSTK | 0,43 | tấn |
| 125 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,6504 | m3 |
| 126 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK | 156 | cái |
| 127 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 5,85 | m3 |
| 128 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 8,19 | m3 |
| 129 | Đào móng -đất cấp III | Theo HSTK | 3,6046 | m3 |
| 130 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 1,6128 | m3 |
| 131 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 1,3956 | m3 |
| 132 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,504 | m3 |
| 133 | Lát nền, sàn gạch lá dừa | Theo HSTK | 5,04 | m2 |
| 134 | Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 0,9383 | m3 |
| 135 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 6,5x10,5x22 M75, chiều dày | Theo HSTK | 1,8652 | m3 |
| 136 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 26,039 | m2 |
| 137 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 26,039 | m2 |
| 138 | Sản xuất lan can tay vịn đường dốc inox 304 | Theo HSTK | 31,1041 | kg |
| 139 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK | 3,78 | m2 |
| 140 | Đổ đất mầu vào trồng cây | Theo HSTK | 6,673 | m3 |
| 141 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 20,9 | m3 |
| 142 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 41,7 | m3 |
| 143 | Thi công khe co sân bê tông | Theo HSTK | 72 | m |
| 144 | Lắp đặt tủ điện kích thước 600x400x300mm | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 145 | Lắp đặt các automat 3 pha 160A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, MCCB 3p -60A - 10KA | Theo HSTK | 3 | cái |
| 147 | Lắp đặt các aptomat 1 pha, MCB 1p -16A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt đèn báo pha xanh - đỏ - vàng | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 149 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế 500V | Theo HSTK | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế 5A | Theo HSTK | 3 | cái |
| 151 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện 100/5A | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 152 | Cung cấp lắp đặt thanh cái đồng 63A | Theo HSTK | 4 | cái |
| 153 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt tủ điện kích thước 400x300x200mm | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 155 | Lắp đặt các automat 3, MCCB 3p -60A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt các automat 1 pha, MCB 1p -10A - 6KA | Theo HSTK | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt khung tủ điện nắp nhựa mica chứa được 2 modun kèm phụ kiện | Theo HSTK | 9 | cái |
| 158 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 18 | cái |
| 159 | Lắp đặt khung tủ điện nắp nhựa mica chứa được 3 modun kèm phụ kiện | Theo HSTK | 11 | cái |
| 160 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 33 | cái |
| 161 | Lắp đặt khung tủ điện nắp nhựa mica chứa được 4 modun kèm phụ kiện | Theo HSTK | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 4 | cái |
| 163 | Lắp đặt khung tủ điện nắp nhựa mica chứa được 3 modun kèm phụ kiện | Theo HSTK | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt đèn led vuông 18W ốp trần Rạng Đông D LN10L hoặc tương đương | Theo HSTK | 73 | bộ |
| 167 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 54 | cái |
| 168 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 13 | cái |
| 169 | Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang | Theo HSTK | 8 | cái |
| 170 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu loại 1 cực | Theo HSTK | 118 | cái |
| 171 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 60 | cái |
| 172 | Lắp đặt đèn ống Led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng có chóa tản quang | Theo HSTK | 96 | bộ |
| 173 | Lắp đặt dây cáp CU/XLPE/DTSA/PVC 3x50+1x35mm | Theo HSTK | 50 | m |
| 174 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm | Theo HSTK | 220 | m |
| 175 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm | Theo HSTK | 80 | m |
| 176 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2,5mm | Theo HSTK | 1.600 | m |
| 177 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1,5mm | Theo HSTK | 1.750 | m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ, ĐK 16mm | Theo HSTK | 1.700 | m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ, ĐK 20mm | Theo HSTK | 1.650 | m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ, ĐK32mm | Theo HSTK | 200 | m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa cách điện HDPE, ĐK 65 | Theo HSTK | 0,5 | 100 m |
| 182 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x2,5mm2 | Theo HSTK | 1.200 | m |
| 183 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 184 | Dây tiếp địa đồng dẹt 30x4 | Theo HSTK | 35 | m |
| 185 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng D16 | Theo HSTK | 5 | cọc |
| 186 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x16mm2 | Theo HSTK | 220 | m |
| 187 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo HSTK | 24 | hộp |
| 188 | Lắp đặt công tắc 3 loại 1 cực | Theo HSTK | 24 | cái |
| 189 | Đào rãnh tiếp địa, đất C3 | Theo HSTK | 32,2 | m3 |
| 190 | Đắp đất rãnh đặt cáp | Theo HSTK | 32,2 | m3 |
| 191 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK | 12 | cái |
| 192 | Con sứ chân kim thu sét | Theo HSTK | 12 | Cái |
| 193 | Kéo rải dây thép chống sét, d=10mm | Theo HSTK | 325 | m |
| 194 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo HSTK | 88 | m |
| 195 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 | Theo HSTK | 13 | cọc |
| 196 | Lắp đặt Hộp kiểm tra RTĐ | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 197 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 11,8535 | 1m2 |
| 198 | Đào móng -đất cấp III | Theo HSTK | 0,1547 | 100m3 |
| 199 | Đào móng cột, trụ - đất cấp III | Theo HSTK | 0,8596 | m3 |
| 200 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Theo HSTK | 0,0174 | 100m2 |
| 201 | Bê tông lót, M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 0,9293 | m3 |
| 202 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,026 | 100m2 |
| 203 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0253 | tấn |
| 204 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,7079 | m3 |
| 205 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2,7797 | m3 |
| 206 | Trát tường có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 16,59 | m2 |
| 207 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,6 | m3 |
| 208 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 0,0802 | tấn |
| 209 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,04 | 100m2 |
| 210 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK | 16 | cái |
| 211 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 2,6004 | m3 |
| 212 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo HSTK | 2 | bể |
| 213 | Máy bơm nước Q = 3m3 350W | Theo HSTK | 1 | cái |
| 214 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK | 18 | bộ |
| 215 | Lắp đặt vòi xịt | Theo HSTK | 18 | cái |
| 216 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 18 | bộ |
| 217 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK | 18 | cái |
| 218 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 18 | bộ |
| 219 | Lắp đặt vòi tay gạt D20 | Theo HSTK | 30 | bộ |
| 220 | Lắp đặt van PPR, ĐK 25mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 221 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 222 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 223 | Lắp đặt van phao điện, ĐK 32mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 224 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Theo HSTK | 18 | cái |
| 225 | Xi phông | Theo HSTK | 18 | cái |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 40mm | Theo HSTK | 0,2043 | 100m |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm | Theo HSTK | 0,9636 | 100m |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo HSTK | 0,5833 | 100m |
| 229 | Nút bịt PPR D25 | Theo HSTK | 54 | cái |
| 230 | Lắp đặt tê PPR, ĐK 40/25mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 231 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 32/25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 232 | Lắp đặt tê PPR, ĐK 35/25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 233 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 25/20mm | Theo HSTK | 54 | cái |
| 234 | Lắp đặt tê PPR, ĐK 25mm | Theo HSTK | 27 | cái |
| 235 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 25mm | Theo HSTK | 108 | cái |
| 236 | Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 40mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 237 | Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 32mm | Theo HSTK | 17 | cái |
| 238 | Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 25mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 239 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | Theo HSTK | 0,2043 | 100m |
| 240 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Theo HSTK | 0,6636 | 100m |
| 241 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Theo HSTK | 0,5833 | 100m |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ,ĐK 110mm | Theo HSTK | 0,1797 | 100m |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ,ĐK 60mm | Theo HSTK | 0,511 | 100m |
| 244 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ,ĐK 42mm | Theo HSTK | 0,024 | 100m |
| 245 | Lắp đặt cút chếch nhựa PVC ĐK 110mm | Theo HSTK | 36 | cái |
| 246 | Lắp đặt cút chếch nhựa PVC ĐK 60mm | Theo HSTK | 60 | cái |
| 247 | Lắp đặt tê chếch PVC ĐK 110mm | Theo HSTK | 24 | cái |
| 248 | Lắp đặt tê chếch PVC ĐK 90mm | Theo HSTK | 24 | cái |
| 249 | Lắp đặt tê chếch nhựa PVC ĐK 60mm | Theo HSTK | 30 | cái |
| 250 | Lắp đặt cút PVC ĐK 110mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 251 | Lắp đặt cút PVC ĐK 60mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 252 | Lắp đặt nút bịt PVC ĐK 90mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 253 | Lắp đặt nút bịt PVC ĐK 60mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 254 | Bịt xả thông tắc D110 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 255 | Đai giữ ống D110 | Theo HSTK | 9 | cái |
| 256 | Đai giữ ống D60 | Theo HSTK | 26 | cái |
| 257 | Ti ren M10 | Theo HSTK | 35 | cái |
| 258 | Đai thép | Theo HSTK | 29 | cái |
| 259 | Bu lông M6x50 | Theo HSTK | 60 | cái |
| 260 | Bu lông M6x80 | Theo HSTK | 58 | cái |
| 261 | Đào móng -đất cấp III | Theo HSTK | 0,4681 | 100m3 |
| 262 | Đào móng -đất cấp III | Theo HSTK | 2,4636 | m3 |
| 263 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 2,053 | m3 |
| 264 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Theo HSTK | 0,1046 | 100m2 |
| 265 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,3611 | tấn |
| 266 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 4,8486 | m3 |
| 267 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 9,4552 | m3 |
| 268 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 60,48 | m2 |
| 269 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0524 | 100m2 |
| 270 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,4922 | tấn |
| 271 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,5768 | m3 |
| 272 | Đổ bê tông đúc sẵn đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,8576 | m3 |
| 273 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK | 0,125 | tấn |
| 274 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0904 | 100m2 |
| 275 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 20 | cấu kiện |
| 276 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,0568 | 100m3 |
| 277 | Bơm chữa cháy động cơ điện Q=10L/S, H=25m | Theo HSTK | 1 | cái |
| 278 | Bơm chữa cháy động cơ diêzl Q=10L/S, H=25m | Theo HSTK | 1 | cái |
| 279 | Trõ bơm DN 100, PN16 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 280 | Y lọc DN 100 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 281 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 282 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 100mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 283 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo HSTK | 2 | cái |
| 284 | Lắp đặt ống thép trãng kẽm, ĐK 100mm | Theo HSTK | 0,9786 | 100m |
| 285 | Lắp đặt tê thép, ĐK 100mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 286 | Lắp đặt cút thép, ĐK 100mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 287 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo HSTK | 10 | cặp bích |
| 288 | Bộ bu lông M15 dài 8cm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 289 | Lắp đặt trụ tiếp nước | Theo HSTK | 1 | cái |
| 290 | Tủ chữa cháy ngoài nhà | Theo HSTK | 1 | Tủ |
| 291 | Lăng phun D65 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 292 | Cuộn vòi D65-30m | Theo HSTK | 2 | cái |
| 293 | Tủ điều khiển bơm tự động | Theo HSTK | 1 | cái |
| 294 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 7,9409 | m3 |
| 295 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1,0238 | m3 |
| 296 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,0254 | 100m2 |
| 297 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,028 | tấn |
| 298 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,2794 | m3 |
| 299 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0914 | 100m2 |
| 300 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0121 | tấn |
| 301 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0527 | tấn |
| 302 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0673 | tấn |
| 303 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,4191 | m3 |
| 304 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 0,1801 | 100m2 |
| 305 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1277 | tấn |
| 306 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,809 | m3 |
| 307 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 76,268 | m2 |
| 308 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 32,4956 | m2 |
| 309 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 7,6814 | m2 |
| 310 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 76,268 | m2 |
| 311 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 40,177 | m2 |
| 312 | Lát nền gạch lá nem | Theo HSTK | 7,6814 | m2 |
| 313 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 1,0475 | m3 |
| 314 | Lát nền, sàn gạch ceramic | Theo HSTK | 7,6814 | m2 |
| 315 | Sản xuất lắp dựng cửa đi khung thép, bịt tôn 1mm | Theo HSTK | 3,91 | m2 |
| 316 | Khóa cửa | Theo HSTK | 1 | cái |
| 317 | Cầu chắn rác | Theo HSTK | 2 | cái |
| 318 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSTK | 0,066 | 100m |
| 319 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 320 | Ốp chân tường | Theo HSTK | 1,4184 | m2 |
| 321 | Bình bột ABC 4 kg | Theo HSTK | 12 | bình |
| 322 | Bình khí CO2 4kg | Theo HSTK | 12 | bình |
| 323 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo HSTK | 12 | hộp |
| 324 | Nôi quy tiêu lệnh | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 325 | Tủ chữa cháy ngoài nhà | Theo HSTK | 6 | tủ |
| 326 | Lăng phun D50 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 327 | Cuộn vòi D50- 20m | Theo HSTK | 6 | cuộn |
| 328 | Van góc D50 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 329 | Lắp đặt ống thép trãng kẽm, ĐK 50mm | Theo HSTK | 0,0126 | 100m |
| 330 | Lắp đặt cút hàn mạ kẽm ĐK 50mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 331 | Lắp đặt tê hàn mạ kẽm ĐK 80/50mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 332 | Lắp đặt ống thép trãng kẽm, ĐK80mm | Theo HSTK | 0,2436 | 100m |
| 333 | Lắp đặt van xả khí ĐK 20mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 334 | Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Theo HSTK | 1 | chiêc |
| 335 | Nguồn dự phòng 24 VDC/UPS | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 336 | Tổ hợp chuông đèn, nút ấn báo cháy | Theo HSTK | 9 | hộp |
| 337 | Đầu báo cháy khói quang | Theo HSTK | 72 | cái |
| 338 | Hộp nối dây | Theo HSTK | 3 | cái |
| 339 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1mm2 | Theo HSTK | 489 | m |
| 340 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo HSTK | 257 | m |
| 341 | Lắp đặt dây đơn 0,5mm2 | Theo HSTK | 55 | m |
| 342 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo HSTK | 746 | m |
| 343 | Con trở cuối kênh | Theo HSTK | 3 | cái |
| 344 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 345 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo HSTK | 15 | bộ |
| 346 | Lắp đặt đèn báo lối thoát hiểm | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 347 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo HSTK | 8 | cái |
| 348 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK | 2,002 | m3 |
| 349 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK | 0,273 | m3 |
| 350 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 0,4972 | m3 |
| 351 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 4,52 | m2 |
| 352 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,008 | 100m2 |
| 353 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK | 0,0088 | tấn |
| 354 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,182 | m3 |
| 355 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 2 | cấu kiện |
| 356 | Lắp đặt tê gang kiểu mặt bích, D200x100mm | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 357 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 200mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 358 | Lắp đặt van cổng BBDN100 | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 359 | Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính côn, cút 100mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 360 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 361 | Y lọc DN 100 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 362 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ | Theo HSTK | 1 | cái |
| 363 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 364 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Theo HSTK | 0,01 | 100m |
| 365 | Lắp đặt BU đường kính 100mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 366 | Nối ống gang bằng mặt bích, đường kính ống D100mm | Theo HSTK | 1 | mối nối |
| 367 | Nhân công cắt nguồn, vận hành mạng lưới | Theo HSTK | 3 | Công |
| 368 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo HSTK | 489,462 | m2 |
| 369 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Theo HSTK | 4,1203 | tấn |
| 370 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK | 681,0796 | m2 |
| 371 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo HSTK | 165,7683 | m3 |
| 372 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 77,16 | m2 |
| 373 | Tháo dỡ lan can gỗ | Theo HSTK | 7,9 | m |
| 374 | Phá dỡ nền gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo HSTK | 68,1079 | m3 |
| 375 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo HSTK | 2,2488 | 100m3 |
| 376 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn tiếp 4km | Theo HSTK | 2,2488 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi