Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210558875-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Sông Công
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210539847
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-22 17:49:00 đến ngày 2021-06-02 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,103,004,643 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HIỆU BỘ, PHÒNG CHỨC NĂNG
1 Cọc bê tông cốt thép M250# tiết diện cọc 20x20 cm Theo HSTK 1.345 m
2 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Theo HSTK 14,2286 100m
3 Đập đầu cọc Theo HSTK 3,2976 m3
4 Đào móng, đất C3 Theo HSTK 2,1722 100m3
5 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Theo HSTK 11,432 m3
6 Ván khuôn gỗ, lót móng Theo HSTK 0,849 100m2
7 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK 24,2533 m3
8 Ván khuôn gỗ móng Theo HSTK 3,0515 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,1989 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 2,0725 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK 1,8801 tấn
12 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo HSTK 116,6079 m3
13 Ván khuôn dầm móng Theo HSTK 2,8142 100m2
14 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK Theo HSTK 1,7613 tấn
15 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK >18mm Theo HSTK 5,2621 tấn
16 Bê tông dầm móng, M250, đá 1x2 Theo HSTK 32,228 m3
17 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Theo HSTK 30,5655 m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 3,0837 100m3
19 Mua đất đắp Theo HSTK 119,7581 m3
20 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 53,7331 m3
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 5,2698 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,51 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo HSTK 1,0199 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,8528 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 1,7056 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Theo HSTK 1,8284 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 3,6567 tấn
28 Đổ bê tông cột, tiết diện cột Theo HSTK 12,7204 m3
29 Đổ bê tông cột, tiết diện cột Theo HSTK 24,0856 m3
30 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Theo HSTK 9,7276 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK 1,0091 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK 2,0183 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Theo HSTK 6,428 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Theo HSTK 12,8559 tấn
35 Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 81,511 m3
36 Ván khuôn sàn mái, chiều cao Theo HSTK 15,0887 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Theo HSTK 20,5611 tấn
38 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Theo HSTK 185,0512 m3
39 Ván khuôn gỗ lanh tô Theo HSTK 1,1127 100m2
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,331 tấn
41 Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 7,2216 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 1,4615 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,0815 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,4137 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,5447 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 1,0893 tấn
47 Đổ bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 13,9858 m3
48 Ván khuôn sàn cầu thang Theo HSTK 1,0603 100m2
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,7264 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,7264 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Theo HSTK 0,2014 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,2014 tấn
53 Bê tông cầu thang, M250, đá 1x2 Theo HSTK 15,783 m3
54 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn Theo HSTK 4,1299 100m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Theo HSTK 103,4929 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Theo HSTK 231,4906 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch KN 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Theo HSTK 6,6165 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch KN 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Theo HSTK 26,2385 m3
59 Xây cột trụ bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều cao Theo HSTK 6,2349 m3
60 Xây cột trụ bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều cao Theo HSTK 31,5742 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75 Theo HSTK 97,92 m2
62 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, chiều cao Theo HSTK 3,366 m3
63 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, chiều cao Theo HSTK 3,366 m3
64 Lát đá bậc cầu thang Theo HSTK 107,4512 m2
65 Sản xuất lan can cầu thang inox 304 Theo HSTK 120,6965 kg
66 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1.507,6919 m2
67 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 2.420,1268 m2
68 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 308,769 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 358,8234 m2
70 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1.305,3884 m2
71 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK 387,4 m
72 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo HSTK 248,3667 m2
73 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 258,87 m2
74 Lớp xỉ tôn nền Theo HSTK 1,9104 m3
75 Lát nền, sàn gạch đỏ-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Theo HSTK 9,552 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 1.816,46 m2
77 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 4.084,3418 m2
78 Đắp cát tôn nền bục giảng Theo HSTK 8,8515 m3
79 Lát nền, sàn phòng học Theo HSTK 1.491,4198 m2
80 Lát nền, sàn phòng vệ sinh Theo HSTK 92,1048 m2
81 Ốp tường Theo HSTK 253,308 m2
82 Tấm compack chịu nước dày 12mm (Bao gồm phụ kiện và công lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK 55,7955 m2
83 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo HSTK 80,7237 m2
84 Máng tiểu nam inox Theo HSTK 8,4 md
85 Bê tông lót móng, M100, đá 1x2, XM PCB30 Theo HSTK 1,0296 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 0,2657 m3
87 Gạch chỉ vệ sinh nữ Theo HSTK 24 viên
88 Lát nền, sàn gạch Theo HSTK 13,2972 m2
89 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC, ĐK 89mm Theo HSTK 1,87 100m
90 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 89mm Theo HSTK 51 cái
91 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo HSTK 19 cái
92 Cầu chắn rác inox Theo HSTK 19 cái
93 Đai giữ ống Theo HSTK 147 cái
94 Xà gồ thép hộp mạ kẽm 60x30x1,4 Theo HSTK 1.533,5006 kg
95 Thép góc Theo HSTK 155,43 kg
96 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 1,6889 tấn
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 7,92 1m2
98 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSTK 6,4142 100m2
99 Khuôn cửa đơn (140x60mm) gỗ nhóm 3 thành phẩm Theo HSTK 986,4 md
100 Sản xuất cửa đi gỗ pano kính , gỗ nhóm 3 Theo HSTK 99,63 m2
101 Sản xuất cửa gỗ pano kính , gỗ nhóm 3 Theo HSTK 143,262 m2
102 Nẹp khuôn cửa gỗ nhóm 3 Theo HSTK 623,4 md
103 Sản xuất cửa đi nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) kính an toàn dày 6,38mm Theo HSTK 25,08 m2
104 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) kính an toàn dày 6,38mm Theo HSTK 4,32 m2
105 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 242,882 1m2 cấu kiện
106 Sản xuất hoa sắt cửa inox hộp 304 Theo HSTK 1.067,2059 kg
107 Thang lên mái Theo HSTK 2 cái
108 Sản xuất lắp dựng lan can inox 304 Theo HSTK 448,1317 kg
109 Thép liên kết hàn Theo HSTK 86,2961 kg
110 Sản xuất lắp dựng lam chắn nắng Austrong 132S Theo HSTK 63,272 m2
111 Lắp bảng chống lóa 1,2x3,6m Theo HSTK 12 cái
112 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m Theo HSTK 17,4384 100m2
113 Đào móng -đất cấp III Theo HSTK 0,4521 100m3
114 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK 10,2269 m3
115 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Theo HSTK 4,2469 m3
116 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK 8,03 m3
117 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK 3,3473 m3
118 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 15,07 m3
119 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK 0,2863 100m3
120 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km-đất cấp III Theo HSTK 0,2863 100m3
121 Lát đá bậc tam cấp Theo HSTK 25,5016 m2
122 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 84 m2
123 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,3313 100m2
124 Cốt thép bê tông đúc sẵn. Theo HSTK 0,43 tấn
125 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 5,6504 m3
126 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK 156 cái
127 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 5,85 m3
128 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 8,19 m3
129 Đào móng -đất cấp III Theo HSTK 3,6046 m3
130 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 1,6128 m3
131 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Theo HSTK 1,3956 m3
132 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo HSTK 0,504 m3
133 Lát nền, sàn gạch lá dừa Theo HSTK 5,04 m2
134 Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK 0,9383 m3
135 Xây tường thẳng bằng gạch KN 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Theo HSTK 1,8652 m3
136 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 26,039 m2
137 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 26,039 m2
138 Sản xuất lan can tay vịn đường dốc inox 304 Theo HSTK 31,1041 kg
139 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK 3,78 m2
140 Đổ đất mầu vào trồng cây Theo HSTK 6,673 m3
141 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 20,9 m3
142 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 41,7 m3
143 Thi công khe co sân bê tông Theo HSTK 72 m
144 Lắp đặt tủ điện kích thước 600x400x300mm Theo HSTK 1 hộp
145 Lắp đặt các automat 3 pha 160A Theo HSTK 1 cái
146 Lắp đặt các aptomat 3 pha, MCCB 3p -60A - 10KA Theo HSTK 3 cái
147 Lắp đặt các aptomat 1 pha, MCB 1p -16A Theo HSTK 2 cái
148 Lắp đặt đèn báo pha xanh - đỏ - vàng Theo HSTK 1 bộ
149 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế 500V Theo HSTK 1 cái
150 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế 5A Theo HSTK 3 cái
151 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện 100/5A Theo HSTK 3 bộ
152 Cung cấp lắp đặt thanh cái đồng 63A Theo HSTK 4 cái
153 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Theo HSTK 1 cái
154 Lắp đặt tủ điện kích thước 400x300x200mm Theo HSTK 2 hộp
155 Lắp đặt các automat 3, MCCB 3p -60A Theo HSTK 2 cái
156 Lắp đặt các automat 1 pha, MCB 1p -10A - 6KA Theo HSTK 2 cái
157 Lắp đặt khung tủ điện nắp nhựa mica chứa được 2 modun kèm phụ kiện Theo HSTK 9 cái
158 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 18 cái
159 Lắp đặt khung tủ điện nắp nhựa mica chứa được 3 modun kèm phụ kiện Theo HSTK 11 cái
160 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 33 cái
161 Lắp đặt khung tủ điện nắp nhựa mica chứa được 4 modun kèm phụ kiện Theo HSTK 1 cái
162 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 4 cái
163 Lắp đặt khung tủ điện nắp nhựa mica chứa được 3 modun kèm phụ kiện Theo HSTK 1 cái
164 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 1 cái
165 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo HSTK 2 cái
166 Lắp đặt đèn led vuông 18W ốp trần Rạng Đông D LN10L hoặc tương đương Theo HSTK 73 bộ
167 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK 54 cái
168 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK 13 cái
169 Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang Theo HSTK 8 cái
170 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu loại 1 cực Theo HSTK 118 cái
171 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK 60 cái
172 Lắp đặt đèn ống Led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng có chóa tản quang Theo HSTK 96 bộ
173 Lắp đặt dây cáp CU/XLPE/DTSA/PVC 3x50+1x35mm Theo HSTK 50 m
174 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm Theo HSTK 220 m
175 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm Theo HSTK 80 m
176 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2,5mm Theo HSTK 1.600 m
177 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1,5mm Theo HSTK 1.750 m
178 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ, ĐK 16mm Theo HSTK 1.700 m
179 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ, ĐK 20mm Theo HSTK 1.650 m
180 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ, ĐK32mm Theo HSTK 200 m
181 Lắp đặt ống nhựa cách điện HDPE, ĐK 65 Theo HSTK 0,5 100 m
182 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x2,5mm2 Theo HSTK 1.200 m
183 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Theo HSTK 80 m
184 Dây tiếp địa đồng dẹt 30x4 Theo HSTK 35 m
185 Gia công và đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng D16 Theo HSTK 5 cọc
186 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 1x16mm2 Theo HSTK 220 m
187 Lắp đặt hộp nối dây Theo HSTK 24 hộp
188 Lắp đặt công tắc 3 loại 1 cực Theo HSTK 24 cái
189 Đào rãnh tiếp địa, đất C3 Theo HSTK 32,2 m3
190 Đắp đất rãnh đặt cáp Theo HSTK 32,2 m3
191 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo HSTK 12 cái
192 Con sứ chân kim thu sét Theo HSTK 12 Cái
193 Kéo rải dây thép chống sét, d=10mm Theo HSTK 325 m
194 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Theo HSTK 88 m
195 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Theo HSTK 13 cọc
196 Lắp đặt Hộp kiểm tra RTĐ Theo HSTK 2 hộp
197 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 11,8535 1m2
198 Đào móng -đất cấp III Theo HSTK 0,1547 100m3
199 Đào móng cột, trụ - đất cấp III Theo HSTK 0,8596 m3
200 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Theo HSTK 0,0174 100m2
201 Bê tông lót, M100, đá 2x4 Theo HSTK 0,9293 m3
202 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,026 100m2
203 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0253 tấn
204 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,7079 m3
205 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 2,7797 m3
206 Trát tường có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 16,59 m2
207 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,6 m3
208 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Theo HSTK 0,0802 tấn
209 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,04 100m2
210 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK 16 cái
211 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 2,6004 m3
212 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Theo HSTK 2 bể
213 Máy bơm nước Q = 3m3 350W Theo HSTK 1 cái
214 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK 18 bộ
215 Lắp đặt vòi xịt Theo HSTK 18 cái
216 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 18 bộ
217 Lắp đặt gương soi Theo HSTK 18 cái
218 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK 18 bộ
219 Lắp đặt vòi tay gạt D20 Theo HSTK 30 bộ
220 Lắp đặt van PPR, ĐK 25mm Theo HSTK 4 cái
221 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Theo HSTK 2 cái
222 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo HSTK 2 cái
223 Lắp đặt van phao điện, ĐK 32mm Theo HSTK 2 cái
224 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Theo HSTK 18 cái
225 Xi phông Theo HSTK 18 cái
226 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 40mm Theo HSTK 0,2043 100m
227 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm Theo HSTK 0,9636 100m
228 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm Theo HSTK 0,5833 100m
229 Nút bịt PPR D25 Theo HSTK 54 cái
230 Lắp đặt tê PPR, ĐK 40/25mm Theo HSTK 8 cái
231 Lắp đặt côn PPR, ĐK 32/25mm Theo HSTK 2 cái
232 Lắp đặt tê PPR, ĐK 35/25mm Theo HSTK 2 cái
233 Lắp đặt côn PPR, ĐK 25/20mm Theo HSTK 54 cái
234 Lắp đặt tê PPR, ĐK 25mm Theo HSTK 27 cái
235 Lắp đặt cút PPR, ĐK 25mm Theo HSTK 108 cái
236 Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 40mm Theo HSTK 5 cái
237 Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 32mm Theo HSTK 17 cái
238 Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 25mm Theo HSTK 15 cái
239 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm Theo HSTK 0,2043 100m
240 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Theo HSTK 0,6636 100m
241 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Theo HSTK 0,5833 100m
242 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ,ĐK 110mm Theo HSTK 0,1797 100m
243 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ,ĐK 60mm Theo HSTK 0,511 100m
244 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ,ĐK 42mm Theo HSTK 0,024 100m
245 Lắp đặt cút chếch nhựa PVC ĐK 110mm Theo HSTK 36 cái
246 Lắp đặt cút chếch nhựa PVC ĐK 60mm Theo HSTK 60 cái
247 Lắp đặt tê chếch PVC ĐK 110mm Theo HSTK 24 cái
248 Lắp đặt tê chếch PVC ĐK 90mm Theo HSTK 24 cái
249 Lắp đặt tê chếch nhựa PVC ĐK 60mm Theo HSTK 30 cái
250 Lắp đặt cút PVC ĐK 110mm Theo HSTK 12 cái
251 Lắp đặt cút PVC ĐK 60mm Theo HSTK 10 cái
252 Lắp đặt nút bịt PVC ĐK 90mm Theo HSTK 3 cái
253 Lắp đặt nút bịt PVC ĐK 60mm Theo HSTK 3 cái
254 Bịt xả thông tắc D110 Theo HSTK 6 cái
255 Đai giữ ống D110 Theo HSTK 9 cái
256 Đai giữ ống D60 Theo HSTK 26 cái
257 Ti ren M10 Theo HSTK 35 cái
258 Đai thép Theo HSTK 29 cái
259 Bu lông M6x50 Theo HSTK 60 cái
260 Bu lông M6x80 Theo HSTK 58 cái
261 Đào móng -đất cấp III Theo HSTK 0,4681 100m3
262 Đào móng -đất cấp III Theo HSTK 2,4636 m3
263 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK 2,053 m3
264 Ván khuôn gỗ tường thẳng Theo HSTK 0,1046 100m2
265 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,3611 tấn
266 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 4,8486 m3
267 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 9,4552 m3
268 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 60,48 m2
269 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0524 100m2
270 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,4922 tấn
271 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,5768 m3
272 Đổ bê tông đúc sẵn đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,8576 m3
273 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK 0,125 tấn
274 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0904 100m2
275 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 20 cấu kiện
276 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,0568 100m3
277 Bơm chữa cháy động cơ điện Q=10L/S, H=25m Theo HSTK 1 cái
278 Bơm chữa cháy động cơ diêzl Q=10L/S, H=25m Theo HSTK 1 cái
279 Trõ bơm DN 100, PN16 Theo HSTK 1 cái
280 Y lọc DN 100 Theo HSTK 1 cái
281 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Theo HSTK 4 cái
282 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 100mm Theo HSTK 2 cái
283 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo HSTK 2 cái
284 Lắp đặt ống thép trãng kẽm, ĐK 100mm Theo HSTK 0,9786 100m
285 Lắp đặt tê thép, ĐK 100mm Theo HSTK 4 cái
286 Lắp đặt cút thép, ĐK 100mm Theo HSTK 5 cái
287 Lắp bích thép, ĐK 100mm Theo HSTK 10 cặp bích
288 Bộ bu lông M15 dài 8cm Theo HSTK 10 cái
289 Lắp đặt trụ tiếp nước Theo HSTK 1 cái
290 Tủ chữa cháy ngoài nhà Theo HSTK 1 Tủ
291 Lăng phun D65 Theo HSTK 2 cái
292 Cuộn vòi D65-30m Theo HSTK 2 cái
293 Tủ điều khiển bơm tự động Theo HSTK 1 cái
294 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 7,9409 m3
295 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 1,0238 m3
296 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,0254 100m2
297 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,028 tấn
298 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,2794 m3
299 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0914 100m2
300 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0121 tấn
301 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0527 tấn
302 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0673 tấn
303 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,4191 m3
304 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK 0,1801 100m2
305 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,1277 tấn
306 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,809 m3
307 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK 76,268 m2
308 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK 32,4956 m2
309 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 7,6814 m2
310 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 76,268 m2
311 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 40,177 m2
312 Lát nền gạch lá nem Theo HSTK 7,6814 m2
313 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK 1,0475 m3
314 Lát nền, sàn gạch ceramic Theo HSTK 7,6814 m2
315 Sản xuất lắp dựng cửa đi khung thép, bịt tôn 1mm Theo HSTK 3,91 m2
316 Khóa cửa Theo HSTK 1 cái
317 Cầu chắn rác Theo HSTK 2 cái
318 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo HSTK 0,066 100m
319 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm Theo HSTK 2 cái
320 Ốp chân tường Theo HSTK 1,4184 m2
321 Bình bột ABC 4 kg Theo HSTK 12 bình
322 Bình khí CO2 4kg Theo HSTK 12 bình
323 Hộp đựng bình chữa cháy Theo HSTK 12 hộp
324 Nôi quy tiêu lệnh Theo HSTK 12 bộ
325 Tủ chữa cháy ngoài nhà Theo HSTK 6 tủ
326 Lăng phun D50 Theo HSTK 6 cái
327 Cuộn vòi D50- 20m Theo HSTK 6 cuộn
328 Van góc D50 Theo HSTK 6 cái
329 Lắp đặt ống thép trãng kẽm, ĐK 50mm Theo HSTK 0,0126 100m
330 Lắp đặt cút hàn mạ kẽm ĐK 50mm Theo HSTK 5 cái
331 Lắp đặt tê hàn mạ kẽm ĐK 80/50mm Theo HSTK 4 cái
332 Lắp đặt ống thép trãng kẽm, ĐK80mm Theo HSTK 0,2436 100m
333 Lắp đặt van xả khí ĐK 20mm Theo HSTK 2 cái
334 Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh Theo HSTK 1 chiêc
335 Nguồn dự phòng 24 VDC/UPS Theo HSTK 1 bộ
336 Tổ hợp chuông đèn, nút ấn báo cháy Theo HSTK 9 hộp
337 Đầu báo cháy khói quang Theo HSTK 72 cái
338 Hộp nối dây Theo HSTK 3 cái
339 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1mm2 Theo HSTK 489 m
340 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Theo HSTK 257 m
341 Lắp đặt dây đơn 0,5mm2 Theo HSTK 55 m
342 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo HSTK 746 m
343 Con trở cuối kênh Theo HSTK 3 cái
344 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo HSTK 2 cái
345 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Theo HSTK 15 bộ
346 Lắp đặt đèn báo lối thoát hiểm Theo HSTK 8 bộ
347 Lắp đặt ô cắm đơn Theo HSTK 8 cái
348 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo HSTK 2,002 m3
349 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK 0,273 m3
350 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 0,4972 m3
351 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 4,52 m2
352 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,008 100m2
353 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK 0,0088 tấn
354 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,182 m3
355 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 2 cấu kiện
356 Lắp đặt tê gang kiểu mặt bích, D200x100mm Theo HSTK 1 Cái
357 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 200mm Theo HSTK 2 cái
358 Lắp đặt van cổng BBDN100 Theo HSTK 1 Cái
359 Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính côn, cút 100mm Theo HSTK 2 cái
360 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm Theo HSTK 2 cái
361 Y lọc DN 100 Theo HSTK 1 cái
362 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ Theo HSTK 1 cái
363 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Theo HSTK 1 cái
364 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Theo HSTK 0,01 100m
365 Lắp đặt BU đường kính 100mm Theo HSTK 1 cái
366 Nối ống gang bằng mặt bích, đường kính ống D100mm Theo HSTK 1 mối nối
367 Nhân công cắt nguồn, vận hành mạng lưới Theo HSTK 3 Công
368 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Theo HSTK 489,462 m2
369 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao Theo HSTK 4,1203 tấn
370 Tháo dỡ trần Theo HSTK 681,0796 m2
371 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo HSTK 165,7683 m3
372 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 77,16 m2
373 Tháo dỡ lan can gỗ Theo HSTK 7,9 m
374 Phá dỡ nền gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo HSTK 68,1079 m3
375 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo HSTK 2,2488 100m3
376 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn tiếp 4km Theo HSTK 2,2488 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->