Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210558861-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 17:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Vĩnh Bảo |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210527515 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền đấu giá quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 17:24:00 đến ngày 2021-06-01 17:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,450,338,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp I | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 7,6833 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 42,2014 | 100m3 |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7865 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất cấp I, đất hữu cơ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7583 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất, đất cấp I, đất đào khuôn | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3165 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2042 | 100m3 |
| 5 | Đất khai thác tại địa phương (tận dụng 90% khối lương đất đào khuôn đường) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 191,935 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,79 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG MỞ MỚI | |||
| 1 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 104,5 | m3 |
| 2 | Linon chống mất nước bê tông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 522,5 | m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7838 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7838 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,729 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2565 | 100m3 |
| D | MẶT ĐƯỜNG VUỐT NỐI | |||
| 1 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8,1 | m3 |
| 2 | Linon chống mất nước bê tông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 40,5 | m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0608 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0608 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,324 | 100m3 |
| E | BÓ VỈA | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,19 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 7,22 | m3 |
| 3 | Láng nền không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 72,2 | m2 |
| 4 | Sản xuất và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn bó vỉa | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,19 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 11,78 | m3 |
| 6 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 190 | cái |
| F | VỈA HÈ | |||
| 1 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 95 | m2 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0285 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,095 | 100m3 |
| G | RÃNH DỌC | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1045 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,285 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 15,675 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 29,26 | m3 |
| 5 | Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 53,2 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 133 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 6,46 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ rãnh | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,76 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép đúc sẵn (Tấm đan) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3268 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 6,84 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông, đường kính | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2274 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 95 | cấu kiện |
| H | CỐNG D600 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1 | m3 |
| 3 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | đoạn ống |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | mối nối |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1817 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi