Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 05: Thi công cải tạo, sửa chữa Nhà nghỉ dưỡng 378
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210557505-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà nghỉ dưỡng 378, Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 05: Thi công cải tạo, sửa chữa Nhà nghỉ dưỡng 378 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210520062 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KPTX năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 18:02:00 đến ngày 2021-06-02 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,348,538,930 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ, CẢI TẠO PHẦN XÂY LẮP NHÀ NGHỈ KHU B - 5 PHÒNG VIP | |||
| 1 | Vận chuyển đồ trong phòng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1 | gói |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 30,7921 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 17,1111 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ lan can inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 7,2 | m |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 42,758 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 2,1379 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 186,75 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 64,73 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 179 | m |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 219,2188 | m2 |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 59,8951 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 59,8951 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 59,8951 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 59,8951 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 59,8951 | m3 |
| 16 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 22,1735 | m3 |
| 17 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 9,5364 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 356,571 | m2 |
| 19 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 575,7898 | 1m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 575,7898 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trượt 300x300m2, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 45,1 | 1m2 |
| 22 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 20,4645 | m2 |
| 23 | Giá đỡ Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | bộ |
| 24 | Sàn gỗ công nghiệp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 164,735 | m2 |
| 25 | Nẹp chân tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 135,6 | m |
| 26 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Granite 300x600m2, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 82,39 | 1m2 |
| 27 | Ốp gạch Granite gờ tường chắn nước Wc gạch giả vân đá 600x100mm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 9,21 | 1m2 |
| 28 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 25 | 1m2 |
| 29 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 164,735 | 1m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 164,735 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 164,735 | m2 |
| 32 | Vách kính cường lực dày 10mm + dán giấy dcal (đã bao gồm phụ kiện + nhân công lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 11,144 | m2 |
| 33 | Cửa đi 1 cánh gỗ nhựa composite (Giá đã bao gồm khuôn cửa, phụ kiện, phí vận chuyển và nhân công lắp đặt hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 9,9 | m2 |
| 34 | Nẹp cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | bộ |
| 35 | Khóa cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | bộ |
| 36 | Cửa đi mở trượt khung nhôm kính dày 8,38mm (giá đã bao gồm phụ kiện + nhân công lắp đặt- cửa đi 02 cánh mở trượt) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 42,112 | m2 |
| 37 | Cửa đi mở trượt khung nhôm kính dán mờ dày 8,38mm (giá đã bao gồm phụ kiện + nhân công lắp đặt+ Kính dán mờ - Cửa sổ 02 cánh mở trượt) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 29,669 | m2 |
| 38 | Cửa đi mở trượt khung nhôm kính dày 8,38mm (giá đã bao gồm phụ kiện + nhân công lắp đặt- Cửa sổ 02 cánh mở trượt) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 41,875 | m2 |
| 39 | Cửa sổ nhôm kính 8,38mm (giá đã bao gồm phụ kiện + nhân công lắp đặt - Cửa sổ 02 cánh mở trượt) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 24,102 | m2 |
| 40 | Vệ sinh công nghiệp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | công |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN PHÒNG KHÁCH SẠN | |||
| 1 | Ổ cắm đôi 3 cực lắp âm tường 250V-20A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 20 | cái |
| 2 | Ổ cắm đôi 3 cực lắp âm tường 250V-20A chống nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Ổ cắm đôi âm sàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 4 | Ổ cắm đôi 3 cực lắp âm tường 250V-20A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 5 | Chuông điện - kèm nút ấn chuông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Đèn Led dây 7m/m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 50 | m |
| 7 | Đèn Dowlight D89 bóng Led 220V/1x5w, lắp âm trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 90 | bộ |
| 8 | Công tắc và đèn không làm phiền DND | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 9 | Đèn thả trang trí 20W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | bộ |
| 10 | Đèn chùm trang trí Led 50W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | bộ |
| 11 | Công tắc đơn 1 chiều 220V/10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 12 | Công tắc đôi 1 chiều 220V/10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 15 | cái |
| 13 | Tủ điện phòng KT 300x300x250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | tủ |
| 14 | Aptomat 1 pha cực MCB-1P-10A-4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 15 | Aptomat 1 pha cực MCB-1P-16A-4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 16 | Aptomat 1 pha 2 cực RCBO-2P-16A-4.5KA-30MA, chống dòng rò | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 17 | Aptomat 1 pha 2 cực RCBO-2P-20A-4.5KA-30MA, chống dòng rò | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 18 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P-32A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 19 | Ống nhựa PVC D20 (tạm tính đi chìm 30%) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 240 | m |
| 20 | Ống nhựa PVC D20 (tạm tính đi nổi 70%) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 560 | m |
| 21 | Ống nhựa PVC D32 (tạm tính đi chìm 30%) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 45 | m |
| 22 | Ống nhựa PVC D32 (tạm tính đi nổi 70%) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 105 | m |
| 23 | Dây điện 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 150 | m |
| 24 | Dây điện 0.6/1KV - 1 ruột tiết diện 1.5mm2 vỏ bọc PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1.000 | m |
| 25 | Dây điện 0.6/1KV - 1 ruột tiết diện 2.5mm2 vỏ bọc PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 600 | m |
| 26 | Dây tiếp địa 0.6/1KV - 1 ruột tiết diện 1.5mm2 vỏ vàng - xanh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 500 | m |
| 27 | Dây tiếp địa 0.6/1KV - 1 ruột tiết diện 2.5mm2 vỏ vàng - xanh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 300 | m |
| 28 | Dây tiếp địa 0.6/1KV - 1 ruột tiết diện 6mm2 vỏ vàng - xanh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 150 | m |
| 29 | Khoá thẻ từ 20A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 30 | Công tắc tơ, khởi động từ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 31 | Phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | bộ |
| 32 | Ổ cắm Cat6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 33 | Lắp đặt ổ cắm Cat6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 34 | Cáp UTP Cat6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 200 | m |
| 35 | Lắp đặt dây cáp UTP Cat6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 20 | 10m |
| 36 | Ống nhựa PVC D20 (tạm tính đi chìm 30%) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 45 | m |
| 37 | Ống nhựa PVC D20 (tạm tính đi nổi 70%) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 105 | m |
| 38 | Máy điều hòa 2 cục, 1 chiều lạnh, Inverter, dàn lạnh âm trần nối ống gió, CSL: 6.0kW | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | máy |
| 39 | Quạt thông gió gắn trần, 90m3/h@50Pa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 15 | cái |
| 40 | Ống đồng D15.9mm, ống đồng dày 1.0mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,5 | 100m |
| 41 | Ống đồng D9.5mm, ống đồng dày 0.71mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,5 | 100m |
| 42 | Bảo ôn D15.9mm, bảo ôn dày 19mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,5 | 100m |
| 43 | Bảo ôn D9.5mm, bảo ôn dày 19mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,5 | 100m |
| 44 | Giá treo đỡ ống (tính 1,5m/bộ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 35 | cái |
| 45 | Vật tư phụ: côn, cút, măng sông, que hàn,... | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | lô |
| 46 | Ống thoát nước ngưng D27 uPVC class 1 kèm bảo ôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,4 | 100m |
| 47 | Vật tư ống nước ngưng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | lô |
| 48 | ống uPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,3 | 100m |
| 49 | Cút ống uPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 50 | Giá treo đỡ ống (tính 1,5m/bộ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 20 | cái |
| 51 | Cửa thải gió có chớp chắn mưa kèm lưới chắn côn trùng 250x250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cửa |
| 52 | Ống gió mềm không bảo ôn ống D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | m |
| 53 | Vật tư phụ lắp đặt đường ống gió thải | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | lô |
| 54 | Hộp gió lạnh cấp, 850x250 tôn tráng kẽm dày 0,75mm, dán bảo ôn tấm bên trong dày 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 4 | m |
| 55 | Cửa gió lạnh cấp nan thẳng kèm hộp gió, kích thước 1200x150 (mm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cửa |
| 56 | Cửa gió lạnh hồi nan thẳng kèm hộp gió, kích thước 1200x150 (mm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cửa |
| 57 | Ống gió mềm kèm bảo ôn D250 (bông thủy tinh dày 25mm, tỷ trọng 24KG/m3) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 40 | m |
| 58 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống gió | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | lô |
| 59 | Dây điện nguồn từ dàn nóng về dàn lạnh CU/PVC 2X2.5mm2+2.5mm2 € | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 60 | m |
| 60 | Dây điều khiển từ dàn lạnh về dàn lạnh CU/PVC 2X1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 60 | m |
| 61 | Dây điều khiển từ dàn lạnh về điều khiển gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 40 | m |
| 62 | Vật tư phụ hệ thống điện điều hòa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | lô |
| C | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC PHÒNG KHÁCH SẠN | |||
| 1 | Lắp đặt chậu Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | bộ |
| 2 | Kép inox DN15 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Dây mềm Inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt vòi chậu Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Kép inox DN15 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Tê inox DN15 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng rửa tay | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt sấy tay khô tự động | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt giá treo khăn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt vòi xịt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 15 | Sen tắm (gồm vòi + phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | bộ |
| 16 | Lắp thoát sàn inox ống kết nối D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 17 | Ống cấp nước PP-R PN-10 D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,2 | 100m |
| 18 | Ống cấp nước PP-R PN-10 D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,8 | 100m |
| 19 | Ống cấp nước PP-R PN-20 D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,2 | 100m |
| 20 | Ống cấp nước PP-R PN-20 D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,6 | 100m |
| 21 | Van khoá PPR D32 cấp nước lạnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 22 | Van khoá PPR D25 cấp nước nóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 23 | Tê nhựa PPR D40x32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 24 | Tê nhựa PPR D40x25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 25 | Tê nhựa PPR D32x32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 26 | Tê nhựa PPR D32x20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 27 | Tê nhựa PPR D25x20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 28 | Tê nhựa PPR D20x20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 29 | Cút nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 20 | cái |
| 30 | Cút nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 20 | cái |
| 31 | Cút nhựa PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 80 | cái |
| 32 | Cút nhựa PPR D20 ren trong 1 đầu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 35 | cái |
| 33 | Côn thu PPR D32x20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 34 | Đai treo + ty treo ống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 40 | bộ |
| 35 | Van góc DN15 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 15 | cái |
| 36 | Măng sông PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 35 | cái |
| 37 | Vật tư khác ( kép + băng tan + vít nở…) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | gói |
| 38 | Ống nhựa UPVC D110 PN8 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,4 | 100m |
| 39 | Ống nhựa UPVC D76 PN8 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,6 | 100m |
| 40 | Ống nhựa UPVC D42 PN8 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,4 | 100m |
| 41 | Y 135 UPVC D110x110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 42 | Y 135 UPVC D90x76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 43 | Y 135 UPVC D76x76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 20 | cái |
| 44 | Cút 90 UPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 30 | cái |
| 45 | Cút 45 UPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 30 | cái |
| 46 | Cút 45 UPVC D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 30 | cái |
| 47 | Cút 45 UPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 48 | Côn UPVC D76x42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 49 | Si phông D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 50 | Thoát sàn inox D76 ban công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 51 | Đai treo + ty treo ống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 40 | cái |
| 52 | Măng sông UPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 53 | Măng sông UPVC D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 15 | cái |
| 54 | Măng sông UPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 55 | Bịt thông tắc UPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 56 | Bịt thông tắc UPVC D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 57 | Vật tư khác ( keo dán + vít nở…) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | lô |
| 58 | Ống cấp nước PP-R PN-10 D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,2 | 100m |
| 59 | Ống cấp nước PP-R PN-20 D40 (kèm bảo ôn nước nóng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,2 | 100m |
| 60 | Ống nhựa UPVC D110 PN8 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,2 | 100m |
| 61 | Ống nhựa UPVC D90 PN8 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,2 | 100m |
| 62 | Ống nhựa UPVC D60 PN8 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,2 | 100m |
| 63 | Vật tư khác ( keo dán + vít nở + đai ôm + bịt ống + cút + y…) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1 | gói |
| D | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC TRỤC CHÍNH | |||
| 1 | Ống nhựa PP-R PN10 D75mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,8 | 100m |
| 2 | Ống nhựa PP-R PN10 D63mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,2 | 100m |
| 3 | Ống nhựa PP-R PN10 D50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1,6 | 100m |
| 4 | Ống nhựa PP-R PN10 D40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,4 | 100m |
| 5 | Ống nhựa PP-R PN10 D32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,2 | 100m |
| 6 | Ống nhựa PP-R PN20 D75mm (kèm bảo ôn ống nước nóng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,8 | 100m |
| 7 | Ống nhựa PP-R PN20 D50mm (kèm bảo ôn ống nước nóng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 2 | 100m |
| 8 | Ống nhựa PP-R PN20 D25mm (kèm bảo ôn ống nước nóng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,8 | 100m |
| 9 | Van 1 chiều nước lạnh D32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 48 | cái |
| 10 | Van 1 chiều nước lạnh D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Van 1 chiều nước nóng D32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 48 | cái |
| 12 | Van tuần hoàn nước nóng tự động DN20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 12 | cái |
| 13 | Van xả khí + van khóa DN20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Cút 90 PP-R D75mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 20 | cái |
| 15 | Cút 90 PP-R D63mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 12 | cái |
| 16 | Cút 90 PP-R D50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 60 | cái |
| 17 | Cút 90 PP-R D40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 18 | Cút 90 PP-R D32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Tê PP-R D75x75mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Tê PP-R D75x50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 24 | cái |
| 21 | Tê PP-R D75x40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Tê PP-R D63x50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Tê PP-R D50x50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Tê PP-R D50x40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Tê PP-R D50x32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 72 | cái |
| 26 | Tê PP-R D40x32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 24 | cái |
| 27 | Côn thu PP-R D50x40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 12 | cái |
| 28 | Măng sông PP-R D75mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 40 | cái |
| 29 | Măng sông PP-R D63mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 30 | Măng sông PP-R D50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 90 | cái |
| 31 | Măng sông PP-R D40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 32 | Thép chữ U mạ kẽm 50x50x5 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 15 | m |
| 33 | Bulong + đai ôm ống M8 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 100 | bộ |
| 34 | Đai treo inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 100 | bộ |
| 35 | Bịt ống PPR D75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Bịt ống PPR D63 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Bịt ống PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Bịt ống PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 12 | cái |
| 39 | Ống nhựa u.PVC nối keo dán D140mm (PN8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 0,8 | 100m |
| 40 | Ống nhựa u.PVC nối keo dán D110mm (PN8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 2 | 100m |
| 41 | Ống nhựa u.PVC nối keo dán D90mm (PN8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1,6 | 100m |
| 42 | Ống nhựa u.PVC nối keo dán D76mm (PN8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 4 | 100m |
| 43 | Ống nhựa u.PVC nối keo dán D60mm (PN8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1 | 100m |
| 44 | Cút 45 u.PVC D140mm - Nối keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 45 | Cút 45 u.PVC D110mm - Nối keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 72 | cái |
| 46 | Cút 45 u.PVC D90mm - Nối keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 24 | cái |
| 47 | Cút 45 u.PVC D76mm - Nối keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 48 | cái |
| 48 | Cút 90 u.PVC D140mm - Nối keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Cút 90 u.PVC D110mm - Nối keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 12 | cái |
| 50 | Cút 90 u.PVC D90mm - Nối keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 12 | cái |
| 51 | Cút 90 u.PVC D76mm - Nối keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 30 | cái |
| 52 | Cút 90 u.PVC D60mm - Nối keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 100 | cái |
| 53 | Y 135 u.PVC D140x140mm - Nối keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 54 | Y 135 u.PVC D140x110mm - Nối keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 12 | cái |
| 55 | Y 135 u.PVC D140x90mm - Nối keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 12 | cái |
| 56 | Y 135 u.PVC D110x110mm - Nối keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 48 | cái |
| 57 | Y 135 u.PVC D90x76mm - Nối keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 48 | cái |
| 58 | Y thông tắc u.PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 12 | cái |
| 59 | Y thông tắc u.PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 12 | cái |
| 60 | Côn thu u.PVC D110x76mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 12 | cái |
| 61 | Côn thu u.PVC D90x76mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 12 | cái |
| 62 | Chụp thông hơi inox có lưới chắn côn trùng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 24 | cái |
| 63 | Măng sông u.PVC D140mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 20 | cái |
| 64 | Măng sông u.PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 50 | cái |
| 65 | Măng sông u.PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 40 | cái |
| 66 | Măng sông u.PVC D76mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 100 | cái |
| 67 | Đai treo inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 30 | bộ |
| 68 | Bulong + đai ôm ống M8 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 100 | bộ |
| E | HẠNG MỤC: CẢI TẠO HÀNH LANG KHU B | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường hộp kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 102,95 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10,736 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ + vận chuyển hệ thống đường ống cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 9 | hệ |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 783,8375 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 371 | m2 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 15,6217 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 15,6217 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 15,6217 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 15,6217 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 15,6217 | m3 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1.154,8375 | m2 |
| 12 | Vệ sinh công nghiệp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | công |
| F | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ NỘI THẤT | |||
| 1 | Ghế sofa đơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 2 | Ghế sofa đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Đôn trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 4 | Bàn trà sofa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Kệ ti vi xoay 360o | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Tivi 50 inch | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 7 | Tủ lạnh 74L | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Tủ quần áo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 22,92 | m2 |
| 9 | Tủ giày, vali (kệ gỗ + vách nan 30x10 + Gương + Móc treo quần áo + đệm bọc mút vải+ Hệ thống đèn hắt tủ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 11,144 | m2 |
| 10 | Giường đôi + Vách gỗ đầu giường bọc vải | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 11 | Đệm, chăn, ga, gối | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | bộ |
| 12 | Tab đầu giường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 13 | Ốp nan gỗ 20x10 trang trí tường đầu giường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 25,44 | m2 |
| 14 | Ốp vách gỗ đầu giường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 19,35 | m2 |
| 15 | Ốp gỗ trang trí giả vân đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 17,9705 | m2 |
| 16 | Ốp gỗ trang trí viền tường cao 250mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 10,6125 | m2 |
| 17 | Ghế thư giãn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 18 | Bàn viết gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 19 | Ghế ngồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | cái |
| 20 | Rèm cuốn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 16,75 | m |
| 21 | Rèm cuốn phòng tắm Wc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 18,8 | m |
| 22 | Rèm cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 16,75 | m |
| G | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ ĐHKK+ CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Máy điều hòa 2 cục, 1 chiều lạnh, Inverter, dàn lạnh âm trần nối ống gió, CSL: 6.0kW | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | bộ |
| 2 | Quạt thông gió gắn trần, 90m3/h@50Pa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Bộ bơm tăng áp Q=2x8m3/h-H=15m-N=2x1.5kw | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tủ điều khiển | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Hệ cơ khí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bình tích áp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V-HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi