Gói thầu: Gói thầu số 5: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình (Gồm các hạng mục: san nền, đường giao thông, thoát nước, cấp điện, chiếu sáng, cây xanh, mua sắm lắp đặt thiết bị)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210555002-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Mê Linh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình (Gồm các hạng mục: san nền, đường giao thông, thoát nước, cấp điện, chiếu sáng, cây xanh, mua sắm lắp đặt thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210238685 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố ứng trước (Qua Quỹ Đầu tư phát triển thành phố); Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 10:12:00 đến ngày 2021-06-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,436,495,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Chương V | 20,6112 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 20,6113 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 20,6113 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đồi về để san nền sau khi đã trừ khôi lượng tận dụng từ hạng mục đào nền đường (loại đất sau khi đầm chặt đạt độ chặt K90) | Chương V | 8.960,542 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 81,8002 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 1,2023 | 100m3 |
| 2 | Mua đất cấp 3 về để đắp, loại đất sau đầm chặt K95 | Chương V | 10.375,5131 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,3063 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 91,8187 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 2,1313 | 100m3 |
| 6 | Lớp bạt rứa chống mất nước xi măng | Chương V | 213,1326 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V | 213,1326 | m3 |
| 8 | Đệm cát vàng | Chương V | 133,734 | m3 |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Chương V | 2.674,68 | m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,8572 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 13,2866 | m3 |
| 12 | Viên vỉa vát 23x26x100 | Chương V | 342 | m |
| 13 | Viên vỉa vát 23x26x50 | Chương V | 86 | m |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 14,9737 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,1689 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 20,1654 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,188 | m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 6,588 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,1098 | 100m2 |
| 20 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 40,077 | m3 |
| 21 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao | Chương V | 51,3315 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Chương V | 0,2196 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Chương V | 0,275 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Chương V | 3,294 | m3 |
| 25 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V | 0,085 | 100m3 |
| 26 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V | 0,085 | 100m3 |
| 27 | Thi công tầng lọc bằng cát | Chương V | 0,0146 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,803 | 100m |
| 29 | Chít khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Chương V | 18,7 | m2 |
| 30 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Chương V | 108,83 | m2 |
| 31 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Chương V | 37,13 | m2 |
| 32 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V | 3 | cái |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cột và biển báo các loại (thân cột thép và sơn phản quang) | Chương V | 3 | cái |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,6 | m3 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,6 | m3 |
| 36 | Cây muồng yến đường kính từ 10-15cm, vật liệu phụ, cột chống đồng bộ | Chương V | 15 | cây |
| 37 | Cây bàng lá nhỏ đường kính từ 10-15cm, vật liệu phụ, cột chống đồng bộ | Chương V | 16 | cây |
| C | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 0,3836 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 23,3875 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 53,9675 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,205 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 105,4625 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 541,276 | m2 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 2,7207 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 8,7735 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 551,4 | cấu kiện |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,495 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 63,835 | m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,144 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,6825 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 50 | cấu kiện |
| 15 | Nắp thu nước Composite | Chương V | 5 | cái |
| D | HẠNG MỤC LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại | Chương V | 1 | 1 bộ |
| 2 | Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt | Chương V | 1 | 1 bộ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp | Chương V | 1 | 1 tủ |
| 4 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, | Chương V | 1 | 1 máy |
| 5 | Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép | Chương V | 1,3 | tấn |
| 6 | Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR | Chương V | 0,03 | 1 hệ thống |
| 7 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha, tủ điện phân phối | Chương V | 4 | 1 tủ |
| 8 | Lắp đặt đèn chiếu sáng, thiết bị tự động cho HT chiếu sáng, tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V | 1 | 1 bộ |
| E | HẠNG MỤC: MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao ) | Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 3 pha 24kV ngoài trời | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV kiểu kín, đầu sứ elbow | Chương V | 1 | máy |
| 4 | Trụ thép đỡ máy biến áp kiêm tủ điện hạ thế 400A (02 MCCB 250A; 02 MCCB 40A), kèm chụp cực máy biến áp, máng che cáp cao thế, hạ thế, cã khoang chứa tủ RMU | Chương V | 1 | trọn bộ |
| 5 | Tụ bù 30kVAR kèm phụ kiện đấu nối | Chương V | 1 | trọn bộ |
| 6 | Tủ điện RMU 3 ngăn, 2 ngăn cầu dao, một ngăn cầu dao kết hợp cầu chì | Chương V | 1 | tủ |
| 7 | Tủ điện Pillar 250A trọn bộ (1 MCCB 3P 250, 2MCCB 3P-160A, 12 MCB 1P-63A, cầu đấu và dây đấu nối) KT 1200x700x425mm | Chương V | 2 | tủ |
| 8 | Tủ điện Pillar 160A trọn bộ ( 2MCCB 3P-160A, 12 MCB 1P-63A, cầu đấu và dây đấu nối) KT 1200x700x425mm | Chương V | 2 | tủ |
| 9 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V | 1 | tủ |
| F | HẠNG MỤC THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp | Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha | Chương V | 1 | máy |
| 5 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Chương V | 1 | mẫu |
| 6 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp | Chương V | 1 | tụ |
| 7 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp | Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm cầu chì trong tủ RMU (x0,1) | Chương V | 1 | bộ |
| G | HẠNG MỤC LẮP ĐẶT VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Đầu cáp 3 pha 24kV ngoài trời, cho cáp 3x120mm2 | Chương V | 1 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 2 | Đầu cáp Tplug 24kV-120mm2 | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | Chương V | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 4 | Mua sắm cáp ngầm đấu nối 24kV | Chương V | 23 | m |
| 5 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Chương V | 0,23 | 100m |
| 6 | Dây nhôm lõi thép ACSR/XLPE/HDPE2.5-120/19 | Chương V | 340 | m |
| 7 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,..), tiết diện dây | Chương V | 0,34 | 1km/1 dây |
| 8 | Chuỗi néo Polymer 24kV | Chương V | 6 | chuỗi |
| 9 | Giáp níu cáp cho dây bọc ở chuỗi néo | Chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn | Chương V | 6 | 1 bộ cách điện |
| 11 | Sứ đứng 24kV | Chương V | 22 | quả |
| 12 | Dây buộc định hình cho cáp bọc ở sứ đứng | Chương V | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv | Chương V | 2,2 | 10 sứ |
| 14 | Thanh cái đồng M500x50x5 | Chương V | 1,5 | m |
| 15 | Lắp đặt thanh cái dẹt 60x6mm | Chương V | 0,15 | 10 m |
| 16 | Dây đồng M50 nối chống sét van | Chương V | 6 | m |
| 17 | Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC -1x50mm2 | Chương V | 2 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | Chương V | 8 | 1 m |
| 19 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V | 20 | đầu cốt |
| 20 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V | 2 | 10 đầu cốt |
| 21 | đầu cốt đồng nhôm AM120 | Chương V | 3 | đầu cốt |
| 22 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V | 0,3 | 10 đầu cốt |
| 23 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Chương V | 6 | cái |
| 24 | Ống nhựa HDPE 32/25 luồn dây tiếp địa | Chương V | 6 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Chương V | 0,06 | 100m |
| 26 | Ống nhựa HDPE 160/125 luồn cáp ngầm | Chương V | 9 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Chương V | 0,09 | 100m |
| 28 | Mua sắm cột BTLT 14m loại lực đầu cột 1300 | Chương V | 5 | cột |
| 29 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Chương V | 5 | cột |
| 30 | Mua sắm xà thép đường dây mạ kẽm nhúng nóng | Chương V | 888,85 | kg |
| 31 | Lắp đặt xà, loại cột đúp, trọng lượng xà 140kg | Chương V | 3 | bộ |
| 32 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg | Chương V | 3 | bộ |
| 33 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Chương V | 5 | bộ |
| 34 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Chương V | 0,236 | 100kg |
| 35 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V | 0,6 | 10 cọc |
| 36 | Lắp dựng tiếp địa lên cột, ĐK fi 12-14mm | Chương V | 0,08 | 100kg |
| 37 | Rải dây thép địa | Chương V | 1,5 | 10 m |
| 38 | Băng báo hiệu cáp khổ rộng 0,2m | Chương V | 6 | m |
| 39 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 40 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Chương V | 54 | viên |
| 41 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V | 0,054 | 1000v |
| 42 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-24kV | Chương V | 21 | m |
| 43 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | Chương V | 0,021 | 100m |
| 44 | Đầu cáp Elbow: 24kV-50mm2 | Chương V | 2 | bộ |
| 45 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | Chương V | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 46 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | Chương V | 24 | m |
| 47 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2 | Chương V | 6 | m |
| 48 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE-1x240mm2 | Chương V | 24 | 1 m |
| 49 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | Chương V | 6 | 1 m |
| 50 | Đầu cốt M240 | Chương V | 8 | cái |
| 51 | Đầu cốt M120 | Chương V | 2 | cái |
| 52 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 53 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 54 | Mua sắm thép tiếp địa TBA mạ kẽm nhúng nóng | Chương V | 143,86 | kg |
| 55 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V | 0,8 | 10 cọc |
| 56 | Rải dây thép địa | Chương V | 2,7 | 10 m |
| 57 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC0.6/1KV - 4x120mm2 | Chương V | 132 | m |
| 58 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC0.6/1KV - 4x95mm2 | Chương V | 164 | m |
| 59 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Chương V | 1,32 | 100m |
| 60 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Chương V | 1,64 | 100m |
| 61 | Đầu cốt đồng 120mm2 | Chương V | 16 | cái |
| 62 | Đầu cốt đồng 95mm2 | Chương V | 32 | cái |
| 63 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 64 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V | 3,2 | 10 đầu cốt |
| 65 | Dây đồng mêm M50 nối tiếp địa địa Tủ phân phối | Chương V | 4 | m |
| 66 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | Chương V | 4 | 1 m |
| 67 | Mua sắm thép tiếp địa RC2 mạ kẽm | Chương V | 146,44 | kg |
| 68 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V | 0,8 | 10 cọc |
| 69 | Rải dây thép địa | Chương V | 3 | 10 m |
| 70 | Băng báo hiệu cáp khổ rộng 0,2m | Chương V | 266 | m |
| 71 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V | 0,532 | 100m2 |
| 72 | Gạch chỉ đặc bảo vệ cáp ngầm | Chương V | 2.394 | viên |
| 73 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V | 2,394 | 1000v |
| 74 | ống nhựa chịu lực HDPE D105/80 | Chương V | 272 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Chương V | 2,72 | 100m |
| 76 | Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V | 24 | cái |
| 77 | Cột bê tông li tâm cao 8,5m lực đầu cột 4.3: PC-8,5 /4,3 /190 | Chương V | 1 | cột |
| 78 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Chương V | 1 | cột |
| 79 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột | Chương V | 2 | 1 cột |
| 80 | Cột đèn bát giác tròn côn 6m, O78-3mm | Chương V | 16 | cột |
| 81 | Cần đèn đơn 1,5m | Chương V | 16 | Cần |
| 82 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, cột đèn | Chương V | 16 | 1 bộ |
| 83 | Đèn Led chiếu sáng đường phố, công suất 100W ( bao gồm cả choá, chụp) | Chương V | 16 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn chiếu sáng, đèn chiếu sáng | Chương V | 16 | 1 bộ |
| 85 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, chao chụp và chóa đèn các loại | Chương V | 16 | 1 bộ |
| 86 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6kV-4x25mm2 | Chương V | 10 | m |
| 87 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Chương V | 0,1 | 100m |
| 88 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6kV-4x10mm2 | Chương V | 396 | m |
| 89 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Chương V | 3,96 | 100m |
| 90 | Dây tiếp địa liên hoàn M10 | Chương V | 396 | m |
| 91 | Rải dây thép địa | Chương V | 39,6 | 10 m |
| 92 | Mua sắm thép tiếp địa mạ kẽm tiếp địa RC-2 | Chương V | 33 | kg |
| 93 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V | 0,2 | 10 cọc |
| 94 | Rải dây thép địa | Chương V | 0,7 | 10 m |
| 95 | Mua sắm thép tiếp địa mạ kẽm tiếp địa RC-6 | Chương V | 962,8 | kg |
| 96 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V | 1,8 | 10 cọc |
| 97 | Rải dây thép địa | Chương V | 4,8 | 10 m |
| 98 | Mua sắm thép tiếp địa mạ kẽm tiếp địa cột đèn | Chương V | 249,12 | kg |
| 99 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V | 1,6 | 10 cọc |
| 100 | Rải dây thép địa | Chương V | 3,2 | 10 m |
| 101 | Ống nhựa HDPE D50/40 luồn cáp chiếu sáng | Chương V | 357 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Chương V | 3,57 | 100m |
| 103 | Đầu cốt M25 | Chương V | 8 | cái |
| 104 | Đầu cốt M10 | Chương V | 160 | cái |
| 105 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V | 16,8 | 10 đầu cốt |
| 106 | Băng báo hiệu cáp ngầm khổ rộng 0,2m | Chương V | 347 | m |
| 107 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V | 0,694 | 100m2 |
| 108 | Gạch chỉ bảo vệ cáp ngầm | Chương V | 3.123 | viên |
| 109 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V | 3,123 | 1000v |
| H | HẠNG MỤC THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 3 ruột | Chương V | 1 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Chương V | 3 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Chương V | 8 | sợi |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Chương V | 21 | sợi |
| 5 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Chương V | 27 | 1 vị trí |
| I | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,164 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,864 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 8,958 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,98 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,202 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,028 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,038 | tấn |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,056 | 100m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,041 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,216 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 2,497 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,193 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,078 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,014 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,014 | tấn |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,012 | 100m3 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 19 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 0,0568 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,039 | 100m3 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Chương V | 7,579 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,505 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 3,092 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,194 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,042 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,141 | tấn |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 3,982 | m3 |
| 29 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Chương V | 2,48 | m2 |
| 30 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 6,4 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 6,4 | m3 |
| 32 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 9,6 | m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 9,6 | m3 |
| 34 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 0,8189 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,248 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,571 | 100m3 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Chương V | 1,013 | m3 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V | 0,958 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 40 | Khung móng, bu lông móng tủ | Chương V | 4 | bộ |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,1 | m3 |
| 42 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,009 | 100m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,938 | m3 |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột | Chương V | 160 | m |
| 45 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 1,6 | m3 |
| 46 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 1,6 | m3 |
| 47 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 15,36 | m3 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 15,36 | m3 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Chương V | 0,756 | m3 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V | 0,338 | m3 |
| 51 | Khung móng tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V | 1 | bộ |
| 52 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,522 | m3 |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu | Chương V | 15,36 | m3 |
| 54 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V | 10,24 | m3 |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 5,12 | m3 |
| 56 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 1,1556 | 100m3 |
| 57 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,351 | 100m3 |
| 58 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,805 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi