Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây dựng mới Nhà ăn UBND huyện UMT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210558977-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG TIẾN HƯNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây dựng mới Nhà ăn UBND huyện UMT |
| Số hiệu KHLCNT | 20210501539 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 21:26:00 đến ngày 2021-06-02 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,708,496,681 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 06mm | 2,4815 | tấn | |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm | 8,2093 | tấn | |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | 0,0651 | tấn | |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 2,6228 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 63,0163 | m3 | |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 10,472 | 100m | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,375 | m3 | |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | 44 | 1 mối nối | |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 27,9431 | 1m3 | |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,0536 | m3 | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 12,0023 | m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 2,0536 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 11,8336 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng cột | 0,5612 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 8,2775 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 1,461 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 24,791 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 2,9631 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 26,9423 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 3,4003 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,8736 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,0862 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 3,7696 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,4681 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,4199 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 0,5345 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | 0,6997 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,027 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,1729 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,341 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 1,3987 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,0178 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,1529 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,4472 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,9744 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 2,6486 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,1006 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,0702 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0851 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,3192 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0141 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0127 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,043 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK 8mm | 1,3294 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,1164 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 1,7935 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,7751 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,2424 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK8mm, chiều cao ≤6m | 0,0099 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0301 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,1044 | tấn | |
| 52 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 58,95 | m3 | |
| 53 | Rải cao su chống mất nước BT | 2,0672 | 100m2 | |
| 54 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 20,66 | m3 | |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,0102 | m3 | |
| 56 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 35,8829 | m3 | |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 10,3476 | m3 | |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 10,1768 | m3 | |
| 59 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 1,788 | m3 | |
| 60 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,4428 | m3 | |
| 61 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | 116 | m | |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 221,3942 | m2 | |
| 63 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 379,7692 | m2 | |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 185,239 | m2 | |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 35 | m2 | |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 288,551 | m2 | |
| 67 | Bả bằng bột bả vào tường | 221,3942 | m2 | |
| 68 | Bả bằng bột bả vào tường | 188,0892 | m2 | |
| 69 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 508,79 | m2 | |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 221,3942 | m2 | |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 696,8792 | m2 | |
| 72 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 188,085 | m2 | |
| 73 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 188,085 | m2 | |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | 275,185 | m2 | |
| 75 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250 x 400mm, XM PCB40 | 220,34 | m2 | |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch nhám 300x300mm, XM PCB40 | 23,5 | m2 | |
| 77 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40, băng đá granit tự nhiên | 9,12 | m2 | |
| 78 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40, băng đá granit tự nhiên | 16,125 | m2 | |
| 79 | Lát đá mặt bếp, PCB40, bằng đá granit tự nhiên | 13,51 | m2 | |
| 80 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 19,86 | m2 | |
| 81 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 9,6 | m2 | |
| 82 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 31,92 | m2 | |
| 83 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 74,8108 | m2 | |
| 84 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,726 | m2 | |
| 85 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 1,9097 | tấn | |
| 86 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 1,9097 | tấn | |
| 87 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,7183 | tấn | |
| 88 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 1,9648 | 100m2 | |
| 89 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 136 | cái | |
| 90 | Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 (Bao gồm nhân công + vật liệu) | 174,9 | m2 | |
| 91 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 12,7577 | 1m3 | |
| 92 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 2,9441 | m3 | |
| 93 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 4,8285 | 100m | |
| 94 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,522 | m3 | |
| 95 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,552 | m3 | |
| 96 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,432 | m3 | |
| 97 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,452 | m3 | |
| 98 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 5 | cái | |
| 99 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0086 | 100m2 | |
| 100 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,017 | 100m2 | |
| 101 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,106 | m3 | |
| 102 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,2852 | m3 | |
| 103 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,725 | m2 | |
| 104 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,905 | m2 | |
| 105 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0004 | 100m3 | |
| 106 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0004 | 100m3 | |
| 107 | Thi công tầng than lọc | 0,0004 | 100m3 | |
| 108 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 6mm | 0,0036 | tấn | |
| 109 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm | 0,0231 | tấn | |
| 110 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm | 0,0524 | tấn | |
| 111 | Lắp đặt CB 1 pha 100A Panasonic | 1 | cái | |
| 112 | Lắp đặt CB 1 pha 63A Panasonic | 2 | cái | |
| 113 | Lắp đặt CB 1 pha 10A Panasonic | 12 | cái | |
| 114 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Cadivi | 100 | m | |
| 115 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Cadivi | 250 | m | |
| 116 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Cadivi | 300 | m | |
| 117 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 cadivi | 500 | m | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Bình minh | 500 | m | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm bình minh | 300 | m | |
| 120 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 24 | bộ | |
| 121 | Lắp đặt đèn tròn ĐK300, Led - 40W | 1 | bộ | |
| 122 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 9 | bộ | |
| 123 | Lắp đặt công tắc 1 hạt Cadivi | 34 | cái | |
| 124 | Lắp đặt ô cắm đôi Cadivi | 18 | cái | |
| 125 | Lắp đặt tủ điện | 2 | cái | |
| 126 | Lắp đặt xí bệt bồn liền | 6 | bộ | |
| 127 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 114mm binh minh | 0,15 | 100m | |
| 129 | Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 114mm bình minh | 0,06 | cái | |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm bình minh | 1,2 | 100m | |
| 131 | Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 90mm bình minh | 2 | cái | |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 27mm bình minh | 0,5 | 100m | |
| 133 | Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 27mm bình minh | 7 | cái | |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 34mm bình minh | 0,5 | 100m | |
| 135 | Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 34mm bình minh | 12 | cái | |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 49mm bình minh | 0,45 | 100m | |
| 137 | Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 49mm binh minh | 10 | cái | |
| 138 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 loại nằm đại thành | 1 | bể | |
| 139 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 5 | cái | |
| 140 | Lắp đặt máy bơm nước 1HP Panasonic | 1 | cái | |
| 141 | Lắp bộ điều kiển máy bơm | 1 | bộ | |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm binh minh | 1,2 | 100m | |
| 143 | Lắp đặt co nhựa PVC - Đường kính 90mm bình minh | 12 | cái | |
| 144 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 9,211 | m3 | |
| 145 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 0,9211 | 100m2 | |
| 146 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 9,211 | m3 | |
| 147 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,0261 | 100m2 | |
| 148 | Lắp dựng cốt thép nền ĐK 6mm | 0,2819 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi