Gói thầu: Gói thầu xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210525132-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tuyên Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210525068 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 16 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 08:14:00 đến ngày 2021-05-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,419,903,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Mặt đường bê tông xi măng M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 762,3583 | m3 |
| 2 | Rải 02 lớp bạt nilon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.382,874 | m2 |
| 3 | Làm móng đường cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4612 | 100m3 |
| 4 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1 dày tối thiểu 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5229 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,068 | 100m2 |
| 6 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 694,7311 | m |
| 7 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 137,7979 | m |
| 8 | Làm khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 723,66 | m |
| 9 | Đắp nền đường K98 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,5683 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường K95 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9171 | 100m3 |
| 11 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5176 | 100m3 |
| 12 | Đào khuôn đường bằng máy ủi 110CV đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,3025 | 100m3 |
| 13 | Trồng cỏ mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 317,0276 | m2 |
| 14 | Vận chuyển đất C2 đi đổ CL 3km bằng ô tô 10T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4658 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất C3 đi đổ CL 3km bằng ô tô 10T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,1575 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất C3 đi đắp CL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6389 | 100m3 |
| 17 | Mua và vận chuyển đất từ mỏ để đắp CL 1,8km (mỏ đất Bắc Sơn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,3624 | 100m3 |
| 18 | Phá tấm BTXM bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7352 | 100m3 |
| 19 | Bốc xúc đá lên phương tiện vân chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7352 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đá hỗn hợp đi đổ CL 3km bằng ô tô 12T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7352 | 100m3 |
| 21 | Bê tông cống dọc M250 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 226,5747 | m3 |
| 22 | Cốt thép cống dọc D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1222 | tấn |
| 23 | Cốt thép cống dọc 10| Mô tả kỹ thuật theo Chương V |
8,7444
|
tấn |
|
| 24 | Rải 02 lớp bạt nilon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,2738 | m2 |
| 25 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,4235 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cống dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,0242 | 100m2 |
| 27 | Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 1.25m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,9763 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2043 | 100m3 |
| 29 | Khoan tạo lỗ bê tông cấy cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.931 | lỗ |
| 30 | Bê tông tấm đan M250 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,5971 | m3 |
| 31 | Cốt thép tấm đan D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6687 | tấn |
| 32 | Cốt thép tấm đan D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,0242 | tấn |
| 33 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 530 | tấm |
| 34 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1115 | 100m2 |
| 35 | Cẩu lắp tấm đan tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 573 | tấm |
| 36 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,128 | m3 |
| 37 | Cốt thép cống tròn D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4717 | tấn |
| 38 | Bê tông tường M150 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0473 | m3 |
| 39 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,764 | m3 |
| 40 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,803 | m3 |
| 41 | Quét nhựa đường mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | ống |
| 42 | Lắp đặt ống cống H100x100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | ống |
| 43 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,29 | m3 |
| 44 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6984 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0774 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1368 | 100m2 |
| 47 | Phá dở kết cấu bêtông bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1514 | m3 |
| 48 | Xếp đá khan không chít mạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,75 | m3 |
| 49 | Đá dăm cát giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1576 | m3 |
| 50 | Đào hố móng đất C2 bằng máy đào 1.25m3 (90)% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5619 | 100m3 |
| 51 | Đào hố móng đất C2 bằng thủ công (10)% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2438 | m3 |
| 52 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2081 | 100m3 |
| 53 | Bê tông gia cố mái taluy M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,0438 | m3 |
| 54 | Rải 01 lớp bạt ni lon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140,2 | m2 |
| 55 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,43 | m3 |
| 56 | Đào hố móng đất C2 bằng máy đào 1.25m3 (90)% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7193 | 100m3 |
| 57 | Đào hố móng đất C2 bằng thủ công (10)% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,992 | m3 |
| 58 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6401 | 100m3 |
| 59 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,74 | 100m2 |
| 60 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,48 | m3 |
| 61 | Bê tông hố thu M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,274 | m3 |
| 62 | Cốt thép cống dọc D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0501 | tấn |
| 63 | Cốt thép cống dọc 10| Mô tả kỹ thuật theo Chương V |
0,1781
|
tấn |
|
| 64 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2647 | 100m2 |
| 65 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,34 | m3 |
| 66 | Bê tông tấm đan M250 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3552 | m3 |
| 67 | Cốt thép tấm đan D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0058 | tấn |
| 68 | Cốt thép tấm đan D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0852 | tấn |
| 69 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | tấm |
| 70 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0185 | 100m2 |
| 71 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,908 | m3 |
| 72 | Cốt thép cống tròn D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,112 | tấn |
| 73 | Bê tông tường M150 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2213 | m3 |
| 74 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,094 | m3 |
| 75 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,382 | m3 |
| 76 | Quét nhựa đường mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | ống |
| 77 | Lắp đặt ống cống H100x100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | ống |
| 78 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1548 | 100m2 |
| 79 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0194 | 100m2 |
| 80 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,034 | 100m2 |
| 81 | Phá dở kết cấu bêtông bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,734 | m3 |
| 82 | Đào hố móng đất C2 bằng máy đào 1.25m3 (90)% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,038 | 100m3 |
| 83 | Đào hố móng đất C2 bằng thủ công (10)% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4217 | m3 |
| 84 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0141 | 100m3 |
| 85 | Bê tông rảnh M150 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,6566 | m3 |
| 86 | Rải 01 lớp bạt ni lon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 197,711 | m2 |
| 87 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi