Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây dựng công trình Đường Lục Yên (Yên Bái) – Bảo Yên (Lào Cai), huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái (Lý trình từ Km0-:- Km5+906m)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210559339-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Yên Bái
Tên gói thầu Gói thầu số 12: Thi công xây dựng công trình Đường Lục Yên (Yên Bái) – Bảo Yên (Lào Cai), huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái (Lý trình từ Km0-:- Km5+906m)
Số hiệu KHLCNT 20210553424
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-23 18:33:00 đến ngày 2021-06-14 09:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 19,729,557,743 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Vét bùn, hữu cơ Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 346,3 m3
2 Vận chuyển bùn đổ đi, cự ly vận chuyển Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 253,9 m3
3 Vận chuyển bùn đổ đi, cự ly vận chuyển =1,6km Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 92,4 m3
4 Đào nền đường đất C3 kết hợp vận chuyển cự ly Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 2.883,1 m3
5 Đào nền đường đất C3 kết hợp vận chuyển cự ly Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 190,2 m3
6 Đào xúc đất C3 về đắp Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 23.999,2 m3
7 Vận chuyển đất từ bãi về đắp, cự ly vận chuyển =1,3km Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 4.050,8 m3
8 Vận chuyển đất từ bãi về đắp, cự ly vận chuyển =2,3km Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 4.220,1 m3
9 Vận chuyển đất từ bãi về đắp, cự ly vận chuyển =2,5km Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 8.337,1 m3
10 Vận chuyển đất từ bãi về đắp, cự ly vận chuyển =3,3km Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 673,2 m3
11 Vận chuyển đất từ bãi về đắp, cự ly vận chuyển =3,5km Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 4.559,3 m3
12 Vận chuyển đất từ bãi về đắp, cự ly vận chuyển =4,3km Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 2.158,9 m3
13 Đào nền đường đất C4 kết hợp vận chuyển phạm vi Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 613,8 m3
14 Đào nền đường đất C4 kết hợp vận chuyển phạm vi Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 116,7 m3
15 Vận chuyển đất C4 cự ly Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 24,6 m3
16 Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly vận chuyển 1km Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 963,7 m3
17 Phá đá C4 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 1.478,1 m3
18 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 1.478,1 m3
19 Vận chuyển đá đổ đi cự ly 1km Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 1.573,7 m3
20 Đào rãnh đất C4 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 144,7 m3
21 Đào rãnh đá C4 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 95,56 m3
22 Đắp nền đường K95 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 21.030,2 m3
23 Đắp nền đường K98 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 3.628,3 m3
24 Đào xới đất C3 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 12.157,5 m2
25 Đầm lèn K98 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 3.647,3 m3
26 Bê tông rãnh gia cố, đá 2x4, M200 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 83,45 m3
27 Ván khuôn rãnh gia cố Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 447 m2
28 Đào mặt đường láng nhựa cũ Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 735,9 m3
29 Đào mặt đường BTXM cũ Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 76,34 m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, đất C3 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 1.115,7 m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 1.115,7 m3
3 Đào khuôn đường đất C4 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 196,5 m3
4 Vận chuyển đất C4 đổ đi 1km Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 196,5 m3
5 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 127,6 m3
6 Phá đá mặt bằng, đá C4 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 127,6 m3
7 Vận chuyển đá đổ đi 1km Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 127,6 m3
8 Móng đường cấp phối đá dăm loại I Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 6.665,3 m3
9 Bê tông móng đường M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 79,86 m3
10 Bê tông mặt đường, đá 2x4, M300 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 6.518,59 m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 32.480,1 m2
12 Ván khuôn mặt đường Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 2.379,4 m2
13 Sản xuất giá đỡ thanh truyền lực khe co, khe giãn Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 18.253 kg
14 Sản xuất giá đỡ thanh truyền lực khe dọc Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 33.220 kg
15 Cắt khe Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 13.472,1 m
16 Nhựa đường quét Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 354,89 m2
17 Matit Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 9,03 m3
18 Gỗ đệm Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 1,65 m3
19 Sợi đay tẩm nhựa Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 0,038 m3
20 Lắp đặt ống nhựa D34 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 169,2 m
21 Cắt bê tông Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 23,06 m
C CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng đất C3 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 1.187 m3
2 Vận chuyển đất C3 đổ đi 1km Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 585,5 m3
3 Đào móng đất C4 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 67,4 m3
4 Vận chuyển đất C4 đổ đi 1km Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 203,2 m3
5 Phá đá C4 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 11,6 m3
6 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 11,6 m3
7 Vận chuyển đá đổ đi 1km Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 11,6 m3
8 Đắp đất K95 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 532,3 m3
9 Bê tông lót móng M100 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 10,66 m3
10 Bê tông móng, đá 2x4, M200 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 309,51 m3
11 Bê tông gia cố, đá 2x4, M150 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 12,91 m3
12 Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 2x4, M200 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 218,396 m3
13 Bê tông xà mũ, đá 1x2, M300 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 41,24 m3
14 Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 38,88 m3
15 Bê tông tấm bản đá 1x2, M300 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 31,34 m3
16 Cốt thép ống cống d Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 4.189 kg
17 Cốt thép tấm bản d Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 2.277 kg
18 Cốt thép tấm bản d Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 2.470 kg
19 Vữa chít mối nối M100 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 38,3 m2
20 Đệm cấp phối đá dăm loại 2 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 38,194 m3
21 Đệm bản bằng giấy dầu Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 75,18 m2
22 Bao tải nhét khe phòng lún Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 1,72 m2
23 Nhựa đường quét 2 lớp Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 894,54 m2
24 Ván khuôn ống cống Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 812,2 m2
25 Ván khuôn tấm bản Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 135,3 m2
26 Ván khuôn móng cống Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 820,4 m2
27 Ván khuôn tường cánh Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 1.134 m2
28 Ván khuôn xà mũ Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 240,3 m2
29 Lắp đặt tấm bản Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 164 Cấu kiện
30 Lắp đặt ống cống, đường kính Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 172 đoạn ống
31 Phá khối xây cũ Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 135,81 m3
D CỐNG HỘP
1 Đào móng đất C3 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 156,9 m3
2 Đắp trả móng K95 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 434,3 m3
3 Đào móng đất C4 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 14,6 m3
4 Vận chuyển đất C4 đổ đi 1000m Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 149,2 m3
5 Bê tông móng, đá 2x4, M150 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 40,849 m3
6 Bê tông móng, đá 2x4, M200 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 12,521 m3
7 Bê tông gia cố, đá 2x4, M150 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 22,879 m3
8 Bê tông gia cố đá 2x4, M200 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 7,637 m3
9 Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 17,353 m3
10 Bê tông tường cánh, đá 2x4, M200 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 8,758 m3
11 Ván khuôn móng Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 127,6 m2
12 Ván khuôn tường cánh, tường đầu Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 116,3 m2
13 Đệm cấp phối đá dăm loại 2 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 14,254 m3
14 Nhựa đường quét 2 lớp Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 162,6 m2
15 Bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 8,16 m3
16 Cốt thép tấm bản d Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 40 kg
17 Cốt thép tấm bản d Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 1.415 kg
18 Ván khuôn tấm bản Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 16 m2
19 Bê tông cống hộp, đá 1x2, M300 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 94,5 m3
20 Cốt thép ống cống d Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 59 kg
21 Cốt thép ống cống d Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 7.452 kg
22 Cốt thép ống cống d>18 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 3.087 kg
23 Ván khuôn ống cống hộp Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 288,6 m2
24 Lắp đặt tấm bản Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 2 cấu kiện
25 Phá bờ vây ngăn nước Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 116,2 m3
26 Đào cải khe đất C3 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 353 m3
27 Đào cải khe đất C4 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 2,8 m3
28 Đắp đất K90 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 87 m3
29 Lắp đặt và tháo dỡ ống cống, đường kính Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 20 đoạn ống
30 Đắp và dỡ bao tải đất Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 512 bao
31 Ống thép d27 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 3,12 m
32 Đệm cao su 1cm Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 6 m2
33 Bơm nước hố móng Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 10 ca
34 Phá khối xây cũ Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 15,6 m3
35 Sản xuất hệ dàn giáo Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 474 kg
36 Lắp dựng dàn giáo Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 474 kg
37 Tháo dỡ dàn giáo Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 474 kg
E HỆ THỐNG PHÒNG HỘ
1 Đào móng cột đất C3 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 3,21 m3
2 Bê tông chôn cột, đá 2x4, M150 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 3,21 m3
3 Lắp đặt biển tam giác Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 10 cái
4 Lắp đặt biển chữ nhật Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
5 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 28 m
6 tấm sóng Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 14 cái
7 Cột j113,5x4x1320mm Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 15 trụ
8 Đầu cong hộ lan mềm tôn sóng Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
9 Mắt phản quang dầy 2 ly Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 15 cái
10 Tấm đệm 300x60x5mm Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 15 cái
11 Nắp chụp cột Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 15 cái
12 Bu lông M16x35 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 150 cái
13 Bu lông M16x150 Chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật của E-HSMT 15 cái
F CHI PHÍ ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Chi phí đảm bảo giao thông 1 Khoản
G THUẾ TÀI NGUYÊN - PHÍ MÔI TRƯỜNG
1 Phí môi trường + thuế tài nguyên 1 Khoản
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->