Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210559268-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn thiết kế xây dựng Gia Bảo |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210559263 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-23 15:44:00 đến ngày 2021-06-02 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,932,559,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 0,84 | 100m2 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 14,28 | m3 | |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,084 | 100m3 | |
| 4 | Rải ni lông chống mất nướclàm nền đường, mái đê, đập | 0,84 | 100m2 | |
| 5 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 5,88 | m3 | |
| 6 | Xoa mặt tạo nhám | 84 | m2 | |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 4,2464 | 100m3 | |
| 8 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 0,0503 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,2314 | 100m3 | |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,0653 | 100m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,766 | 100m3 | |
| 12 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | 1,905 | m3 | |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | 7,056 | m3 | |
| 14 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | 0,784 | m3 | |
| 15 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | 1,92 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0664 | 100m2 | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,3428 | tấn | |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | 2,448 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | 0,2959 | 100m2 | |
| 20 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | 3,4339 | m3 | |
| 21 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | 1,5904 | m3 | |
| 22 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | 9,296 | m3 | |
| 23 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | 41,1213 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,7104 | 100m2 | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 1,6887 | tấn | |
| 26 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột | 9,12 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | 1,2008 | 100m2 | |
| 28 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 150 | 9,381 | m3 | |
| 29 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 26,068 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | 2,6908 | 100m2 | |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,7526 | tấn | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 3,3756 | tấn | |
| 33 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột | 23,36 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | 3,9332 | 100m2 | |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,6752 | tấn | |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 5,7896 | tấn | |
| 37 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 59,0716 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | 4,6782 | 100m2 | |
| 39 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | 1,7939 | 100m2 | |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 1,1733 | tấn | |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 6,859 | tấn | |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | 0,1323 | tấn | |
| 43 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 150 | 52,83 | m3 | |
| 44 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 115,072 | m3 | |
| 45 | Trải ni lông chống mất nước bê tông | 5,2688 | 100m2 | |
| 46 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | 11,386 | 100m2 | |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 12,553 | tấn | |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | 0,0561 | tấn | |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 6,148 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | 1,022 | 100m2 | |
| 51 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 2,942 | m3 | |
| 52 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | 0,4298 | 100m2 | |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 5,908 | m3 | |
| 54 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | 0,844 | 100m2 | |
| 55 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột | 5,552 | m3 | |
| 56 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | 1,1104 | 100m2 | |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,753 | tấn | |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 1,2432 | tấn | |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,78 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | 0,078 | 100m2 | |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | 3,0957 | m3 | |
| 62 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | 0,2346 | 100m2 | |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | 0,1123 | tấn | |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | 0,369 | tấn | |
| 65 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,1966 | m3 | |
| 66 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 0,0961 | 100m2 | |
| 67 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | 0,0382 | tấn | |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | 0,0672 | tấn | |
| 69 | Gia công xà gồ thép | 7,9531 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | 7,9531 | tấn | |
| 71 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao | 7,5764 | 100m2 | |
| 72 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây cột, trụ, chiều cao | 37,2163 | m3 | |
| 73 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | 21,2057 | m3 | |
| 74 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây cột, trụ, chiều cao | 3,64 | m3 | |
| 75 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | 4,0392 | m3 | |
| 76 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | 6,6528 | m3 | |
| 77 | Xây gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều cao | 86,5922 | m3 | |
| 78 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | 1,5784 | m3 | |
| 79 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | 28,4428 | m3 | |
| 80 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | 1,9776 | m3 | |
| 81 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | 42,38 | m3 | |
| 82 | Xây gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều cao | 1,89 | m3 | |
| 83 | Xây gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều cao | 37,43 | m3 | |
| 84 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.519,6707 | m2 | |
| 85 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 2.234,7871 | m2 | |
| 86 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 396,269 | m2 | |
| 87 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 1.033,6456 | m2 | |
| 88 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 1.130,68 | m2 | |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.605,4867 | m2 | |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 4.747,2537 | m2 | |
| 91 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | 1.004,558 | m2 | |
| 92 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | 72 | m2 | |
| 93 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | 312,48 | m2 | |
| 94 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | 3,264 | m2 | |
| 95 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 37,835 | m2 | |
| 96 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | 28,431 | m2 | |
| 97 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 3,801 | m2 | |
| 98 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch | 98,244 | m2 | |
| 99 | Công tác ốp đá chẻ vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | 84,78 | m2 | |
| 100 | Công tác ốp đá chẻ vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | 42,768 | m2 | |
| 101 | Trần thạch cao khung nhôm nổi chống ẩm (WC) | 36 | m2 | |
| 102 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 429,8 | m | |
| 103 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 144,56 | m | |
| 104 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 975,6 | m | |
| 105 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 151,68 | m | |
| 106 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 145,9 | m2 | |
| 107 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 292,66 | m2 | |
| 108 | Chống thấm vị trí cầu chắc rác | 16 | vị trí | |
| 109 | SX cửa đi, khung nhựa lõi thép gia cường - kính an toàn 6.38mm | 251,36 | m2 | |
| 110 | Sản xuất cửa đi, khung nhựa lõi thép gia cường - Lamri | 2,24 | m2 | |
| 111 | Sản xuất cửa sổ, khung nhựa lõi thép gia cường - kính an toàn 6.38mm | 82,44 | m2 | |
| 112 | Sản xuất vách kính kèm cửa sổ hắt, khung nhựa lõi thép gia cường - kính an toàn 6.38mm | 5,4 | m2 | |
| 113 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 341,12 | m2 | |
| 114 | XSLD bộ khóa cửa đi 1 cánh đa điểm | 76 | bộ | |
| 115 | XSLD bộ khóa cửa đi 2 cánh đa điểm | 6 | bộ | |
| 116 | XSLD khóa cửa sổ | 59 | bộ | |
| 117 | SXLD khung inox bảo vệ cửa sổ | 82,44 | m2 | |
| 118 | Sản xuất lan can cầu thang | 10,2 | m | |
| 119 | Lắp dựng lan can cầu thang | 9,18 | m2 | |
| 120 | Sản xuất lắp đặt thang thăm mái | 3,62 | m | |
| 121 | Lắp đặt biển tên công trình | 1 | cái | |
| 122 | Lắp đặt biển tên + số phòng | 26 | cái | |
| 123 | Sản xuất lắp đặt ống Inox d22 dày 2mm | 46,2 | m | |
| 124 | Dây cáp Inox d1mm | 41,8 | m | |
| 125 | Tăng đơ Inox | 22 | cái | |
| 126 | Lắp đặt đèn Led Tube 1m2 2x18w | 12 | bộ | |
| 127 | Lắp đặt đèn Led Tube 1m2 1x18w | 69 | bộ | |
| 128 | Lắp đặt đèn led ốp trần 12w | 85 | bộ | |
| 129 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A + đế + mặt nạ | 65 | cái | |
| 130 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 10A + đế + mặt nạ | 10 | cái | |
| 131 | Lắp đặt công tắc ba 1 chiều 10A + đế + mặt nạ | 2 | cái | |
| 132 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 10A + đế + mặt nạ | 4 | cái | |
| 133 | Lắp đặt công tắc ba 2 chiều 10A + đế + mặt nạ | 2 | cái | |
| 134 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 56 | cái | |
| 135 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A/220V | 148 | cái | |
| 136 | Lắp đặt cáp điện Cu\PVC\XLPE 4Cx16mm2 | 70 | m | |
| 137 | Lắp đặt cáp điện Cu\PVC\XLPE 4Cx10mm2 | 15 | m | |
| 138 | Lắp đặt cáp điện Cu\PVC 1x10mm2 | 72 | m | |
| 139 | Lắp đặt cáp điện Cu\PVC 1x4mm2 | 1.330 | m | |
| 140 | Lắp đặt cáp điện Cu\PVC 1x2.5mm2 | 2.660 | m | |
| 141 | Lắp đặt cáp điện Cu\PVC 1x1.5mm2 | 2.240 | m | |
| 142 | Lắp đặt ống điện HDPE D40 | 70 | m | |
| 143 | Lắp đặt ống điện PVC D32 | 39 | m | |
| 144 | Lắp đặt ống điện PVC D25 | 443 | m | |
| 145 | Lắp đặt ống điện PVC D20 | 1.633 | m | |
| 146 | Lắp đặt MCB-3P-50A-10KA | 1 | bộ | |
| 147 | Lắp đặt MCB-3P-40A-10KA | 1 | bộ | |
| 148 | Lắp đặt MCB-2P-32A-6KA | 2 | bộ | |
| 149 | Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA | 12 | bộ | |
| 150 | Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA + ĐẾ + MẶT NẠ | 12 | bộ | |
| 151 | Lắp đặt MCB-2P-20A-6KA | 1 | bộ | |
| 152 | Lắp đặt MCB-2P-20A-6KA + ĐẾ + MẶT NẠ | 2 | cái | |
| 153 | Lắp đặt MCB-1P-20A-6KA | 2 | bộ | |
| 154 | Lắp đặt MCB-1P-10A-6KA | 2 | bộ | |
| 155 | RCBO-2P-20A-30mA-6kA | 2 | bộ | |
| 156 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 32 modul | 1 | bộ | |
| 157 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 10 modul | 1 | bộ | |
| 158 | Lắp đặt MCB-3P-40A-10KA | 1 | bộ | |
| 159 | Lắp đặt MCB-2P-32A-6KA | 2 | bộ | |
| 160 | Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA | 12 | bộ | |
| 161 | Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA + ĐẾ + MẶT NẠ | 12 | bộ | |
| 162 | Lắp đặt MCB-2P-20A-6KA + ĐẾ + MẶT NẠ | 2 | cái | |
| 163 | Lắp đặt MCB-1P-20A-6KA | 2 | bộ | |
| 164 | Lắp đặt MCB-1P-10A-6KA | 2 | bộ | |
| 165 | RCBO-2P-20A-30mA-6kA | 2 | bộ | |
| 166 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 32 modul | 1 | bộ | |
| 167 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 10 modul | 1 | bộ | |
| 168 | Đóng cọc tiếp đất mạ đồng D16, L=2400 | 1 | cọc | |
| 169 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D16mm | 55 | m | |
| 170 | Lắp công tơ 3 pha vào bảng đã có sẵn | 1 | cái | |
| 171 | Hàn hóa nhiệt | 1 | mối | |
| 172 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan | 40 | m | |
| 173 | Kim thu sét chủ động R=50m | 1 | bộ | |
| 174 | Trụ STK đỡ kim thu sét thu sét | 1 | bộ | |
| 175 | Kéo dây cáp điện chằng trụ kim thu sét 4mm2 | 50 | m | |
| 176 | Bộ đếm sét | 1 | bộ | |
| 177 | Lắp đặt box kiểm tra điện trở | 1 | cái | |
| 178 | Đóng cọc tiếp đất mạ đồng D16, L=2400 | 1 | cọc | |
| 179 | Hàn hóa nhiệt | 1 | mối | |
| 180 | Cáp đồng trần 70mm2 | 55 | m | |
| 181 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan | 40 | m | |
| 182 | Lắp đặt ống điện PVC D32 | 15 | m | |
| 183 | Cáp HDMI truyền tín hiệu máy chiếu dài 15m | 2 | sợi | |
| 184 | Bộ chia tín hiệu 8 port | 4 | bộ | |
| 185 | Lắp đặt cáp đồng trục RG11 | 15 | m | |
| 186 | Lắp đặt cáp đồng trục RG6 | 575 | m | |
| 187 | Lắp đặt ổ cắm tivi + đế + mặt nạ | 23 | bộ | |
| 188 | Tủ đấu cáp điện thoại 10 pair | 1 | bộ | |
| 189 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại + đế + mặt nạ | 6 | bộ | |
| 190 | Cáp điện thoại 10 Pair | 60 | m | |
| 191 | Cáp điện thoại CAT 3 | 107 | m | |
| 192 | Lắp đặt ống điện PVC D20 | 250 | m | |
| 193 | Bình chữa cháy CO2 3kg | 2 | bộ | |
| 194 | Bình chữa cháy bột ABC 4kg | 2 | bộ | |
| 195 | Bảng tiêu lệnh | 2 | bộ | |
| 196 | Hộp đựng bình PCCC 400x600x200 | 2 | tủ | |
| 197 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | 4 | máy | |
| 198 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | 0,18 | 100m | |
| 199 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | 0,18 | 100m | |
| 200 | Lắp đặt côn nhựa PVC bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=21mm | 0,26 | 100m | |
| 201 | Lắp đặt Bồn cầu + thùng nước | 24 | bộ | |
| 202 | Lắp đặt vòi xịt bồn cầu | 24 | bộ | |
| 203 | Lắp đặt hộp đựng | 24 | cái | |
| 204 | Lắp đặt lavabo + bộ xả + vòi | 24 | bộ | |
| 205 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 24 | bộ | |
| 206 | Lắp đặt gương soi | 24 | bộ | |
| 207 | Lắp đặt kệ kính | 24 | bộ | |
| 208 | Lắp đặt kệ để xà phòng | 24 | cái | |
| 209 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 24 | bộ | |
| 210 | Lắp đặt giá treo | 24 | cái | |
| 211 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | 24 | cái | |
| 212 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,4306 | 100m3 | |
| 213 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,2116 | 100m3 | |
| 214 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,219 | 100m3 | |
| 215 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 1,656 | m3 | |
| 216 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 8,688 | m3 | |
| 217 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,2516 | 100m2 | |
| 218 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,8539 | tấn | |
| 219 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 31,6 | m2 | |
| 220 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | 12 | m2 | |
| 221 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | 19,6 | m2 | |
| 222 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0448 | 100m2 | |
| 223 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,224 | m3 | |
| 224 | Đan BTCT nắp thăm bể nước ngầm | 1 | cái | |
| 225 | Nắp Inox che đan dày 1mm | 0,64 | m2 | |
| 226 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 1 | cái | |
| 227 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | 0,384 | m3 | |
| 228 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 1,28 | m2 | |
| 229 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 1,92 | m2 | |
| 230 | Nắp Inox che đan dày 1mm | 1 | m2 | |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 60mm | 0,4 | 100m | |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 27mm | 0,45 | 100m | |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 63mm, chiều dày 8,6mm | 0,5 | 100m | |
| 234 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm | 0,6 | 100m | |
| 235 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | 0,5 | 100m | |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | 1,25 | 100m | |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | 3,2 | 100m | |
| 238 | Lắp đặt co 90 PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm | 4 | cái | |
| 239 | Lắp đặt co 90 PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm | 12 | cái | |
| 240 | Lắp đặt co 90 nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm | 23 | cái | |
| 241 | Lắp đặt co 90 nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm | 56 | cái | |
| 242 | Lắp đặt co 90 ren trong nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm | 84 | cái | |
| 243 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm | 2 | cái | |
| 244 | Lắp đặt tênhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính giảm 40/32mm | 17 | cái | |
| 245 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32/25mm | 34 | cái | |
| 246 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính giảm 25/20mm | 34 | cái | |
| 247 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 21mm | 40 | cái | |
| 248 | Lắp đặt côn nhựa PVC bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=60mm | 14 | cái | |
| 249 | Lắp đặt côn nhựa PVC bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm | 17 | cái | |
| 250 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 63mm, chiều dày 8,6mm | 18 | cái | |
| 251 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm | 17 | cái | |
| 252 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | 20 | cái | |
| 253 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | 45 | cái | |
| 254 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | 84 | cái | |
| 255 | Lắp đặt van 1 chiều đường kính van 32mm | 2 | cái | |
| 256 | Lắp đặt khóa đường kính van 60mm | 1 | cái | |
| 257 | Lắp đặt van khóa đường kính van 63mm | 1 | cái | |
| 258 | Lắp đặt van khóa đường kính 25mm | 26 | cái | |
| 259 | Lắp đặt van khóa đường kính 20mm | 24 | cái | |
| 260 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 34mm | 4 | cái | |
| 261 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | 2 | bể | |
| 262 | Lupper D34 | 2 | cái | |
| 263 | Lắp đặt van phao điện | 2 | cái | |
| 264 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện >= 2m | 1 | tủ | |
| 265 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | 0,1 | 100m | |
| 266 | Lắp đặt ống uPVC Ø90mm | 1,3 | 100m | |
| 267 | Lắp đặt co lơi 45 độ uPVC Ø90mm | 36 | cái | |
| 268 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,5128 | 100m3 | |
| 269 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,4782 | 100m3 | |
| 270 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0346 | 100m3 | |
| 271 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính | 20 | đoạn ống | |
| 272 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | 18 | cái | |
| 273 | Gối cống | 18 | cái | |
| 274 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,7098 | 100m3 | |
| 275 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,2366 | 100m3 | |
| 276 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,4732 | 100m3 | |
| 277 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 3,64 | m3 | |
| 278 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 6,24 | m3 | |
| 279 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | 9,984 | m3 | |
| 280 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 41,6 | m2 | |
| 281 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 228,8 | m2 | |
| 282 | Đan BTCT mương | 174 | cái | |
| 283 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 174 | cái | |
| 284 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,0944 | 100m3 | |
| 285 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0288 | 100m3 | |
| 286 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0656 | 100m3 | |
| 287 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,864 | m3 | |
| 288 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,6 | m3 | |
| 289 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | 0,5472 | m3 | |
| 290 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 2,16 | m2 | |
| 291 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 12,24 | m2 | |
| 292 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,3072 | m3 | |
| 293 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0413 | 100m2 | |
| 294 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,0503 | tấn | |
| 295 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 8 | cái | |
| 296 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,4025 | 100m3 | |
| 297 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0581 | 100m3 | |
| 298 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,3532 | 100m3 | |
| 299 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 2,354 | m3 | |
| 300 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 2,5626 | m3 | |
| 301 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0432 | 100m2 | |
| 302 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,1004 | tấn | |
| 303 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | 8,8625 | m3 | |
| 304 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,576 | m3 | |
| 305 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0245 | 100m2 | |
| 306 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,1029 | tấn | |
| 307 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 4 | cái | |
| 308 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 8,98 | m2 | |
| 309 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 52,324 | m2 | |
| 310 | Lắp đặt ống uPVC Ø114mm | 1,8 | 100m | |
| 311 | Lắp đặt ống uPVC Ø90mm | 0,97 | 100m | |
| 312 | Lắp đặt ống uPVC Ø60mm | 2,1 | 100m | |
| 313 | Lắp đặt co lơi 45 độ uPVC Ø114mm | 40 | cái | |
| 314 | Lắp đặt co lơi 45 độ uPVC Ø90mm | 24 | cái | |
| 315 | Lắp đặt co lơi 45 độ uPVC Ø60mm | 20 | cái | |
| 316 | Lắp đặt co lơi 90 độ uPVC Ø114mm | 24 | cái | |
| 317 | Lắp đặt co lơi 90 độ uPVC Ø90mm | 28 | cái | |
| 318 | Lắp đặt co lơi 90 độ uPVC Ø60mm | 52 | cái | |
| 319 | Lắp đặt tê uPVC Ø114mm | 20 | cái | |
| 320 | Lắp đặt tê uPVC Ø90mm | 20 | cái | |
| 321 | Lắp đặt tê uPVC Ø60mm | 48 | cái | |
| 322 | Lắp đặt Y 45 độ uPVC Ø114mm | 36 | cái | |
| 323 | Lắp đặt Y 45 độ uPVC Ø90mm | 36 | cái | |
| 324 | Lắp đặt măng sông uPVC Ø114mm | 90 | cái | |
| 325 | Lắp đặt măng sông uPVC Ø90mm | 95 | cái | |
| 326 | Lắp đặt măng sông uPVC Ø60mm | 90 | cái | |
| 327 | Lắp đặt măng sông uPVC Ø90/60mm | 64 | cái | |
| 328 | Lắp đặt nắp bịt uPVC Ø114mm | 36 | cái | |
| 329 | Lắp đặt nắp bịt uPVC Ø90mm | 36 | cái | |
| 330 | Lắp đặt nắp bịt uPVC Ø60mm | 36 | cái | |
| 331 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | 16 | cái | |
| 332 | Lắp đặt Quả cầu Ø90mm | 16 | cái | |
| 333 | Lắp đặt con thỏ Ø60mm | 40 | cái | |
| 334 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 3,2 | 100m2 | |
| 335 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 0,067 | 100m3 | |
| 336 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,32 | 100m3 | |
| 337 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 22,4 | m3 | |
| 338 | Xoa nền kẻ ron | 320 | m2 | |
| 339 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | 2,2325 | m3 | |
| 340 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | 8,144 | m3 | |
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm nước Q=5m3/h; H=25m | 1 | cái | |
| 2 | Máy bơm tăng áp | 2 | cái | |
| 3 | Điều hoà cục bộ treo tường 1 chiều lạnh, công suất 18.000 BTU | 4 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi