Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210559268-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn thiết kế xây dựng Gia Bảo
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210559263
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-23 15:44:00 đến ngày 2021-06-02 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,932,559,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá 0,84 100m2
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng 14,28 m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,084 100m3
4 Rải ni lông chống mất nướclàm nền đường, mái đê, đập 0,84 100m2
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 5,88 m3
6 Xoa mặt tạo nhám 84 m2
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng 4,2464 100m3
8 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III 0,0503 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 3,2314 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,0653 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,766 100m3
12 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng 1,905 m3
13 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày 7,056 m3
14 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng 0,784 m3
15 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng 1,92 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0664 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,3428 tấn
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 2,448 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường 0,2959 100m2
20 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao 3,4339 m3
21 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày 1,5904 m3
22 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng 9,296 m3
23 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng 41,1213 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,7104 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 1,6887 tấn
26 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột 9,12 m3
27 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao 1,2008 100m2
28 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 150 9,381 m3
29 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 26,068 m3
30 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao 2,6908 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,7526 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 3,3756 tấn
33 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột 23,36 m3
34 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao 3,9332 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 0,6752 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 5,7896 tấn
37 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 59,0716 m3
38 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao 4,6782 100m2
39 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao 1,7939 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 1,1733 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6,859 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao 0,1323 tấn
43 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 150 52,83 m3
44 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 115,072 m3
45 Trải ni lông chống mất nước bê tông 5,2688 100m2
46 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao 11,386 100m2
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 12,553 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao 0,0561 tấn
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 6,148 m3
50 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao 1,022 100m2
51 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 2,942 m3
52 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao 0,4298 100m2
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 5,908 m3
54 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao 0,844 100m2
55 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột 5,552 m3
56 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao 1,1104 100m2
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 0,753 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 1,2432 tấn
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,78 m3
60 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao 0,078 100m2
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 3,0957 m3
62 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường 0,2346 100m2
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép 0,1123 tấn
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao 0,369 tấn
65 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 1,1966 m3
66 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm 0,0961 100m2
67 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 0,0382 tấn
68 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 0,0672 tấn
69 Gia công xà gồ thép 7,9531 tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép 7,9531 tấn
71 Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao 7,5764 100m2
72 Xây gạch không nung 4x8x18, xây cột, trụ, chiều cao 37,2163 m3
73 Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày 21,2057 m3
74 Xây gạch không nung 4x8x18, xây cột, trụ, chiều cao 3,64 m3
75 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày 4,0392 m3
76 Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày 6,6528 m3
77 Xây gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều cao 86,5922 m3
78 Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày 1,5784 m3
79 Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày 28,4428 m3
80 Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày 1,9776 m3
81 Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày 42,38 m3
82 Xây gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều cao 1,89 m3
83 Xây gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều cao 37,43 m3
84 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 1.519,6707 m2
85 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 2.234,7871 m2
86 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 396,269 m2
87 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 1.033,6456 m2
88 Trát trần, vữa XM mác 75 1.130,68 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.605,4867 m2
90 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 4.747,2537 m2
91 Lát nền, sàn, kích thước gạch 1.004,558 m2
92 Lát nền, sàn, kích thước gạch 72 m2
93 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 312,48 m2
94 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 3,264 m2
95 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 37,835 m2
96 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 28,431 m2
97 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 3,801 m2
98 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 98,244 m2
99 Công tác ốp đá chẻ vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 84,78 m2
100 Công tác ốp đá chẻ vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 42,768 m2
101 Trần thạch cao khung nhôm nổi chống ẩm (WC) 36 m2
102 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 429,8 m
103 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 144,56 m
104 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 975,6 m
105 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 151,68 m
106 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 145,9 m2
107 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 292,66 m2
108 Chống thấm vị trí cầu chắc rác 16 vị trí
109 SX cửa đi, khung nhựa lõi thép gia cường - kính an toàn 6.38mm 251,36 m2
110 Sản xuất cửa đi, khung nhựa lõi thép gia cường - Lamri 2,24 m2
111 Sản xuất cửa sổ, khung nhựa lõi thép gia cường - kính an toàn 6.38mm 82,44 m2
112 Sản xuất vách kính kèm cửa sổ hắt, khung nhựa lõi thép gia cường - kính an toàn 6.38mm 5,4 m2
113 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 341,12 m2
114 XSLD bộ khóa cửa đi 1 cánh đa điểm 76 bộ
115 XSLD bộ khóa cửa đi 2 cánh đa điểm 6 bộ
116 XSLD khóa cửa sổ 59 bộ
117 SXLD khung inox bảo vệ cửa sổ 82,44 m2
118 Sản xuất lan can cầu thang 10,2 m
119 Lắp dựng lan can cầu thang 9,18 m2
120 Sản xuất lắp đặt thang thăm mái 3,62 m
121 Lắp đặt biển tên công trình 1 cái
122 Lắp đặt biển tên + số phòng 26 cái
123 Sản xuất lắp đặt ống Inox d22 dày 2mm 46,2 m
124 Dây cáp Inox d1mm 41,8 m
125 Tăng đơ Inox 22 cái
126 Lắp đặt đèn Led Tube 1m2 2x18w 12 bộ
127 Lắp đặt đèn Led Tube 1m2 1x18w 69 bộ
128 Lắp đặt đèn led ốp trần 12w 85 bộ
129 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A + đế + mặt nạ 65 cái
130 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 10A + đế + mặt nạ 10 cái
131 Lắp đặt công tắc ba 1 chiều 10A + đế + mặt nạ 2 cái
132 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 10A + đế + mặt nạ 4 cái
133 Lắp đặt công tắc ba 2 chiều 10A + đế + mặt nạ 2 cái
134 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 56 cái
135 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A/220V 148 cái
136 Lắp đặt cáp điện Cu\PVC\XLPE 4Cx16mm2 70 m
137 Lắp đặt cáp điện Cu\PVC\XLPE 4Cx10mm2 15 m
138 Lắp đặt cáp điện Cu\PVC 1x10mm2 72 m
139 Lắp đặt cáp điện Cu\PVC 1x4mm2 1.330 m
140 Lắp đặt cáp điện Cu\PVC 1x2.5mm2 2.660 m
141 Lắp đặt cáp điện Cu\PVC 1x1.5mm2 2.240 m
142 Lắp đặt ống điện HDPE D40 70 m
143 Lắp đặt ống điện PVC D32 39 m
144 Lắp đặt ống điện PVC D25 443 m
145 Lắp đặt ống điện PVC D20 1.633 m
146 Lắp đặt MCB-3P-50A-10KA 1 bộ
147 Lắp đặt MCB-3P-40A-10KA 1 bộ
148 Lắp đặt MCB-2P-32A-6KA 2 bộ
149 Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA 12 bộ
150 Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA + ĐẾ + MẶT NẠ 12 bộ
151 Lắp đặt MCB-2P-20A-6KA 1 bộ
152 Lắp đặt MCB-2P-20A-6KA + ĐẾ + MẶT NẠ 2 cái
153 Lắp đặt MCB-1P-20A-6KA 2 bộ
154 Lắp đặt MCB-1P-10A-6KA 2 bộ
155 RCBO-2P-20A-30mA-6kA 2 bộ
156 Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 32 modul 1 bộ
157 Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 10 modul 1 bộ
158 Lắp đặt MCB-3P-40A-10KA 1 bộ
159 Lắp đặt MCB-2P-32A-6KA 2 bộ
160 Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA 12 bộ
161 Lắp đặt MCB-2P-25A-6KA + ĐẾ + MẶT NẠ 12 bộ
162 Lắp đặt MCB-2P-20A-6KA + ĐẾ + MẶT NẠ 2 cái
163 Lắp đặt MCB-1P-20A-6KA 2 bộ
164 Lắp đặt MCB-1P-10A-6KA 2 bộ
165 RCBO-2P-20A-30mA-6kA 2 bộ
166 Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 32 modul 1 bộ
167 Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 10 modul 1 bộ
168 Đóng cọc tiếp đất mạ đồng D16, L=2400 1 cọc
169 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D16mm 55 m
170 Lắp công tơ 3 pha vào bảng đã có sẵn 1 cái
171 Hàn hóa nhiệt 1 mối
172 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 40 m
173 Kim thu sét chủ động R=50m 1 bộ
174 Trụ STK đỡ kim thu sét thu sét 1 bộ
175 Kéo dây cáp điện chằng trụ kim thu sét 4mm2 50 m
176 Bộ đếm sét 1 bộ
177 Lắp đặt box kiểm tra điện trở 1 cái
178 Đóng cọc tiếp đất mạ đồng D16, L=2400 1 cọc
179 Hàn hóa nhiệt 1 mối
180 Cáp đồng trần 70mm2 55 m
181 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 40 m
182 Lắp đặt ống điện PVC D32 15 m
183 Cáp HDMI truyền tín hiệu máy chiếu dài 15m 2 sợi
184 Bộ chia tín hiệu 8 port 4 bộ
185 Lắp đặt cáp đồng trục RG11 15 m
186 Lắp đặt cáp đồng trục RG6 575 m
187 Lắp đặt ổ cắm tivi + đế + mặt nạ 23 bộ
188 Tủ đấu cáp điện thoại 10 pair 1 bộ
189 Lắp đặt ổ cắm điện thoại + đế + mặt nạ 6 bộ
190 Cáp điện thoại 10 Pair 60 m
191 Cáp điện thoại CAT 3 107 m
192 Lắp đặt ống điện PVC D20 250 m
193 Bình chữa cháy CO2 3kg 2 bộ
194 Bình chữa cháy bột ABC 4kg 2 bộ
195 Bảng tiêu lệnh 2 bộ
196 Hộp đựng bình PCCC 400x600x200 2 tủ
197 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường 4 máy
198 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm 0,18 100m
199 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm 0,18 100m
200 Lắp đặt côn nhựa PVC bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=21mm 0,26 100m
201 Lắp đặt Bồn cầu + thùng nước 24 bộ
202 Lắp đặt vòi xịt bồn cầu 24 bộ
203 Lắp đặt hộp đựng 24 cái
204 Lắp đặt lavabo + bộ xả + vòi 24 bộ
205 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 24 bộ
206 Lắp đặt gương soi 24 bộ
207 Lắp đặt kệ kính 24 bộ
208 Lắp đặt kệ để xà phòng 24 cái
209 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 24 bộ
210 Lắp đặt giá treo 24 cái
211 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm 24 cái
212 Đào móng công trình, chiều rộng móng 0,4306 100m3
213 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,2116 100m3
214 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,219 100m3
215 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 1,656 m3
216 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 8,688 m3
217 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,2516 100m2
218 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,8539 tấn
219 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 31,6 m2
220 Lát nền, sàn, kích thước gạch 12 m2
221 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 19,6 m2
222 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0448 100m2
223 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,224 m3
224 Đan BTCT nắp thăm bể nước ngầm 1 cái
225 Nắp Inox che đan dày 1mm 0,64 m2
226 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 1 cái
227 Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày 0,384 m3
228 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 1,28 m2
229 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 1,92 m2
230 Nắp Inox che đan dày 1mm 1 m2
231 Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 60mm 0,4 100m
232 Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 27mm 0,45 100m
233 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 63mm, chiều dày 8,6mm 0,5 100m
234 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm 0,6 100m
235 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm 0,5 100m
236 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm 1,25 100m
237 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm 3,2 100m
238 Lắp đặt co 90 PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm 4 cái
239 Lắp đặt co 90 PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm 12 cái
240 Lắp đặt co 90 nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm 23 cái
241 Lắp đặt co 90 nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm 56 cái
242 Lắp đặt co 90 ren trong nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm 84 cái
243 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm 2 cái
244 Lắp đặt tênhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính giảm 40/32mm 17 cái
245 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32/25mm 34 cái
246 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính giảm 25/20mm 34 cái
247 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 21mm 40 cái
248 Lắp đặt côn nhựa PVC bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=60mm 14 cái
249 Lắp đặt côn nhựa PVC bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm 17 cái
250 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 63mm, chiều dày 8,6mm 18 cái
251 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm 17 cái
252 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm 20 cái
253 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm 45 cái
254 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm 84 cái
255 Lắp đặt van 1 chiều đường kính van 32mm 2 cái
256 Lắp đặt khóa đường kính van 60mm 1 cái
257 Lắp đặt van khóa đường kính van 63mm 1 cái
258 Lắp đặt van khóa đường kính 25mm 26 cái
259 Lắp đặt van khóa đường kính 20mm 24 cái
260 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 34mm 4 cái
261 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 2 bể
262 Lupper D34 2 cái
263 Lắp đặt van phao điện 2 cái
264 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện >= 2m 1 tủ
265 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm 0,1 100m
266 Lắp đặt ống uPVC Ø90mm 1,3 100m
267 Lắp đặt co lơi 45 độ uPVC Ø90mm 36 cái
268 Đào kênh mương, chiều rộng 0,5128 100m3
269 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,4782 100m3
270 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0346 100m3
271 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 20 đoạn ống
272 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm 18 cái
273 Gối cống 18 cái
274 Đào kênh mương, chiều rộng 0,7098 100m3
275 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,2366 100m3
276 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,4732 100m3
277 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 3,64 m3
278 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 6,24 m3
279 Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày 9,984 m3
280 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 41,6 m2
281 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 228,8 m2
282 Đan BTCT mương 174 cái
283 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 174 cái
284 Đào móng công trình, chiều rộng móng 0,0944 100m3
285 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0288 100m3
286 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0656 100m3
287 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 0,864 m3
288 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 0,6 m3
289 Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày 0,5472 m3
290 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 2,16 m2
291 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 12,24 m2
292 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,3072 m3
293 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0413 100m2
294 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,0503 tấn
295 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 8 cái
296 Đào móng công trình, chiều rộng móng 0,4025 100m3
297 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0581 100m3
298 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,3532 100m3
299 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 2,354 m3
300 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 2,5626 m3
301 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0432 100m2
302 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,1004 tấn
303 Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày 8,8625 m3
304 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 1,576 m3
305 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0245 100m2
306 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,1029 tấn
307 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 4 cái
308 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 8,98 m2
309 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 52,324 m2
310 Lắp đặt ống uPVC Ø114mm 1,8 100m
311 Lắp đặt ống uPVC Ø90mm 0,97 100m
312 Lắp đặt ống uPVC Ø60mm 2,1 100m
313 Lắp đặt co lơi 45 độ uPVC Ø114mm 40 cái
314 Lắp đặt co lơi 45 độ uPVC Ø90mm 24 cái
315 Lắp đặt co lơi 45 độ uPVC Ø60mm 20 cái
316 Lắp đặt co lơi 90 độ uPVC Ø114mm 24 cái
317 Lắp đặt co lơi 90 độ uPVC Ø90mm 28 cái
318 Lắp đặt co lơi 90 độ uPVC Ø60mm 52 cái
319 Lắp đặt tê uPVC Ø114mm 20 cái
320 Lắp đặt tê uPVC Ø90mm 20 cái
321 Lắp đặt tê uPVC Ø60mm 48 cái
322 Lắp đặt Y 45 độ uPVC Ø114mm 36 cái
323 Lắp đặt Y 45 độ uPVC Ø90mm 36 cái
324 Lắp đặt măng sông uPVC Ø114mm 90 cái
325 Lắp đặt măng sông uPVC Ø90mm 95 cái
326 Lắp đặt măng sông uPVC Ø60mm 90 cái
327 Lắp đặt măng sông uPVC Ø90/60mm 64 cái
328 Lắp đặt nắp bịt uPVC Ø114mm 36 cái
329 Lắp đặt nắp bịt uPVC Ø90mm 36 cái
330 Lắp đặt nắp bịt uPVC Ø60mm 36 cái
331 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm 16 cái
332 Lắp đặt Quả cầu Ø90mm 16 cái
333 Lắp đặt con thỏ Ø60mm 40 cái
334 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá 3,2 100m2
335 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III 0,067 100m3
336 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,32 100m3
337 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 22,4 m3
338 Xoa nền kẻ ron 320 m2
339 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng 2,2325 m3
340 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày 8,144 m3
B PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy bơm nước Q=5m3/h; H=25m 1 cái
2 Máy bơm tăng áp 2 cái
3 Điều hoà cục bộ treo tường 1 chiều lạnh, công suất 18.000 BTU 4 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->