Gói thầu: Gói thầu số 03 (xây lắp) Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210504635-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Rạng Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 (xây lắp) Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210474575 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hỗ trợ 90% chi phí xây lắp, phần còn lại nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 09:27:00 đến ngày 2021-05-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,724,996,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,874,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu tám trăm bảy mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục 2 chương V | 7,896 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục 2 chương V | 7,896 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ, nền hạ | Mục 2 chương V | 26,918 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2 chương V | 9,915 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất cấp 3 chọn lọc để đắp | Mục 2 chương V | 998,742 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục 2 chương V | 3,261 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục 2 chương V | 27,178 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công bê tông mặt đường dày | Mục 2 chương V | 489,195 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mục 2 chương V | 2,423 | 100m2 |
| B | BIỂN BÁO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mục 2 chương V | 0,01 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 87,5cm | Mục 2 chương V | 4 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 87,5cm | Mục 2 chương V | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, vữa BT mác 150, trụ biển đôi | Mục 2 chương V | 1 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, vữa BT mác 150, trụ biển đơn | Mục 2 chương V | 1 | cái |
| 6 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Mục 2 chương V | 142 | cái |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục 2 chương V | 1,278 | m3 |
| C | MƯƠNG NGANG DÀI 6M (1 CÁI) | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mục 2 chương V | 0,104 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=95 | Mục 2 chương V | 0,011 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Mục 2 chương V | 1,086 | m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M200, đá 1x2 | Mục 2 chương V | 1,443 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mục 2 chương V | 0,064 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M250, đá 1x2 | Mục 2 chương V | 1,95 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | Mục 2 chương V | 0,156 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Mục 2 chương V | 0,818 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2 chương V | 0,08 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục 2 chương V | 0,09 | tấn |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông mác 300, đá 1x2 | Mục 2 chương V | 0,9 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 2 chương V | 0,273 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục 2 chương V | 0,036 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng => 50 kg, bằng cần cẩu | Mục 2 chương V | 6 | cấu kiện |
| 15 | Xây tường thẳng bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày | Mục 2 chương V | 0,355 | m3 |
| D | MƯƠNG DỌC TUYẾN | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Mục 2 chương V | 53,2 | m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp M200, đá 1x2 | Mục 2 chương V | 53,2 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mục 2 chương V | 2,66 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày | Mục 2 chương V | 159,6 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi