Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210534375-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TRÍ TÍN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210452865 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 15:22:00 đến ngày 2021-05-27 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,004,056,285 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG XDM (I+II+III) | |||
| 1 | Đào móng cột sâu 2m đất cấp III, kiểm tra móng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 7,38 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình (k=0,95) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0139 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng cột bằng máy kết hợp thủ công | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4,56 | m3 |
| 4 | Trụ BTLT 12m_5,4kN không ứng lực trước | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | cột |
| 5 | Bulon 16x500 VRS + đai ốc | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | cây |
| 6 | Bulon 16x650 VRS + đai ốc | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cây |
| 7 | Bulon 16x750 VRS + đai ốc | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cây |
| 8 | Longdel vuông 18 (50x50x3) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 9 | Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | cột |
| 10 | - Dây đồng trần 25mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 8,62 | kg |
| 11 | - Nối ép đồng nhôm WR-289 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 12 | - Hàn hoá nhiệt (Cadweld) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | mối |
| 13 | - Đầu cosse ép đồng 25mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 14 | - Boulon 12x25 + đai ốc + 2 long đền | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cây |
| 15 | - Cọc đồng tiếp đất F16x2400 + Kẹp | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 16 | - Giếng tiếp địa sâu 30m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 17 | Đào đất rãnh tiếp địa cấp III | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,2 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng thủ công k=0,95 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,2 | m3 |
| 19 | Kéo rải dây tiếp địa | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3,84 | 10m |
| 20 | Lắp nối ép cỡ 25mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | mối |
| 21 | Lắp đầu cosse ép đồng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,2 | 10đầu |
| 22 | Lắp nối ép cỡ 50mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | mối |
| 23 | - Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | sợi |
| 24 | - Bảng nguy hiểm, số trụ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 25 | Lắp biển báo | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| B | PHẦN THÁO GỠ - LẮP LẠI | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | trụ |
| 2 | Chằng xuống trung thế | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Dây AC_50mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,221 | km |
| 4 | Dây ACX_50mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,221 | km |
| 5 | Sứ đứng 24kV | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,8 | 10bộ |
| 6 | Ty sứ đứng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 7 | Khung U | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 8 | Sứ ống chỉ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | sứ |
| 9 | Dây AC_50mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,221 | km |
| 10 | Dây ACX_50mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,221 | km |
| 11 | Sứ đứng 24kV | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,8 | 10bộ |
| 12 | Ty sứ đứng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 13 | Khung U | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 14 | Sứ ống chỉ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| C | PHẦN HẠ THẾ TRÊN KHÔNG XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Đào móng cột sâu 1,5m đất cấp III, kiểm tra móng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6,366 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình (k=0,95) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0077 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng cột bằng máy kết hợp thủ công | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4,74 | m3 |
| 4 | Đào móng cột sâu 1,5m đất cấp III, kiểm tra móng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6,842 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình (k=0,95) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0081 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng cột bằng máy kết hợp thủ công | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 5,258 | m3 |
| 7 | Cột BTLT 8,5m lực đầu trụ =>3,0kN (không ứng lực trước) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cột |
| 8 | Boulon VRS 16x600 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 9 | Boulon VRS 16x500 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 10 | Boulon VRS 16x450 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 11 | Longdel vuông 18 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 12 | Dựng trụ BTLT 8,5m TC + CG | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cột |
| 13 | - Dây đồng trần 25mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 16,5 | kg |
| 14 | - Nối ép đồng nhôm 50/150 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 15 | - Đầu cosse ép đồng 25mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 16 | - Boulon 8x60 + đai ốc + 2 long đền | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cây |
| 17 | - Cọc đất F16x2400 + kẹp Cu | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | bộ |
| 18 | Đào đất rãnh tiếp địa cấp III | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4,8 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng thủ công k=0,95 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4,8 | m3 |
| 20 | Đóng cọc tiếp địa 2,5m đất cấp III | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1,8 | 10cọc |
| 21 | Kéo dây tiếp địa | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 7,359 | m |
| 22 | Lắp nối ép cỡ 50mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | mối |
| 23 | Lắp đầu cosse ép đồng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,6 | 10đầu |
| 24 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 30,6 | mét |
| 25 | Rack 3 sứ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 26 | Sứ ống chỉ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 27 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 28 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 29 | Kẹp rẽ IPC 50-95/50-95 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 30 | Băng kéo cách điện | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cuộn |
| 31 | Bảng số trụ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 17 | Bộ |
| 32 | - Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,03 | km |
| 33 | - Lắp Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 34 | - Gắn Bảng nguy hiểm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| D | I- PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | trụ |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2,871 | km |
| 4 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 23 | bộ |
| 5 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 6 | Hộp domino 6 CB | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | hộp |
| 7 | Điện kế khách hàng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 8 | Kẹp rẽ IPC | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| E | I- PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | trụ |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2,797 | km |
| 3 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 23 | bộ |
| 4 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 5 | Hộp domino 6 CB | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | hộp |
| 6 | Điện kế khách hàng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| F | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 7,4763 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 5,9525 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4,4404 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất C3 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 180,1588 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 7,4763 | 100m3 |
| G | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 10,8044 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 66,8371 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1.203,067 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 115,2 | 10m |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,534 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp trụ đỡ, sắt ống D90, L=3.4m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | trụ |
| 7 | Cung cấp trụ đỡ, sắt ống D90, L=2.75m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | trụ |
| 8 | Cung cấp trụ đỡ, sắt ống D90, L=2.4m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | trụ |
| 9 | Gia công thép hình, thép tấm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0937 | tấn |
| 10 | Cung cấp Bulon M20x500mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 64 | cái |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0048 | tấn |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 5,76 | 1m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,2445 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,256 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2,128 | m3 |
| 16 | Cung cấp biển báo tam giác | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 17 | Gia công thép hình, thép tấm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0116 | tấn |
| 18 | Cung cấp kiềng đỡ 40x400mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 38 | bộ |
| 19 | Cung cấp Bulon M10x25mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 152 | cái |
| 20 | Cung cấp biển báo tròn | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 21 | Gia công thép hình, thép tấm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0008 | tấn |
| 22 | Cung cấp kiềng đỡ 40x400mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 23 | Cung cấp Bulon M10x25mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 24 | Cung cấp biển báo chữ nhật | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 25 | Gia công thép hình, thép tấm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0055 | tấn |
| 26 | Cung cấp kiềng đỡ 40x400mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 27 | Cung cấp bulon M10x25mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 28 | Lắp đặt biển báo | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | 1 cái |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 9,9802 | 1m2 |
| 30 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 71,64 | m2 |
| 31 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (lớp trên) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 128,7 | m2 |
| 32 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (lớp dưới) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 128,7 | m2 |
| H | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 24,661 | 100m3 |
| 2 | Tháo dỡ ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤1000mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | 1 đoạn ống |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 22,44 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,2244 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 12,9893 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 191,1012 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 302,9588 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 60,198 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 466,9414 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 18,7292 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 23,7267 | tấn |
| 12 | Gia công thép hình, thép tấm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,512 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 13,58 | 1m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 9,6902 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 198,0558 | m3 |
| 16 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 99,0016 | m3 |
| 17 | Cung cấp ống PVC 60 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 310,272 | m |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2.306 | 1cấu kiện |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤1000mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 1 đoạn ống |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤1000mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 1 đoạn ống |
| 21 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1000mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | mối nối |
| 22 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 39 | 1 rọ |
| 23 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | 1 rọ |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 7,3983 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 16,3009 | 100m3 |
| 26 | Cung cấp tiêu phản quang | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 67 | cái |
| 27 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 67 | cái |
| I | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 1 | khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi