Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây lắp)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210539273-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 360 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 (xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210539233 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 09:18:00 đến ngày 2021-06-03 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,378,522,223 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI LỚP HỌC 12 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 275,25 | m2 |
| 2 | Cung cấp cửa đi khung sắt, kính an toàn dày 8mm | Theo chương V | 74,25 | m2 |
| 3 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính an toàn dày 8mm | Theo chương V | 29,4 | m2 |
| 4 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính an toàn dày 8mm | Theo chương V | 108,72 | m2 |
| 5 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 550, kính an toàn dày 6,38mm | Theo chương V | 8,64 | m2 |
| 6 | Cung cấp vách kính khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 10mm | Theo chương V | 54,24 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 221,01 | m2 |
| 8 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo chương V | 54,24 | m2 |
| 9 | CCLD khung sắt bảo vệ cửa sổ | Theo chương V | 108,72 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 8,931 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 47,113 | m3 |
| 12 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao | Theo chương V | 2,273 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo chương V | 3,408 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 40,774 | m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 8,043 | m3 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo chương V | 653,18 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn, gạch granite 600x600mm | Theo chương V | 1.000,72 | m2 |
| 18 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo chương V | 49,2 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch ceramic 300x300mm | Theo chương V | 73,8 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 296,22 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 300x600mm | Theo chương V | 356,28 | m2 |
| 22 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite 100x600mm | Theo chương V | 49,62 | m2 |
| 23 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo chương V | 167,8 | m2 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp | Theo chương V | 94,26 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc cầu thang | Theo chương V | 108,04 | m2 |
| 26 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo chương V | 113,52 | m2 |
| 27 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 113,52 | m2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 162,72 | m2 |
| 29 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo chương V | 64 | m2 |
| 30 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | Theo chương V | 64 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 64 | m2 |
| 32 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài | Theo chương V | 64 | 1m2 |
| 33 | Sơn tạo gai tường | Theo chương V | 20 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 1.660,812 | m2 |
| 35 | Sơn cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 1.780,08 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 1.031,56 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Theo chương V | 1.162,568 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Theo chương V | 1.246,056 | m2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo chương V | 722,092 | m2 |
| 40 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài | Theo chương V | 1.162,568 | 1m2 |
| 41 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong | Theo chương V | 1.246,056 | 1m2 |
| 42 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Theo chương V | 722,092 | 1m2 |
| 43 | Tháo dỡ lan can | Theo chương V | 162,55 | m |
| 44 | Cung cấp lan can bằng inox 304 | Theo chương V | 45,64 | m2 |
| 45 | Cung cấp lan can cầu thang bằng inox 304 | Theo chương V | 53,7 | m2 |
| 46 | Lắp dựng lan can inox | Theo chương V | 99,34 | m2 |
| 47 | CCLD tay vịn lan can bằng inox 304 D60x1,4mm | Theo chương V | 53,15 | md |
| 48 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao | Theo chương V | 518,676 | m2 |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi màu dày 0,45mm | Theo chương V | 5,187 | 100m2 |
| 50 | Thay thế máng xói bằng tôn | Theo chương V | 10 | m |
| 51 | Tháo dỡ trần | Theo chương V | 49,2 | m2 |
| 52 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi chống ẩm | Theo chương V | 73,8 | m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Theo chương V | 15,598 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 3,851 | 100m2 |
| 55 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo chương V | 88,665 | m3 |
| 56 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo chương V | 88,665 | m3 |
| 57 | Tháo dỡ đèn huỳnh quang đôi 2x36W (HSNC:0,6;) | Theo chương V | 48 | bộ |
| 58 | Tháo dỡ đèn huỳnh quang mâm D300 (HSNC:0,6;) | Theo chương V | 27 | bộ |
| 59 | Tháo dỡ quạt trần (HSNC:0,6;HSMTC:0,6;) | Theo chương V | 27 | cái |
| 60 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led | Theo chương V | 48 | bộ |
| 61 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng led | Theo chương V | 34 | bộ |
| 62 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V | 27 | cái |
| 63 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo chương V | 36 | cái |
| 64 | Lắp đặt đèn led áp trần D220-15W | Theo chương V | 27 | bộ |
| 65 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc + mặt | Theo chương V | 12 | cái |
| 66 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Theo chương V | 36 | cái |
| 67 | Lắp đặt MCB2P-25A-10kA | Theo chương V | 14 | cái |
| 68 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Theo chương V | 300 | m |
| 69 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Theo chương V | 100 | m |
| 70 | Lắp đặt nẹp luồn dây 20x15mm | Theo chương V | 180 | m |
| 71 | Lắp đặt hộp đế nổi 50x100mm | Theo chương V | 36 | hộp |
| 72 | Lắp đặt hộp đấu nối 100x100mm | Theo chương V | 14 | hộp |
| 73 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo chương V | 15 | bộ |
| 74 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo chương V | 15 | bộ |
| 75 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo chương V | 15 | bộ |
| 76 | Lắp đặt chậu xí xổm + két nước + van khóa | Theo chương V | 15 | bộ |
| 77 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V | 15 | cái |
| 78 | Lắp đặt máng tiểu nam inox 304 | Theo chương V | 3 | bộ |
| 79 | Lắp đặt chậu rửa + chân + bộ xả + vòi | Theo chương V | 15 | bộ |
| 80 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 15 | cái |
| 81 | Lắp đặt kệ kính | Theo chương V | 15 | cái |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V | 21 | bộ |
| 83 | Van phao điện D42mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 84 | Van phao cơ D42mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm | Theo chương V | 0,51 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | Theo chương V | 0,69 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Theo chương V | 0,09 | 100m |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 34mm | Theo chương V | 10 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 27mm | Theo chương V | 26 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 21mm | Theo chương V | 51 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 27/21mm | Theo chương V | 33 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 34/21mm | Theo chương V | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 34/27mm | Theo chương V | 9 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 42/34mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 27/21mm | Theo chương V | 12 | cái |
| 96 | Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 21mm | Theo chương V | 51 | cái |
| 97 | Dây cấp nước inox 60cm | Theo chương V | 15 | cái |
| 98 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt co răng ngoài nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 42mm | Theo chương V | 15 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Theo chương V | 0,15 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo chương V | 0,22 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo chương V | 0,39 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm | Theo chương V | 0,27 | 100m |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 42mm | Theo chương V | 15 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 60mm | Theo chương V | 15 | cái |
| 107 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 42mm | Theo chương V | 30 | cái |
| 108 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 60mm | Theo chương V | 24 | cái |
| 109 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 90mm | Theo chương V | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 114mm | Theo chương V | 22 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê cong nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 60/42mm | Theo chương V | 15 | cái |
| 112 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 114mm | Theo chương V | 20 | cái |
| 113 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 60mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 90/60mm | Theo chương V | 38 | cái |
| 115 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 114/90mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 116 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 90/42mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 140/114mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 140/60mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 114/50mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 140/50mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 60mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 90mm | Theo chương V | 24 | cái |
| 123 | Lắp đặt co thông tắc nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 114mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt co thông tắc nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 90mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 125 | Ty treo ống D114,D90,D60 | Theo chương V | 46 | cái |
| 126 | Hút hầm cầu | Theo chương V | 2 | cái |
| B | KHỐI LỚP HỌC 15 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 359,94 | m2 |
| 2 | Cung cấp cửa đi khung sắt, kính an toàn dày 8mm | Theo chương V | 90,99 | m2 |
| 3 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính an toàn dày 8mm | Theo chương V | 29,4 | m2 |
| 4 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính an toàn dày 8mm | Theo chương V | 168,3 | m2 |
| 5 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 550, kính an toàn dày 6,38mm | Theo chương V | 8,64 | m2 |
| 6 | Cung cấp vách kính khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 10mm | Theo chương V | 62,61 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 297,33 | m2 |
| 8 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo chương V | 62,61 | m2 |
| 9 | CCLD khung sắt bảo vệ cửa sổ | Theo chương V | 168,3 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 10,947 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 53,563 | m3 |
| 12 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao | Theo chương V | 2,841 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo chương V | 4,26 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 47,029 | m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 8,664 | m3 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo chương V | 767,57 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn, gạch granite 600x600mm | Theo chương V | 1.168,715 | m2 |
| 18 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo chương V | 49,2 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch ceramic 300x300mm | Theo chương V | 73,8 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 296,22 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 300x600mm | Theo chương V | 356,28 | m2 |
| 22 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite 100x600mm | Theo chương V | 58,93 | m2 |
| 23 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo chương V | 174,43 | m2 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp | Theo chương V | 107,985 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc cầu thang | Theo chương V | 108,04 | m2 |
| 26 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo chương V | 126,324 | m2 |
| 27 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 126,324 | m2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 175,524 | m2 |
| 29 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo chương V | 9 | m2 |
| 30 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | Theo chương V | 9 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 9 | m2 |
| 32 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài | Theo chương V | 9 | 1m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 1.857,985 | m2 |
| 34 | Sơn cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 2.024,21 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 1.206,05 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Theo chương V | 1.300,59 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Theo chương V | 1.416,947 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo chương V | 844,235 | m2 |
| 39 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài | Theo chương V | 1.300,59 | 1m2 |
| 40 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong | Theo chương V | 1.416,947 | 1m2 |
| 41 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Theo chương V | 844,235 | 1m2 |
| 42 | Tháo dỡ lan can | Theo chương V | 174,75 | m |
| 43 | Cung cấp lan can bằng inox 304 | Theo chương V | 59,68 | m2 |
| 44 | Cung cấp lan can cầu thang bằng inox 304 | Theo chương V | 53,7 | m2 |
| 45 | Lắp dựng lan can inox | Theo chương V | 113,38 | m2 |
| 46 | CCLD tay vịn lan can bằng inox 304 D60x1,4mm | Theo chương V | 49,15 | md |
| 47 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao | Theo chương V | 596,436 | m2 |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi màu dày 0,45mm | Theo chương V | 5,964 | 100m2 |
| 49 | Thay thế máng xói bằng tôn | Theo chương V | 10 | m |
| 50 | Tháo dỡ trần | Theo chương V | 49,2 | m2 |
| 51 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi chống ẩm | Theo chương V | 73,8 | m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Theo chương V | 17,527 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 4,463 | 100m2 |
| 54 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo chương V | 100,952 | m3 |
| 55 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo chương V | 100,952 | m3 |
| 56 | Tháo dỡ đèn huỳnh quang đôi 2x36W (HSNC:0,6;) | Theo chương V | 60 | bộ |
| 57 | Tháo dỡ đèn huỳnh quang mâm D300 (HSNC:0,6;) | Theo chương V | 28 | bộ |
| 58 | Tháo dỡ quạt trần (HSNC:0,6;HSMTC:0,6;) | Theo chương V | 30 | cái |
| 59 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led | Theo chương V | 60 | bộ |
| 60 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng led | Theo chương V | 28 | bộ |
| 61 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V | 30 | cái |
| 62 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo chương V | 51 | cái |
| 63 | Lắp đặt đèn led áp trần D220-15W | Theo chương V | 18 | bộ |
| 64 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc + mặt | Theo chương V | 15 | cái |
| 65 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Theo chương V | 40 | cái |
| 66 | Lắp đặt MCB 2P-25A-10kA | Theo chương V | 18 | cái |
| 67 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Theo chương V | 400 | m |
| 68 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Theo chương V | 200 | m |
| 69 | Lắp đặt nẹp luồn dây 20x15mm | Theo chương V | 250 | m |
| 70 | Lắp đặt hộp đế nổi 50x100mm | Theo chương V | 40 | hộp |
| 71 | Lắp đặt hộp đấu nối 100x100mm | Theo chương V | 18 | hộp |
| 72 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo chương V | 15 | bộ |
| 73 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo chương V | 15 | bộ |
| 74 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo chương V | 15 | bộ |
| 75 | Lắp đặt chậu xí xổm + két nước + van khóa | Theo chương V | 15 | bộ |
| 76 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V | 15 | cái |
| 77 | Lắp đặt máng tiểu nam inox | Theo chương V | 3 | bộ |
| 78 | Lắp đặt chậu rửa + chân + bộ xả + vòi | Theo chương V | 15 | bộ |
| 79 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 15 | cái |
| 80 | Lắp đặt kệ kính | Theo chương V | 15 | cái |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V | 21 | bộ |
| 82 | Van phao điện D42mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 83 | Van phao cơ D42mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm | Theo chương V | 0,51 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | Theo chương V | 0,69 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Theo chương V | 0,09 | 100m |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 34mm | Theo chương V | 10 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 27mm | Theo chương V | 26 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 21mm | Theo chương V | 51 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 27/21mm | Theo chương V | 33 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 34/21mm | Theo chương V | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 34/27mm | Theo chương V | 9 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 42/34mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 27/21mm | Theo chương V | 12 | cái |
| 95 | Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 21mm | Theo chương V | 51 | cái |
| 96 | Dây cấp nước inox 60cm | Theo chương V | 15 | cái |
| 97 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt co răng ngoài nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 42mm | Theo chương V | 15 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Theo chương V | 0,15 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo chương V | 0,22 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo chương V | 0,39 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm | Theo chương V | 0,27 | 100m |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 42mm | Theo chương V | 15 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 60mm | Theo chương V | 15 | cái |
| 106 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 42mm | Theo chương V | 30 | cái |
| 107 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 60mm | Theo chương V | 24 | cái |
| 108 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 90mm | Theo chương V | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 114mm | Theo chương V | 22 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê cong nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 60/42mm | Theo chương V | 15 | cái |
| 111 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 114mm | Theo chương V | 20 | cái |
| 112 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 60mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 113 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 90/60mm | Theo chương V | 38 | cái |
| 114 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 114/90mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 90/42mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 140/114mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 117 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 140/60mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 114/50mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính 140/50mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 60mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 90mm | Theo chương V | 24 | cái |
| 122 | Lắp đặt co thông tắc nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 114mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 123 | Lắp đặt co thông tắc nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 90mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 124 | Ty treo ống D114,D90,D60 | Theo chương V | 46 | cái |
| 125 | Hút hầm cầu | Theo chương V | 2 | cái |
| C | KHỐI HÀNH LANG CẦU NỐI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 2,473 | m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 1,617 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 0,856 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo chương V | 33,52 | m2 |
| 5 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 17,51 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn, gạch granite 600x600mm | Theo chương V | 49,69 | m2 |
| 7 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, granite 100x600mm | Theo chương V | 4,29 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 142,234 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 32,3 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt cột, trụ ngoài nhà | Theo chương V | 99,564 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo chương V | 22,61 | m2 |
| 12 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài | Theo chương V | 99,564 | 1m2 |
| 13 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo chương V | 22,61 | 1m2 |
| 14 | Tháo dỡ lan can | Theo chương V | 39,7 | m |
| 15 | Cung cấp lan can bằng inox 304 | Theo chương V | 25,4 | m2 |
| 16 | Lắp dựng lan can inox | Theo chương V | 25,4 | m2 |
| 17 | CCLD tay vịn lan can bằng inox 304 D60x1,4mm | Theo chương V | 14,3 | md |
| 18 | Vệ sinh, đánh bóng đá chẻ chân tường | Theo chương V | 15,12 | m2 |
| 19 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Theo chương V | 1,377 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 0,162 | 100m2 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo chương V | 3,479 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo chương V | 3,479 | m3 |
| 23 | Tháo dỡ đèn huỳnh quang 1,2m (HSNC:0,6;) | Theo chương V | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng led | Theo chương V | 2 | bộ |
| D | CẢI TẠO HÀNG RÀO | |||
| 1 | Sơn dầm, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 1.007,931 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 100,793 | m2 |
| 3 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | Theo chương V | 100,793 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 100,793 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Theo chương V | 403,172 | m2 |
| 6 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài | Theo chương V | 503,965 | 1m2 |
| 7 | Phá dỡ hàng rào thép | Theo chương V | 56,273 | m2 |
| 8 | Gia công hàng rào song sắt | Theo chương V | 56,273 | m2 |
| 9 | Lắp dựng hàng rào | Theo chương V | 56,273 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 28,137 | m2 |
| 11 | Vệ sinh đánh bóng đá chẻ, gạch trang trí | Theo chương V | 219,074 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi