Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210556219-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ GIÁM SÁT CÔNG TRÌNH PHÚ CHÂU |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210555820 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện + Ngân sách thị trấn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 07:09:00 đến ngày 2021-06-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,540,252,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến kênh Trạm bơm Phú Đa 2 - Tuyến kênh | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng <= 6m, Đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 773,77 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 621,31 | 1m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông cũ | Chương V của E-HSMT | 174,74 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 41,88 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 | Chương V của E-HSMT | 125,64 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông giằng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 2,79 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 6m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 181,64 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn kim loại móng | Chương V của E-HSMT | 221,06 | 1 m2 |
| 9 | Ván khuôn kim loại giằng kênh | Chương V của E-HSMT | 37,14 | 1 m2 |
| 10 | Ván khuôn kim loại tường kênh | Chương V của E-HSMT | 2.421,88 | 1 m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum , dán bao tải, 1 lớp bao - 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 15,43 | 1 m2 |
| 12 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 5,268 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,855 | Tấn |
| 14 | Gia công cốt thép giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 1,894 | Tấn |
| 15 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo, Đkính 90 mm, dày 3,5 mm, L=6m | Chương V của E-HSMT | 54 | 1 m |
| B | Cống qua đường Km0 + 122 .00 (Tuyến kênh Trạm bơm Phú Đa 2) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 13,77 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 13,93 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 0,73 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 Chương V của E-HSMT | Chương V của E-HSMT | 1,81 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 6m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,84 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông bản, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,57 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn kim loại móng | Chương V của E-HSMT | 4,06 | 1 m2 |
| 8 | Ván khuôn kim loại tường kênh | Chương V của E-HSMT | 18,36 | 1 m2 |
| 9 | Ván khuôn kim loại, Ván khuôn bản Cao <= 28m | Chương V của E-HSMT | 8,37 | 1 m2 |
| 10 | Quét nhựa bitum , dán bao tải, 1 lớp bao - 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 1,9 | 1 m2 |
| 11 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,042 | Tấn |
| 12 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,069 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép tường, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,034 | Tấn |
| 14 | Gia công cốt thép tường, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,158 | Tấn |
| 15 | Gia công cốt thép bản, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,04 | Tấn |
| 16 | Gia công cốt thép bản, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,069 | Tấn |
| C | Cống qua đường Km0 + 328 .00 (Tuyến kênh Trạm bơm Phú Đa 2) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 16,25 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 12,69 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 0,73 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 | Chương V của E-HSMT | 1,81 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 6m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,84 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông bản, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,57 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn kim loại móng Chương V của E-HSMT | Chương V của E-HSMT | 4,06 | 1 m2 |
| 8 | Ván khuôn kim loại tường kênh | Chương V của E-HSMT | 18,36 | 1 m2 |
| 9 | Ván khuôn kim loại, Ván khuôn bản Cao <= 28m | Chương V của E-HSMT | 8,37 | 1 m2 |
| 10 | Quét nhựa bitum , dán bao tải, 1 lớp bao - 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT | Chương V của E-HSMT | 1,9 | 1 m2 |
| 11 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT | Chương V của E-HSMT | 0,042 | Tấn |
| 12 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,069 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép tường, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,034 | Tấn |
| 14 | Gia công cốt thép tường, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,158 | Tấn |
| 15 | Gia công cốt thép bản, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,04 | Tấn |
| 16 | Gia công cốt thép bản, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,069 | Tấn |
| D | Cửa lấy nước loại 1 (3 cái) (Tuyến kênh Trạm bơm Phú Đa 2) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 | Chương V của E-HSMT | 0,45 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 6m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,66 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn kim loại móng | Chương V của E-HSMT | 2,88 | 1 m2 |
| 5 | Ván khuôn kim loại tường kênh | Chương V của E-HSMT | 6,45 | 1 m2 |
| 6 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,012 | Tấn |
| 7 | Sản xuất cửa van phẳng LN1 | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 bộ |
| 8 | Lắp đặt van đóng mở V0.5 | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 bộ |
| E | Tràn ngang tại Km0+715 (Tuyến kênh Trạm bơm Phú Đa 2) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 23,679 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 7,037 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 2,014 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 | Chương V của E-HSMT | 8,999 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 6m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 4,411 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông trụ pin, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,201 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn kim loại móng | Chương V của E-HSMT | 12,662 | 1 m2 |
| 8 | Ván khuôn kim loại tường kênh | Chương V của E-HSMT | 39,461 | 1 m2 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương thép | Chương V của E-HSMT | 9,581 | 1 m2 |
| 10 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,127 | Tấn |
| 11 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,197 | Tấn |
| 12 | Gia công cốt thép tường, trụ pin Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,08 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép tường, trụ pin Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,051 | Tấn |
| 14 | Gia công cốt thép phai gỗ nhóm 3 | Chương V của E-HSMT | 1,204 | 1 m3 |
| 15 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Chương V của E-HSMT | 5,58 | 1 m |
| 16 | Quét nhựa bitum , dán bao tải, 1 lớp bao - 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 1,116 | 1 m2 |
| 17 | Vữa lót M75 | Chương V của E-HSMT | 4,009 | 1 m3 |
| 18 | Xây đá hộc trên mặt bằng, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 14,68 | 1 m3 |
| 19 | Xây đá hộc trên mái dốc thẳng, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 6,988 | 1 m3 |
| F | Cống qua đường tại Km0 +720 (Tuyến kênh Trạm bơm Phú Đa 2) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 11,88 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 13,392 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 0,729 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 | Chương V của E-HSMT | 1,288 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 6m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,512 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông bản, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,242 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông gờ chắn, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,092 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn kim loại móng | Chương V của E-HSMT | 2,74 | 1 m2 |
| 9 | Ván khuôn kim loại tường kênh | Chương V của E-HSMT | 17,28 | 1 m2 |
| 10 | Ván khuôn kim loại, Ván khuôn bản Cao <= 28m | Chương V của E-HSMT | 4,28 | 1 m2 |
| 11 | Ván khuôn gờ chắn | Chương V của E-HSMT | 1,08 | 1 m2 |
| 12 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,035 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,049 | Tấn |
| 14 | Gia công cốt thép tường, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,027 | Tấn |
| 15 | Gia công cốt thép tường, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,147 | Tấn |
| 16 | Gia công cốt thép bản, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,031 | Tấn |
| 17 | Gia công cốt thép bản, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,063 | Tấn |
| 18 | Quét nhựa bitum , dán bao tải, 1 lớp bao - 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 0,745 | 1 m2 |
| G | Cửa lấy nước loại 2 (4 cái) (Tuyến kênh Trạm bơm Phú Đa 2) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 0,16 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 | Chương V của E-HSMT | 0,6 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 6m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,8 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn kim loại móng | Chương V của E-HSMT | 3,84 | 1 m2 |
| 5 | Ván khuôn kim loại tường kênh | Chương V của E-HSMT | 6,4 | 1 m2 |
| 6 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,016 | Tấn |
| 7 | Sản xuất cửa van phẳng LN1 | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 8 | Lắp đặt máy đóng mở V0.5 | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| H | Tuyến kênh Trạm bơm Trường Lưu - Tuyến kênh | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng <= 6m, Đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 317,707 | 1 m3 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ đi <= 1.25 m3, Đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 234,867 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 489,004 | 1 m3 |
| 4 | Phá dỡ bê tông cũ | Chương V của E-HSMT | 148,669 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 25,269 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 | Chương V của E-HSMT | 75,806 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông giằng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,504 | 1 m3 |
| 8 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 6m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 131,075 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn kim loại móng | Chương V của E-HSMT | 176,86 | 1 m2 |
| 10 | Ván khuôn kim loại giằng kênh | Chương V của E-HSMT | 20,05 | 1 m2 |
| 11 | Ván khuôn kim loại tường kênh | Chương V của E-HSMT | 1.747,662 | 1 m2 |
| 12 | Quét nhựa bitum , dán bao tải, 1 lớp bao - 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 10,515 | 1 m2 |
| 13 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 3,23 | Tấn |
| 14 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,642 | Tấn |
| 15 | Gia công cốt thép giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 1,435 | Tấn |
| 16 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo, Đkính 90 mm, dày 3,5 mm, L=6m | Chương V của E-HSMT | 38 | 1 m |
| I | Cống qua đường tại Km0+50.00 (Tuyến kênh Trạm bơm Trường Lưu) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp I |
Chương V của E-HSMT | 17,17 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 10,26 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT | Chương V của E-HSMT | 0,54 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 | Chương V của E-HSMT | 1,34 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 6m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,73 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông bản, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,16 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn kim loại móng | Chương V của E-HSMT | 2,74 | 1 m2 |
| 8 | Ván khuôn kim loại tường kênh | Chương V của E-HSMT | 17,28 | 1 m2 |
| 9 | Ván khuôn kim loại, Ván khuôn bản Cao <= 28m | Chương V của E-HSMT | 6,2 | 1 m2 |
| 10 | Quét nhựa bitum , dán bao tải, 1 lớp bao - 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 1,54 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,44 | 1 m3 |
| 12 | Bạt NYLON | Chương V của E-HSMT | 9 | 1 m2 |
| 13 | Ván khuôn kim loại mặt đường | Chương V của E-HSMT | 0,96 | 1 m2 |
| 14 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,032 | Tấn |
| 15 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,05 | Tấn |
| 16 | Gia công cốt thép tường, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT | Chương V của E-HSMT | 0,034 | Tấn |
| 17 | Gia công cốt thép tường, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,153 | Tấn |
| 18 | Gia công cốt thép bản, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,031 | Tấn |
| 19 | Gia công cốt thép bản, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,05 | Tấn |
| J | Cống qua đường tại Km0+187.00 (Tuyến kênh Trạm bơm Trường Lưu) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 14,53 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 9,4 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 0,54 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 | Chương V của E-HSMT | 1,34 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 6m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,73 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông bản, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,16 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn kim loại móng | Chương V của E-HSMT | 2,74 | 1 m2 |
| 8 | Ván khuôn kim loại tường kênh | Chương V của E-HSMT | 17,28 | 1 m2 |
| 9 | Ván khuôn kim loại, Ván khuôn bản Cao <= 28m | Chương V của E-HSMT | 6,2 | 1 m2 |
| 10 | Quét nhựa bitum , dán bao tải, 1 lớp bao - 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 1,54 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,92 | 1 m3 |
| 12 | Bạt NYLON | Chương V của E-HSMT | 12 | 1 m2 |
| 13 | Ván khuôn kim loại mặt đường | Chương V của E-HSMT | 1,28 | 1 m2 |
| 14 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,032 | Tấn |
| 15 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,05 | Tấn |
| 16 | Gia công cốt thép tường, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,034 | Tấn |
| 17 | Gia công cốt thép tường, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,153 | Tấn |
| 18 | Gia công cốt thép bản, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,031 | Tấn |
| 19 | Gia công cốt thép bản, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,05 | Tấn |
| K | Cống D400 tại km0+182.00 (Tuyến kênh Trạm bơm Trường Lưu) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 5,64 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 2,57 | 1 m3 |
| 3 | Bê ong đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê ong đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 0,69 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê ong đá 2x4M200 | Chương V của E-HSMT | 1,55 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 6m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,55 | 1 m3 |
| 6 | Lắp đặt ống BT bằng cần trục, Đkính ống <=600mm - ống L=2.5m | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 đoạn |
| 7 | Nối ông bê tong bằng PP xảm, đường kính 400mm | Chương V của E-HSMT | 1 | mốinối |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Chương V của E-HSMT | 0,72 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn kim loại móng | Chương V của E-HSMT | 7,56 | 1 m2 |
| 10 | Ván khuôn kim loại tường kênh | Chương V của E-HSMT | 4,74 | 1 m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng&tháo dỡ ván khuôn KL, Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 5,76 | 1 m2 |
| 12 | Lắp dựng tấm đan đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 9 | 1 m2 |
| 13 | Vãi lọc ART 15 | Chương V của E-HSMT | 8 | 1 m2 |
| L | Cửa lấy nước loại 1 (4 cái) (Tuyến kênh Trạm bơm Trường Lưu) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 0,16 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 | Chương V của E-HSMT | 0,6 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 6m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,92 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn kim loại móng | Chương V của E-HSMT | 3,84 | 1 m2 |
| 5 | Ván khuôn kim loại tường kênh | Chương V của E-HSMT | 9 | 1 m2 |
| 6 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,016 | Tấn |
| 7 | Sản xuất cửa van phẳng LN5 | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 8 | Lắp đặt máy đóng mở V0.5 | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| M | Cửa lấy nước loại 2 (1 cái) (Tuyến kênh Trạm bơm Trường Lưu) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 0,04 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 | Chương V của E-HSMT | 0,15 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 6m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,18 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn kim loại móng | Chương V của E-HSMT | 0,96 | 1 m2 |
| 5 | Ván khuôn kim loại tường kênh | Chương V của E-HSMT | 1,8 | 1 m2 |
| 6 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,004 | Tấn |
| 7 | Sản xuất cửa van phẳng LN5 | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 8 | Lắp đặt máy đóng mở V0.5 | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| N | Tuyến kênh Trạm bơm Thác Quang - Tuyến kênh | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng <= 6m, Đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 236,84 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 221,3 | 1 m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông cũ | Chương V của E-HSMT | 51,41 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 8,27 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 | Chương V của E-HSMT | 24,8 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông giằng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,5 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 6m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 42,06 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn kim loại móng | Chương V của E-HSMT | 58,79 | 1 m2 |
| 9 | Ván khuôn kim loại giằng kênh | Chương V của E-HSMT | 6,65 | 1 m2 |
| 10 | Ván khuôn kim loại tường kênh | Chương V của E-HSMT | 560,85 | 1 m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum , dán bao tải, 1 lớp bao - 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 3,39 | 1 m2 |
| 12 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 1,059 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,211 | Tấn |
| 14 | Gia công cốt thép giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,477 | Tấn |
| 15 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo, Đkính 90 mm, dày 3,5 mm, L=6m | Chương V của E-HSMT | 10 | 1 m |
| O | Cống qua đường (1 cái) Tại Km0+87 (Tuyến kênh Trạm bơm Thác Quang) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 12,37 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 11,72 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 0,54 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 | Chương V của E-HSMT | 1,34 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 6m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,73 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông bản, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,16 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn kim loại móng | Chương V của E-HSMT | 2,74 | 1 m2 |
| 8 | Ván khuôn kim loại tường kênh | Chương V của E-HSMT | 17,28 | 1 m2 |
| 9 | Ván khuôn kim loại, Ván khuôn bản Cao <= 28m | Chương V của E-HSMT | 6,2 | 1 m2 |
| 10 | Quét nhựa bitum , dán bao tải, 1 lớp bao - 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 1,54 | 1 m2 |
| 11 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,032 | Tấn |
| 12 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,05 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép tường, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,034 | Tấn |
| 14 | Gia công cốt thép tường, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,153 | Tấn |
| 15 | Gia công cốt thép bản, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,031 | Tấn |
| 16 | Gia công cốt thép bản, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,05 | Tấn |
| P | Cửa lấy nước tại Km0+100 (Tuyến kênh Trạm bơm Thác Quang) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 |
Chương V của E-HSMT | 0,04 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 | Chương V của E-HSMT | 0,15 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 6m,vữa BT đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn kim loại móng | Chương V của E-HSMT | 0,96 | 1 m2 |
| 5 | Ván khuôn kim loại tường kênh | Chương V của E-HSMT | 1,95 | 1 m2 |
| 6 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,004 | Tấn |
| 7 | Sản xuất cửa van phẳng LN5 | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 8 | Lắp đặt máy đóng mở V0.5 | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi