Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210554721-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | uỷ ban nhân dân thị trấn Rạch Gốc, huyện Ngọc Hiển |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210545303 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 10:22:00 đến ngày 2021-05-31 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,030,808,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI LƯỢNG MỜI THẦU | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 31,098 | 100m |
| 2 | Cung cấp cừ tràm: L = 4,7m, đk ngọn >= 4,3cm | Chương V của E-HSMT | 1.120 | Cây |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép neo kè gia cố thép phi 6: | Chương V của E-HSMT | 0,1817 | tấn |
| 4 | Lắp đặt mê bồ vỏ trúc khổ cao 2m | Chương V của E-HSMT | 2,634 | 100m2 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 1,342 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 2,687 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 59,6128 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 59,6128 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0862 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,91 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 2,0354 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 31,23 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,7724 | 100m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 167,7034 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 33,6512 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2.606,5432 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 185,82 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước qua đường, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 315mm | Chương V của E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 19 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V của E-HSMT | 9,788 | 100m3 |
| 20 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Chương V của E-HSMT | 9,788 | 100m3 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, tấm đan nắp mương thoát nước và hố ga | Chương V của E-HSMT | 622 | 1cấu kiện |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 8,609 | tấn |
| 23 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 2,1894 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 241,0788 | m3 |
| 25 | Cao su | Chương V của E-HSMT | 20,2789 | 100m2 |
| 26 | Nhựa đường | Chương V của E-HSMT | 479,6237 | kg |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,384 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,384 | m3 |
| 29 | Cung cấp trụ biển báo L=3,0m, đk phi 80 dày 1,8mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 30 | Cung cấp biển báo tam giác KT 700x700x1,8mm | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 31 | Cung cấp biển báo tròn đường kính phi 700x1,8mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 32 | Cung cấp bulong lắp biển báo: | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi