Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210560325-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210560254
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí chi thường xuyên
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-24 10:13:00 đến ngày 2021-05-31 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 299,561,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LUYỆN TẬP BÓNG BÀN
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 gốc
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,261 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0615 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,788 1m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,125 m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,935 m3
10 Bản mã cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
11 Bulong M18 chân chẻ dài 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
12 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,152 tấn
13 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,152 tấn
14 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,022 m3
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,698 m2
16 SX, lắp dựng vách bằng tấm panel 2 lớp tôn bọc xốp dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,651 m2
17 Tấm nhôm nhựa Alumeck ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0008 m2
18 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,374 tấn
19 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,374 tấn
20 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,425 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,425 tấn
22 Bulong nở M18 dài 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,168 1m2
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,127 100m2
25 Tôn úp nóc, máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 md
26 Trét keo silicon vị trí tiếp xúc tôn với tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,4 md
27 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,604 100m2
28 Thảm thể thao Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,582 m2
29 Lam chắn nắng C85 (bao gồm cả hệ thống khung thép hộp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,2595 m2
30 Cửa kính cường lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,476 m2
31 Bản lề cửa cường lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
32 Kẹp kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
33 Kẹp góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
34 Tay nắm cửa cường lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
35 Khóa cửa cường lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 SX cửa đi khuôn khung nhôm Việt Pháp kính an toàn 6,38ly (Phụ kiện đồng bộ nhà sản xuất) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,24 m2
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 1m3
38 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
39 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 100m
40 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
41 Đai inox giữ ống thoát nước mưa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
45 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
46 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
47 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
48 Lắp đèn Led pha chiếu sáng 240W Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
49 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
50 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,272 1m3
51 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,318 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,175 m3
53 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,962 m2
54 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,484 m2
55 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,18 m3
56 Lát gạch xi măng, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,8 m2
57 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,265 m3
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 tấn
59 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
60 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0542 100m3
61 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0542 100m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->