Gói thầu: Chi phí xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210543082-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210538405 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách thành phố được hưởng theo phân cấp và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 11:24:00 đến ngày 2021-06-02 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,254,190,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ + CÁC HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, đất cấp III | Mô tả chương V | 2.115 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 14,739 | m3 |
| 3 | Bê tông đá (4x6)cm vữa XM M50 | Mô tả chương V | 41.692 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 36.233 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 114 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 2.729 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 1.444 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 49,254 | m3 |
| 9 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 22,257 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 4,193 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất đất cấp III | Mô tả chương V | 0,667 | 100m3 |
| 12 | Đất để đắp | Mô tả chương V | 233,9 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 15,001 | m3 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 1,358 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,254 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 1,641 | tấn |
| 17 | Bê tông cột tầng 01 đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 7,128 | m3 |
| 18 | Bê tông cột tầng 02 đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 6,84 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột | Mô tả chương V | 2,29 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,303 | tấn |
| 21 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 2,335 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 33,938 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 3,841 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 1,258 | tấn |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 4,467 | tấn |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chương V | 1,913 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 47,622 | m3 |
| 28 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả chương V | 5,579 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 5,806 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô ô văng, đá (1x2)cm, mác 250 | Mô tả chương V | 13,859 | m3 |
| 31 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả chương V | 2,666 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,582 | tấn |
| 33 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,751 | tấn |
| 34 | Bê tông cầu thang đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 2,878 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả chương V | 0,336 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,233 | tấn |
| 37 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,162 | tấn |
| 38 | Cửa đi (Thanh nhựa UPVC nhậu khẩu, lõi thép mạ kẽm dày 1,2ly phụ kiện GQ chính hãng kính dày 8mm cường lực). | Mô tả chương V | 52,01 | m2 |
| 39 | Cửa sổ (Thanh nhựa UPVC nhậu khẩu, lõi thép mạ kẽm dày 1,2ly phụ kiện GQ chính hãng kính dày 8mm cường lực). | Mô tả chương V | 97,2 | m2 |
| 40 | Khung hoa sắt (12x12x0.8)mm | Mô tả chương V | 79,8 | m2 |
| 41 | Gia công khung sắt | Mô tả chương V | 0,115 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả chương V | 89,52 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 89,52 | m2 |
| 44 | Kính trắng dày 8mm | Mô tả chương V | 7,56 | m2 |
| 45 | Kính trắng cường lực dày 10 li | Mô tả chương V | 3,016 | m2 |
| 46 | Bản lề | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 47 | Chốt cửa | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 48 | Cờ (bao gồm trụ + cờ) | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 49 | Tấm ngăn HPL compact dày 18mm | Mô tả chương V | 0,05 | 100m2 |
| 50 | Căng lưới thép 1mm (10x10)mm gia cố tường gạch | Mô tả chương V | 140 | m2 |
| 51 | Gia công lan can thép | Mô tả chương V | 0,183 | tấn |
| 52 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả chương V | 17,233 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 17,233 | m2 |
| 54 | Xây tường gạch không nung kích thước (8,5x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 126,901 | m3 |
| 55 | Xây hộp kỹ thuật gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 17,068 | m3 |
| 56 | Xây bậc thang gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,876 | m3 |
| 57 | Xây tường thu hồi thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 30,239 | m3 |
| 58 | Thanh kèo thép hộp tráng kẽm (100x50x1,4)mm | Mô tả chương V | 69,68 | md |
| 59 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mô tả chương V | 0,197 | tấn |
| 60 | Xà gồ thép hộp tráng kẽm (100x50x1,4)mm | Mô tả chương V | 408,6 | md |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả chương V | 1,155 | tấn |
| 62 | Lợp mái bằng tôn màu dày 0,4mm | Mô tả chương V | 3,756 | 100m2 |
| 63 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 281,18 | m2 |
| 64 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1.037,781 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 71,165 | m2 |
| 66 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang trong nhà M75 | Mô tả chương V | 379,364 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 212,118 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 74,444 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 564,98 | m2 |
| 70 | Trát sênô vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 239,443 | m2 |
| 71 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 479,59 | m |
| 72 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 33,024 | m |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 194,7 | m |
| 74 | Láng nền không đánh màu, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 209,806 | m2 |
| 75 | Quét chống thấm mái | Mô tả chương V | 209,806 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch vào tường kích thước (250x400)mm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 94,86 | m2 |
| 77 | Công tác ốp gạch vào chân tường kích thước (120x600)mm | Mô tả chương V | 44,376 | m2 |
| 78 | Công tác ốp gạch đá tự nhiên (100x200)mm | Mô tả chương V | 116,452 | m2 |
| 79 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Mô tả chương V | 79,367 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn, kích thước gạch (600x600)mm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 487,76 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn, kích thước gạch (250x250)mm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 29,691 | m2 |
| 82 | Trần nhựa khung nhôm (600x600)mm | Mô tả chương V | 29,635 | m2 |
| 83 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả chương V | 1.170,275 | m2 |
| 84 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả chương V | 1.440,481 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 2.047,975 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 562,781 | m2 |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D90mm | Mô tả chương V | 1,23 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D60mm | Mô tả chương V | 0,1 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D34mm | Mô tả chương V | 0,125 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D21mm | Mô tả chương V | 0,06 | 100m |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 90mm | Mô tả chương V | 30 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn, cút nhựa , đường kính côn, cút 60mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt phễu thu D100mm | Mô tả chương V | 15 | cái |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC, tiết diện 2x10 mm2 | Mô tả chương V | 10 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2ruột CU/PVC, tiết diện 2x4 mm2 | Mô tả chương V | 40 | m |
| 96 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 494 | m |
| 97 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 944 | m |
| 98 | Lắp đặt automat loại 4 pha RCCB, 50A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 25A | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 100 | Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 20A | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 16A | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, -6A | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 103 | Vỏ tủ điện tôn, sơn tĩnh điện (300x600x200)mm+ Linh kiện lắp đặt | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 104 | Lắp đặt đế âm tự chống cháy loại sâu dùng cho mặt chữ nhật | Mô tả chương V | 6 | hộp |
| 105 | Lắp mặt nhựa chứa 1 MCB | Mô tả chương V | 6 | bảng |
| 106 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 9 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn 3 cực có màn che | Mô tả chương V | 21 | cái |
| 110 | Đi mơ quạt 400VA liền mặt | Mô tả chương V | 14 | cái |
| 111 | Lắp đặt đế âm tự chống cháy loại sâu dùng cho mặt chữ nhật | Mô tả chương V | 52 | hộp |
| 112 | Lắp mặt nhựa 2 mô đun | Mô tả chương V | 52 | bảng |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D32x1,7mm | Mô tả chương V | 10 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm | Mô tả chương V | 40 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D20x1,55mm | Mô tả chương V | 812 | m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D16x1,4mm | Mô tả chương V | 142 | m |
| 117 | Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 32mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 118 | Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 25mm | Mô tả chương V | 13 | cái |
| 119 | Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 20mm | Mô tả chương V | 406 | cái |
| 120 | Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 16mm | Mô tả chương V | 36 | cái |
| 121 | Lắp đặt hộp nối dây chống cháy vuông loại sâu (79x79x50)mm | Mô tả chương V | 30 | hộp |
| 122 | Lắp hộp nối, hộp phân dây kích thước (100x100) | Mô tả chương V | 26 | hộp |
| 123 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả chương V | 21 | cái |
| 124 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 125 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | Mô tả chương V | 14 | cái |
| 126 | Quạt treo tường | Mô tả chương V | 15 | cái |
| 127 | Đèn tuýp đèn LED 18W màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đơn kích thước máng 1234x190x128 | Mô tả chương V | 28 | bộ |
| 128 | Đèn Led D300 áp trần DLN09L 300/24W | Mô tả chương V | 19 | bộ |
| 129 | Lắp đặt loại đèn Led cầu thang ốp tường | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 130 | Băng keo điện loại tốt | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 131 | Bình khí chữa cháy CO2, loại 2,5kg | Mô tả chương V | 2 | Bình |
| 132 | Bình bột chữa cháy ABC-MFZ 3kg | Mô tả chương V | 2 | Bình |
| 133 | Bảng nội qui, tiêu lệnh PCCC | Mô tả chương V | 2 | Bảng |
| 134 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 135 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L=2,4m | Mô tả chương V | 3 | cọc |
| 136 | Lắp đặt Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả chương V | 3 | m |
| 137 | Lắp đặt dây đơn 1x 6mm2 | Mô tả chương V | 6 | m |
| 138 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 139 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 21mm | Mô tả chương V | 0,13 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 27mm | Mô tả chương V | 0,54 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 34mm | Mô tả chương V | 0,2 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 49mm | Mô tả chương V | 0,25 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 60mm | Mô tả chương V | 0,05 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 90mm | Mô tả chương V | 0,34 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 114mm | Mô tả chương V | 0,146 | 100m |
| 147 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 27mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 34mm | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 149 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 49mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 90mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 114mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27/21mm | Mô tả chương V | 0,04 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60/34mm | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 90/34mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút ren trong đồng, đường kính 21mm | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút ren ngoài đồng, đường kính 21mm | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát D27mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát D34mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát D90mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát D114mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 161 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát D34/27mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát D49/34mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt chóp thông hơi nhựa D34 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát D90/34mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát D60mm, 135 độ. | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát D90mm, 135 độ. | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát D114mm, 135 độ | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 168 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát D90 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 169 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát D114 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt khâu ren trong đồng đường kính D27mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt khâu ren trong đồng đường kính D21mm | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 172 | Lắp đặt măng sông nhựa D21 mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt măng sông nhựa D27 mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 174 | Lắp đặt măng sông nhựa D34 mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 175 | Lắp đặt măng sông nhựa D60 mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt măng sông nhựa D90 mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 177 | Lắp đặt măng sông nhựa D114 mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 179 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 180 | Lắp đặt gương soi | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt vòi rửa lavabo 1 vòi , có chân | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 182 | Lắp đặt chậu tiểu nam có nút nhấn xả inox | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 183 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 184 | Lắp đặt phễu thu inox (200x200)mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 185 | Lắp đặt van khóa mở nước đồng D27 | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 186 | Lắp đặt van nhựa đường kính 49mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 187 | Van phao tự động | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 188 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Mô tả chương V | 1 | bể |
| 189 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 12 | m3 |
| 190 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chương V | 12 | m3 |
| 191 | Kim thu sét bán kính bảo vệ 46m | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 192 | Cọc tiếp địa đồng D16 - L2200 VN | Mô tả chương V | 8 | cọc |
| 193 | Khớp đấu nối | Mô tả chương V | 1 | 0.0 |
| 194 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt dây cáp đồng trần D50mm2 | Mô tả chương V | 50 | m |
| 196 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 197 | Hoá chất giảm điện trở | Mô tả chương V | 1 | bao |
| 198 | ốc xiết cáp (đồng) | Mô tả chương V | 6 | Cái |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa D27x1,9mm | Mô tả chương V | 0,3 | 100m |
| 200 | Bộ đếm sét | Mô tả chương V | 1 | Cái |
| 201 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả chương V | 1 | Mối |
| 202 | Cáp mạng NETCONNECT CAT 5E UTP | Mô tả chương V | 450 | m |
| 203 | HUB/ LINKSKY SRW224G4 - 8PORT | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 204 | Lắp đặt các loại Rắc cắm RJ45 | Mô tả chương V | 21 | cái |
| 205 | Lắp đặt Bộ định tiến 4- port VPN ROUTER | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa upvc ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D16 | Mô tả chương V | 259 | m |
| 207 | Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường | Mô tả chương V | 21 | bảng |
| 208 | Lắp đặt hộp phân chia tín hiệu | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 209 | Lắp tủ tôn sơn tĩnh điện (ROUTER) | Mô tả chương V | 2 | tủ |
| 210 | Đào đất móng công trình, đất cấp III | Mô tả chương V | 0,361 | 100m3 |
| 211 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 5,732 | m3 |
| 212 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)mm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,773 | m3 |
| 213 | Lát gạch không nung 2 lỗ 6,5x10x22cm | Mô tả chương V | 7,6 | m2 |
| 214 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 0,563 | m3 |
| 215 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,016 | tấn |
| 216 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,107 | 100m2 |
| 217 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 1,35 | m3 |
| 218 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả chương V | 0,035 | 100m2 |
| 219 | Cốt thép tấm đan đường kính > 10mm | Mô tả chương V | 0,069 | tấn |
| 220 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả chương V | 11 | cái |
| 221 | Bê tông ống buy đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 1,063 | m3 |
| 222 | Ván khuôn ống buy | Mô tả chương V | 0,123 | 100m2 |
| 223 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp,vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 7,793 | m2 |
| 224 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 37,398 | m2 |
| 225 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 29,008 | m2 |
| 226 | Làm tầng lọc đá hộc | Mô tả chương V | 0,003 | 100m3 |
| 227 | Làm tầng lọc bằng đá dăm (4x6)cm | Mô tả chương V | 0,005 | 100m3 |
| 228 | Làm tầng lọc bằng đá dăm (2x4)cm | Mô tả chương V | 0,014 | 100m3 |
| 229 | Làm tầng lọc bằng đá dăm (1x2)cm | Mô tả chương V | 0,005 | 100m3 |
| 230 | Than xỉ | Mô tả chương V | 0,977 | m3 |
| 231 | Than củi | Mô tả chương V | 0,27 | m3 |
| 232 | Gach vỡ | Mô tả chương V | 0,785 | m3 |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa D200x4,5mm | Mô tả chương V | 0,017 | 100m |
| 234 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D114mm | Mô tả chương V | 0,02 | 100m |
| 235 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút D114mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 236 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,061 | 100m3 |
| 237 | Vận chuyển đất đất cấp III | Mô tả chương V | 0,061 | 100m3 |
| 238 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 16,2 | m3 |
| 239 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 0,065 | 100m3 |
| 240 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,097 | 100m3 |
| 241 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC, tiết diện 2x10 mm2 | Mô tả chương V | 120 | m |
| 242 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 132 | m |
| 243 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 150 | m |
| 244 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 50Ampe | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 245 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 34mm | Mô tả chương V | 1,66 | 100m |
| 246 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 34mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 247 | Lắp đặt măng sông nhựa D34 mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 248 | Vỏ tủ điện (200x300x150)mm+ Linh kiện lắp đặt | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 249 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 6,296 | m3 |
| 250 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 2,4 | 100m3 |
| 251 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 0,042 | m3 |
| 252 | Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,112 | m3 |
| 253 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2,19 | m2 |
| 254 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 2,19 | m2 |
| 255 | Láng đáy hố ga mác 75 | Mô tả chương V | 0,231 | m2 |
| 256 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả chương V | 0,003 | tấn |
| 257 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả chương V | 0,605 | m2 |
| 258 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 0,264 | m2 |
| 259 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 34mm | Mô tả chương V | 0,75 | 100m |
| 260 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 34mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 261 | Lắp đặt măng sông nhựa D34 mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 262 | Dây cáp D8mm buộc máy bơm | Mô tả chương V | 25 | m |
| 263 | Máy bơm nước sinh hoạt Hỏa Tiễn 2HP-240V | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 264 | Đào san đất đất cấp IV | Mô tả chương V | 1,618 | 100m3 |
| 265 | Vận chuyển đất , đất cấp II | Mô tả chương V | 1,618 | 100m3 |
| 266 | San đầm đất | Mô tả chương V | 19,059 | 100m3 |
| 267 | Chặt cây | Mô tả chương V | 3 | cây |
| 268 | Đào gốc cây | Mô tả chương V | 3 | gốc cây |
| 269 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 7,662 | m3 |
| 270 | Bê tông đá (4x6)cm, M50 | Mô tả chương V | 194,418 | m3 |
| 271 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 7,26 | m3 |
| 272 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 88,768 | m2 |
| 273 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 88,768 | m2 |
| 274 | Bê tông nền, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 339,567 | m3 |
| 275 | Ván khuôn sân | Mô tả chương V | 1,172 | 100m2 |
| 276 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả chương V | 3,276 | 100m2 |
| 277 | Tháo dỡ trần tôn | Mô tả chương V | 201,48 | m2 |
| 278 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chương V | 48,12 | m2 |
| 279 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công | Mô tả chương V | 6,255 | m3 |
| 280 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả chương V | 76,188 | m3 |
| 281 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả chương V | 7,77 | m3 |
| 282 | Đào nền nhà đất cấp III | Mô tả chương V | 2,088 | 100m3 |
| 283 | Vận chuyển phế thải | Mô tả chương V | 292,729 | m3 |
| 284 | Thu hồi vật liệu gỗ bán củi | Mô tả chương V | 6,25 | m3 |
| 285 | Đào đất móng đất cấp III | Mô tả chương V | 0,455 | 100m3 |
| 286 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 3,535 | m3 |
| 287 | Bê tông lót đá (4x6)cm M50 | Mô tả chương V | 8,141 | m3 |
| 288 | Bê tông nền đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 2,765 | m3 |
| 289 | Bê tông cột đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 0,422 | m3 |
| 290 | Bê tông tường đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 2,252 | m3 |
| 291 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 3,055 | m3 |
| 292 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,903 | tấn |
| 293 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,013 | tấn |
| 294 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,068 | tấn |
| 295 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,046 | tấn |
| 296 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,458 | tấn |
| 297 | Ván khuôn bể | Mô tả chương V | 0,858 | 100m2 |
| 298 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,628 | m3 |
| 299 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,073 | 100m3 |
| 300 | Láng bể vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 82,166 | m2 |
| 301 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 9,36 | m2 |
| 302 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 28,476 | m2 |
| 303 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 9,36 | m2 |
| 304 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 2,009 | m3 |
| 305 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 0,158 | tấn |
| 306 | Ván khuôn gỗ | Mô tả chương V | 0,12 | 100m2 |
| 307 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả chương V | 21 | cấu kiện |
| 308 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát D34x3mm | Mô tả chương V | 0,002 | 100m |
| 309 | Vận chuyển đất , đất cấp III | Mô tả chương V | 0,417 | 100m3 |
| 310 | Đào đất rãnh chôn ống cấp điện công trình, | Mô tả chương V | 0,22 | 100m3 |
| 311 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,035 | 100m3 |
| 312 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 0,11 | 100m3 |
| 313 | Vận chuyển đất , đất cấp III | Mô tả chương V | 0,546 | 100m3 |
| 314 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x35 mm2 | Mô tả chương V | 20 | m |
| 315 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x25 mm2 | Mô tả chương V | 110 | m |
| 316 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x16mm2 | Mô tả chương V | 35 | m |
| 317 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 | Mô tả chương V | 15 | m |
| 318 | Lắp đặt dây đơn | Mô tả chương V | 20 | m |
| 319 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 100A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 320 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 63A | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 321 | Néo cáp 3 pha | Mô tả chương V | 1 | Bộ |
| 322 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế xà đón sứ V30x30x3 | Mô tả chương V | 1 | sứ |
| 323 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 63x3,8mm | Mô tả chương V | 0,2 | 100m |
| 324 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 40x2,4mm | Mô tả chương V | 1,1 | 100m |
| 325 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 25x2,3mm | Mô tả chương V | 0,5 | 100m |
| 326 | Lắp đặt tủ điện Kt 400x600x250 | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 327 | Tủ đựng và điều khiển máy bơm PCCC 30KV | Mô tả chương V | 1 | Bộ |
| 328 | Tủ đựng và điều khiển máy bơm nước sinh hoạt 1pha 240V | Mô tả chương V | 1 | Bộ |
| 329 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 330 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả chương V | 6 | cọc |
| 331 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả chương V | 20 | m |
| 332 | Đào móng băng đất C3 | Mô tả chương V | 5 | m3 |
| 333 | Đắp nền móng công trình K=0,85 | Mô tả chương V | 5 | m3 |
| 334 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả chương V | 12 | m |
| 335 | Đào đất rãnh chôn ống PCCC | Mô tả chương V | 0,211 | 100m3 |
| 336 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,0975 | 100m3 |
| 337 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 0,1138 | 100m3 |
| 338 | Đào đất móng cột trụ đất cấp III | Mô tả chương V | 0,1574 | m3 |
| 339 | Vận chuyển đất , đất cấp III | Mô tả chương V | 0,1135 | 100m3 |
| 340 | Bê tông móng đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 0,1868 | m3 |
| 341 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả chương V | 0,0022 | 100m2 |
| 342 | Lắp đặt van khóa đồng , D90 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 343 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 90mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 344 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 114mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 345 | Kép thép tráng kẽm nối ống D90 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 346 | Lắp bích thép, đường kính ống D90mm | Mô tả chương V | 4 | cặp bích |
| 347 | Lắp bích thép, đường kính ống D114mm | Mô tả chương V | 2 | cặp bích |
| 348 | Lắp đặt rúp pê gang đường kính D114mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 349 | Lắp đặt côn giảm thép nối hai đầu gai, D90/34 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 350 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 351 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 114x2.9mm | Mô tả chương V | 0,12 | 100m |
| 352 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 90x2,9mm | Mô tả chương V | 0,65 | 100m |
| 353 | Lắp đặt cút thép đường kính côn, cút 114mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 354 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm , đường kính 90mm | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 355 | Tê thép tráng kẽm D114 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 356 | Tê thép tráng kẽm D90 | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 357 | Lắp măng sông thép tráng kẽm, đường kính 90mm | Mô tả chương V | 15 | cái |
| 358 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính D90-2x65mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 359 | Vòi chữa cháy D51 dài 20m | Mô tả chương V | 4 | Cái |
| 360 | Lắp đặt bộ chuyển đổi 65-51 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 361 | Lăng chữa cháy D13 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 362 | Tủ đựng lăng vòi chữa cháy ngoài trời kích thước (700x500xx220)mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 363 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện 25HP | Mô tả chương V | 1 | Bộ |
| 364 | Máy bơm chữa cháy xăng | Mô tả chương V | 1 | Bộ |
| 365 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả chương V | 0,609 | m3 |
| 366 | Bê tông lót đá (4x6)cm, M50 | Mô tả chương V | 0,609 | m3 |
| 367 | Bê tông móng, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 0,9135 | m3 |
| 368 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 0,015 | 100m2 |
| 369 | Gia công tủ đựng máy bơm | Mô tả chương V | 0,1423 | tấn |
| 370 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn 2 thế hệ | Mô tả chương V | 32,5526 | m2 |
| 371 | Bảng lề xoay | Mô tả chương V | 2 | Bộ |
| 372 | Ổ khóa loại trung | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 373 | Nẹp nhôm V30x30 | Mô tả chương V | 11 | md |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi