Gói thầu: Chi phí xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210543082-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum
Tên gói thầu Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210538405
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách thành phố được hưởng theo phân cấp và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-18 11:24:00 đến ngày 2021-06-02 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,254,190,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ + CÁC HẠNG MỤC KHÁC
1 Đào đất móng công trình, đất cấp III Mô tả chương V 2.115 100m3
2 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 14,739 m3
3 Bê tông đá (4x6)cm vữa XM M50 Mô tả chương V 41.692 m3
4 Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 36.233 m3
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 114 tấn
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 2.729 tấn
7 Ván khuôn móng Mô tả chương V 1.444 100m2
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 49,254 m3
9 Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 22,257 m3
10 Đắp đất công trình Mô tả chương V 4,193 100m3
11 Đào xúc đất đất cấp III Mô tả chương V 0,667 100m3
12 Đất để đắp Mô tả chương V 233,9 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 15,001 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 1,358 100m2
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,254 tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 1,641 tấn
17 Bê tông cột tầng 01 đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 7,128 m3
18 Bê tông cột tầng 02 đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 6,84 m3
19 Ván khuôn móng cột Mô tả chương V 2,29 100m2
20 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,303 tấn
21 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả chương V 2,335 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 33,938 m3
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 3,841 100m2
24 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 1,258 tấn
25 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 4,467 tấn
26 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chương V 1,913 tấn
27 Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 47,622 m3
28 Ván khuôn sàn mái Mô tả chương V 5,579 100m2
29 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mô tả chương V 5,806 tấn
30 Bê tông lanh tô ô văng, đá (1x2)cm, mác 250 Mô tả chương V 13,859 m3
31 Ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả chương V 2,666 100m2
32 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,582 tấn
33 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,751 tấn
34 Bê tông cầu thang đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 2,878 m3
35 Ván khuôn cầu thang Mô tả chương V 0,336 100m2
36 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,233 tấn
37 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,162 tấn
38 Cửa đi (Thanh nhựa UPVC nhậu khẩu, lõi thép mạ kẽm dày 1,2ly phụ kiện GQ chính hãng kính dày 8mm cường lực). Mô tả chương V 52,01 m2
39 Cửa sổ (Thanh nhựa UPVC nhậu khẩu, lõi thép mạ kẽm dày 1,2ly phụ kiện GQ chính hãng kính dày 8mm cường lực). Mô tả chương V 97,2 m2
40 Khung hoa sắt (12x12x0.8)mm Mô tả chương V 79,8 m2
41 Gia công khung sắt Mô tả chương V 0,115 tấn
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả chương V 89,52 m2
43 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 89,52 m2
44 Kính trắng dày 8mm Mô tả chương V 7,56 m2
45 Kính trắng cường lực dày 10 li Mô tả chương V 3,016 m2
46 Bản lề Mô tả chương V 2 bộ
47 Chốt cửa Mô tả chương V 1 cái
48 Cờ (bao gồm trụ + cờ) Mô tả chương V 7 cái
49 Tấm ngăn HPL compact dày 18mm Mô tả chương V 0,05 100m2
50 Căng lưới thép 1mm (10x10)mm gia cố tường gạch Mô tả chương V 140 m2
51 Gia công lan can thép Mô tả chương V 0,183 tấn
52 Lắp dựng lan can sắt Mô tả chương V 17,233 m2
53 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 17,233 m2
54 Xây tường gạch không nung kích thước (8,5x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 126,901 m3
55 Xây hộp kỹ thuật gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 17,068 m3
56 Xây bậc thang gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,876 m3
57 Xây tường thu hồi thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), vữa XM mác 75 Mô tả chương V 30,239 m3
58 Thanh kèo thép hộp tráng kẽm (100x50x1,4)mm Mô tả chương V 69,68 md
59 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Mô tả chương V 0,197 tấn
60 Xà gồ thép hộp tráng kẽm (100x50x1,4)mm Mô tả chương V 408,6 md
61 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả chương V 1,155 tấn
62 Lợp mái bằng tôn màu dày 0,4mm Mô tả chương V 3,756 100m2
63 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 281,18 m2
64 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1.037,781 m2
65 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 71,165 m2
66 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang trong nhà M75 Mô tả chương V 379,364 m2
67 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 212,118 m2
68 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 74,444 m2
69 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 564,98 m2
70 Trát sênô vữa XM mác 75 Mô tả chương V 239,443 m2
71 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 479,59 m
72 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 33,024 m
73 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 194,7 m
74 Láng nền không đánh màu, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 209,806 m2
75 Quét chống thấm mái Mô tả chương V 209,806 m2
76 Công tác ốp gạch vào tường kích thước (250x400)mm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 94,86 m2
77 Công tác ốp gạch vào chân tường kích thước (120x600)mm Mô tả chương V 44,376 m2
78 Công tác ốp gạch đá tự nhiên (100x200)mm Mô tả chương V 116,452 m2
79 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Mô tả chương V 79,367 m2
80 Lát nền, sàn, kích thước gạch (600x600)mm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 487,76 m2
81 Lát nền, sàn, kích thước gạch (250x250)mm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 29,691 m2
82 Trần nhựa khung nhôm (600x600)mm Mô tả chương V 29,635 m2
83 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả chương V 1.170,275 m2
84 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả chương V 1.440,481 m2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 2.047,975 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 562,781 m2
87 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D90mm Mô tả chương V 1,23 100m
88 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D60mm Mô tả chương V 0,1 100m
89 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D34mm Mô tả chương V 0,125 100m
90 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D21mm Mô tả chương V 0,06 100m
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 90mm Mô tả chương V 30 cái
92 Lắp đặt côn, cút nhựa , đường kính côn, cút 60mm Mô tả chương V 2 cái
93 Lắp đặt phễu thu D100mm Mô tả chương V 15 cái
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC, tiết diện 2x10 mm2 Mô tả chương V 10 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2ruột CU/PVC, tiết diện 2x4 mm2 Mô tả chương V 40 m
96 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả chương V 494 m
97 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả chương V 944 m
98 Lắp đặt automat loại 4 pha RCCB, 50A Mô tả chương V 1 cái
99 Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 25A Mô tả chương V 5 cái
100 Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 20A Mô tả chương V 10 cái
101 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 16A Mô tả chương V 4 cái
102 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, -6A Mô tả chương V 3 cái
103 Vỏ tủ điện tôn, sơn tĩnh điện (300x600x200)mm+ Linh kiện lắp đặt Mô tả chương V 1 hộp
104 Lắp đặt đế âm tự chống cháy loại sâu dùng cho mặt chữ nhật Mô tả chương V 6 hộp
105 Lắp mặt nhựa chứa 1 MCB Mô tả chương V 6 bảng
106 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 2 cái
107 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 9 cái
108 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 6 cái
109 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn 3 cực có màn che Mô tả chương V 21 cái
110 Đi mơ quạt 400VA liền mặt Mô tả chương V 14 cái
111 Lắp đặt đế âm tự chống cháy loại sâu dùng cho mặt chữ nhật Mô tả chương V 52 hộp
112 Lắp mặt nhựa 2 mô đun Mô tả chương V 52 bảng
113 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D32x1,7mm Mô tả chương V 10 m
114 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm Mô tả chương V 40 m
115 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D20x1,55mm Mô tả chương V 812 m
116 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D16x1,4mm Mô tả chương V 142 m
117 Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 32mm Mô tả chương V 5 cái
118 Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 25mm Mô tả chương V 13 cái
119 Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 20mm Mô tả chương V 406 cái
120 Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 16mm Mô tả chương V 36 cái
121 Lắp đặt hộp nối dây chống cháy vuông loại sâu (79x79x50)mm Mô tả chương V 30 hộp
122 Lắp hộp nối, hộp phân dây kích thước (100x100) Mô tả chương V 26 hộp
123 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả chương V 21 cái
124 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả chương V 7 cái
125 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ Mô tả chương V 14 cái
126 Quạt treo tường Mô tả chương V 15 cái
127 Đèn tuýp đèn LED 18W màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đơn kích thước máng 1234x190x128 Mô tả chương V 28 bộ
128 Đèn Led D300 áp trần DLN09L 300/24W Mô tả chương V 19 bộ
129 Lắp đặt loại đèn Led cầu thang ốp tường Mô tả chương V 1 bộ
130 Băng keo điện loại tốt Mô tả chương V 10 cái
131 Bình khí chữa cháy CO2, loại 2,5kg Mô tả chương V 2 Bình
132 Bình bột chữa cháy ABC-MFZ 3kg Mô tả chương V 2 Bình
133 Bảng nội qui, tiêu lệnh PCCC Mô tả chương V 2 Bảng
134 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả chương V 1 bộ
135 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L=2,4m Mô tả chương V 3 cọc
136 Lắp đặt Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả chương V 3 m
137 Lắp đặt dây đơn 1x 6mm2 Mô tả chương V 6 m
138 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 2,5 m3
139 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chương V 2,5 m3
140 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 21mm Mô tả chương V 0,13 100m
141 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 27mm Mô tả chương V 0,54 100m
142 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 34mm Mô tả chương V 0,2 100m
143 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 49mm Mô tả chương V 0,25 100m
144 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 60mm Mô tả chương V 0,05 100m
145 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 90mm Mô tả chương V 0,34 100m
146 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 114mm Mô tả chương V 0,146 100m
147 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 27mm Mô tả chương V 4 cái
148 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 34mm Mô tả chương V 20 cái
149 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 49mm Mô tả chương V 1 cái
150 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 90mm Mô tả chương V 6 cái
151 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 114mm Mô tả chương V 6 cái
152 Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27/21mm Mô tả chương V 0,04 cái
153 Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60/34mm Mô tả chương V 12 cái
154 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 90/34mm Mô tả chương V 3 cái
155 Lắp đặt cút ren trong đồng, đường kính 21mm Mô tả chương V 20 cái
156 Lắp đặt cút ren ngoài đồng, đường kính 21mm Mô tả chương V 20 cái
157 Lắp đặt tê nhựa miệng bát D27mm Mô tả chương V 4 cái
158 Lắp đặt tê nhựa miệng bát D34mm Mô tả chương V 4 cái
159 Lắp đặt tê nhựa miệng bát D90mm Mô tả chương V 10 cái
160 Lắp đặt tê nhựa miệng bát D114mm Mô tả chương V 10 cái
161 Lắp đặt tê nhựa miệng bát D34/27mm Mô tả chương V 1 cái
162 Lắp đặt tê nhựa miệng bát D49/34mm Mô tả chương V 1 cái
163 Lắp đặt chóp thông hơi nhựa D34 Mô tả chương V 1 cái
164 Lắp đặt tê nhựa miệng bát D90/34mm Mô tả chương V 4 cái
165 Lắp đặt tê nhựa miệng bát D60mm, 135 độ. Mô tả chương V 6 cái
166 Lắp đặt tê nhựa miệng bát D90mm, 135 độ. Mô tả chương V 8 cái
167 Lắp đặt tê nhựa miệng bát D114mm, 135 độ Mô tả chương V 6 cái
168 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát D90 Mô tả chương V 2 cái
169 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát D114 Mô tả chương V 2 cái
170 Lắp đặt khâu ren trong đồng đường kính D27mm Mô tả chương V 4 cái
171 Lắp đặt khâu ren trong đồng đường kính D21mm Mô tả chương V 16 cái
172 Lắp đặt măng sông nhựa D21 mm Mô tả chương V 2 cái
173 Lắp đặt măng sông nhựa D27 mm Mô tả chương V 10 cái
174 Lắp đặt măng sông nhựa D34 mm Mô tả chương V 6 cái
175 Lắp đặt măng sông nhựa D60 mm Mô tả chương V 2 cái
176 Lắp đặt măng sông nhựa D90 mm Mô tả chương V 8 cái
177 Lắp đặt măng sông nhựa D114 mm Mô tả chương V 4 cái
178 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả chương V 4 bộ
179 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả chương V 4 cái
180 Lắp đặt gương soi Mô tả chương V 4 cái
181 Lắp đặt vòi rửa lavabo 1 vòi , có chân Mô tả chương V 4 bộ
182 Lắp đặt chậu tiểu nam có nút nhấn xả inox Mô tả chương V 6 bộ
183 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả chương V 6 bộ
184 Lắp đặt phễu thu inox (200x200)mm Mô tả chương V 8 cái
185 Lắp đặt van khóa mở nước đồng D27 Mô tả chương V 3 cái
186 Lắp đặt van nhựa đường kính 49mm Mô tả chương V 3 cái
187 Van phao tự động Mô tả chương V 1 bộ
188 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả chương V 1 bể
189 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 12 m3
190 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chương V 12 m3
191 Kim thu sét bán kính bảo vệ 46m Mô tả chương V 1 cái
192 Cọc tiếp địa đồng D16 - L2200 VN Mô tả chương V 8 cọc
193 Khớp đấu nối Mô tả chương V 1 0.0
194 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét Mô tả chương V 1 cái
195 Lắp đặt dây cáp đồng trần D50mm2 Mô tả chương V 50 m
196 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả chương V 1 hộp
197 Hoá chất giảm điện trở Mô tả chương V 1 bao
198 ốc xiết cáp (đồng) Mô tả chương V 6 Cái
199 Lắp đặt ống nhựa D27x1,9mm Mô tả chương V 0,3 100m
200 Bộ đếm sét Mô tả chương V 1 Cái
201 Mối hàn hóa nhiệt Mô tả chương V 1 Mối
202 Cáp mạng NETCONNECT CAT 5E UTP Mô tả chương V 450 m
203 HUB/ LINKSKY SRW224G4 - 8PORT Mô tả chương V 2 hộp
204 Lắp đặt các loại Rắc cắm RJ45 Mô tả chương V 21 cái
205 Lắp đặt Bộ định tiến 4- port VPN ROUTER Mô tả chương V 2 hộp
206 Lắp đặt ống nhựa upvc ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D16 Mô tả chương V 259 m
207 Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường Mô tả chương V 21 bảng
208 Lắp đặt hộp phân chia tín hiệu Mô tả chương V 2 hộp
209 Lắp tủ tôn sơn tĩnh điện (ROUTER) Mô tả chương V 2 tủ
210 Đào đất móng công trình, đất cấp III Mô tả chương V 0,361 100m3
211 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 5,732 m3
212 Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)mm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,773 m3
213 Lát gạch không nung 2 lỗ 6,5x10x22cm Mô tả chương V 7,6 m2
214 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 0,563 m3
215 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,016 tấn
216 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,107 100m2
217 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 1,35 m3
218 Ván khuôn tấm đan Mô tả chương V 0,035 100m2
219 Cốt thép tấm đan đường kính > 10mm Mô tả chương V 0,069 tấn
220 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả chương V 11 cái
221 Bê tông ống buy đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 1,063 m3
222 Ván khuôn ống buy Mô tả chương V 0,123 100m2
223 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp,vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,793 m2
224 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 37,398 m2
225 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 29,008 m2
226 Làm tầng lọc đá hộc Mô tả chương V 0,003 100m3
227 Làm tầng lọc bằng đá dăm (4x6)cm Mô tả chương V 0,005 100m3
228 Làm tầng lọc bằng đá dăm (2x4)cm Mô tả chương V 0,014 100m3
229 Làm tầng lọc bằng đá dăm (1x2)cm Mô tả chương V 0,005 100m3
230 Than xỉ Mô tả chương V 0,977 m3
231 Than củi Mô tả chương V 0,27 m3
232 Gach vỡ Mô tả chương V 0,785 m3
233 Lắp đặt ống nhựa D200x4,5mm Mô tả chương V 0,017 100m
234 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D114mm Mô tả chương V 0,02 100m
235 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút D114mm Mô tả chương V 3 cái
236 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,061 100m3
237 Vận chuyển đất đất cấp III Mô tả chương V 0,061 100m3
238 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 16,2 m3
239 Đắp cát công trình Mô tả chương V 0,065 100m3
240 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,097 100m3
241 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC, tiết diện 2x10 mm2 Mô tả chương V 120 m
242 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả chương V 132 m
243 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả chương V 150 m
244 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 50Ampe Mô tả chương V 2 cái
245 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 34mm Mô tả chương V 1,66 100m
246 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 34mm Mô tả chương V 6 cái
247 Lắp đặt măng sông nhựa D34 mm Mô tả chương V 10 cái
248 Vỏ tủ điện (200x300x150)mm+ Linh kiện lắp đặt Mô tả chương V 1 hộp
249 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 6,296 m3
250 Đắp cát công trình Mô tả chương V 2,4 100m3
251 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 Mô tả chương V 0,042 m3
252 Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,112 m3
253 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2,19 m2
254 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 2,19 m2
255 Láng đáy hố ga mác 75 Mô tả chương V 0,231 m2
256 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả chương V 0,003 tấn
257 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả chương V 0,605 m2
258 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 0,264 m2
259 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 34mm Mô tả chương V 0,75 100m
260 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 34mm Mô tả chương V 8 cái
261 Lắp đặt măng sông nhựa D34 mm Mô tả chương V 6 cái
262 Dây cáp D8mm buộc máy bơm Mô tả chương V 25 m
263 Máy bơm nước sinh hoạt Hỏa Tiễn 2HP-240V Mô tả chương V 1 bộ
264 Đào san đất đất cấp IV Mô tả chương V 1,618 100m3
265 Vận chuyển đất , đất cấp II Mô tả chương V 1,618 100m3
266 San đầm đất Mô tả chương V 19,059 100m3
267 Chặt cây Mô tả chương V 3 cây
268 Đào gốc cây Mô tả chương V 3 gốc cây
269 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 7,662 m3
270 Bê tông đá (4x6)cm, M50 Mô tả chương V 194,418 m3
271 Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,26 m3
272 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 88,768 m2
273 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 88,768 m2
274 Bê tông nền, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 339,567 m3
275 Ván khuôn sân Mô tả chương V 1,172 100m2
276 Tháo dỡ mái tôn Mô tả chương V 3,276 100m2
277 Tháo dỡ trần tôn Mô tả chương V 201,48 m2
278 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả chương V 48,12 m2
279 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Mô tả chương V 6,255 m3
280 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả chương V 76,188 m3
281 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả chương V 7,77 m3
282 Đào nền nhà đất cấp III Mô tả chương V 2,088 100m3
283 Vận chuyển phế thải Mô tả chương V 292,729 m3
284 Thu hồi vật liệu gỗ bán củi Mô tả chương V 6,25 m3
285 Đào đất móng đất cấp III Mô tả chương V 0,455 100m3
286 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 3,535 m3
287 Bê tông lót đá (4x6)cm M50 Mô tả chương V 8,141 m3
288 Bê tông nền đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 2,765 m3
289 Bê tông cột đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 0,422 m3
290 Bê tông tường đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 2,252 m3
291 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 3,055 m3
292 Cốt thép tường, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,903 tấn
293 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,013 tấn
294 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,068 tấn
295 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,046 tấn
296 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,458 tấn
297 Ván khuôn bể Mô tả chương V 0,858 100m2
298 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,628 m3
299 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,073 100m3
300 Láng bể vữa XM mác 75 Mô tả chương V 82,166 m2
301 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 9,36 m2
302 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả chương V 28,476 m2
303 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 9,36 m2
304 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 2,009 m3
305 Cốt thép tấm đan Mô tả chương V 0,158 tấn
306 Ván khuôn gỗ Mô tả chương V 0,12 100m2
307 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả chương V 21 cấu kiện
308 Lắp đặt ống nhựa miệng bát D34x3mm Mô tả chương V 0,002 100m
309 Vận chuyển đất , đất cấp III Mô tả chương V 0,417 100m3
310 Đào đất rãnh chôn ống cấp điện công trình, Mô tả chương V 0,22 100m3
311 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,035 100m3
312 Đắp cát công trình Mô tả chương V 0,11 100m3
313 Vận chuyển đất , đất cấp III Mô tả chương V 0,546 100m3
314 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x35 mm2 Mô tả chương V 20 m
315 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x25 mm2 Mô tả chương V 110 m
316 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x16mm2 Mô tả chương V 35 m
317 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 Mô tả chương V 15 m
318 Lắp đặt dây đơn Mô tả chương V 20 m
319 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 100A Mô tả chương V 1 cái
320 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 63A Mô tả chương V 2 cái
321 Néo cáp 3 pha Mô tả chương V 1 Bộ
322 Lắp đặt các loại sứ hạ thế xà đón sứ V30x30x3 Mô tả chương V 1 sứ
323 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 63x3,8mm Mô tả chương V 0,2 100m
324 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 40x2,4mm Mô tả chương V 1,1 100m
325 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 25x2,3mm Mô tả chương V 0,5 100m
326 Lắp đặt tủ điện Kt 400x600x250 Mô tả chương V 1 hộp
327 Tủ đựng và điều khiển máy bơm PCCC 30KV Mô tả chương V 1 Bộ
328 Tủ đựng và điều khiển máy bơm nước sinh hoạt 1pha 240V Mô tả chương V 1 Bộ
329 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả chương V 2 hộp
330 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả chương V 6 cọc
331 Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả chương V 20 m
332 Đào móng băng đất C3 Mô tả chương V 5 m3
333 Đắp nền móng công trình K=0,85 Mô tả chương V 5 m3
334 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tả chương V 12 m
335 Đào đất rãnh chôn ống PCCC Mô tả chương V 0,211 100m3
336 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,0975 100m3
337 Đắp cát công trình Mô tả chương V 0,1138 100m3
338 Đào đất móng cột trụ đất cấp III Mô tả chương V 0,1574 m3
339 Vận chuyển đất , đất cấp III Mô tả chương V 0,1135 100m3
340 Bê tông móng đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả chương V 0,1868 m3
341 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả chương V 0,0022 100m2
342 Lắp đặt van khóa đồng , D90 Mô tả chương V 2 cái
343 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 90mm Mô tả chương V 2 cái
344 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 114mm Mô tả chương V 2 cái
345 Kép thép tráng kẽm nối ống D90 Mô tả chương V 4 cái
346 Lắp bích thép, đường kính ống D90mm Mô tả chương V 4 cặp bích
347 Lắp bích thép, đường kính ống D114mm Mô tả chương V 2 cặp bích
348 Lắp đặt rúp pê gang đường kính D114mm Mô tả chương V 1 cái
349 Lắp đặt côn giảm thép nối hai đầu gai, D90/34 Mô tả chương V 1 cái
350 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả chương V 1 cái
351 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 114x2.9mm Mô tả chương V 0,12 100m
352 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 90x2,9mm Mô tả chương V 0,65 100m
353 Lắp đặt cút thép đường kính côn, cút 114mm Mô tả chương V 4 cái
354 Lắp đặt cút thép tráng kẽm , đường kính 90mm Mô tả chương V 7 cái
355 Tê thép tráng kẽm D114 Mô tả chương V 2 cái
356 Tê thép tráng kẽm D90 Mô tả chương V 3 cái
357 Lắp măng sông thép tráng kẽm, đường kính 90mm Mô tả chương V 15 cái
358 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính D90-2x65mm Mô tả chương V 2 cái
359 Vòi chữa cháy D51 dài 20m Mô tả chương V 4 Cái
360 Lắp đặt bộ chuyển đổi 65-51 Mô tả chương V 4 cái
361 Lăng chữa cháy D13 Mô tả chương V 4 cái
362 Tủ đựng lăng vòi chữa cháy ngoài trời kích thước (700x500xx220)mm Mô tả chương V 2 cái
363 Máy bơm chữa cháy động cơ điện 25HP Mô tả chương V 1 Bộ
364 Máy bơm chữa cháy xăng Mô tả chương V 1 Bộ
365 Đào móng cột, đất cấp III Mô tả chương V 0,609 m3
366 Bê tông lót đá (4x6)cm, M50 Mô tả chương V 0,609 m3
367 Bê tông móng, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 0,9135 m3
368 Ván khuôn móng Mô tả chương V 0,015 100m2
369 Gia công tủ đựng máy bơm Mô tả chương V 0,1423 tấn
370 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn 2 thế hệ Mô tả chương V 32,5526 m2
371 Bảng lề xoay Mô tả chương V 2 Bộ
372 Ổ khóa loại trung Mô tả chương V 1 cái
373 Nẹp nhôm V30x30 Mô tả chương V 11 md
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->