Gói thầu: Chi phí xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210542953-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum
Tên gói thầu Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210523251
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách thành phố được hưởng theo phân cấp và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-18 11:26:00 đến ngày 2021-06-02 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,505,376,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Đào đất móng công trình đất cấp III Mô tả chương V 3,049 100m3
2 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 15,5203 m3
3 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 Mô tả chương V 19,9663 m3
4 Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 56,8984 m3
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,1259 tấn
6 Cốt thép móng đường kính cốt thép Mô tả chương V 2,015 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chương V 1,2577 tấn
8 Ván khuôn móng cột Mô tả chương V 1,8036 100m2
9 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, VXM M75 Mô tả chương V 50,6342 m3
10 Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, VXM M75 Mô tả chương V 9,9692 m3
11 Đắp đất công trình Mô tả chương V 4,058 100m3
12 Đào xúc đất để đắp Mô tả chương V 1,134 100m3
13 Đất để đắp Mô tả chương V 85,4 m3
14 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 Mô tả chương V 25,034 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 20,7818 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 1,7997 100m2
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,5418 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 2,3644 tấn
19 Bê tông cột tầng 01 đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 7,1955 m3
20 Bê tông cột tầng 02 đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 8,2841 m3
21 Ván khuôn cột Mô tả chương V 2,6155 100m2
22 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,4964 tấn
23 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả chương V 1,9539 tấn
24 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chương V 1,3613 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 45,8103 m3
26 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 5,3876 100m2
27 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 1,242 tấn
28 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 6,1049 tấn
29 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chương V 2,2264 tấn
30 Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 45,877 m3
31 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mô tả chương V 5,6731 tấn
32 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,2007 tấn
33 Ván khuôn sàn mái Mô tả chương V 5,4428 100m2
34 Bê tông lanh tô ô văng, đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 21,3855 m3
35 Cốt thép lanh tô , đường kính cốt thép Mô tả chương V 1,1287 tấn
36 Cốt thép lanh tô ô văng đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 1,6175 tấn
37 Ván khuôn lanh tô ô văng Mô tả chương V 3,1856 100m2
38 Bê tông cầu thang đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 3,4441 m3
39 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,3705 tấn
40 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,2311 tấn
41 Ván khuôn cầu thang Mô tả chương V 0,3874 100m2
42 Xây tường tầng 01 thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 68,002 m3
43 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2,5162 m3
44 Xây tường hộp kỹ thuật tầng 01thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 13,5049 m3
45 Xây tường tầng 02 thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 68,404 m3
46 Xây tường khu vệ sinh thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2,6221 m3
47 Xây tường hộp kỹ thuật tầng 02 thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 8,4166 m3
48 Xây tường thu hồi 6 lỗ (8.5x13x20)cm, vữa XM mác75 Mô tả chương V 33,6747 m3
49 Xây bậc cấp (6,5x10,5x22)cm VXM M75 Mô tả chương V 1,0368 m3
50 Xà gồ thép hộp mạ kẽm (50x100x1.4)mm Mô tả chương V 435,2 m
51 Lắp dựng thanh kèo, xà gồ Mô tả chương V 1,4018 tấn
52 Lợp mái che tường bằng tôn màu dày 0,4 mm Mô tả chương V 3,7278 100m2
53 Cửa đi (Nhôm Xingfa AD trong nước, phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính 8ly cường lực) Mô tả chương V 55,32 m2
54 Cửa sổ (Nhôm Xingfa AD trong nước, phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính 8ly cường lực) Mô tả chương V 90,26 m2
55 Vách kính (Nhôm Xingfa AD trong nước, phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính 8ly cường lực) Mô tả chương V 7,56 m2
56 Khung hoa sắt hộp loại (12x12x0,8)mm Mô tả chương V 86,4 m2
57 Lắp dựng hoa sắt gắn vô tường Mô tả chương V 86,4 m2
58 Sản xuất lan can sắt Mô tả chương V 0,1646 tấn
59 Lắp dựng lan can sắt Mô tả chương V 12,52 m2
60 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 55,72 m2
61 Sản xuất lan can Inox Mô tả chương V 0,1163 tấn
62 Lắp dựng lan can Inox Mô tả chương V 4,77 m2
63 Căng lưới thép gia cố tường gạch vào các vị trí giao cột, dầm bê tông Mô tả chương V 299,6735 m2
64 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 923,9112 m2
65 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 512,6633 m2
66 Trát trụ, cột, cầu thang trong nhà ,vữa XM M75 Mô tả chương V 103,95 m2
67 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 215,52 m2
68 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 107,76 m2
69 Trát khuôn cửa, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 52,128 m2
70 Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 544,3 m2
71 Trát sênô vữa XM mác 75 Mô tả chương V 318,6 m2
72 Trát tường thu hồi vữa XM mác 75 Mô tả chương V 38,8275 m2
73 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 106,2 m
74 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 506,25 m
75 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả chương V 142,1306 m2
76 Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả chương V 142,131 m2
77 Lát nền, sàn bằng gạch (600x600)mm Mô tả chương V 465,9234 m2
78 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 120x600mm Mô tả chương V 38,4408 m2
79 Lát nền, sàn, kích thước gạch (300x300)mm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 28,582 m2
80 Công tác ốp gạch vào tường tiết diện gạch (300x600)m2, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 166,64 m2
81 Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên màu đen Mô tả chương V 68,9636 m2
82 Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Mô tả chương V 2,592 m2
83 Công tác ốp đá (100x200)mm Mô tả chương V 96,1175 m2
84 Công tác ốp đá (100x200)mm Mô tả chương V 9,152 m2
85 Thi công trần tấm nhựa khung nổi (600x600)mm Mô tả chương V 29,44 m2
86 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả chương V 1.422,108 m2
87 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả chương V 1.312,768 m2
88 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 1.787,748 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 947,1 m2
90 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x5mm Mô tả chương V 1,196 100m
91 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x4mm Mô tả chương V 0,087 100m
92 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,034 100m
93 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 mm Mô tả chương V 26 cái
94 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả chương V 14 cái
95 Lưới bịt ống thoát khí Mô tả chương V 1,26 m2
96 Lắp đặt dây đơn 10mm2 Mô tả chương V 9 m
97 Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 Mô tả chương V 330 m
98 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 Mô tả chương V 140 m
99 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả chương V 650 m
100 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả chương V 950 m
101 Lắp đặt các aptomat 2 pha, 100A Mô tả chương V 1 cái
102 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 50A Mô tả chương V 2 cái
103 Lắp đặt Aptomat loại 2 pha MCB 50 A Mô tả chương V 2 cái
104 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha MCB 30A Mô tả chương V 32 cái
105 Tủ điện âm tường mặt nhựa, đế nhựa chứa 1-2MCB Mô tả chương V 10 hộp
106 Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện, kích thước (400x300x200)mm Mô tả chương V 3 cái
107 Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường Mô tả chương V 64 cái
108 Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn Mô tả chương V 64 cái
109 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm Mô tả chương V 10 m
110 Lắp đặt ống nhựa PVC ruột gà chống cháy, chống dập D25 đặt chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả chương V 150 m
111 Lắp đặt ống nhựa PVC ruột gà chống cháy, chống dập D20 đặt chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả chương V 50 m
112 Lắp đặt ống nhựa PVC ruột gà chống cháy, chống dập D16 đặt chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả chương V 430 m
113 Lắp đặt hộp nối dây âm tường chống cháy Mô tả chương V 16 hộp
114 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 12 cái
115 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 5 cái
116 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 2 chiều Mô tả chương V 2 cái
117 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả chương V 43 cái
118 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu Mô tả chương V 2 cái
119 Lắp đặt đi mơ quạt Mô tả chương V 14 cái
120 Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/20 Mô tả chương V 70 hộp
121 Lắp đặt quạt trần cánh lớn 3 cánh D1.5m Mô tả chương V 14 cái
122 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả chương V 2 cái
123 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả chương V 28 bộ
124 Lắp đặt đèn sát trần (200x200)mm Mô tả chương V 20 bộ
125 Đèn trang trí âm trần D76 Mô tả chương V 16 bộ
126 Đèn trang trí cầu thang Mô tả chương V 1 bộ
127 Lắp đặt các loại đèn sự cố tự sạt ắc quy Mô tả chương V 1 bộ
128 Bình khí CO2 MT-3 Mô tả chương V 3 bình
129 Bình bột chữa cháy ABC- MFZ3kg Mô tả chương V 3 bình
130 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả chương V 2 cái
131 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x500x180mm Mô tả chương V 2 cái
132 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả chương V 1 hộp
133 Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả chương V 3 cọc
134 Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả chương V 3 m
135 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Mô tả chương V 6 m
136 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 2,5 m3
137 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,025 100m3
138 Cáp mạng NETCONNECT CAT 5E UTP Mô tả chương V 600 m
139 HUB/ LINKSKY SRW224G4 - 16PORT Mô tả chương V 2 hộp
140 Lắp đặt đầu phát Wifi băng tần kép Gigabit AC1900 Totolink A6004NS Mô tả chương V 2 hộp
141 Lắp đặt các loại Rắc cắm RJ45 Mô tả chương V 30 cái
142 Lắp đặt ống nhựa upvc ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D16 Mô tả chương V 300 m
143 Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường Mô tả chương V 15 bảng
144 Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn Mô tả chương V 15 cái
145 Kim thu sét bán kính bảo vệ 46m Mô tả chương V 1 cái
146 Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16 - L2200 Mô tả chương V 8 cọc
147 Cột đỡ kim thu sét thép tráng kẽm D42, L=7m + Chân đế, dây néo Mô tả chương V 1 cái
148 Khớp đấu nối Mô tả chương V 1 cái
149 Cáp đồng trần 50mm2 VN Mô tả chương V 58 m
150 Lắp đặt Bộ đếm sét Liva Mô tả chương V 1 cái
151 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả chương V 1 hộp
152 Hoá chất giảm điện trở Mô tả chương V 2 bao
153 ốc xiết cáp (đồng) Mô tả chương V 6 cái
154 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 11 m3
155 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,11 100m3
156 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 27mm Mô tả chương V 0,32 100m
157 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả chương V 4 bộ
158 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả chương V 4 cái
159 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả chương V 6 bộ
160 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả chương V 6 bộ
161 Lắp đặt gương soi Mô tả chương V 6 cái
162 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả chương V 4 bộ
163 Lắp đặt phểu thu, D200 Mô tả chương V 4 cái
164 Lắp đặt vòi xả Inox Mô tả chương V 4 bộ
165 Lắp đặt van khóa mở nước đồng D27 Mô tả chương V 2 bộ
166 Lắp đặt van khóa nước bằng nhựa PVC D49 (tay gạt kim loại) Mô tả chương V 1 bộ
167 Lắp đặt van khóa nước bằng nhựa PVC D34 (tay gạt kim loại) Mô tả chương V 1 bộ
168 Lắp đặt ống nhựa PVC D114x5mm Mô tả chương V 0,21 100m
169 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x5mm Mô tả chương V 0,17 100m
170 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x4mm Mô tả chương V 0,2 100m
171 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 49x3mm Mô tả chương V 0,25 100m
172 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,22 100m
173 Lắp đặt ống nhựa PVC D27x3mm Mô tả chương V 0,46 100m
174 Lắp đặt ống nhựa PVC D21x3mm Mô tả chương V 0,08 100m
175 Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm Mô tả chương V 3 cái
176 Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm Mô tả chương V 11 cái
177 Lắp đặt côn, cút nhựa nối , đường kính côn, cút 50mm Mô tả chương V 4 cái
178 Lắp đặt cút nhựa đường kính 34mm Mô tả chương V 21 cái
179 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27mm bằng măng sông Mô tả chương V 8 cái
180 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27mm răng đồng Mô tả chương V 4 cái
181 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 21mm răng đồng Mô tả chương V 8 cái
182 Lắp đặt tê nhựa D114 mm Mô tả chương V 10 cái
183 Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm Mô tả chương V 18 cái
184 Lắp đặt tê nhựa đường kính 60mm Mô tả chương V 8 cái
185 Lắp đặt tê nhựa đường kính 34mm Mô tả chương V 3 cái
186 Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm Mô tả chương V 14 cái
187 Lắp đặt Lơi nhựa đường kính 114mm Mô tả chương V 2 cái
188 Lắp đặt Lơi nhựa đường kính 90mm Mô tả chương V 4 cái
189 Lắp đặt Lơi nhựa đường kính 60mm Mô tả chương V 6 cái
190 Lắp đặt măng sông đường kính 114mm Mô tả chương V 5 cái
191 Lắp đặt măng sông đường kính 90mm Mô tả chương V 6 cái
192 Lắp đặt măng sông đường kính 60mm Mô tả chương V 3 cái
193 Lắp đặt măng sông đường kính 34mm Mô tả chương V 5 cái
194 Lắp đặt măng sông đường kính 27mm Mô tả chương V 4 cái
195 Lắp đặt măng sông đường kính 21mm Mô tả chương V 4 cái
196 Lắp đặt con thỏ ngăn mùi đường kính 90mm Mô tả chương V 1 cái
197 Lắp đặt khâu răng nhựa PVC ren đồng, D49 mm Mô tả chương V 1 cái
198 Lắp đặt khâu răng nhựa PVC ren đồng, D34 mm Mô tả chương V 1 cái
199 Lắp đặt khâu răng nhựa PVC ren đồng, D27 mm Mô tả chương V 4 cái
200 Lắp đặt khâu răng nhựa PVC ren đồng, D21 mm Mô tả chương V 20 cái
201 Lắp chóp thông hơi Mô tả chương V 3 cái
202 Lắp đặt van phao điện tự động Mô tả chương V 1 cái
203 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả chương V 1 bể
204 Đào đất móng hầm tự hoại Mô tả chương V 0,3608 100m3
205 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 0,6 m3
206 Bê tông đá (4x6)cm mác 50 Mô tả chương V 2,774 m3
207 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 5,732 m3
208 Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,8184 m3
209 Lát gạch không nung 2 lỗ 6,5x10x22cm Mô tả chương V 7,6 m2
210 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 0,5628 m3
211 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,0156 tấn
212 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,0536 100m2
213 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 1,1871 m3
214 Ván khuôn tấm đan Mô tả chương V 0,0334 100m2
215 Cốt thép tấm đan Mô tả chương V 0,0692 tấn
216 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả chương V 11 cái
217 Bê tông ống buy, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 1,0635 m3
218 Ván khuôn ống cống, ống buy Mô tả chương V 0,1231 100m2
219 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,7931 m2
220 Trát tường ngoài vữa XM , mác 75 Mô tả chương V 37,3978 m2
221 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 29,008 m2
222 Làm tầng lọc đá hộc Mô tả chương V 0,0031 100m3
223 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Mô tả chương V 0,0047 100m3
224 Làm tầng lọc sỏi 2-6 Mô tả chương V 0,0072 100m3
225 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mô tả chương V 0,0047 100m3
226 Thi công tầng lọc bằng cát Mô tả chương V 0,0071 100m3
227 Than xỉ Mô tả chương V 0,27 m3
228 Than củi Mô tả chương V 0,27 m3
229 Gach vỡ Mô tả chương V 0,785 m3
230 Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống 200mm Mô tả chương V 0,017 100m
231 Lắp đặt ống nhựa nối D114x5mm Mô tả chương V 0,02 100m
232 Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm Mô tả chương V 3 cái
233 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,0666 100m3
B CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Tháo tấm lợp tôn Mô tả chương V 1,1088 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Mô tả chương V 1,4203 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả chương V 5,0856 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả chương V 28,8898 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả chương V 38,22 m2
6 Đào san đất Mô tả chương V 0,1415 100m3
7 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả chương V 0,4817 100m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả chương V 3,9953 m3
9 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả chương V 0,0399 100m3
10 Đào xúc đất Mô tả chương V 1,214 100m3
11 Vận chuyển đất đất cấp II Mô tả chương V 1,214 100m3
12 San đầm đất Mô tả chương V 5,582 100m3
13 Đấp đắp Mô tả chương V 558,2 m3
14 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mô tả chương V 91,9252 m2
15 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả chương V 10 m2
16 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả chương V 1.418,221 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả chương V 953,307 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả chương V 171,804 m2
19 Vệ sinh nền đá granito Mô tả chương V 59,8625 m2
20 Láng nền sàn vữa XM M75 Mô tả chương V 91,925 1m2
21 Quét dung dịch chống thấm mái Mô tả chương V 91,925 1m2
22 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện (400x400)mm, vữa XM M75 Mô tả chương V 10 1m2
23 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Mô tả chương V 20 1m2
24 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 171,8 1m2
25 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 684,802 1m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 1.686,72 1m2
27 Sơn tường gạch đất nung 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả chương V 56,33 1m2
28 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mô tả chương V 47,12 m2
29 Tháo dỡ trần nhựa Mô tả chương V 83,49 m2
30 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Mô tả chương V 0,66 m3
31 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả chương V 85,744 m2
32 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả chương V 317,242 m2
33 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả chương V 57,6112 m2
34 Cắt và lắp kính Mô tả chương V 2,47 1m2
35 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả chương V 38,67 m2
36 Láng nền sàn không đánh màu vữa XM M75 Mô tả chương V 47,12 1m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô Mô tả chương V 47,12 1m2
38 Đà trần thép 40x80x1,2 mm Mô tả chương V 132 m
39 Lắp dựng đà trần thép Mô tả chương V 0,2912 tấn
40 Đóng trần bằng tôn màu 2.5dem Mô tả chương V 0,8349 100m2
41 Nẹp nhựa đóng trần Mô tả chương V 94,4 m
42 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện (400x400)mm, vữa XM M75 Mô tả chương V 85,74 1m2
43 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 38,67 1m2
44 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 159,5012 1m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 215,352 1m2
46 Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 Mô tả chương V 33 m
47 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả chương V 120 m
48 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả chương V 200 m
49 Lắp đặt Aptomat loại 2 pha MCB,50 A Mô tả chương V 1 cái
50 Lắp đặt Aptomat loại 2 pha MCB,25 A Mô tả chương V 4 cái
51 Tủ điện âm tường mặt nhựa, đế nhựa chứa 1-2MCB Mô tả chương V 4 hộp
52 Lắp đặt hộp điện nổi Mô tả chương V 13 hộp
53 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn Mô tả chương V 100 m
54 Lắp đặt hộp nối dây tường chống cháy Mô tả chương V 4 hộp
55 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả chương V 8 cái
56 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 5 cái
57 Lắp đặt đi mơ quạt Mô tả chương V 4 cái
58 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ Mô tả chương V 4 cái
59 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả chương V 8 bộ
60 Lắp đặt đèn sát trần D250 Mô tả chương V 4 bộ
61 Tháo dỡ trần nhựa Mô tả chương V 15,2775 m2
62 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả chương V 37,47 m2
63 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả chương V 170,905 m2
64 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả chương V 6,6 m2
65 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả chương V 9,45 m2
66 Đóng trần bằng tôn màu 2.5dem Mô tả chương V 0,1527 100m2
67 Nẹp nhựa đóng trần Mô tả chương V 16 m
68 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện (400x400)mm, vữa XM M75 Mô tả chương V 37,47 1m2
69 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 9,45 1m2
70 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 74,89 1m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 102,61 1m2
72 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả chương V 1 bộ
73 Phá dỡ hàng rào song sắt Mô tả chương V 74,5875 m2
74 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mô tả chương V 0,2843 m3
75 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả chương V 0,0028 100m3
76 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả chương V 120,1293 m2
77 Cạo bỏ lớp rêu mốc chân móng Mô tả chương V 47,0475 m2
78 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,8789 m3
79 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 0,0776 m3
80 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,0078 100m2
81 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,0041 tấn
82 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,755 m2
83 Trát xà dầm mác 75 Mô tả chương V 1,551 m2
84 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 25,5 m2
85 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mô tả chương V 3,102 m2
86 Công tác ốp đá 100*200 vào chân tường Mô tả chương V 1,034 m2
87 Khắc chữ vào bảng đá Mô tả chương V 1 bảng
88 Cổng sắt đẩy Mô tả chương V 10,5 m2
89 Cổng sắt mở Mô tả chương V 3,15 m2
90 Hàng rào song sắt Mô tả chương V 57,75 m2
91 Lắp dựng hàng rào sắt Mô tả chương V 71,4 m2
92 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 71,4 m2
93 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 126,329 m2
94 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 47 m2
95 Đào đất móng công trình, đất cấp III Mô tả chương V 0,3782 100m3
96 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 0,7176 m3
97 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 Mô tả chương V 1,76 m3
98 Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 7,11 m3
99 Ván khuôn móng cột Mô tả chương V 0,29 100m2
100 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,0149 tấn
101 Cốt thép móng đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,3789 tấn
102 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, VXM M75 Mô tả chương V 1,95 m3
103 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,2476 100m3
104 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 1,908 m3
105 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,1908 100m2
106 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,0325 tấn
107 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,1489 tấn
108 Bê tông cột đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 1,64 m3
109 Ván khuôn cột Mô tả chương V 0,2952 100m2
110 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,0373 tấn
111 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,2333 tấn
112 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 3,0018 m3
113 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,4134 100m2
114 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,0927 tấn
115 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,5924 tấn
116 Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 3,9863 m3
117 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,4657 tấn
118 Ván khuôn sàn mái Mô tả chương V 0,5572 100m2
119 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,368 m3
120 Trát trụ, cột, cầu thang trong nhà, vữa XM M75 Mô tả chương V 30,5424 m2
121 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 32,335 m2
122 Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 47,565 m2
123 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 26,3 m
124 Trát gờ chỉ, vữa XM , mác 75 Mô tả chương V 46,46 m
125 Công tác ốp đá (100x200)mm vào chân tường Mô tả chương V 7,7616 m2
126 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả chương V 55,399 m2
127 Chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả chương V 55,399 m2
128 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x5mm Mô tả chương V 0,34 100m
129 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả chương V 8 cái
130 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả chương V 110,39 m2
131 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 110,39 m2
132 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 2,967 m3
133 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 Mô tả chương V 54,989 m3
134 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2,6273 m3
135 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,0086 100m3
136 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 21,5 m2
137 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 21,5 m2
138 Bê tông nền, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 83,6 m3
139 Ván khuôn nền, sân bãi Mô tả chương V 0,5573 100m2
140 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 0,86 m3
141 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 Mô tả chương V 0,2 m3
142 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, VXM M75 Mô tả chương V 1,92 m3
143 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,0013 100m3
144 Trát tường ngoài vữa XM , mác 75 Mô tả chương V 4,4 m2
145 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 4,4 m2
146 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng Mô tả chương V 1 lần
147 Khoan giếngđộ sâu khoan 50m đến Mô tả chương V 20 m
148 Khoan giếngđộ sâu khoan 50m đến Mô tả chương V 20 m
149 Khoan giếngđộ sâu khoan 50m đến Mô tả chương V 20 m
150 Khoan giếngđộ sâu khoan 50m đến Mô tả chương V 40 m
151 Vận chuyển mùn khoan, cự ly vận chuyển Mô tả chương V 0,1471 10m3
152 Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng Mô tả chương V 10 m
153 Nối ống bằng phương pháp nối ren, đường kính ống D150mm Mô tả chương V 20,5 m
154 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 34mm Mô tả chương V 1 100m
155 Bơm chìm giếng khoan 4HP Mô tả chương V 1 cái
156 Dây cáp treo máy bơm D6 Mô tả chương V 91 m
157 Lắp đặt khâu nối ren nhựa đường kính 150mm Mô tả chương V 7 cái
158 Lắp đặt khâu nối ren nhựa đường kính 34mm Mô tả chương V 22 cái
159 Chèn đá 1*2 Mô tả chương V 0,2092 m3
160 Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 0,0096 m3
161 Nắp thép bảo vệ máy bơm (190x190x5)mm Mô tả chương V 1 cái
162 Lắp đặt côn, cút nhựa nối đường kính côn, cút 34mm Mô tả chương V 8 cái
163 Đào đất hố ga, đất cấp III Mô tả chương V 0,2985 m3
164 Đào đất rãnh chôn ống đất cấp III Mô tả chương V 0,072 100m3
165 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 1,8 m3
166 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 Mô tả chương V 0,0423 m3
167 Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 0,027 m3
168 Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,1121 m3
169 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,0548 100m3
170 Đắp cát công trình Mô tả chương V 0,036 100m3
171 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,0948 m2
172 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 1,0948 m2
173 Láng bể nước vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,1156 m2
174 Cửa bộc tôn đậy hố ha kích thước (0.5x0.5)m Mô tả chương V 1 cái
175 Lắp đặt ống nhựa PVC D27x3mm Mô tả chương V 0,5 100m
176 Lắp đặt côn, cút nhựa nối đường kính côn, cút 27mm Mô tả chương V 20 cái
177 Lắp đặt co nhựa ren trong, đường kính côn, cút 27mm Mô tả chương V 2 cái
178 Lắp đặt rắc co đường kính 25mm Mô tả chương V 4 cái
179 Lắp nối ren ngoài, D27 Mô tả chương V 1 cái
180 Lắp đặt vòi xả nước đồng D27 Mô tả chương V 1 bộ
181 Lắp đặt van khóa mở nước tay gạt kim loại đường kính van 27mm Mô tả chương V 1 cái
182 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Mô tả chương V 1 m3
183 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa XM mác 50 Mô tả chương V 0,1 m3
184 Bê tông móng đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả chương V 0,81 m3
185 Ván khuôn móng cột Mô tả chương V 0,036 100m2
186 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,0016 100m3
187 Gia công cột bằng thép hình Mô tả chương V 0,0527 tấn
188 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả chương V 0,0527 tấn
189 Nắp chụp đầu trụ D90 Mô tả chương V 1 cái
190 Móc treo cáp Mô tả chương V 2 cái
191 Đào đất đất cấp III Mô tả chương V 0,232 100m3
192 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 5,8 m3
193 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,145 100m3
194 Đắp cát công trình Mô tả chương V 0,145 100m3
195 Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III Mô tả chương V 0,153 100m3
196 Lắp đặt dây đơn 35mm2 Mô tả chương V 84 m
197 Lắp đặt dây đơn 25mm2 Mô tả chương V 120 m
198 Lắp đặt dây đơn 16mm2 Mô tả chương V 56 m
199 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Mô tả chương V 110 m
200 Lắp đặt dây đơn 10mm2 Mô tả chương V 310 m
201 Lắp đặt các aptomat 2 pha, 100A Mô tả chương V 2 cái
202 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 75A Mô tả chương V 1 cái
203 Néo cáp 3 pha Mô tả chương V 2 bộ
204 Hộp nối cáp 3 pha Mô tả chương V 1 hộp
205 Lắp đặt ống nhựa HDPE , đường kính ống 40x2,4mm Mô tả chương V 1,9 100m
206 Lắp đặt tủ điện Kích thước (400x600x250)mm Mô tả chương V 1 hộp
207 Tủ đựng và điều khiển máy bơm nước sinh hoạt 1pha 240V Mô tả chương V 1 bộ
208 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả chương V 1 hộp
209 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả chương V 3 cọc
210 Cáp đồng trần 25mm2 Mô tả chương V 10 m
211 Đào đất móng băng đất C3 Mô tả chương V 2,5 m3
212 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,025 100m3
213 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tả chương V 6 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->