Gói thầu: Chi phí xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210542953-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210523251 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách thành phố được hưởng theo phân cấp và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 11:26:00 đến ngày 2021-06-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,505,376,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào đất móng công trình đất cấp III | Mô tả chương V | 3,049 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 15,5203 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 19,9663 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 56,8984 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,1259 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 2,015 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chương V | 1,2577 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Mô tả chương V | 1,8036 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, VXM M75 | Mô tả chương V | 50,6342 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, VXM M75 | Mô tả chương V | 9,9692 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 4,058 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất để đắp | Mô tả chương V | 1,134 | 100m3 |
| 13 | Đất để đắp | Mô tả chương V | 85,4 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 25,034 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 20,7818 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 1,7997 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,5418 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 2,3644 | tấn |
| 19 | Bê tông cột tầng 01 đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 7,1955 | m3 |
| 20 | Bê tông cột tầng 02 đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 8,2841 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột | Mô tả chương V | 2,6155 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,4964 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 1,9539 | tấn |
| 24 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chương V | 1,3613 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 45,8103 | m3 |
| 26 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 5,3876 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 1,242 | tấn |
| 28 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 6,1049 | tấn |
| 29 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chương V | 2,2264 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 45,877 | m3 |
| 31 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 5,6731 | tấn |
| 32 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,2007 | tấn |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả chương V | 5,4428 | 100m2 |
| 34 | Bê tông lanh tô ô văng, đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 21,3855 | m3 |
| 35 | Cốt thép lanh tô , đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 1,1287 | tấn |
| 36 | Cốt thép lanh tô ô văng đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 1,6175 | tấn |
| 37 | Ván khuôn lanh tô ô văng | Mô tả chương V | 3,1856 | 100m2 |
| 38 | Bê tông cầu thang đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 3,4441 | m3 |
| 39 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,3705 | tấn |
| 40 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,2311 | tấn |
| 41 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả chương V | 0,3874 | 100m2 |
| 42 | Xây tường tầng 01 thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 68,002 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2,5162 | m3 |
| 44 | Xây tường hộp kỹ thuật tầng 01thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 13,5049 | m3 |
| 45 | Xây tường tầng 02 thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 68,404 | m3 |
| 46 | Xây tường khu vệ sinh thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2,6221 | m3 |
| 47 | Xây tường hộp kỹ thuật tầng 02 thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 8,4166 | m3 |
| 48 | Xây tường thu hồi 6 lỗ (8.5x13x20)cm, vữa XM mác75 | Mô tả chương V | 33,6747 | m3 |
| 49 | Xây bậc cấp (6,5x10,5x22)cm VXM M75 | Mô tả chương V | 1,0368 | m3 |
| 50 | Xà gồ thép hộp mạ kẽm (50x100x1.4)mm | Mô tả chương V | 435,2 | m |
| 51 | Lắp dựng thanh kèo, xà gồ | Mô tả chương V | 1,4018 | tấn |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn màu dày 0,4 mm | Mô tả chương V | 3,7278 | 100m2 |
| 53 | Cửa đi (Nhôm Xingfa AD trong nước, phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính 8ly cường lực) | Mô tả chương V | 55,32 | m2 |
| 54 | Cửa sổ (Nhôm Xingfa AD trong nước, phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính 8ly cường lực) | Mô tả chương V | 90,26 | m2 |
| 55 | Vách kính (Nhôm Xingfa AD trong nước, phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính 8ly cường lực) | Mô tả chương V | 7,56 | m2 |
| 56 | Khung hoa sắt hộp loại (12x12x0,8)mm | Mô tả chương V | 86,4 | m2 |
| 57 | Lắp dựng hoa sắt gắn vô tường | Mô tả chương V | 86,4 | m2 |
| 58 | Sản xuất lan can sắt | Mô tả chương V | 0,1646 | tấn |
| 59 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả chương V | 12,52 | m2 |
| 60 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 55,72 | m2 |
| 61 | Sản xuất lan can Inox | Mô tả chương V | 0,1163 | tấn |
| 62 | Lắp dựng lan can Inox | Mô tả chương V | 4,77 | m2 |
| 63 | Căng lưới thép gia cố tường gạch vào các vị trí giao cột, dầm bê tông | Mô tả chương V | 299,6735 | m2 |
| 64 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 923,9112 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 512,6633 | m2 |
| 66 | Trát trụ, cột, cầu thang trong nhà ,vữa XM M75 | Mô tả chương V | 103,95 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 215,52 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 107,76 | m2 |
| 69 | Trát khuôn cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 52,128 | m2 |
| 70 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 544,3 | m2 |
| 71 | Trát sênô vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 318,6 | m2 |
| 72 | Trát tường thu hồi vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 38,8275 | m2 |
| 73 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 106,2 | m |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 506,25 | m |
| 75 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 142,1306 | m2 |
| 76 | Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả chương V | 142,131 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn bằng gạch (600x600)mm | Mô tả chương V | 465,9234 | m2 |
| 78 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 120x600mm | Mô tả chương V | 38,4408 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn, kích thước gạch (300x300)mm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 28,582 | m2 |
| 80 | Công tác ốp gạch vào tường tiết diện gạch (300x600)m2, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 166,64 | m2 |
| 81 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên màu đen | Mô tả chương V | 68,9636 | m2 |
| 82 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đỏ | Mô tả chương V | 2,592 | m2 |
| 83 | Công tác ốp đá (100x200)mm | Mô tả chương V | 96,1175 | m2 |
| 84 | Công tác ốp đá (100x200)mm | Mô tả chương V | 9,152 | m2 |
| 85 | Thi công trần tấm nhựa khung nổi (600x600)mm | Mô tả chương V | 29,44 | m2 |
| 86 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả chương V | 1.422,108 | m2 |
| 87 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả chương V | 1.312,768 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 1.787,748 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 947,1 | m2 |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x5mm | Mô tả chương V | 1,196 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60x4mm | Mô tả chương V | 0,087 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,034 | 100m |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 mm | Mô tả chương V | 26 | cái |
| 94 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả chương V | 14 | cái |
| 95 | Lưới bịt ống thoát khí | Mô tả chương V | 1,26 | m2 |
| 96 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | Mô tả chương V | 9 | m |
| 97 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 | Mô tả chương V | 330 | m |
| 98 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 | Mô tả chương V | 140 | m |
| 99 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 650 | m |
| 100 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 950 | m |
| 101 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, 100A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 50A | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt Aptomat loại 2 pha MCB 50 A | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha MCB 30A | Mô tả chương V | 32 | cái |
| 105 | Tủ điện âm tường mặt nhựa, đế nhựa chứa 1-2MCB | Mô tả chương V | 10 | hộp |
| 106 | Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện, kích thước (400x300x200)mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 107 | Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường | Mô tả chương V | 64 | cái |
| 108 | Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn | Mô tả chương V | 64 | cái |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm | Mô tả chương V | 10 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PVC ruột gà chống cháy, chống dập D25 đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Mô tả chương V | 150 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PVC ruột gà chống cháy, chống dập D20 đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Mô tả chương V | 50 | m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PVC ruột gà chống cháy, chống dập D16 đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Mô tả chương V | 430 | m |
| 113 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường chống cháy | Mô tả chương V | 16 | hộp |
| 114 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 115 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 116 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 2 chiều | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả chương V | 43 | cái |
| 118 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt đi mơ quạt | Mô tả chương V | 14 | cái |
| 120 | Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/20 | Mô tả chương V | 70 | hộp |
| 121 | Lắp đặt quạt trần cánh lớn 3 cánh D1.5m | Mô tả chương V | 14 | cái |
| 122 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả chương V | 28 | bộ |
| 124 | Lắp đặt đèn sát trần (200x200)mm | Mô tả chương V | 20 | bộ |
| 125 | Đèn trang trí âm trần D76 | Mô tả chương V | 16 | bộ |
| 126 | Đèn trang trí cầu thang | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 127 | Lắp đặt các loại đèn sự cố tự sạt ắc quy | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 128 | Bình khí CO2 MT-3 | Mô tả chương V | 3 | bình |
| 129 | Bình bột chữa cháy ABC- MFZ3kg | Mô tả chương V | 3 | bình |
| 130 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x500x180mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 132 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 133 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả chương V | 3 | cọc |
| 134 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả chương V | 3 | m |
| 135 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Mô tả chương V | 6 | m |
| 136 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 137 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,025 | 100m3 |
| 138 | Cáp mạng NETCONNECT CAT 5E UTP | Mô tả chương V | 600 | m |
| 139 | HUB/ LINKSKY SRW224G4 - 16PORT | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 140 | Lắp đặt đầu phát Wifi băng tần kép Gigabit AC1900 Totolink A6004NS | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 141 | Lắp đặt các loại Rắc cắm RJ45 | Mô tả chương V | 30 | cái |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa upvc ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D16 | Mô tả chương V | 300 | m |
| 143 | Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường | Mô tả chương V | 15 | bảng |
| 144 | Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn | Mô tả chương V | 15 | cái |
| 145 | Kim thu sét bán kính bảo vệ 46m | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 146 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16 - L2200 | Mô tả chương V | 8 | cọc |
| 147 | Cột đỡ kim thu sét thép tráng kẽm D42, L=7m + Chân đế, dây néo | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 148 | Khớp đấu nối | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 149 | Cáp đồng trần 50mm2 VN | Mô tả chương V | 58 | m |
| 150 | Lắp đặt Bộ đếm sét Liva | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 151 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 152 | Hoá chất giảm điện trở | Mô tả chương V | 2 | bao |
| 153 | ốc xiết cáp (đồng) | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 154 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 11 | m3 |
| 155 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,11 | 100m3 |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 27mm | Mô tả chương V | 0,32 | 100m |
| 157 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 158 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 160 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 161 | Lắp đặt gương soi | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 163 | Lắp đặt phểu thu, D200 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt vòi xả Inox | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 165 | Lắp đặt van khóa mở nước đồng D27 | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 166 | Lắp đặt van khóa nước bằng nhựa PVC D49 (tay gạt kim loại) | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 167 | Lắp đặt van khóa nước bằng nhựa PVC D34 (tay gạt kim loại) | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114x5mm | Mô tả chương V | 0,21 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x5mm | Mô tả chương V | 0,17 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60x4mm | Mô tả chương V | 0,2 | 100m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 49x3mm | Mô tả chương V | 0,25 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,22 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27x3mm | Mô tả chương V | 0,46 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21x3mm | Mô tả chương V | 0,08 | 100m |
| 175 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 176 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm | Mô tả chương V | 11 | cái |
| 177 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối , đường kính côn, cút 50mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 34mm | Mô tả chương V | 21 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27mm bằng măng sông | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27mm răng đồng | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 21mm răng đồng | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 182 | Lắp đặt tê nhựa D114 mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 183 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm | Mô tả chương V | 18 | cái |
| 184 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 60mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 185 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 34mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 186 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm | Mô tả chương V | 14 | cái |
| 187 | Lắp đặt Lơi nhựa đường kính 114mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 188 | Lắp đặt Lơi nhựa đường kính 90mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 189 | Lắp đặt Lơi nhựa đường kính 60mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 190 | Lắp đặt măng sông đường kính 114mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 191 | Lắp đặt măng sông đường kính 90mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 192 | Lắp đặt măng sông đường kính 60mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 193 | Lắp đặt măng sông đường kính 34mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 194 | Lắp đặt măng sông đường kính 27mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 195 | Lắp đặt măng sông đường kính 21mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 196 | Lắp đặt con thỏ ngăn mùi đường kính 90mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt khâu răng nhựa PVC ren đồng, D49 mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt khâu răng nhựa PVC ren đồng, D34 mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt khâu răng nhựa PVC ren đồng, D27 mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 200 | Lắp đặt khâu răng nhựa PVC ren đồng, D21 mm | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 201 | Lắp chóp thông hơi | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 202 | Lắp đặt van phao điện tự động | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Mô tả chương V | 1 | bể |
| 204 | Đào đất móng hầm tự hoại | Mô tả chương V | 0,3608 | 100m3 |
| 205 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 0,6 | m3 |
| 206 | Bê tông đá (4x6)cm mác 50 | Mô tả chương V | 2,774 | m3 |
| 207 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 5,732 | m3 |
| 208 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,8184 | m3 |
| 209 | Lát gạch không nung 2 lỗ 6,5x10x22cm | Mô tả chương V | 7,6 | m2 |
| 210 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 0,5628 | m3 |
| 211 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,0156 | tấn |
| 212 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,0536 | 100m2 |
| 213 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 1,1871 | m3 |
| 214 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả chương V | 0,0334 | 100m2 |
| 215 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 0,0692 | tấn |
| 216 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả chương V | 11 | cái |
| 217 | Bê tông ống buy, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 1,0635 | m3 |
| 218 | Ván khuôn ống cống, ống buy | Mô tả chương V | 0,1231 | 100m2 |
| 219 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 7,7931 | m2 |
| 220 | Trát tường ngoài vữa XM , mác 75 | Mô tả chương V | 37,3978 | m2 |
| 221 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 29,008 | m2 |
| 222 | Làm tầng lọc đá hộc | Mô tả chương V | 0,0031 | 100m3 |
| 223 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả chương V | 0,0047 | 100m3 |
| 224 | Làm tầng lọc sỏi 2-6 | Mô tả chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 225 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mô tả chương V | 0,0047 | 100m3 |
| 226 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả chương V | 0,0071 | 100m3 |
| 227 | Than xỉ | Mô tả chương V | 0,27 | m3 |
| 228 | Than củi | Mô tả chương V | 0,27 | m3 |
| 229 | Gach vỡ | Mô tả chương V | 0,785 | m3 |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống 200mm | Mô tả chương V | 0,017 | 100m |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa nối D114x5mm | Mô tả chương V | 0,02 | 100m |
| 232 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 233 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,0666 | 100m3 |
| B | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Mô tả chương V | 1,1088 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công | Mô tả chương V | 1,4203 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả chương V | 5,0856 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả chương V | 28,8898 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chương V | 38,22 | m2 |
| 6 | Đào san đất | Mô tả chương V | 0,1415 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả chương V | 0,4817 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả chương V | 3,9953 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả chương V | 0,0399 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất | Mô tả chương V | 1,214 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đất cấp II | Mô tả chương V | 1,214 | 100m3 |
| 12 | San đầm đất | Mô tả chương V | 5,582 | 100m3 |
| 13 | Đấp đắp | Mô tả chương V | 558,2 | m3 |
| 14 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả chương V | 91,9252 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả chương V | 10 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả chương V | 1.418,221 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả chương V | 953,307 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả chương V | 171,804 | m2 |
| 19 | Vệ sinh nền đá granito | Mô tả chương V | 59,8625 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn vữa XM M75 | Mô tả chương V | 91,925 | 1m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái | Mô tả chương V | 91,925 | 1m2 |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện (400x400)mm, vữa XM M75 | Mô tả chương V | 10 | 1m2 |
| 23 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mô tả chương V | 20 | 1m2 |
| 24 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 171,8 | 1m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 684,802 | 1m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 1.686,72 | 1m2 |
| 27 | Sơn tường gạch đất nung 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả chương V | 56,33 | 1m2 |
| 28 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả chương V | 47,12 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ trần nhựa | Mô tả chương V | 83,49 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công | Mô tả chương V | 0,66 | m3 |
| 31 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả chương V | 85,744 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả chương V | 317,242 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả chương V | 57,6112 | m2 |
| 34 | Cắt và lắp kính | Mô tả chương V | 2,47 | 1m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả chương V | 38,67 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn không đánh màu vữa XM M75 | Mô tả chương V | 47,12 | 1m2 |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô | Mô tả chương V | 47,12 | 1m2 |
| 38 | Đà trần thép 40x80x1,2 mm | Mô tả chương V | 132 | m |
| 39 | Lắp dựng đà trần thép | Mô tả chương V | 0,2912 | tấn |
| 40 | Đóng trần bằng tôn màu 2.5dem | Mô tả chương V | 0,8349 | 100m2 |
| 41 | Nẹp nhựa đóng trần | Mô tả chương V | 94,4 | m |
| 42 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện (400x400)mm, vữa XM M75 | Mô tả chương V | 85,74 | 1m2 |
| 43 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 38,67 | 1m2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 159,5012 | 1m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 215,352 | 1m2 |
| 46 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 | Mô tả chương V | 33 | m |
| 47 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 120 | m |
| 48 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 200 | m |
| 49 | Lắp đặt Aptomat loại 2 pha MCB,50 A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt Aptomat loại 2 pha MCB,25 A | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 51 | Tủ điện âm tường mặt nhựa, đế nhựa chứa 1-2MCB | Mô tả chương V | 4 | hộp |
| 52 | Lắp đặt hộp điện nổi | Mô tả chương V | 13 | hộp |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả chương V | 100 | m |
| 54 | Lắp đặt hộp nối dây tường chống cháy | Mô tả chương V | 4 | hộp |
| 55 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt đi mơ quạt | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả chương V | 8 | bộ |
| 60 | Lắp đặt đèn sát trần D250 | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 61 | Tháo dỡ trần nhựa | Mô tả chương V | 15,2775 | m2 |
| 62 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả chương V | 37,47 | m2 |
| 63 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả chương V | 170,905 | m2 |
| 64 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả chương V | 6,6 | m2 |
| 65 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả chương V | 9,45 | m2 |
| 66 | Đóng trần bằng tôn màu 2.5dem | Mô tả chương V | 0,1527 | 100m2 |
| 67 | Nẹp nhựa đóng trần | Mô tả chương V | 16 | m |
| 68 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện (400x400)mm, vữa XM M75 | Mô tả chương V | 37,47 | 1m2 |
| 69 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 9,45 | 1m2 |
| 70 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 74,89 | 1m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 102,61 | 1m2 |
| 72 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 73 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mô tả chương V | 74,5875 | m2 |
| 74 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả chương V | 0,2843 | m3 |
| 75 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả chương V | 0,0028 | 100m3 |
| 76 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả chương V | 120,1293 | m2 |
| 77 | Cạo bỏ lớp rêu mốc chân móng | Mô tả chương V | 47,0475 | m2 |
| 78 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,8789 | m3 |
| 79 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 0,0776 | m3 |
| 80 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,0078 | 100m2 |
| 81 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,0041 | tấn |
| 82 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 7,755 | m2 |
| 83 | Trát xà dầm mác 75 | Mô tả chương V | 1,551 | m2 |
| 84 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 25,5 | m2 |
| 85 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mô tả chương V | 3,102 | m2 |
| 86 | Công tác ốp đá 100*200 vào chân tường | Mô tả chương V | 1,034 | m2 |
| 87 | Khắc chữ vào bảng đá | Mô tả chương V | 1 | bảng |
| 88 | Cổng sắt đẩy | Mô tả chương V | 10,5 | m2 |
| 89 | Cổng sắt mở | Mô tả chương V | 3,15 | m2 |
| 90 | Hàng rào song sắt | Mô tả chương V | 57,75 | m2 |
| 91 | Lắp dựng hàng rào sắt | Mô tả chương V | 71,4 | m2 |
| 92 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 71,4 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 126,329 | m2 |
| 94 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 47 | m2 |
| 95 | Đào đất móng công trình, đất cấp III | Mô tả chương V | 0,3782 | 100m3 |
| 96 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 0,7176 | m3 |
| 97 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 1,76 | m3 |
| 98 | Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 7,11 | m3 |
| 99 | Ván khuôn móng cột | Mô tả chương V | 0,29 | 100m2 |
| 100 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,0149 | tấn |
| 101 | Cốt thép móng đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,3789 | tấn |
| 102 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, VXM M75 | Mô tả chương V | 1,95 | m3 |
| 103 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,2476 | 100m3 |
| 104 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 1,908 | m3 |
| 105 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,1908 | 100m2 |
| 106 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,0325 | tấn |
| 107 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,1489 | tấn |
| 108 | Bê tông cột đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 1,64 | m3 |
| 109 | Ván khuôn cột | Mô tả chương V | 0,2952 | 100m2 |
| 110 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,0373 | tấn |
| 111 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,2333 | tấn |
| 112 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 3,0018 | m3 |
| 113 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,4134 | 100m2 |
| 114 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,0927 | tấn |
| 115 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,5924 | tấn |
| 116 | Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 3,9863 | m3 |
| 117 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,4657 | tấn |
| 118 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả chương V | 0,5572 | 100m2 |
| 119 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,368 | m3 |
| 120 | Trát trụ, cột, cầu thang trong nhà, vữa XM M75 | Mô tả chương V | 30,5424 | m2 |
| 121 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 32,335 | m2 |
| 122 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 47,565 | m2 |
| 123 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 26,3 | m |
| 124 | Trát gờ chỉ, vữa XM , mác 75 | Mô tả chương V | 46,46 | m |
| 125 | Công tác ốp đá (100x200)mm vào chân tường | Mô tả chương V | 7,7616 | m2 |
| 126 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 55,399 | m2 |
| 127 | Chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả chương V | 55,399 | m2 |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x5mm | Mô tả chương V | 0,34 | 100m |
| 129 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 130 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả chương V | 110,39 | m2 |
| 131 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 110,39 | m2 |
| 132 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 2,967 | m3 |
| 133 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 54,989 | m3 |
| 134 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2,6273 | m3 |
| 135 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,0086 | 100m3 |
| 136 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 21,5 | m2 |
| 137 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 21,5 | m2 |
| 138 | Bê tông nền, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 83,6 | m3 |
| 139 | Ván khuôn nền, sân bãi | Mô tả chương V | 0,5573 | 100m2 |
| 140 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 0,86 | m3 |
| 141 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 0,2 | m3 |
| 142 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, VXM M75 | Mô tả chương V | 1,92 | m3 |
| 143 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,0013 | 100m3 |
| 144 | Trát tường ngoài vữa XM , mác 75 | Mô tả chương V | 4,4 | m2 |
| 145 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 4,4 | m2 |
| 146 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng | Mô tả chương V | 1 | lần |
| 147 | Khoan giếngđộ sâu khoan 50m đến | Mô tả chương V | 20 | m |
| 148 | Khoan giếngđộ sâu khoan 50m đến | Mô tả chương V | 20 | m |
| 149 | Khoan giếngđộ sâu khoan 50m đến | Mô tả chương V | 20 | m |
| 150 | Khoan giếngđộ sâu khoan 50m đến | Mô tả chương V | 40 | m |
| 151 | Vận chuyển mùn khoan, cự ly vận chuyển | Mô tả chương V | 0,1471 | 10m3 |
| 152 | Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng | Mô tả chương V | 10 | m |
| 153 | Nối ống bằng phương pháp nối ren, đường kính ống D150mm | Mô tả chương V | 20,5 | m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 34mm | Mô tả chương V | 1 | 100m |
| 155 | Bơm chìm giếng khoan 4HP | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 156 | Dây cáp treo máy bơm D6 | Mô tả chương V | 91 | m |
| 157 | Lắp đặt khâu nối ren nhựa đường kính 150mm | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 158 | Lắp đặt khâu nối ren nhựa đường kính 34mm | Mô tả chương V | 22 | cái |
| 159 | Chèn đá 1*2 | Mô tả chương V | 0,2092 | m3 |
| 160 | Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 0,0096 | m3 |
| 161 | Nắp thép bảo vệ máy bơm (190x190x5)mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối đường kính côn, cút 34mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 163 | Đào đất hố ga, đất cấp III | Mô tả chương V | 0,2985 | m3 |
| 164 | Đào đất rãnh chôn ống đất cấp III | Mô tả chương V | 0,072 | 100m3 |
| 165 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 1,8 | m3 |
| 166 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 0,0423 | m3 |
| 167 | Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 0,027 | m3 |
| 168 | Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,1121 | m3 |
| 169 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,0548 | 100m3 |
| 170 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 0,036 | 100m3 |
| 171 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,0948 | m2 |
| 172 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 1,0948 | m2 |
| 173 | Láng bể nước vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,1156 | m2 |
| 174 | Cửa bộc tôn đậy hố ha kích thước (0.5x0.5)m | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27x3mm | Mô tả chương V | 0,5 | 100m |
| 176 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối đường kính côn, cút 27mm | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 177 | Lắp đặt co nhựa ren trong, đường kính côn, cút 27mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt rắc co đường kính 25mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 179 | Lắp nối ren ngoài, D27 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt vòi xả nước đồng D27 | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 181 | Lắp đặt van khóa mở nước tay gạt kim loại đường kính van 27mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 182 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Mô tả chương V | 1 | m3 |
| 183 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa XM mác 50 | Mô tả chương V | 0,1 | m3 |
| 184 | Bê tông móng đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 0,81 | m3 |
| 185 | Ván khuôn móng cột | Mô tả chương V | 0,036 | 100m2 |
| 186 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,0016 | 100m3 |
| 187 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả chương V | 0,0527 | tấn |
| 188 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả chương V | 0,0527 | tấn |
| 189 | Nắp chụp đầu trụ D90 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 190 | Móc treo cáp | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 191 | Đào đất đất cấp III | Mô tả chương V | 0,232 | 100m3 |
| 192 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 5,8 | m3 |
| 193 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,145 | 100m3 |
| 194 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 0,145 | 100m3 |
| 195 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III | Mô tả chương V | 0,153 | 100m3 |
| 196 | Lắp đặt dây đơn 35mm2 | Mô tả chương V | 84 | m |
| 197 | Lắp đặt dây đơn 25mm2 | Mô tả chương V | 120 | m |
| 198 | Lắp đặt dây đơn 16mm2 | Mô tả chương V | 56 | m |
| 199 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mô tả chương V | 110 | m |
| 200 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | Mô tả chương V | 310 | m |
| 201 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, 100A | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 75A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 203 | Néo cáp 3 pha | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 204 | Hộp nối cáp 3 pha | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa HDPE , đường kính ống 40x2,4mm | Mô tả chương V | 1,9 | 100m |
| 206 | Lắp đặt tủ điện Kích thước (400x600x250)mm | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 207 | Tủ đựng và điều khiển máy bơm nước sinh hoạt 1pha 240V | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 208 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 209 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả chương V | 3 | cọc |
| 210 | Cáp đồng trần 25mm2 | Mô tả chương V | 10 | m |
| 211 | Đào đất móng băng đất C3 | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 212 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,025 | 100m3 |
| 213 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả chương V | 6 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi