Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp (chi phí xây dựng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210555846-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngân Hải
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Xây lắp (chi phí xây dựng)
Số hiệu KHLCNT 20210525076
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-21 14:53:00 đến ngày 2021-06-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,691,444,365 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Giao thông
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 23,669 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 608,05 100m3
3 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 456,682 100m2
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 301,918 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 23,669 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 23,669 100m3/km
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 202,505 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 202,505 100m3/km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T từ vị trí đào đến vị trí đắp cự ly Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 402,759 100m3/km
10 Đào móng cột, trụ biển báo bằng thủ công, rộng Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 5,12 m3
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 6,528 m3
12 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 19 cái
13 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 64 cái
14 Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 67 cái
15 Cung cấp biển báo phản quang chữ nhật kích thước 30x50cm Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 20 cái
16 Cung cấp trụ đỡ biển báo dài L=3.3m Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 40 trụ
17 Cung cấp trụ đỡ biển báo dài L=4.1m Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 24 trụ
18 Cung cấp bu lông gắn biển báo Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 174 bộ
19 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 813 cái
20 Bốc xếp cấu kiện cọc tiêu đúc sãn trọng lượng P Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 813 C.kiện
21 Bốc xếp cấu kiện cọc tiêu đúc sãn trọng lượng P Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 813 C.kiện
22 Vận chuyển cấu kiện cọc tiêu trọng lượng P Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 5,03 10 tấn
23 Đào kênh mương, chiều rộng Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 3,875 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 3,875 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 3,875 100m3/km
26 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 28,994 m3
27 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 117,584 m3
28 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 5,28 m3
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 3,673 100m2
30 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 1,989 tấn
31 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 0,525 tấn
32 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 2,513 tấn
33 Lắp đặt cấu kiện nắp đan đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 44 C.kiện
34 Lắp đặt gối cống bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D600mm Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 44 cái
35 Lắp đặt gối cống bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D800mm Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 14 cái
36 Lắp đặt gối cống bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D1200mm Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 16 cái
37 Lắp đặt gối cống bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D1500mm Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 12 cái
38 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính D600mm Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 22 Đ.ống
39 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính D800mm Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 7 Đ.ống
40 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính D1200mm Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 8 Đ.ống
41 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính D1500mm Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 6 Đ.ống
42 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 16 M.nối
43 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 5 M.nối
44 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 6 M.nối
45 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1500mm Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 4 M.nối
46 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 10,568 10 tấn
47 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 3,875 100m3
48 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V 1.427,58 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->