Gói thầu: Gói thầu số 1: Chi phí xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210556158-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HƯNG PHONG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210511588 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 09:45:00 đến ngày 2021-05-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,209,713,746 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng cột bằng máy đào | Chương 5 E-HSMT | 0,681 | 100 m3 |
| 2 | Đào móng bó nền, bậc cấp đất cấp II | Chương 5 E-HSMT | 4,655 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng vữa Mác 150 XMPC40 đá 1x2 | Chương 5 E-HSMT | 2,188 | m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 250 đá 1x2 | Chương 5 E-HSMT | 12,061 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ móng Mác 250 đá 1x2 | Chương 5 E-HSMT | 0,984 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 đá 1x2 | Chương 5 E-HSMT | 5,496 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Chương 5 E-HSMT | 0,387 | 100 m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Chương 5 E-HSMT | 0,558 | 100 m2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính | Chương 5 E-HSMT | 0,119 | tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính | Chương 5 E-HSMT | 0,787 | tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính | Chương 5 E-HSMT | 0,157 | tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính | Chương 5 E-HSMT | 0,716 | tấn |
| 13 | Đệm cát lót móng | Chương 5 E-HSMT | 0,549 | m3 |
| 14 | Xây móng bó nền, bậc cấp bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Chương 5 E-HSMT | 2,723 | m3 |
| 15 | Đắp đất chân móng công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương 5 E-HSMT | 0,528 | 100 m3 |
| 16 | Lấp đất chân móng bó nền | Chương 5 E-HSMT | 1,362 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương 5 E-HSMT | 0,494 | 100 m3 |
| 18 | Bê tông nền vữa Mác 150 đá 1x2 | Chương 5 E-HSMT | 6,168 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất cự ly | Chương 5 E-HSMT | 0,495 | 100 m3 |
| B | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột tầng trệt tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 đá 1x2 | Chương 5 E-HSMT | 2,239 | m3 |
| 2 | Bê tông cột tầng lầu tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m vữa Mác 250 đá 1x2 | Chương 5 E-HSMT | 1,98 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 đá 1x2 | Chương 5 E-HSMT | 6,46 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng mái nhà vữa Mác 250 đá 1x2 | Chương 5 E-HSMT | 11,73 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn vữa Mác 250 đá 1x2 | Chương 5 E-HSMT | 8,477 | m3 |
| 6 | Bê tông sênô vữa Mác 250 đá 1x2 | Chương 5 E-HSMT | 2,28 | m3 |
| 7 | Bê tông cầu thang thường vữa Mác 250 đá 1x2 | Chương 5 E-HSMT | 3,38 | m3 |
| 8 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 250 đá 1x2 | Chương 5 E-HSMT | 1,002 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính | Chương 5 E-HSMT | 0,053 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính | Chương 5 E-HSMT | 0,827 | tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột đường kính | Chương 5 E-HSMT | 0,062 | tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột đường kính | Chương 5 E-HSMT | 0,407 | tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm đường kính | Chương 5 E-HSMT | 0,149 | tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm đường kính | Chương 5 E-HSMT | 0,903 | tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm đường kính | Chương 5 E-HSMT | 0,279 | tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm đường kính | Chương 5 E-HSMT | 1,278 | tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn đường kính | Chương 5 E-HSMT | 1,439 | tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng đường kính | Chương 5 E-HSMT | 0,232 | tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính | Chương 5 E-HSMT | 0,265 | tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10 mm | Chương 5 E-HSMT | 0,186 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Chương 5 E-HSMT | 0,434 | 100 m2 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật tầng lầu, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Chương 5 E-HSMT | 0,396 | 100 m2 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Chương 5 E-HSMT | 0,713 | 100 m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm mái loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Chương 5 E-HSMT | 0,99 | 100 m2 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Chương 5 E-HSMT | 0,863 | 100 m2 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sênô, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Chương 5 E-HSMT | 0,223 | 100 m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cầu thang, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Chương 5 E-HSMT | 0,34 | 100 m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, loại ván khuôn thép | Chương 5 E-HSMT | 0,247 | 100 m2 |
| 29 | Xây tường tầng trệt bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 7.5x10,5x17,5cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 19,521 | m3 |
| 30 | Xây tường tầng lầu bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 7.5x10,5x17,5cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 16,581 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 7.5x10,5x17,5cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 10,709 | m3 |
| 32 | Xây bậc thang bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm vữa XM Mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 1,557 | m3 |
| C | Phần mái | |||
| 1 | Xây tường thu hồi bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 7.5x10,5x17,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Chương 5 E-HSMT | 10,938 | m3 |
| 2 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép | Chương 5 E-HSMT | 2,225 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép | Chương 5 E-HSMT | 2,225 | tấn |
| 4 | Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao ≤ 16m vữa XM Mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 1,2 | 100 m2 |
| D | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Trát hộp gen dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Chương 5 E-HSMT | 83,68 | m2 |
| 2 | Trát dầm sàn, dầm mái vữa XM Mác 75 XMPC40 | Chương 5 E-HSMT | 134,73 | m2 |
| 3 | Trát trần vữa XM Mác 75 XMPC40 | Chương 5 E-HSMT | 107,12 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài tầng trệt dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Chương 5 E-HSMT | 114,995 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài tầng lầu dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Chương 5 E-HSMT | 154,195 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Chương 5 E-HSMT | 425,323 | m2 |
| 7 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 42,272 | m2 |
| 8 | Trát ô văng, lam ngang vữa XM Mác 75 XMPC40 | Chương 5 E-HSMT | 11,448 | m2 |
| 9 | Quét Flinkote chống thấm sê nô, ô văng | Chương 5 E-HSMT | 42,13 | m2 |
| 10 | Ngâm nước xi măng sê nô | Chương 5 E-HSMT | 42,13 | m2 |
| 11 | Láng sê nô đánh màu vữa XM Mác 75 XMPC40 | Chương 5 E-HSMT | 68,04 | m2 |
| 12 | Trát gờ chỉ các loại vữa XM Mác 75 XMPC40 | Chương 5 E-HSMT | 90,4 | m |
| 13 | Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5cm vữa XM Mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 2,94 | m2 |
| 14 | Ốp đá granit tự nhiên cầu thang, bậc cấp | Chương 5 E-HSMT | 35,22 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn, gạch granite 60x60cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Chương 5 E-HSMT | 213,22 | m2 |
| 16 | Ốp chân tường gạch 100x600mm | Chương 5 E-HSMT | 14,808 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường ngoài nhà | Chương 5 E-HSMT | 364,318 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường trong nhà | Chương 5 E-HSMT | 418,663 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần | Chương 5 E-HSMT | 284,122 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Chương 5 E-HSMT | 702,785 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Chương 5 E-HSMT | 364,318 | m2 |
| 22 | Gia công cấu kiện sắt thép, cửa sắt, hoa sắt | Chương 5 E-HSMT | 0,754 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cửa khung sắt, khung nhôm | Chương 5 E-HSMT | 30,045 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5 E-HSMT | 80,999 | m2 |
| 25 | Cắt và lắp kính cửa đi cửa sổ | Chương 5 E-HSMT | 12,978 | m2 |
| 26 | Tay vịn INOX D60 | Chương 5 E-HSMT | 30,1 | m |
| 27 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép | Chương 5 E-HSMT | 0,516 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép | Chương 5 E-HSMT | 0,516 | tấn |
| 29 | Lợp trần tôn lạnh | Chương 5 E-HSMT | 1,148 | 100 m2 |
| 30 | Lắp chỉ trần tôn lạnh | Chương 5 E-HSMT | 83,6 | m |
| E | Phần thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương 5 E-HSMT | 0,74 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Chương 5 E-HSMT | 0,025 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt co nhựa PVC đường kính 900mm | Chương 5 E-HSMT | 10 | cái |
| 4 | Cầu chắn rác INOX | Chương 5 E-HSMT | 10 | cái |
| 5 | Lắp nẹp ômêga cho ống D900 | Chương 5 E-HSMT | 70 | cái |
| F | Phần hệ thống PCCC | |||
| 1 | Tủ đặt bình chữa cháy 450x650x230 (thép tấm và kính) | Chương 5 E-HSMT | 4 | tủ |
| 2 | Bình chữa cháy MT3 | Chương 5 E-HSMT | 4 | bình |
| 3 | Bình chữa cháy MFZ4 | Chương 5 E-HSMT | 4 | bình |
| 4 | Bảng tiêu lệnh và PCCC | Chương 5 E-HSMT | 2 | bộ |
| G | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led 1,2m - 1x36w | Chương 5 E-HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Led vuông ốp trần, bóng 18w | Chương 5 E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt đảo treo trần (220v 46W) | Chương 5 E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt điện, loại quạt treo tường | Chương 5 E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt | Chương 5 E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt | Chương 5 E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc, loại 3 hạt | Chương 5 E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đơn | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đôi | Chương 5 E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt đế nhựa công tắc, ổ cắm (40x65x111,5) | Chương 5 E-HSMT | 11 | hộp |
| 11 | Lắp đặt hộp nhựa D100 | Chương 5 E-HSMT | 8 | hộp |
| 12 | Lắp đặt hộp nhựa 150x150 | Chương 5 E-HSMT | 4 | hộp |
| 13 | "Lắp đặt dây cáp điện đồng bọc CV1,5mm², dẫn, loại dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương 5 E-HSMT | 300 | m |
| 14 | "Lắp đặt dây cáp điện đồng bọc CV2,5mm², dẫn, loại dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương 5 E-HSMT | 120 | m |
| 15 | "Lắp đặt dây cáp điện đồng bọc CVV2x25,0mm² | Chương 5 E-HSMT | 160 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi D16 | Chương 5 E-HSMT | 70 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi D20 | Chương 5 E-HSMT | 50 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi D25 | Chương 5 E-HSMT | 50 | m |
| 19 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 16Ampe | Chương 5 E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện ≤ 63Ampe | Chương 5 E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện ≤ 100Ampe | Chương 5 E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt tủ điện tổng ((MDB: 14 Moudule 137x357x808, thép sơn tĩnh điện) | Chương 5 E-HSMT | 1 | hộp |
| 23 | Đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng ∅16x2.400 + kẹp cọc | Chương 5 E-HSMT | 1 | cọc |
| 24 | Kéo rải dây cáp đồng trần tiết diện 50mm² | Chương 5 E-HSMT | 3 | m |
| H | Sân bê tông | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT | 5,95 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông nền vữa Mác 250 đá 1x2 | Chương 5 E-HSMT | 0,68 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 100 | Chương 5 E-HSMT | 8,33 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm vữa XM Mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 41,65 | m2 |
| 5 | Lấp đất thành kè chắn, lắp ống thoát nước và rải đá dăm | Chương 5 E-HSMT | 4 | công |
| 6 | Dọn dẹp mặt sân, san phẳng, đầm mặt | Chương 5 E-HSMT | 3 | công |
| 7 | Rải bạt lớp cách ly | Chương 5 E-HSMT | 3,39 | 100 m2 |
| 8 | Bê tông nền vữa Mác 150 đá 1x2 | Chương 5 E-HSMT | 33,9 | m3 |
| 9 | Xây bậc thang bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm vữa XM Mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 1,848 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 7,988 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi