Gói thầu: Gói thầu số 01: Trùng tu, tôn tạo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210561187-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên tư vấn xây dựng Cao Huỳnh Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Trùng tu, tôn tạo |
| Số hiệu KHLCNT | 20210473407 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cân đối ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 13:59:00 đến ngày 2021-05-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,175,823,360 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRÙNG TU, TÔN TẠO | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch gốm các loại | 29,15 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền láng đá mài | 11,6 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | 7,76 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ khuôn bông lan can sắt | 12,66 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ bia tưởng niệm | 23,68 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt trụ, cột | 17,2323 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt trần | 99,976 | m2 | |
| 8 | Vệ sinh đánh mặt mái ngói | 99,976 | m2 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1,3414 | m3 | |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,4946 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 68,5178 | m2 | |
| 12 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | 56,16 | m | |
| 13 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 71,28 | m | |
| 14 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 151,92 | m | |
| 15 | Lát bậc tam cấp, đá granite đen PCB40 (ĐMVD) | 6,824 | m2 | |
| 16 | Lát bậc tam cấp, đá granite đỏ PCB40 (ĐMVD) | 3,276 | m2 | |
| 17 | Lát nền đá granite đỏ, PCB40 (ĐMVD) | 22,94 | m2 | |
| 18 | Lát nền đá granite đen, PCB40 (ĐMVD) | 4,69 | m2 | |
| 19 | Ốp bia tưởng niệm đá granit tự nhiên nguyên tấm vào tường | 42,12 | m2 | |
| 20 | Ốp gạch chân tường nhà tưởng niệm - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | 5,208 | m2 | |
| 21 | Ốp gạch gốm bồn hoa- Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | 7,76 | m2 | |
| 22 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 99,976 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 99,976 | m2 | |
| 24 | Sơn giả đá cẩm thạch cho cột, lan can | 79,3255 | m2 | |
| 25 | Sơn lại mái ngói (ĐMVD) | 99,976 | m2 | |
| 26 | Cung cấp bộ chữ mạ vàng "BIA CHIẾN THẮNG SÓC XOÀI" | 1 | bộ | |
| 27 | Công khắc chữ chiến công trên bia | 1 | cái | |
| 28 | Lắp đặt trụ đèn cao áp 6m bóng 100W Á vàng + khung nóng (ĐMVD) | 2 | 1 cột | |
| 29 | Lắp đặt trụ đèn cao áp trang trí cao 4m, 4 bóng 12W AS trắng + khung nóng (ĐMVD) | 5 | 1 cột | |
| 30 | Lắp đặt đèn trang trí sân vườn cao 6m, bóng 5W AS vàng | 22 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt đèn ốp tường bóng 5W AS vàng | 2 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt đèn pha 30W AS vàng | 8 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt choá đèn thuỷ tinh đục D200 + đế | 20 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt đuôi sứ E27 | 20 | cái | |
| 35 | Lắp đặt bóng đèn 5W ánh sáng vàng | 20 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn CVV-(2x2.5mm2) | 500 | m | |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn CVV-(3Cx6.0mm) | 120 | m | |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn CVV-2x1.5mm2 | 300 | m | |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn CVV-2x16mm2 | 60 | m | |
| 40 | Lắp đặt tủ điện ngoài trời 300x500x200 | 1 | hộp | |
| 41 | Lắp đặt contactor LS MC40 | 1 | hộp | |
| 42 | Lắp đặt hẹn giờ điện tử | 1 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt MCB 2P-230V-63A-10kA | 1 | cái | |
| 44 | Lắp đặt MCB 2P-230V-16A-6kA | 3 | cái | |
| 45 | Lắp đặt MCB 2P-230V-6A-6kA | 10 | cái | |
| 46 | Đóng cọc tiếp địa D16x2.4m | 8 | cọc | |
| 47 | Lắp đặt cáp đồng trần D16 | 25 | m | |
| 48 | Lắp đặt ti ren sắt mạ kẽm D8 | 20 | m | |
| 49 | Lắp đặt Domino 4P 60A | 5 | cái | |
| 50 | Lắp đặt Domino 3P 30A | 10 | cái | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 30/40 | 150 | m | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa AC Nano D20 | 100 | m | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa mềm PVC D20 | 300 | m | |
| 54 | Lắp đặt hộp nối dây 100x100 | 20 | hộp | |
| 55 | Lắp đặt nối trơn PVC D20 | 50 | cái | |
| 56 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 2,5 | 1m3 | |
| 57 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0038 | 100m3 | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 1 | 100m | |
| 59 | Lắp đặt co vuông PVC D27mm | 10 | cái | |
| 60 | Lắp đặt co vuông PVC D27mm (Ren trong nhựa) | 6 | cái | |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 62 | Lắp đặt tê PVC D27mm | 4 | cái | |
| 63 | Lắp đặt nối PVC D27mm | 5 | cái | |
| 64 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Đào 20% bằng thủ công) | 17,5368 | 1m3 | |
| 65 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III (Đào máy 80%) | 0,7015 | 100m3 | |
| 66 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1799 | 100m3 | |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,697 | 100m3 | |
| 68 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 0,697 | 100m3/1km | |
| 69 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 10,192 | m3 | |
| 70 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 4,0866 | m3 | |
| 71 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,4392 | m3 | |
| 72 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,8606 | m3 | |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,201 | m3 | |
| 74 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 138,67 | m2 | |
| 75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 44,12 | m2 | |
| 76 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤6mm, chiều cao ≤6m | 0,2501 | tấn | |
| 77 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,0292 | tấn | |
| 78 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0097 | tấn | |
| 79 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,2826 | 100m2 | |
| 80 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm , H30 | 8,5 | 1 đoạn ống | |
| 81 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 130 | cái | |
| 82 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 1,6741 | m3 | |
| 83 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 5,2932 | m3 | |
| 84 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 6,9673 | m3 | |
| 85 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,322 | 100m3 | |
| 86 | Bê tông sân nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 32,2 | m3 | |
| 87 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 59,235 | m3 | |
| 88 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 63,45 | m2 | |
| 89 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 6,501 | m3 | |
| 90 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,2384 | 100m2 | |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 10mm | 0,6435 | tấn | |
| 92 | Lát gạch tezaro màu, XM PCB40 | 322 | m2 | |
| 93 | Làm khe co giãn sân nền | 260 | m | |
| 94 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 6,4236 | m3 | |
| 95 | Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây tường thẳng chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 5,1293 | m3 | |
| 96 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 90,8312 | m2 | |
| 97 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 213,72 | m | |
| 98 | Ốp gạch gốm bồn hoa | 90,813 | m2 | |
| 99 | Cung cấp, trồng lại cây cảnh cho khung viên đền | 100 | bụi | |
| 100 | Trồng cây Đại tướng quân | 5 | cây | |
| 101 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1,0125 | 1m3 | |
| 102 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,6182 | m3 | |
| 103 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0112 | 100m2 | |
| 104 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,6827 | m3 | |
| 105 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,5363 | m2 | |
| 106 | Lát đá granite đỏ cho đế cột cờ | 7,5363 | m2 | |
| 107 | Lắp đặt ống inox D90x2mm, bằng phương pháp hàn | 0,03 | 100m | |
| 108 | Lắp đặt ống inox D76x2mm, bằng phương pháp hàn | 0,033 | 100m | |
| 109 | Lắp đặt khung móng neo chân cột cờ (Trọn bộ) | 1 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt puli inox kéo dây cờ | 1 | cái | |
| 111 | Lắp đặt cầu inox D90 cột cờ | 1 | cái | |
| 112 | Phá dỡ cột hàng rào lưới B40 | 1,232 | m3 | |
| 113 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | 45,92 | m2 | |
| 114 | Phá dỡ cổng, hàng rào song sắt | 186,1238 | m2 | |
| 115 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 342,16 | m2 | |
| 116 | Vệ sinh đánh mặt mái ngói | 63,66 | m2 | |
| 117 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,048 | m3 | |
| 118 | Lắp đặt trụ thép ống- Đường kính 114x2mm | 0,64 | 100m | |
| 119 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,0947 | tấn | |
| 120 | Cung cấp lắp đặt dây xích mạ kẽm D12 | 133,3 | m | |
| 121 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,081 | m3 | |
| 122 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 10,168 | m2 | |
| 123 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 13,6 | m | |
| 124 | Kẻ ron cột | 59,2 | m | |
| 125 | Cung cấp lắp đặt đầu cột trang trí | 4 | cái | |
| 126 | Bả bằng bột bả vào tường | 352,328 | m2 | |
| 127 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 352,328 | m2 | |
| 128 | Sơn lại mái ngói (ĐMVD) | 63,66 | m2 | |
| 129 | Lắp dựng cửa cổng khung sắt | 25,232 | m2 | |
| 130 | Lắp dựng hảng rào song sắt | 162,2237 | m2 | |
| 131 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 80,021 | 1m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi