Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210560436-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ KIM NỖ-UBND HUYỆN ĐÔNG ANH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210531332
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-24 11:54:00 đến ngày 2021-06-03 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,109,844,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN MẶT ĐƯỜNG BTN
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 3, chương V, Phần 2 0,769 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục 3, chương V, Phần 2 0,298 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục 3, chương V, Phần 2 0,542 100m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Mục 3, chương V, Phần 2 5,126 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mục 3, chương V, Phần 2 5,126 100m2
6 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 15x15x100cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 217,86 m
7 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục 3, chương V, Phần 2 32,679 m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, chương V, Phần 2 0,436 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục 3, chương V, Phần 2 3,268 m3
10 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mục 3, chương V, Phần 2 26,476 10m
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mục 3, chương V, Phần 2 91,8 cái
12 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Mục 3, chương V, Phần 2 5,508 m3
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 3, chương V, Phần 2 9,9 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 3, chương V, Phần 2 67,81 m3
15 Đào kênh mương, chiều rộng Mục 3, chương V, Phần 2 1,1 100m3
16 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Mục 3, chương V, Phần 2 47,136 m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục 3, chương V, Phần 2 3,53 m3
18 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục 3, chương V, Phần 2 0,318 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,055 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,055 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mục 3, chương V, Phần 2 0,055 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,823 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,823 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mục 3, chương V, Phần 2 0,823 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 1,924 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 1,924 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 1,924 100m3
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 3, chương V, Phần 2 0,558 100m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, chương V, Phần 2 0,774 100m2
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 3, chương V, Phần 2 0,101 100m2
31 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Mục 3, chương V, Phần 2 39,5 m3
32 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn Mục 3, chương V, Phần 2 0,395 100m3
33 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly Mục 3, chương V, Phần 2 0,395 100m3
34 Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 Mục 3, chương V, Phần 2 0,395 100m3
35 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 39,71 m3
36 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 5,31 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 3, chương V, Phần 2 1,043 100m2
38 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính Mục 3, chương V, Phần 2 0,92 tấn
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 3, chương V, Phần 2 21,49 m3
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 254,97 m2
41 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục 3, chương V, Phần 2 80,96 m2
42 Sản xuất, lắp đặt song chắn rác composite KT khung 530x960 Mục 3, chương V, Phần 2 10 cái
43 Xi phông ngăn mùi Mục 3, chương V, Phần 2 10 cái
44 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 3, chương V, Phần 2 1,315 100m2
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính Mục 3, chương V, Phần 2 4,77 tấn
46 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 3, chương V, Phần 2 27,08 m3
47 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 3, chương V, Phần 2 258 cấu kiện
48 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mục 3, chương V, Phần 2 1 10m
49 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 3, chương V, Phần 2 10,8 m3
50 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mục 3, chương V, Phần 2 10,08 m3
51 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục 3, chương V, Phần 2 0,907 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 1,116 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 1,116 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục 3, chương V, Phần 2 1,116 100m3
55 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Mục 3, chương V, Phần 2 2,12 m3
56 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Mục 3, chương V, Phần 2 13,69 m3
57 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm Mục 3, chương V, Phần 2 10 đoạn cống
58 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1500x1500mm Mục 3, chương V, Phần 2 10 mối nối
59 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mục 3, chương V, Phần 2 8,4 m2
60 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 3, chương V, Phần 2 0,585 100m3
61 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục 3, chương V, Phần 2 0,054 100m3
62 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Mục 3, chương V, Phần 2 0,022 100m2
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Mục 3, chương V, Phần 2 10,8 m3
B TUYẾN MẶT ĐƯỜNG BTXM
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 3, chương V, Phần 2 4,016 100m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 3, chương V, Phần 2 44,627 m3
3 Trải nilon chống mất nước bê tông Mục 3, chương V, Phần 2 22,014 100m2
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục 3, chương V, Phần 2 396,252 m3
5 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn Mục 3, chương V, Phần 2 3,963 100m3
6 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly Mục 3, chương V, Phần 2 3,963 100m3
7 Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 Mục 3, chương V, Phần 2 3,963 100m3
8 Xoa mặt đường, mặt sân bằng máy Mục 3, chương V, Phần 2 2.201,4 m2
9 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mục 3, chương V, Phần 2 39,29 10m
10 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mục 3, chương V, Phần 2 181,21 10m
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mục 3, chương V, Phần 2 491 cái
12 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Mục 3, chương V, Phần 2 29,46 m3
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 3, chương V, Phần 2 52,93 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 3, chương V, Phần 2 284,07 m3
15 Đào kênh mương, chiều rộng Mục 3, chương V, Phần 2 0,69 100m3
16 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Mục 3, chương V, Phần 2 620,811 m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục 3, chương V, Phần 2 149,319 m3
18 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục 3, chương V, Phần 2 0,166 100m3
19 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục 3, chương V, Phần 2 1.246,71 m3
20 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục 3, chương V, Phần 2 1.246,71 m3
21 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mục 3, chương V, Phần 2 1.246,71 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,295 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,295 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mục 3, chương V, Phần 2 0,295 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 3,616 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 3,616 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mục 3, chương V, Phần 2 3,616 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 8,557 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 8,557 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục 3, chương V, Phần 2 8,557 100m3
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 3, chương V, Phần 2 2,631 100m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, chương V, Phần 2 3,665 100m2
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 3, chương V, Phần 2 0,47 100m2
34 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Mục 3, chương V, Phần 2 187,06 m3
35 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn Mục 3, chương V, Phần 2 1,871 100m3
36 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly Mục 3, chương V, Phần 2 1,871 100m3
37 Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 Mục 3, chương V, Phần 2 1,871 100m3
38 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 188,48 m3
39 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 24,72 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 3, chương V, Phần 2 4,973 100m2
41 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính Mục 3, chương V, Phần 2 4,349 tấn
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 3, chương V, Phần 2 98,72 m3
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 1.207,43 m2
44 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 383,77 m2
45 Sản xuất, lắp đặt song chắn rác composite KT khung 530x960 Mục 3, chương V, Phần 2 46 cái
46 Xi phông ngăn mùi Mục 3, chương V, Phần 2 46 cái
47 Sản xuất, lắp đặt nắp ga composite KT khung 850x850 Mục 3, chương V, Phần 2 3 cái
48 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 3, chương V, Phần 2 6,237 100m2
49 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính Mục 3, chương V, Phần 2 22,648 tấn
50 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 3, chương V, Phần 2 128,42 m3
51 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 3, chương V, Phần 2 1.225 cấu kiện
52 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Mục 3, chương V, Phần 2 1.386 m3
53 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Mục 3, chương V, Phần 2 1.386 m3
54 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại Mục 3, chương V, Phần 2 1.386 m3
55 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Mục 3, chương V, Phần 2 689 m3
56 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Mục 3, chương V, Phần 2 689 m3
57 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Mục 3, chương V, Phần 2 689 m3
58 Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Mục 3, chương V, Phần 2 117,26 1000v
59 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Mục 3, chương V, Phần 2 117,26 1000v
60 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Mục 3, chương V, Phần 2 352,442 tấn
61 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Mục 3, chương V, Phần 2 352,442 tấn
62 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao Mục 3, chương V, Phần 2 352,442 tấn
63 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Mục 3, chương V, Phần 2 27,131 tấn
64 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Mục 3, chương V, Phần 2 27,131 tấn
65 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại Mục 3, chương V, Phần 2 27,131 tấn
C DI CHUYỂN ĐƯỜNG ỐNG CẤP NƯỚC SẠCH
1 Thu hồi ống nhựa HDPE, ĐK ống 160mm (Vận dụng chỉ tính nhân công) Mục 3, chương V, Phần 2 0,62 100m
2 Thu hồi ống nhựa HDPE, ĐK ống 50mm (Vận dụng chỉ tính nhân công) Mục 3, chương V, Phần 2 11,5 100m
3 Thu hồi ống nhựa HDPE, ĐK ống 40mm (Vận dụng chỉ tính nhân công) Mục 3, chương V, Phần 2 1,43 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 160mm (Vận dụng chỉ tính nhân công, tận dụng 70% ống cũ thu hồi) Mục 3, chương V, Phần 2 0,434 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm (Vận dụng chỉ tính nhân công, tận dụng 70% ống cũ thu hồi) Mục 3, chương V, Phần 2 8,05 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm (Vận dụng chỉ tính nhân công, tận dụng 70% ống cũ thu hồi) Mục 3, chương V, Phần 2 1,001 100m
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 160mm Mục 3, chương V, Phần 2 0,206 100m
8 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 200mm Mục 3, chương V, Phần 2 0,01 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm Mục 3, chương V, Phần 2 3,59 100m
10 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 60mm Mục 3, chương V, Phần 2 0,07 100m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm Mục 3, chương V, Phần 2 0,449 100m
12 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 50mm Mục 3, chương V, Phần 2 0,01 100m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Mục 3, chương V, Phần 2 3,56 100m
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm Mục 3, chương V, Phần 2 22 100m
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm Mục 3, chương V, Phần 2 8 100m
16 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 25mm Mục 3, chương V, Phần 2 356 cái
17 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 160mm Mục 3, chương V, Phần 2 8 cái
18 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 50mm Mục 3, chương V, Phần 2 72 cái
19 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Mục 3, chương V, Phần 2 20 cái
20 Thu hồi đồng hồ đo lưu lượng, quy cách Mục 3, chương V, Phần 2 356 cái
21 Lắp đặt đồng hồ nước (Vận dụng, chỉ tính nhân công) Mục 3, chương V, Phần 2 356 cái
22 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm Mục 3, chương V, Phần 2 0,62 100m
23 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Mục 3, chương V, Phần 2 11,5 100m
24 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Mục 3, chương V, Phần 2 1,43 100m
25 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 160mm Mục 3, chương V, Phần 2 0,62 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->