Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210560436-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ KIM NỖ-UBND HUYỆN ĐÔNG ANH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210531332 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 11:54:00 đến ngày 2021-06-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,109,844,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN MẶT ĐƯỜNG BTN | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,769 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,298 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,542 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 5,126 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 5,126 | 100m2 |
| 6 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 15x15x100cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 217,86 | m |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 32,679 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,436 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,268 | m3 |
| 10 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Mục 3, chương V, Phần 2 | 26,476 | 10m |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 91,8 | cái |
| 12 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Mục 3, chương V, Phần 2 | 5,508 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục 3, chương V, Phần 2 | 9,9 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục 3, chương V, Phần 2 | 67,81 | m3 |
| 15 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,1 | 100m3 |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 47,136 | m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,53 | m3 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,318 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,055 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,055 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,055 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,823 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,823 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,823 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,924 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,924 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,924 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,558 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,774 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,101 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 39,5 | m3 |
| 32 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,395 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,395 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,395 | 100m3 |
| 35 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 39,71 | m3 |
| 36 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 5,31 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,043 | 100m2 |
| 38 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,92 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 21,49 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 254,97 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 80,96 | m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt song chắn rác composite KT khung 530x960 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 10 | cái |
| 43 | Xi phông ngăn mùi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 10 | cái |
| 44 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,315 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Mục 3, chương V, Phần 2 | 4,77 | tấn |
| 46 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 27,08 | m3 |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục 3, chương V, Phần 2 | 258 | cấu kiện |
| 48 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1 | 10m |
| 49 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục 3, chương V, Phần 2 | 10,8 | m3 |
| 50 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 10,08 | m3 |
| 51 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,907 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,116 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,116 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,116 | 100m3 |
| 55 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2,12 | m3 |
| 56 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Mục 3, chương V, Phần 2 | 13,69 | m3 |
| 57 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 10 | đoạn cống |
| 58 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1500x1500mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 10 | mối nối |
| 59 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mục 3, chương V, Phần 2 | 8,4 | m2 |
| 60 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,585 | 100m3 |
| 61 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,054 | 100m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,022 | 100m2 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Mục 3, chương V, Phần 2 | 10,8 | m3 |
| B | TUYẾN MẶT ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 4,016 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 3, chương V, Phần 2 | 44,627 | m3 |
| 3 | Trải nilon chống mất nước bê tông | Mục 3, chương V, Phần 2 | 22,014 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 396,252 | m3 |
| 5 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,963 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,963 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,963 | 100m3 |
| 8 | Xoa mặt đường, mặt sân bằng máy | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2.201,4 | m2 |
| 9 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Mục 3, chương V, Phần 2 | 39,29 | 10m |
| 10 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Mục 3, chương V, Phần 2 | 181,21 | 10m |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 491 | cái |
| 12 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Mục 3, chương V, Phần 2 | 29,46 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục 3, chương V, Phần 2 | 52,93 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục 3, chương V, Phần 2 | 284,07 | m3 |
| 15 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,69 | 100m3 |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 620,811 | m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mục 3, chương V, Phần 2 | 149,319 | m3 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,166 | 100m3 |
| 19 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1.246,71 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1.246,71 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1.246,71 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,295 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,295 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,295 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,616 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,616 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,616 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 8,557 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 8,557 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mục 3, chương V, Phần 2 | 8,557 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2,631 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,665 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,47 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 187,06 | m3 |
| 35 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,871 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,871 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,871 | 100m3 |
| 38 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 188,48 | m3 |
| 39 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 24,72 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 4,973 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính | Mục 3, chương V, Phần 2 | 4,349 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 98,72 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1.207,43 | m2 |
| 44 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 383,77 | m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt song chắn rác composite KT khung 530x960 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 46 | cái |
| 46 | Xi phông ngăn mùi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 46 | cái |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt nắp ga composite KT khung 850x850 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3 | cái |
| 48 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 3, chương V, Phần 2 | 6,237 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Mục 3, chương V, Phần 2 | 22,648 | tấn |
| 50 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 128,42 | m3 |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1.225 | cấu kiện |
| 52 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1.386 | m3 |
| 53 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1.386 | m3 |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1.386 | m3 |
| 55 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Mục 3, chương V, Phần 2 | 689 | m3 |
| 56 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Mục 3, chương V, Phần 2 | 689 | m3 |
| 57 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Mục 3, chương V, Phần 2 | 689 | m3 |
| 58 | Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Mục 3, chương V, Phần 2 | 117,26 | 1000v |
| 59 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Mục 3, chương V, Phần 2 | 117,26 | 1000v |
| 60 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Mục 3, chương V, Phần 2 | 352,442 | tấn |
| 61 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Mục 3, chương V, Phần 2 | 352,442 | tấn |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | Mục 3, chương V, Phần 2 | 352,442 | tấn |
| 63 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Mục 3, chương V, Phần 2 | 27,131 | tấn |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Mục 3, chương V, Phần 2 | 27,131 | tấn |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | Mục 3, chương V, Phần 2 | 27,131 | tấn |
| C | DI CHUYỂN ĐƯỜNG ỐNG CẤP NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Thu hồi ống nhựa HDPE, ĐK ống 160mm (Vận dụng chỉ tính nhân công) | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,62 | 100m |
| 2 | Thu hồi ống nhựa HDPE, ĐK ống 50mm (Vận dụng chỉ tính nhân công) | Mục 3, chương V, Phần 2 | 11,5 | 100m |
| 3 | Thu hồi ống nhựa HDPE, ĐK ống 40mm (Vận dụng chỉ tính nhân công) | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,43 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 160mm (Vận dụng chỉ tính nhân công, tận dụng 70% ống cũ thu hồi) | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,434 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm (Vận dụng chỉ tính nhân công, tận dụng 70% ống cũ thu hồi) | Mục 3, chương V, Phần 2 | 8,05 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm (Vận dụng chỉ tính nhân công, tận dụng 70% ống cũ thu hồi) | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,001 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 160mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,206 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 200mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,01 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,59 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 60mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,07 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,449 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 50mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,01 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,56 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 22 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 8 | 100m |
| 16 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 25mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 356 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 160mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 50mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 72 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 20 | cái |
| 20 | Thu hồi đồng hồ đo lưu lượng, quy cách | Mục 3, chương V, Phần 2 | 356 | cái |
| 21 | Lắp đặt đồng hồ nước (Vận dụng, chỉ tính nhân công) | Mục 3, chương V, Phần 2 | 356 | cái |
| 22 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,62 | 100m |
| 23 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 11,5 | 100m |
| 24 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,43 | 100m |
| 25 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 160mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,62 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi