Gói thầu: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210559947-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Tài chính Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210454755 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí được giao trong dự toán năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 15:16:00 đến ngày 2021-06-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,970,557,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (5%) | 5% x Gxd | 1 | Khoản |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa đi | Theo chương V E -HSMT | 30,06 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo chương V E -HSMT | 88,2 | m |
| 3 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ | Theo chương V E -HSMT | 255,614 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo chương V E -HSMT | 217,71 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt gỗ, cửa, khuôn cửa | Theo chương V E -HSMT | 976,544 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột trong nhà | Theo chương V E -HSMT | 370,84 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt dầm, trần trong nhà | Theo chương V E -HSMT | 363,942 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V E -HSMT | 15,741 | m2 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo chương V E -HSMT | 173,248 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch granit lát nền | Theo chương V E -HSMT | 321,271 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo chương V E -HSMT | 13,872 | m2 |
| 12 | Vận chuyển phế thải | Theo chương V E -HSMT | 0,1551 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải các Km tiếp theo | Theo chương V E -HSMT | 0,1551 | 100m3 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch granit | Theo chương V E -HSMT | 321,271 | m2 |
| 15 | Ốp chân tường gạch granit | Theo chương V E -HSMT | 13,872 | m2 |
| 16 | Sơn cửa đi, cửa sổ, khuôn cửa bằng sơn PU 3 nước | Theo chương V E -HSMT | 976,544 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V E -HSMT | 15,741 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V E -HSMT | 15,741 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V E -HSMT | 734,782 | m2 |
| 20 | Khuôn cửa 60x250mm, gỗ Gõ đỏ hoặc tương đương | Theo chương V E -HSMT | 34 | md |
| 21 | Cửa đi panô đặc không chỉ bo, gỗ Gõ đỏ hoặc tương đương | Theo chương V E -HSMT | 9,636 | m2 |
| 22 | Cửa sổ kính không chỉ bo, gỗ Gõ đỏgỗ Gõ đỏ hoặc tương đương | Theo chương V E -HSMT | 1,68 | m2 |
| 23 | Nẹp phào 10x40mm, gỗ Gõ đỏ hoặc tương đương | Theo chương V E -HSMT | 52,8 | md |
| 24 | Khuôn cửa 60x250mm, gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo chương V E -HSMT | 52 | m |
| 25 | Cửa đi panô kính không chỉ bo, gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo chương V E -HSMT | 21,735 | m2 |
| 26 | Cửa sổ kính không chỉ bo, gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo chương V E -HSMT | 3,16 | m2 |
| 27 | Nẹp phào 10x40, gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo chương V E -HSMT | 116,4 | md |
| 28 | Khóa cửa tay bẻ | Theo chương V E -HSMT | 10 | bộ |
| 29 | Clemon cửa đi | Theo chương V E -HSMT | 6 | bộ |
| 30 | Clemon | Theo chương V E -HSMT | 8 | bộ |
| 31 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo chương V E -HSMT | 52 | m |
| 32 | Lắp dựng cửa vào khuôn, cửa thay mới | Theo chương V E -HSMT | 24,895 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa vào khuôn, cửa sơn lại | Theo chương V E -HSMT | 255,614 | m2 |
| 34 | Sơn cửa đi, khuôn cửa bằng sơn PU 3 nước | Theo chương V E -HSMT | 137,178 | m2 |
| 35 | Gia công, lắp dựng kính dán an toàn màu trắng, dày 6.38mm | Theo chương V E -HSMT | 165,621 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa bằng Inox 304 | Theo chương V E -HSMT | 1.877,2126 | kg |
| 37 | Gia công, lắp dựng vách ngăn bằng gỗ Gõ đỏ, vách 1 khung 2 mặt | Theo chương V E -HSMT | 34,42 | m2 |
| 38 | Gia công, lắp dựng vách ngăn bằng gỗ Gõ đỏ, vách 1 khung 1 mặt | Theo chương V E -HSMT | 93,692 | m2 |
| 39 | Phào gỗ Gõ đỏ hoặc tương đương, kích thước 100mm | Theo chương V E -HSMT | 127,62 | m |
| 40 | Phào gỗ Gõ đỏ hoặc tương đương, kích thước 200mm | Theo chương V E -HSMT | 70,68 | m |
| 41 | Bản lề thủy lực, tay nắm cửa, khóa cho cửa liền vách ngăn thông phòng | Theo chương V E -HSMT | 5 | bộ |
| 42 | Sơn vách ngăn, phào bằng sơn PU 3 nước | Theo chương V E -HSMT | 175,146 | m2 |
| 43 | Gia công, lắp dựng thay thế vách chân tường phòng lãnh đạo bằng gỗ Pơ mu hoặc tương đương | Theo chương V E -HSMT | 10,8 | md |
| 44 | Gia công, lắp dựng thay thế vách chân tường phòng khách bằng gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo chương V E -HSMT | 7,676 | m2 |
| 45 | Gia công, lắp dựng thay thế vách chân tường, cột phòng họp bằng gỗ Gõ đỏ hoặc tương đương | Theo chương V E -HSMT | 66,181 | m2 |
| 46 | Sơn vách gỗ chân tường bằng sơn PU 3 nước | Theo chương V E -HSMT | 182,034 | m2 |
| 47 | Sơn sửa lại bàn ghế tiếp khách, bao gồm vận chuyển, tháo dỡ, tẩy sơn cũ, đánh giấy giáp, sơn PU | Theo chương V E -HSMT | 11 | bộ |
| 48 | Sơn sửa lại tủ tài liệu, bao gồm vận chuyển, tháo dỡ, tẩy sơn cũ, đánh giấy giáp, sơn PU | Theo chương V E -HSMT | 3 | bộ |
| 49 | Sơn sửa lại bàn làm việc lãnh đạo, bao gồm vận chuyển, tháo dỡ, tẩy sơn cũ, đánh giấy giáp, sơn PU. | Theo chương V E -HSMT | 3 | bộ |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm | Theo chương V E -HSMT | 173,248 | m2 |
| 51 | Khò màng chống thấm chuyên dụng dày ≥ 1,5mm | Theo chương V E -HSMT | 173,248 | m2 |
| 52 | Gia công, lắp dựng lan can cầu thang bằng Inox 304 | Theo chương V E -HSMT | 440,6155 | kg |
| 53 | Phòng mối mặt nền nhà bằng thuốc Map Boxer 30EC hoặc tương đương | Theo chương V E -HSMT | 321,86 | m2 |
| 54 | Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp khoan, bơm thuốc | Theo chương V E -HSMT | 332 | 1 lỗ khoan |
| 55 | Xử lý phòng chống mối cho gỗ bằng thuốc | Theo chương V E -HSMT | 1.470,902 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi