Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí đảm bảo giao thông)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210560229-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Dân tộc tỉnh Quảng Bình
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm chi phí đảm bảo giao thông)
Số hiệu KHLCNT 20210560090
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương hỗ trợ đồng bào dân tooch miền núi theo Quyết định số 2086/QĐ-TTg năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-24 14:36:00 đến ngày 2021-06-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,725,417,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MẶT ĐƯỜNG
1 Mặt đường BTXM M300 đá 1x2cm BVTK 177,5368 m3
2 Lót 2 lớp giấy dầu BVTK 1.109,605 m2
3 Móng cấp phối đá dăm loại 2 BVTK 657,7626 m3
4 Làm khe co mặt đường BTXM Tuyến T2 BVTK 127,325 m
5 Làm khe giãn mặt đường BTXM Tuyến T2 BVTK 25,465 m
6 Làm khe co mặt đường tràn BTXM Tuyến T1 BVTK 56,13 m
7 Làm khe giãn mặt đường tràn BTXM Tuyến T1 BVTK 11,23 m
8 Ván khuôn mặt đường ( VK thép) BVTK 111,952 m2
B NỀN ĐƯỜNG
1 Đào đất không thích hợp, đào rảnh, đất C2 BVTK 1.377,021 m3
2 Đào nền, đào khuôn, đào đánh cấp, đất C2 BVTK 1.965,547 m3
3 Đắp đất nền đường đạt K>=0,98 BVTK 708,8792 m3
4 Lu tăng cường nền đường đạt K>=0,98 BVTK 668,8443 m3
5 Đắp đất lu lèn K>=0,95 BVTK 1.747,94 m3
6 Trồng cỏ mái ta luy BVTK 1.980,576 m2
7 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ CLTB 5,6km, bằng ô tô 7T (Bãi thải địa phương) BVTK 3.342,568 m3
C AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang (biển tam giác) BVTK 6 cái
2 Thi công cọc tiêu BTCT BVTK 86 cái
3 Thi công cột thủy chí BVTK 4 cái
4 Đào đất hố móng biển báo, cọc tiêu, cột thủy chí đất c3 (thủ công) BVTK 6,584 m3
5 Bê tông móng biển báo, cột thủy chí, cọc tiêu M150 BVTK 6,374 m3
D GIA CỐ MÁI TALUY TRÀN TUYẾN 1, CỐNG T2
1 Đào đất hố móng chân khay mái taluy, đất C2 BVTK 470,0922 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTK 256,1425 m3
3 Lót 1 lớp giấy dầu BVTK 347,756 m2
4 Bê tông móng chân khay, đá 1x2cm M150 BVTK 71,376 m3
5 Bê tông mái taluy M150, dày 25cm,(đá 1x2, sụt 2-4) BVTK 80,07 m3
6 Đá hộc xây vữa mái taluy công T2, M100 BVTK 14,01 m3
7 Hỗn hợp đá dăm trộn cát đệm chân khay BVTK 17,7376 m3
8 Ván khuôn móng chân khay (VK thép) BVTK 358,48 m2
9 Đá hộc xây vữa gia cố sân mái hạ lưu M100 BVTK 48,51 m3
10 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ CLTB 5,6km, bằng ô tô 7T (Bãi thải địa phương) BVTK 213,9497 m3
E HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC: 1.CÔNG TÁC ĐẤT
1 Đào đất hố móng cống, đất C2 BVTK 482,4558 m3
2 Đắp đất hố móng cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTK 263,8453 m3
3 Phá dỡ kết cấu cống cũ bằng búa căn BVTK 24,67 m3
4 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ CLTB 5,6km, bằng ô tô 7T (Bãi thải địa phương) BVTK 243,2805 m3
F HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC: 2.THÂN CỐNG
1. Cống hộp 0,75x0,75
1 Bê tông ống cống M250 đá 1x2cm BVTK 6,156 m3
2 Ván khuôn ống cống ( VK thép) BVTK 93,96 m2
3 Cốt thép ống cống d<=10mm BVTK 0,74 tấn
4 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 1x2cm BVTK 4,44 m3
5 Ván khuôn tường đầu và tường cánh ( VK thép) BVTK 33,89 m2
6 Bê tông móng, chân khay, sân cống, đá 1x2cm M150 BVTK 19,92 m3
7 Ván khuôn móng, chân khay, sân cống ( VK thép) BVTK 53,506 m2
8 Đệm dăm sạn lót móng BVTK 6,452 m3
9 Mối nối thân cống Hộp 750 bằng vữa xi măng BVTK 15 MN
10 Đá hộc xây vữa gia cố sân, chân khay M100 BVTK 8,935 m3
11 Đá hộc xếp khan BVTK 5,974 m3
12 Hỗn hợp đá dăm trộn cát giảm tải BVTK 8,178 m3
13 Quét nhựa đường ống cống 2 lớp BVTK 50,58 m2
14 Lắp đặt cống đơn BVTK 18 Đ - Ô
G HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC: 2.THÂN CỐNG: 2.Cống hộp 1,0x1,0
1 Bê tông ống cống M250 đá 1x2cm BVTK 17,028 m3
2 Ván khuôn ống cống ( VK thép) BVTK 288,09 m2
3 Cốt thép ống cống d<=10mm BVTK 1,95 tấn
4 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 1x2cm BVTK 6,37 m3
5 Ván khuôn tường đầu và tường cánh ( VK thép) BVTK 45,11 m2
6 Bê tông móng, chân khay, sân cống, đá 1x2cm M150 BVTK 33,4626 m3
7 Ván khuôn móng, chân khay, sân cống ( VK thép) BVTK 64,358 m2
8 Đệm dăm sạn lót móng BVTK 14,821 m3
9 Mối nối thân cống Hộp 1000 bằng vữa xi măng BVTK 30 MN
10 Đá hộc xây vữa gia cố sân, chân khay M100 BVTK 18,81 m3
11 Đá hộc xếp khan BVTK 18,4 m3
12 Hỗn hợp đá dăm trộn cát giảm tải BVTK 13,1236 m3
13 Quét nhựa đường ống cống 2 lớp BVTK 88,12 m2
14 Lắp đặt cống đơn BVTK 33 Đ-Ô
H HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC: 2.THÂN CỐNG: 3. Cống hộp 1,5x1,5
1 Bê tông ống cống M250 đá 1x2cm BVTK 5,73 m3
2 Ván khuôn ống cống ( VK thép) BVTK 64,9 m2
3 Cốt thép ống cống d<=10mm BVTK 0,44 tấn
4 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 1x2cm BVTK 4,7 m3
5 Ván khuôn tường đầu và tường cánh ( VK thép) BVTK 27,343 m2
6 Bê tông móng, chân khay, sân cống, đá 1x2cm M150 BVTK 18,1119 m3
7 Ván khuôn móng, chân khay, sân cống ( VK thép) BVTK 32,166 m2
8 Đệm dăm sạn lót móng BVTK 6,299 m3
9 Mối nối thân cống Hộp 1500 bằng vữa xi măng BVTK 4 MN
10 Đá hộc xây vữa gia cố sân, chân khay M100 BVTK 16,442 m3
11 Đá hộc xếp khan BVTK 8,94 m3
12 Hỗn hợp đá dăm trộn cát giảm tải BVTK 5,5242 m3
13 Quét nhựa đường ống cống 2 lớp BVTK 27,5 m2
14 Lắp đặt cống đơn BVTK 5 Đ-Ô
15 Lắp đặt ống bê tông,đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm BVTK 10 Đ-Ô
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->