Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210550253-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2021 16:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đa Thông, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210424362
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Dự án CSSP tỉnh Cao Bằng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-24 16:08:00 đến ngày 2021-06-03 16:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,139,745,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông gờ chắn bánh đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn gờ chắn bánh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0086 100m2
3 Thép D12 cấy gờ chắn bánh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,92 Kg
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,124 100m3
5 Vận chuyển đất tận dụng để đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1809 100m3
6 Vận chuyển đất tận dụng để đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1455 100m3
7 Đào xúc đất về đắp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2037 100m3
8 Vận chuyển đất về đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2037 100m3
9 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,091 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Bù vênh mặt đường cấp phối, chiều dày trung bình đã lèn ép 10 cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,434 100m2
2 Lu lòng đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,1237 100m3
3 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,5042 100m2
4 Bạt lót mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4.767,19 m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường = 20cm đá 1x2, mác M250 (Nhà nước đầu tư 100%) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 690,548 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường = 20cm đá 1x2, mác M250 (Nhà nước đầu tư vật liệu, máy) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 262,89 m3
7 Cắt khe đường bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 88,8 10m
C CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,65 m3
2 Trát cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,29 m2
3 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,47 m3
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, đường kính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1433 tấn
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,76 m3
6 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cấu kiện
7 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3675 10 tấn/1km
8 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cấu kiện
9 Lắp đặt cấu tấm bản, ống cống bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cấu kiện
10 Đắp đất trên + mang cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1331 100m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn ống cống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3654 100m2
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,15 m3
13 Xúc bê tông sau phá dỡ bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0815 100m3
14 Vận chuyển bê tông đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0815 100m3
15 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0075 100m3
16 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1192 100m3
D CẦU BẢN BÊ TÔNG CỐT THÉP
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cầu cũ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,74 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,1 m3
3 Ván khuôn gỗ. ván khuôn móng, thân mố cầu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5219 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng + thân mố mác 150 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,26 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cánh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,569 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường cánh, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 83,34 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ mố Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1494 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,62 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bản mặt cầu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2553 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,12 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông láng mặt cầu, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,15 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lan can tay vịn, giằng chống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1184 100m2
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông giằng chống, lan can, tay vịn đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 m3
14 Xây đá hộc, xây gia cố lòng suối vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,89 m3
15 Gia công, lắp dựng cốt thép cầu đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2379 tấn
16 Gia công, lắp dựng cốt thép cầu đường kính cốt thép 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0603 tấn
17 Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng thường, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,551 tấn
18 Bơm nước hố móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 Ca
19 Đắp đất đê quây bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,576 100m3
20 Đắp đất sau mố+ tường cánh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,53 100m3
21 Bao tải làm vòng vây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 576 Cái
22 Bạt dứa chống thấm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 m2
23 Xếp đá hộc đường đầu cầu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 m3
24 Xúc bê tông sau phá dỡ bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4684 100m3
25 Vận chuyển bê tông đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4684 100m3
E BIỂN GHI TÊN CÔNG TRÌNH
1 Đào đất móng bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,28 m3
2 Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,17 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 1x2 mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,34 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0211 100m2
5 Biển có khắc chữ theo nội dung biển công trình KT 45X60cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->