Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210562161-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý đầu tư xây dựng xã Xuân An |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210553419 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 16:06:00 đến ngày 2021-05-31 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,198,052,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào vét bùn đường bằng thủ công đất cấp I | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 40,957 | 1m3 |
| 2 | Đào vét bùn, vét hữu cơ đường bằng máy đào 1,25m3 đất cấp I | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 7,782 | 100m3 |
| 3 | Đào đánh cấp đường bằng thủ công đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 18,523 | 1m3 |
| 4 | Đào đánh cấp đường bằng máy đào 1,25m3 đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3,519 | 100m3 |
| 5 | Đào nền, đào khuôn đường bằng thủ công đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 13,781 | 1m3 |
| 6 | Đào nền đường đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,247 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, máy ủi 110CV-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,371 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tận dụng đào sang đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,929 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất vét bùn đổ đi, ô tô 7T tự đổ, cự ly 5km | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 8,191 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đánh cấp đổ đi, ô tô 7T tự đổ, cự ly 5km | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3,705 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp III không tận dụng đổ đi, ô tô 7T tự đổ, cự ly 5km | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,827 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 35,323 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đắp cấp III bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 6km | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 35,323 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 32,966 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,491 | 100m3 |
| 16 | Bạt chống mất nước | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1.660,6 | m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 332,12 | m3 |
| 18 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,88 | 100m2 |
| 19 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 21,838 | 100m2 |
| B | Cống thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 10 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,27 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,205 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 8,11 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,956 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường đầu cống thượng, hạ lưu M200 đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 18,47 | m3 |
| 8 | Bê tông chân khay, móng, thân cống M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 19,45 | m3 |
| 9 | Bê tông sân cống, thượng hạ lưu nền M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6,84 | m3 |
| 10 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6,93 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,687 | tấn |
| 12 | Ván khuôn ông cống | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,09 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng bảo vệ ống cống | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 38,465 | m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 14 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi