Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng đường vào Khu dự trữ rác dự phòng tại tiểu khu 474, thôn 2, xã Đại Lào

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210555422-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Bảo Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng đường vào Khu dự trữ rác dự phòng tại tiểu khu 474, thôn 2, xã Đại Lào
Số hiệu KHLCNT 20210544892
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-24 15:43:00 đến ngày 2021-06-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,577,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,711 100 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.416,623 100 m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,661 100 m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,109 100 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 500m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,711 100 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 500m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.683,975 100 m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,883 100 m3
8 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,277 m3
B MƯƠNG THOÁT NƯỚC DỌC
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 286,36 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,864 100 m3
3 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,46 m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,622 100 m2
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,4 m3
6 Vữa XM lót M70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,98 m3
7 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 25 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.495 cái
8 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,56 m3
C CỐNG HỘP
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,697 100 m2
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,376 m3
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống vữa Mác 250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,15 m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,686 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,324 100 m2
6 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
7 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cấu kiện
8 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,3 m2
9 Trát vữa mối nối, chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,735 m2
D RÃNH ĐỈNH
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 240,76 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,408 100 m3
3 Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240,76 m3
4 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,1 m3
E BẬC NƯỚC
1 Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,243 100 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,243 100 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,301 100 m2
4 Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,84 m3
F RỌ ĐÁ
1 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,594 100 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,594 100 m3
3 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 319 rọ
G AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70cm vữa Mác 150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
2 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm vữa Mác 150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50cm vữa Mác 150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Cung cấp cột, trụ, biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
5 Cung cấp cột, trụ, biển báo tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Cung cấp cột, trụ, biển báo chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Mô tả kỹ thuật theo chương V 167 cái
8 Gắn viên phản quang trên trụ tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 167 viên
9 Tấm đầu (700x310x3)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tấm
10 Tấm giữa (2320x310x3)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 97 tấm
11 Cột thép tròn 4.5mm dài 2100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 Trụ
12 Hộp đệm (3000x70x5)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 cái
13 Bu lông M16x35mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 980 Bộ
14 Bu lông M19x180mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 Bộ
15 Viên phản quang hộ lan Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 Cái
16 Đóng trụ và lắp hộ lan Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,3 md
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->