Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210561880-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vạn Kim |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210520922 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Vạn Kim và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 15:35:00 đến ngày 2021-05-31 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,415,484,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 0,18 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 2,0048 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 29,8923 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,1269 | 100m3 | |
| 5 | Đất đồi đầm chặt K95 (hệ số đầm 1,13) | 2.840,6102 | m3 | |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 33,6064 | 100m3 | |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 8,6033 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | 20,2029 | 100m3 | |
| B | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | 374,9245 | 100m | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 179,3 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | 781,09 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao | 1.094,11 | m3 | |
| 5 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | 1,232 | 100m2 | |
| 6 | Ống nhựa PVC D76mm | 385 | m | |
| C | MƯƠNG XÂY | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 113,13 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 169,7 | m3 | |
| 3 | Xây không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 401,43 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | 1.824,68 | m2 | |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thanh chống, đá 1x2, mác 200 | 2,87 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn thanh chống | 0,5814 | 100m2 | |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép thanh chống, đường kính | 0,3215 | tấn | |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 92 | cấu kiện | |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 3,45 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan | 0,368 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | 0,0116 | tấn | |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,8447 | tấn | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 23 | cấu kiện | |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 1,15 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 8,64 | m2 | |
| 16 | Gia công kết cấu thép, sản xuất khung van | 0,1831 | tấn | |
| 17 | Lắp đặt kết cấu thép khác, khung van | 0,1831 | tấn | |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 6,87 | m2 | |
| 19 | Sản xuất cửa van phẳng | 0,341 | tấn | |
| 20 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa van | 0,341 | tấn | |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 8,24 | m2 | |
| 22 | Bu lông bắt trục vít M16-85 | 3 | cái | |
| 23 | Ti van ổ khóa | 3 | cái | |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC D1.0m Km1+61.79 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,28 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,5316 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,5544 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,3696 | 100m3 | |
| 5 | Đất đồi đầm chặt K95 (hệ số đầm 1,13) | 41,7648 | m3 | |
| 6 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | 3,4881 | 100m | |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 0,21 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | 0,54 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính | 2 | đoạn ống | |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | 1 | mối nối | |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 1,38 | m3 | |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | 4,18 | m3 | |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | 0,45 | m3 | |
| 14 | Gia công kết cấu thép, sản xuất khung van | 0,061 | tấn | |
| 15 | Lắp đặt kết cấu thép khác, khung van | 0,061 | tấn | |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 2,29 | m2 | |
| 17 | Sản xuất cửa van phẳng | 0,1137 | tấn | |
| 18 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa van | 0,1137 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 2,76 | m2 | |
| 20 | Bu lông bắt trục vít M16-85 | 1 | cái | |
| 21 | Ti van ổ khóa | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi