Gói thầu: XÂY DỰNG PHÒNG X QUANG BỆNH VIỆN CÔNG AN TỈNH
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210561518-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Phú Yên |
| Tên gói thầu | XÂY DỰNG PHÒNG X QUANG BỆNH VIỆN CÔNG AN TỈNH |
| Số hiệu KHLCNT | 20210510109 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | BỘ CÔNG AN CẤP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 15:25:00 đến ngày 2021-06-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 443,905,652 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng Mục: Tháo dỡ nhà hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,516 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,64 | m3 |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo Chương V, bản vẽ | 1,152 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo Chương V, bản vẽ | 2,068 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo Chương V, bản vẽ | 0,684 | m3 |
| 6 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,045 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Theo Chương V, bản vẽ | 0,045 | 100m3/1km |
| B | Hạng mục: Xây dựng mới phòng chụp X quang | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo Chương V, bản vẽ | 31,824 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Chương V, bản vẽ | 8,268 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M50, đá 4x6 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,584 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Theo Chương V, bản vẽ | 6,324 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo Chương V, bản vẽ | 0,207 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,024 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,371 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 6,176 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M50, đá 4x6 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,618 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,552 | m3 |
| 11 | Ván khuôn đà kiềng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,351 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,07 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,343 | tấn |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,305 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,247 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M50, đá 4x6 | Theo Chương V, bản vẽ | 4,673 | m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,28 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,23 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,04 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,309 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,202 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,366 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,073 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,689 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Theo Chương V, bản vẽ | 5,355 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái | Theo Chương V, bản vẽ | 0,536 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,689 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,886 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo Chương V, bản vẽ | 0,097 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,045 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,02 | tấn |
| 32 | Ngâm nước xi măng | Theo Chương V, bản vẽ | 55,65 | m2 |
| 33 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | Theo Chương V, bản vẽ | 55,65 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 55,65 | m2 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 22,923 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,199 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ bọc chì (cửa tận dụng) | Theo Chương V, bản vẽ | 7,444 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa sổ bọc chì làm mới | Theo Chương V, bản vẽ | 0,64 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 | Theo Chương V, bản vẽ | 49,585 | m2 |
| 40 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi | Theo Chương V, bản vẽ | 12,035 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 58,176 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 trộn bột barite trát 2 lớp mỗi lớp dày 1,5cm | Theo Chương V, bản vẽ | 107,826 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 35,132 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 6,78 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 trát ngoài | Theo Chương V, bản vẽ | 3,2 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 trộn bột barite trát 2 lớp mỗi lớp dày 1,5cm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,64 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 trong nhà | Theo Chương V, bản vẽ | 3,84 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75 ngoài nhà | Theo Chương V, bản vẽ | 8,47 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75 trộn bột barite trát 2 lớp mỗi lớp dày 1,5cm trát trong | Theo Chương V, bản vẽ | 5,95 | m2 |
| 50 | Trát sê nô | Theo Chương V, bản vẽ | 4,725 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 trộn bột barite trát 2 lớp mỗi lớp dày 1,5cm | Theo Chương V, bản vẽ | 36,75 | m2 |
| 52 | Căng lưới thép caro 0,05x0,05 sợi thép dày 0,8mm | Theo Chương V, bản vẽ | 151,166 | m2 |
| 53 | Trát lanh tô, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,08 | m2 |
| 54 | Trát giằng lan can, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 13,24 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 16,95 | m |
| 56 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Chương V, bản vẽ | 207,914 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Chương V, bản vẽ | 79,895 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 94,591 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 193,218 | m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Chương V, bản vẽ | 1,289 | 100m2 |
| 61 | Tháo, lắp di dời máy X quang từ phòng hiện trạng sang phòng xây mới | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | công |
| 62 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt bảng điện | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | hộp |
| 64 | Lắp đặt cầu chì | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 66 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | bộ |
| 68 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | máy |
| 69 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 32 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 37 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤16mm | Theo Chương V, bản vẽ | 35 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤21mm | Theo Chương V, bản vẽ | 32 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 25mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 50 | m |
| 75 | Lắp đặt tủ điện phân phối 3 pha, chiều cao lắp đặt | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | 1 tủ |
| 76 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Chương V, bản vẽ | 0,7 | 1m3 |
| 77 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất dây cáp đồng trần M10 | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | m |
| 78 | Khoan giếng tiếp địa sâu 6m ống vách inox D34 | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | m |
| 79 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,007 | 100m3 |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,152 | 100m |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt cầu chắn rác D60 | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| C | Hạng Mục: Cải tạo phòng X quang cũ thành phòng thành việc | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Chương V, bản vẽ | 7,36 | m2 |
| 2 | Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông chiều dày ≤22cm | Theo Chương V, bản vẽ | 3,145 | m2 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,528 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cửa đi nhôm xingfa kính dày 8ly Cường lực | Theo Chương V, bản vẽ | 2,88 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cửa sổ nhôm xingfa kính dày 5ly Cường lực | Theo Chương V, bản vẽ | 2,665 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 7,98 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Chương V, bản vẽ | 7,98 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 7,98 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi