Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210560303-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210538217 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB+TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 16:58:00 đến ngày 2021-06-03 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,836,418,178 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐZ TRÊN KHÔNG | |||
| B | Phần móng cột | |||
| C | Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 2 | Móng cột BT LT kép: MTA12 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 3 | Móng cột BT LT đơn: MT14-1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 6 | móng |
| 4 | Móng cột BT LT kép: MTA14 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 9 | móng |
| 5 | Móng cột BT LT đơn: MT16-3 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 6 | Móng cột BT LT đơn: MT16-4 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 7 | Móng cột BT LT kép: MTA16 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 5 | móng |
| 8 | Móng néo khối: MNK | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 9 | Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT-14BS | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| D | Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột BT LT kép: MTK12-4(M) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT14-2(M) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 8 | móng |
| 3 | Móng cột BT LT kép: MTK14-3(M) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 4 | Móng cột BT LT kép: MTK14-4(M) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 5 | Móng cột BT LT kép: MTA14(M) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 6 | Móng cột BT LT kép: MTA16(M) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 7 | Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT14(2400)(M) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| E | Phần kè móng | |||
| 1 | Kè móng kép 3 mặt : KMK-3B | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| F | Phần cột | |||
| G | Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 2 | Cột BTLT NPC-I-14-190-8,5 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 3 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 4 | Cột BTLT NPC-I-14-190-13 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 5 | Cột BTLT NPC-I-16-190-11 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 6 | Cột BTLT NPC-I-16-190-13 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| H | Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 3 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 4 | Cột BTLT NPC-I-14-190-13 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 5 | Cột BTLT NPC-I-16-190-13 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 6 | Cột bê tông ly tâm: LT-14 (G6+N8)(2400) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| I | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 20 | bộ |
| 2 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-AT1-1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 4 | Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-AT2-1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XĐD-1T-2C | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 6 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-5 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 7 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 8 | Xà néo lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-1T-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-2(A) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 11 | Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 12 | Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-1T-2(230) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 13 | Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRL-AT2-1C | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ kép 2 mạch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XĐK2M-1T-2C | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 15 | Xà néo 2 mạch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN2M-1T-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Xà néo 2 mạch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN2M-AT1-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 17 | Xà néo 2 mạch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN2M-AT2-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Xà néo 2 mạch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN2M-AT2-2(230) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 19 | Cổ dề chuỗi néo 22kV: CLS-1T-1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 20 | Cổ dề chuỗi néo 22kV: CLS-AT-1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 21 | Cổ dề chuỗi néo 22kV: CLS-AT-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 22 | Xà néo cột II tim 1m: XN-IIT(1.1) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 23 | Xà cầu dao lệch cột đơn: XCD-1T-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 24 | Xà cầu dao lệch cột đơn: XCD-1T-3 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 25 | Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 26 | Thang lên xuống: TS-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 27 | Chụp đầu cột tròn: CT2m-1T | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 28 | Chụp đầu cột tròn: CT2.5m-1T | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 24 | bộ |
| 29 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 30 | Xà phụ kép đỡ lèo 1 pha: XFK-1T-1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 31 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-2Tđ-1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 32 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-1T-1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 33 | Giằng cột: GCK-12 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 34 | Giằng cột: GCA-12 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 35 | Giằng cột GCK-14 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 36 | Giằng cột: GCA-14 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 37 | Giằng cột: GCA-16 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 38 | Giằng cột: GCII-1.1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 39 | Xà phụ (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XF-1T-2(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 2 | bộ |
| 40 | Xà néo lệch (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XNL-AT1-2(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 1 | bộ |
| 41 | Xà khóa (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XKL-1T-2(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 13 | bộ |
| 42 | Xà rẽ cân (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XRC-1T-1C(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 1 | bộ |
| 43 | Néo một hướng 1 cột tròn: N1-1T | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 44 | Dây nối tiếp địa DTD-CD-14 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 45 | Dây nối tiếp địa DTD-CD-16 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 46 | Tiếp địa ĐZK RC-1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 51 | bộ |
| J | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây AC 185/24 XLPE2.5/HDPE (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 744 | m |
| 2 | Dây ACSR-150/19 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 25.416 | m |
| 3 | Dây nhôm lõi thép (đấu lèo): ACSR-150/19. (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 78 | m |
| K | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 510 | quả |
| 2 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 10 | quả |
| 3 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (đã gồm phụ kiện) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 408 | chuỗi |
| 4 | Sứ chuỗi đỡ đơn Polymer 22kV 70kN (đã gồm phụ kiện) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 42 | chuỗi |
| 5 | Sứ chuỗi néo kép polymer 22kV (đã gồm phụ kiện) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 6 | chuỗi |
| 6 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (chưa gồm phụ kiện) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 6 | chuỗi |
| 7 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty (thí nghiệm) | Bổ sung thí nghiệm mẫu | 1 | bộ |
| 8 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp (thí nghiệm) | Bổ sung thí nghiệm mẫu | 1 | bộ |
| 9 | Sứ chuỗi đỡ đơn Polymer 22kV 70kN (đã gồm phụ kiện) (thí nghiệm) | Bổ sung thí nghiệm mẫu | 1 | bộ |
| 10 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (chưa gồm phụ kiện) | Bổ sung thí nghiệm mẫu | 1 | bộ |
| 11 | Dây buộc cổ sứ dây AC95. | 70 | m | |
| 12 | Dây buộc cổ sứ dây bọc AC185/24: DB-185 | 18 | m | |
| 13 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x185 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 14 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 15 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 (A150) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 276 | bộ |
| 16 | Nắp chụp sứ đứng đơn: NCS-Đ | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 17 | Nắp chụp sứ đứng kép: NCS-K | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 54 | cái |
| 18 | Ống nối chịu lực cho dây 150 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 19 | Ống nối chịu lực cho dây 240 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 20 | Biển báo tên cầu dao: BT-CD | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 21 | Biển báo an toàn: BAT-DZ | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 75 | cái |
| L | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - 150 mm | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| M | Phần phụ kiện hotline | |||
| 1 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Kẹp quai nhôm - đồng 150-240 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 3 | Hotline 4/0 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 4 | Nắp chụp kẹp quai | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| N | Phần thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu (Đ) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Tháo hạ và lắp lại cầu dao phụ tải: CDPT-24kV(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 2 | bộ |
| 3 | Chống sét thông minh 22kV (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 3 | quả |
| O | Thu hồi nhập nho PCNĐ | |||
| P | Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông: (H8.5) | Thu hồi | 1 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (LT10) | Thu hồi | 7 | cái |
| 3 | Cột bê tông: (LT12) | Thu hồi | 33 | cái |
| 4 | Cột bê tông: (LT14) | Thu hồi | 6 | cái |
| 5 | Cột bê tông: (LT16) | Thu hồi | 1 | cái |
| 6 | Cột bê tông: (LT18) | Thu hồi | 2 | cái |
| Q | Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| R | Thu hồi xà, sứ, dây dẫn | |||
| 1 | Xà : (XF-1) | Thu hồi | 6 | bộ |
| 2 | Xà : (XF-2) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 3 | Xà : (XF-3) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 4 | Xà : (XĐ-1T) | Thu hồi | 28 | bộ |
| 5 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 6 | bộ |
| 6 | Xà : (XV-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 7 | Xà : (XN-2T) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 8 | Xà : (XN-PT) | Thu hồi | 8 | bộ |
| 9 | Xà : (XND-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 10 | Xà : (XKL-1T-3) | Thu hồi | 19 | bộ |
| 11 | Xà : (XKL-1T-2) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 12 | Xà : (XNL-1T-2) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 13 | Xà : (XNL-2T-2) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 14 | Xà : (XĐ2M-1T-C) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 15 | Xà : (XK2M-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 16 | Xà : (XN2M-2T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 17 | Xà : (XĐ2M-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 18 | Xà : (XĐC+CSV-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 19 | Xà: (CLC-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 20 | Ghế thao tác: (GTT-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 21 | Xà cầu dao cột đơn: (XCD-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 22 | Xà cầu dao cột kép: (XCD-2T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 23 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 134 | quả |
| 24 | Chuỗi néo polymer: (CN22) | Thu hồi | 252 | chuỗi |
| 25 | Chuỗi đỡ polymer: (CĐ22) | Thu hồi | 18 | chuỗi |
| 26 | Sứ đứng polymer: (PPI24) | Thu hồi | 405 | quả |
| 27 | Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(2b/c)) | Thu hồi | 3 | chuỗi |
| 28 | Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(3b/c) | Thu hồi | 3 | chuỗi |
| 29 | Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(4b/c)) | Thu hồi | 12 | chuỗi |
| 30 | Chống sét van: (CSV22kV) | Thu hồi | 2 | m |
| 31 | Dây chống sét: (TK35) | Thu hồi | 384 | m |
| 32 | Dây nhôm lõi thép: (AC70) | Thu hồi | 7.626 | m |
| 33 | Dây nhôm lõi thép: (AC95) | Thu hồi | 18.534 | m |
| S | PHẦN CÁP NGẦM | |||
| T | Phần xà, giá đỡ & tiếp địa | |||
| 1 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XF-1T-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu dao và đầu cáp: XCD+ĐC-AT2-2A | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T(16) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ thanh dẫn: XĐX-1T-1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Ghế thao tác 1 cột : GTT-1T | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Thang lên xuống: TS-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Dây nối tiếp địa : DTD-CN-16 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Biển nhận diện tên lộ cáp nhánh rẽ: BNDC | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| U | Phần hào cáp | |||
| 1 | Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp trong đất: HC-TT |
Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 9 | m |
| 2 | Lật, đậy tấm đan mương cáp, rải cáp xuống: TL-TĐMC | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 42 | cái |
| 3 | Cọc báo hiệu cáp ngầm: CBHC | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| V | Phần cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp ngầm: Cu/XLPE/Sehh/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-12/20(24)-3x240mm2 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 50 | m |
| W | Phần đầu cáp | |||
| 1 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 24kV 3x240 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| X | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - 150 mm | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| Y | Phần ống bảo vệ cáp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 150/195 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 11 | m |
| Z | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 6 | quả |
| 2 | Dây đồng: Cu/XLPE/PVC 22kV-1x150mm2 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 12 | m |
| AA | Phần thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu (Đ) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| AB | PHẦN TBA VÀ TRẠM CẮT | |||
| AC | XÀ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà néo lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-1T-3 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Xà néo lệch 2 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-5 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| AD | XÀ TRẠM CẮT | |||
| 1 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XFK-2Tđ-1(A) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 2 | Xà cầu dao : XCD-1T-3 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Xà cầu dao : XCD-AT1-3 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Ghế thao tác : GTT-1T | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 5 | Ghế thao tác : GTT-2Tk | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Dây nối tiếp địa : DTD-CD-12 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 7 | Tiếp địa: RC-1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| AE | Phần cách điện | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 20 | quả |
| 2 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (đã gồm phụ kiện) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 24 | chuỗi |
| AF | Phần cáp & dây dẫn | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC 24kV-1x50 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 45 | m |
| AG | Phần đầu cốt & phụ kiện | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 2 | Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 8 | m |
| 3 | Khóa đồng: KĐ | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 4 | Biển báo tên cầu dao: BT-CD | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| AH | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xà : (XKL-2Tđ-5) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 2 | Xà : (XKL-1T-4) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 3 | Ghế thao tác: (GTT) | Thu hồi | 1 | m |
| 4 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 22 | quả |
| 5 | Dây nhôm lõi thép: (AC70) | Thu hồi | 15 | m |
| AI | PHẦN ĐZ HẠ THẾ | |||
| AJ | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐ-42-1T | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 2 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-42-1T | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| AK | Phần dây, sứ, phụ kiện | |||
| 1 | Sứ hạ thế A30+ ty | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 32 | quả |
| 2 | Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 12,8 | m |
| 3 | Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 4 | Kẹp treo cáp VX: KT-CVX | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| AL | Phần cụm công tơ | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 | Tháo lắp, đấu trả | 7 | cái |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 | Tháo lắp, đấu trả | 4 | cái |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F | Tháo lắp, đấu trả | 2 | cái |
| 4 | Tháo, lắp tủ tụ bù 0.4kv: TL-TB0.4 | Tháo lắp, đấu trả | 1 | cái |
| 5 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 26 | cái |
| 6 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
| AM | Phần thiết bị | |||
| 1 | cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu (Đ) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi