Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210560303-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Nam Định
Tên gói thầu Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210538217
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB+TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-24 16:58:00 đến ngày 2021-06-03 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,836,418,178 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐZ TRÊN KHÔNG
B Phần móng cột
C Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
2 Móng cột BT LT kép: MTA12 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
3 Móng cột BT LT đơn: MT14-1 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 6 móng
4 Móng cột BT LT kép: MTA14 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 9 móng
5 Móng cột BT LT đơn: MT16-3 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
6 Móng cột BT LT đơn: MT16-4 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
7 Móng cột BT LT kép: MTA16 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 5 móng
8 Móng néo khối: MNK Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
9 Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT-14BS Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
D Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT kép: MTK12-4(M) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
2 Móng cột BT LT đơn: MT14-2(M) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 8 móng
3 Móng cột BT LT kép: MTK14-3(M) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
4 Móng cột BT LT kép: MTK14-4(M) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
5 Móng cột BT LT kép: MTA14(M) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
6 Móng cột BT LT kép: MTA16(M) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
7 Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT14(2400)(M) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
E Phần kè móng
1 Kè móng kép 3 mặt : KMK-3B Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
F Phần cột
G Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BTLT NPC-I-12-190-10 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
2 Cột BTLT NPC-I-14-190-8,5 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
3 Cột BTLT NPC-I-14-190-11 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
4 Cột BTLT NPC-I-14-190-13 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
5 Cột BTLT NPC-I-16-190-11 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
6 Cột BTLT NPC-I-16-190-13 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
H Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột BTLT NPC-I-12-190-10 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
2 Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
3 Cột BTLT NPC-I-14-190-11 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
4 Cột BTLT NPC-I-14-190-13 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
5 Cột BTLT NPC-I-16-190-13 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
6 Cột bê tông ly tâm: LT-14 (G6+N8)(2400) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
I Phần xà & tiếp địa
1 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
2 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
3 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-AT1-1 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
4 Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-AT2-1 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
5 Xà đỡ 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XĐD-1T-2C Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
6 Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-5 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
7 Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-2 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
8 Xà néo lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-1T-2 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-2(A) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-2 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
11 Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-2 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
12 Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-1T-2(230) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
13 Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRL-AT2-1C Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
14 Xà đỡ kép 2 mạch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XĐK2M-1T-2C Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
15 Xà néo 2 mạch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN2M-1T-2 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
16 Xà néo 2 mạch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN2M-AT1-2 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
17 Xà néo 2 mạch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN2M-AT2-2 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
18 Xà néo 2 mạch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN2M-AT2-2(230) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
19 Cổ dề chuỗi néo 22kV: CLS-1T-1 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
20 Cổ dề chuỗi néo 22kV: CLS-AT-1 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
21 Cổ dề chuỗi néo 22kV: CLS-AT-2 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
22 Xà néo cột II tim 1m: XN-IIT(1.1) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
23 Xà cầu dao lệch cột đơn: XCD-1T-2 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
24 Xà cầu dao lệch cột đơn: XCD-1T-3 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
25 Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
26 Thang lên xuống: TS-2 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
27 Chụp đầu cột tròn: CT2m-1T Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
28 Chụp đầu cột tròn: CT2.5m-1T Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
29 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
30 Xà phụ kép đỡ lèo 1 pha: XFK-1T-1 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
31 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-2Tđ-1 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
32 Xà đỡ dây xuống: XĐX-1T-1 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
33 Giằng cột: GCK-12 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
34 Giằng cột: GCA-12 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
35 Giằng cột GCK-14 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
36 Giằng cột: GCA-14 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
37 Giằng cột: GCA-16 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
38 Giằng cột: GCII-1.1 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
39 Xà phụ (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XF-1T-2(TD) Tận dụng tháo lắp lại 2 bộ
40 Xà néo lệch (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XNL-AT1-2(TD) Tận dụng tháo lắp lại 1 bộ
41 Xà khóa (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XKL-1T-2(TD) Tận dụng tháo lắp lại 13 bộ
42 Xà rẽ cân (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XRC-1T-1C(TD) Tận dụng tháo lắp lại 1 bộ
43 Néo một hướng 1 cột tròn: N1-1T Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
44 Dây nối tiếp địa DTD-CD-14 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
45 Dây nối tiếp địa DTD-CD-16 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
46 Tiếp địa ĐZK RC-1 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 51 bộ
J Phần dây dẫn
1 Dây AC 185/24 XLPE2.5/HDPE (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 744 m
2 Dây ACSR-150/19 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 25.416 m
3 Dây nhôm lõi thép (đấu lèo): ACSR-150/19. (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 78 m
K Phần sứ & phụ kiện
1 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 510 quả
2 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 10 quả
3 Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (đã gồm phụ kiện) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 408 chuỗi
4 Sứ chuỗi đỡ đơn Polymer 22kV 70kN (đã gồm phụ kiện) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 42 chuỗi
5 Sứ chuỗi néo kép polymer 22kV (đã gồm phụ kiện) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 6 chuỗi
6 Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (chưa gồm phụ kiện) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 6 chuỗi
7 Sứ đứng gốm 22kV cả ty (thí nghiệm) Bổ sung thí nghiệm mẫu 1 bộ
8 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp (thí nghiệm) Bổ sung thí nghiệm mẫu 1 bộ
9 Sứ chuỗi đỡ đơn Polymer 22kV 70kN (đã gồm phụ kiện) (thí nghiệm) Bổ sung thí nghiệm mẫu 1 bộ
10 Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (chưa gồm phụ kiện) Bổ sung thí nghiệm mẫu 1 bộ
11 Dây buộc cổ sứ dây AC95. 70 m
12 Dây buộc cổ sứ dây bọc AC185/24: DB-185 18 m
13 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x185 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
14 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
15 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 (A150) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 276 bộ
16 Nắp chụp sứ đứng đơn: NCS-Đ Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
17 Nắp chụp sứ đứng kép: NCS-K Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 54 cái
18 Ống nối chịu lực cho dây 150 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
19 Ống nối chịu lực cho dây 240 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
20 Biển báo tên cầu dao: BT-CD Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
21 Biển báo an toàn: BAT-DZ Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 75 cái
L Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - 150 mm Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
2 Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
M Phần phụ kiện hotline
1 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
2 Kẹp quai nhôm - đồng 150-240 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
3 Hotline 4/0 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
4 Nắp chụp kẹp quai Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
N Phần thiết bị
1 Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu (Đ) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Tháo hạ và lắp lại cầu dao phụ tải: CDPT-24kV(TD) Tận dụng tháo lắp lại 2 bộ
3 Chống sét thông minh 22kV (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 3 quả
O Thu hồi nhập nho PCNĐ
P Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (H8.5) Thu hồi 1 cái
2 Cột bê tông: (LT10) Thu hồi 7 cái
3 Cột bê tông: (LT12) Thu hồi 33 cái
4 Cột bê tông: (LT14) Thu hồi 6 cái
5 Cột bê tông: (LT16) Thu hồi 1 cái
6 Cột bê tông: (LT18) Thu hồi 2 cái
Q Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công
R Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Xà : (XF-1) Thu hồi 6 bộ
2 Xà : (XF-2) Thu hồi 3 bộ
3 Xà : (XF-3) Thu hồi 2 bộ
4 Xà : (XĐ-1T) Thu hồi 28 bộ
5 Xà : (XK-1T) Thu hồi 6 bộ
6 Xà : (XV-1T) Thu hồi 1 bộ
7 Xà : (XN-2T) Thu hồi 3 bộ
8 Xà : (XN-PT) Thu hồi 8 bộ
9 Xà : (XND-1T) Thu hồi 1 bộ
10 Xà : (XKL-1T-3) Thu hồi 19 bộ
11 Xà : (XKL-1T-2) Thu hồi 3 bộ
12 Xà : (XNL-1T-2) Thu hồi 1 bộ
13 Xà : (XNL-2T-2) Thu hồi 2 bộ
14 Xà : (XĐ2M-1T-C) Thu hồi 3 bộ
15 Xà : (XK2M-1T) Thu hồi 1 bộ
16 Xà : (XN2M-2T) Thu hồi 1 bộ
17 Xà : (XĐ2M-1T) Thu hồi 1 bộ
18 Xà : (XĐC+CSV-1T) Thu hồi 2 bộ
19 Xà: (CLC-1T) Thu hồi 2 bộ
20 Ghế thao tác: (GTT-1T) Thu hồi 2 bộ
21 Xà cầu dao cột đơn: (XCD-1T) Thu hồi 1 bộ
22 Xà cầu dao cột kép: (XCD-2T) Thu hồi 1 bộ
23 Sứ đứng: (VHD22) Thu hồi 134 quả
24 Chuỗi néo polymer: (CN22) Thu hồi 252 chuỗi
25 Chuỗi đỡ polymer: (CĐ22) Thu hồi 18 chuỗi
26 Sứ đứng polymer: (PPI24) Thu hồi 405 quả
27 Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(2b/c)) Thu hồi 3 chuỗi
28 Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(3b/c) Thu hồi 3 chuỗi
29 Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(4b/c)) Thu hồi 12 chuỗi
30 Chống sét van: (CSV22kV) Thu hồi 2 m
31 Dây chống sét: (TK35) Thu hồi 384 m
32 Dây nhôm lõi thép: (AC70) Thu hồi 7.626 m
33 Dây nhôm lõi thép: (AC95) Thu hồi 18.534 m
S PHẦN CÁP NGẦM
T Phần xà, giá đỡ & tiếp địa
1 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XF-1T-2 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
3 Xà đỡ cầu dao và đầu cáp: XCD+ĐC-AT2-2A Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T(16) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Xà đỡ thanh dẫn: XĐX-1T-1 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Ghế thao tác 1 cột : GTT-1T Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Thang lên xuống: TS-2 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Dây nối tiếp địa : DTD-CN-16 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Biển nhận diện tên lộ cáp nhánh rẽ: BNDC Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
U Phần hào cáp
1 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp trong đất:
HC-TT
Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 9 m
2 Lật, đậy tấm đan mương cáp, rải cáp xuống: TL-TĐMC Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
3 Cọc báo hiệu cáp ngầm: CBHC Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
V Phần cáp ngầm
1 Cáp ngầm: Cu/XLPE/Sehh/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-12/20(24)-3x240mm2 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 50 m
W Phần đầu cáp
1 Đầu cáp ngoài trời co nguội 24kV 3x240 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
X Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - 150 mm Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
Y Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 150/195 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 11 m
Z Phần sứ & phụ kiện
1 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 6 quả
2 Dây đồng: Cu/XLPE/PVC 22kV-1x150mm2 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 12 m
AA Phần thiết bị
1 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu (Đ) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
AB PHẦN TBA VÀ TRẠM CẮT
AC XÀ TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà néo lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-1T-3 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Xà néo lệch 2 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-5 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
AD XÀ TRẠM CẮT
1 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XFK-2Tđ-1(A) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
2 Xà cầu dao : XCD-1T-3 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
3 Xà cầu dao : XCD-AT1-3 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Ghế thao tác : GTT-1T Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
5 Ghế thao tác : GTT-2Tk Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Dây nối tiếp địa : DTD-CD-12 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
7 Tiếp địa: RC-1 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
AE Phần cách điện
1 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 20 quả
2 Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (đã gồm phụ kiện) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 24 chuỗi
AF Phần cáp & dây dẫn
1 Cáp Cu/XLPE/PVC 24kV-1x50 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 45 m
AG Phần đầu cốt & phụ kiện
1 Đầu cốt đồng - 50 mm Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
2 Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 8 m
3 Khóa đồng: KĐ Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
4 Biển báo tên cầu dao: BT-CD Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
AH Phần thu hồi
1 Xà : (XKL-2Tđ-5) Thu hồi 1 bộ
2 Xà : (XKL-1T-4) Thu hồi 2 bộ
3 Ghế thao tác: (GTT) Thu hồi 1 m
4 Sứ đứng: (VHD22) Thu hồi 22 quả
5 Dây nhôm lõi thép: (AC70) Thu hồi 15 m
AI PHẦN ĐZ HẠ THẾ
AJ Phần xà & tiếp địa
1 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐ-42-1T Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
2 Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-42-1T Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
AK Phần dây, sứ, phụ kiện
1 Sứ hạ thế A30+ ty Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 32 quả
2 Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 12,8 m
3 Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
4 Kẹp treo cáp VX: KT-CVX Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
AL Phần cụm công tơ
1 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 Tháo lắp, đấu trả 7 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 Tháo lắp, đấu trả 4 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F Tháo lắp, đấu trả 2 cái
4 Tháo, lắp tủ tụ bù 0.4kv: TL-TB0.4 Tháo lắp, đấu trả 1 cái
5 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
6 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
AM Phần thiết bị
1 cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu (Đ) Chương V: yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->