Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210538419-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Nam Định
Tên gói thầu Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210538178
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB+TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-24 16:55:00 đến ngày 2021-06-03 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,789,258,629 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐZ TRÊN KHÔNG
B Phần móng cột
C Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 móng
2 Móng cột BT LT đơn: MT12-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 móng
3 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
4 Móng cột BT LT kép: MTK12-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
5 Móng cột BT LT kép: MTA12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
6 Móng bổ sung: MTK12-BS Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
7 Móng cột BT LT đơn: MT14-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
8 Móng cột BT LT đơn: MT14-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 móng
9 Móng cột BT LT đơn: MT14-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
10 Móng cột BT LT kép: MTK14-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
11 Móng cột BT LT kép: MTK14-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
12 Móng cột BT LT kép: MTA14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 móng
D Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-2(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
2 Móng cột BT LT đơn: MT12-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
3 Móng cột BT LT kép: MTK12-2(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
4 Móng cột BT LT kép: MTA12(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
5 Móng cột BT LT đơn: MT14-1(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 móng
6 Móng cột BT LT đơn: MT14-2(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
7 Móng cột BT LT đơn: MT14-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
8 Móng cột BT LT kép: MTK14-1(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 móng
9 Móng cột BT LT kép: MTK14-2(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
10 Móng cột BT LT kép: MTA14(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 móng
11 Móng cột BT LT đơn: MT16-1(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
12 Móng cột BT LT đơn: MT16-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
E Phần cột
F Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
2 Cột BTLT NPC-I-12-190-9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
3 Cột BTLT NPC-I-12-190-10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
4 Cột BTLT NPC-I-14-190-8,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
5 Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
6 Cột BTLT NPC-I-14-190-11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Cột BTLT NPC-I-14-190-13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
G Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
2 Cột BTLT NPC-I-12-190-9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
3 Cột BTLT NPC-I-12-190-10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
4 Cột BTLT NPC-I-14-190-8,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44 cái
5 Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
6 Cột BTLT NPC-I-14-190-11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
7 Cột BTLT NPC-I-14-190-13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
8 Cột BTLT NPC-I-16-190-9,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
9 Cột BTLT NPC-I-16-190-11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
H Phần xà & tiếp địa
1 Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
2 Xà đỡ (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XĐ-1T(TD) Tận dụng tháo lắp lại 16 bộ
3 Xà đỡ 1 cột bulông xuyên cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T(X) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43 bộ
5 Xà khóa 1 cột bulông xuyên cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T(X) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
6 Xà đỡ vượt 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XV-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-1T(KD) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
8 Xà khóa 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Xà khóa 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
11 Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
12 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1(KD) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
13 Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2(KD) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
14 Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-IIT1-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
15 Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
16 Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
17 Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
18 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-AT1-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
19 Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-AT2-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
20 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKD-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
21 Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43 bộ
22 Xà khóa lệch 1 cột bulông xuyên cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-5(X) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31 bộ
23 Xà néo lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-1T-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
24 Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
25 Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
26 Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
27 Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
28 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
29 Xà rẽ lệch 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT1-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
30 Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT2-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
31 Xà rẽ lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRL-AT1-1C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
32 Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRL-AT2-1C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
33 Xà rẽ cân 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-1T-1C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
34 Xà rẽ cân 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT1-1C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
35 Xà rẽ cân 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT2-1C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
36 Xà rẽ 1 pha sứ đứng ĐZ22kV: XR1F-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
37 Cổ dề chuỗi néo 22kV: CLS-AT-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
38 Cổ dề chuỗi néo 22kV: CLS-AT-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
39 Xà khóa (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XK-1T(TD) Tận dụng tháo lắp lại 3 bộ
40 Xà néo cột II (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XN-IIT(TD) Tận dụng tháo lắp lại 1 bộ
41 Xà cầu dao lệch cột đơn: XCD-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
42 Xà cầu dao cột pi, tim 2,6m: XCD-IIT(2.7) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
43 Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
44 Thang lên xuống: TS-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
45 Chụp đầu cột tròn: CT2m-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 89 bộ
46 Chụp đầu cột tròn: CT2.5m-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38 bộ
47 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
48 Xà phụ kép đỡ lèo 1 pha: XFK-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
49 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-2Tk-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
50 Xà đỡ thanh dẫn: XTD-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
51 Xà néo 1 pha: XN1F-AT1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
52 Giằng cột: GCK-12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
53 Giằng cột: GCA-12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
54 Giằng cột GCK-14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
55 Giằng cột: GCA-14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 bộ
56 Giằng 2 chụp tròn: G-2CT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 bộ
57 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XRL-1T-1(TD) Tận dụng tháo lắp lại 1 bộ
58 Xà vượt (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XV-1T(TD) Tận dụng tháo lắp lại 6 bộ
59 Xà khóa (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XKD-1T(TD) Tận dụng tháo lắp lại 1 bộ
60 Xà khóa (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XR1F-1T-1(TD) Tận dụng tháo lắp lại 2 bộ
61 Xà néo (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XN-2T(TD) Tận dụng tháo lắp lại 2 bộ
62 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XRL-1T-3(TD) Tận dụng tháo lắp lại 1 bộ
63 Xà đỡ cầu dao (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XCD-IIT(TD) Tận dụng tháo lắp lại 1 bộ
64 Dây néo: N1-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
65 Dây néo: N1-2T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
66 Dây nối tiếp địa DTD-CD-12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
67 Tiếp địa ĐZK RC-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 119 bộ
I Phần dây dẫn
1 Dây ACSR-70/11 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 6.669 m
2 Dây ACSR-120/19(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 5.937 m
3 Dây ACSR-150/19(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 41.886 m
4 Tháo lắp, lấy lại độ võng dây dẫn: AC70(TD) Tháo lắp căng lại dây 8.295 m
5 Tháo lắp, lấy lại độ võng dây dẫn: AC95(TD) Tháo lắp căng lại dây 2.337 m
6 Lấy lại độ võng dây dẫn: AC70(LLĐV) Tháo lắp căng lại dây 6.669 m
J Phần sứ & phụ kiện
1 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 quả
2 Sứ đứng polymer 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 457 quả
3 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 849 quả
4 Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (đã gồm phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 676 chuỗi
5 Cách điện đứng (tận dụng tháo hạ, lắp lại): PPI-24(TD) Tận dụng tháo lắp lại 73 quả
6 Sứ đứng gốm 22kV cả ty (thí nghiệm) Bổ sung, thí nghiệm mẫu 1 quả
7 Sứ đứng polymer 22kV cả ty (thí nghiệm) Bổ sung, thí nghiệm mẫu 1 quả
8 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp (thí nghiệm) Bổ sung, thí nghiệm mẫu 1 quả
9 Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (thí nghiệm) Bổ sung, thí nghiệm mẫu 1 chuỗi
10 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64 bộ
11 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 512 bộ
12 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (A95) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 bộ
13 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (A120) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78 bộ
14 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 (A150) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 228 bộ
15 Ống thép mạ kẽm nhúng nóng: OTM-Ф34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
16 Ống nối chịu lực cho dây 120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
17 Ống nối chịu lực cho dây 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
18 Khóa đồng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
19 Biển báo tên cầu dao: BT-CD Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
20 Biển báo an toàn: BAT-DZ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 158 cái
K Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - 50 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
2 Đầu cốt đồng - 150 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
3 Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
4 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
5 Đầu cốt đồng - nhôm - 185 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
L Phần phụ kiện hotline
1 Kẹp quai nhôm - đồng 150-240 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
2 Hotline 4/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
M Phần thiết bị
1 Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
2 Tháo hạ và lắp lại cầu dao phụ tải: CDPT-24kV(TD) Tận dụng tháo lắp lại 1 bộ
3 Chống sét van thông minh: CSVTM-22kV (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 3 quả
N Thu hồi nhập nho PCNĐ
O Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (LT10) Thu hồi 12 cái
2 Cột bê tông: (LT12) Thu hồi 26 cái
3 Cột bê tông: (LT14) Thu hồi 4 cái
P Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột bê tông: (LT10)(M) Thu hồi 24 cái
2 Cột bê tông: (LT12)(M) Thu hồi 1 cái
3 Cột bê tông: (LT14)(M) Thu hồi 1 cái
Q Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Xà : (XF-1) Thu hồi 1 bộ
2 Xà : (XĐ-1T) Thu hồi 62 bộ
3 Xà : (XK-1T) Thu hồi 23 bộ
4 Xà : (XV-1T) Thu hồi 4 bộ
5 Xà : (XN-1T) Thu hồi 10 bộ
6 Xà : (XN-2T) Thu hồi 3 bộ
7 Xà : (XK-2T) Thu hồi 12 bộ
8 Xà : (XK-IIT) Thu hồi 2 bộ
9 Xà : (XN-PT) Thu hồi 2 bộ
10 Xà : (XKD-1T) Thu hồi 1 bộ
11 Xà : (XND-1T) Thu hồi 2 bộ
12 Xà : (XND-2T) Thu hồi 1 bộ
13 Xà : (XĐL-1T-1) Thu hồi 8 bộ
14 Xà : (XKL-1T-1) Thu hồi 4 bộ
15 Xà : (XKL-1T-3) Thu hồi 32 bộ
16 Xà : (XKL-2T-3) Thu hồi 1 bộ
17 Xà : (XKL-2T-1) Thu hồi 2 bộ
18 Xà : (XĐL-1T-2) Thu hồi 2 bộ
19 Xà : (XKL-1T-2) Thu hồi 11 bộ
20 Xà : (XNL-1T-2) Thu hồi 2 bộ
21 Xà : (XKL-2T-2) Thu hồi 3 bộ
22 Xà : (XNL-2T-2) Thu hồi 2 bộ
23 Xà : (XRL-1T-1) Thu hồi 5 bộ
24 Xà : (XRL-2T-1) Thu hồi 2 bộ
25 Xà : (XRC-1T-1) Thu hồi 3 bộ
26 Xà : (XRC-2T-1) Thu hồi 6 bộ
27 Xà : (XK2M-1T) Thu hồi 2 bộ
28 Xà : (XN2M-1T) Thu hồi 1 bộ
29 Xà : (XN2M-2T) Thu hồi 1 bộ
30 Colie đỡ cáp lên cột: (CLC-1T) Thu hồi 1 bộ
31 Xà : (XĐC+CSV-1T) Thu hồi 1 bộ
32 Xà II cầu dao: (XCD-IIT) Thu hồi 2 bộ
33 Xà cầu dao cột đơn: (XCD-1T) Thu hồi 1 bộ
34 Dây néo: (DN10) Thu hồi 1 bộ
35 Chụp tròn: (CT-1.5m) Thu hồi 13 bộ
36 Chụp tròn: (CT-2m) Thu hồi 5 bộ
37 Sứ đứng: (VHD22) Thu hồi 1.081 quả
38 Chuỗi néo polymer: (CN22) Thu hồi 202 chuỗi
39 Sứ đứng polymer: (PPI24) Thu hồi 61 quả
40 Chuỗi gốm: (IIC-70D(3b/c)) Thu hồi 72 chuỗi
41 Cầu dao cơ khí: (CD-22kV) Thu hồi 2 bộ
42 Chống sét van: (CSV22kV) Thu hồi 1 bộ
43 Dây nhôm lõi thép: (AC35) Thu hồi 8.295 m
44 Dây nhôm lõi thép: (AC50) Thu hồi 14.748 m
45 Dây nhôm lõi thép: (AC70) Thu hồi 22.029 m
46 Dây nhôm lõi thép: (AC95) Thu hồi 12.330 m
47 Cáp ngầm: (Cu/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-22kV-3x150mm2) Thu hồi 86 m
R PHẦN CÁP NGẦM
S Phần xà, giá đỡ & tiếp địa
1 Xà đỡ 1 cáp lên cột và CSV: XĐ1C+CSV-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T(14) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
3 Dây nối tiếp địa : DTD-CN-14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
T Phần hào cáp
1 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp trong đất: HC-TT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 m
2 Lật, đậy tấm đan mương cáp, rải cáp xuống: TL-TĐMC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
3 Cọc báo hiệu cáp ngầm: CBHC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
U Phần cáp ngầm
1 Cáp ngầm: Cu/XLPE/Sehh/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-12/20(24)-3x240mm2 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 76 m
V Phần đầu cáp
1 Đầu cáp ngoài trời co nguội 24kV 3x240 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
W Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - 50 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
X Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 125/160 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 m
Y Phần sứ & phụ kiện
1 Dây đồng mềm: Cu/PVC-50mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
2 Biển nhận diện tên lộ cáp nhánh rẽ: BNDC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
Z Phần thiết bị
1 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
AA PHẦN ĐZ HẠ THẾ
AB Phần xà & tiếp địa
1 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐL-42-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
2 Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-42-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
AC Phần dây, sứ, phụ kiện
1 Sứ hạ thế A30+ ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64 m
2 Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51,2 m
3 Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
4 Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
5 Kẹp treo cáp VX: KT-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
6 Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
7 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 68 cái
AD Phần cụm công tơ
1 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 Tháo lắp, đấu trả 16 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 Tháo lắp, đấu trả 27 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F Tháo lắp, đấu trả 13 cái
4 Tháo, lắp tủ tụ bù hạ thế Tháo lắp, đấu trả 2 cái
5 Gen co nhiệt: GenD10 17,2 m
6 Gen co nhiệt: GenD20 5,2 m
7 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T 112 cái
8 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 138 cái
AE VTTH nhập kho PCNĐ
AF Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (LT8.5) Thu hồi 4 cái
2 Cột bê tông: (H6.5) Thu hồi 1 cái
AG Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Xà hạ thế: (XĐT-4) Thu hồi 4 m
2 Xà hạ thế: (XKT-4) Thu hồi 3 m
3 Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) Thu hồi 9 m
4 Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) Thu hồi 23 m
AH VTTH trả dân
1 Cột bê tông: [H6.5] Thu hồi 1 cái
2 Cột bê tông: [H5.5] Thu hồi 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->