Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210538419-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210538178 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB+TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 16:55:00 đến ngày 2021-06-03 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,789,258,629 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐZ TRÊN KHÔNG | |||
| B | Phần móng cột | |||
| C | Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | móng |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT12-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | móng |
| 3 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 4 | Móng cột BT LT kép: MTK12-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 5 | Móng cột BT LT kép: MTA12 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 6 | Móng bổ sung: MTK12-BS | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 7 | Móng cột BT LT đơn: MT14-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 8 | Móng cột BT LT đơn: MT14-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | móng |
| 9 | Móng cột BT LT đơn: MT14-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 10 | Móng cột BT LT kép: MTK14-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 11 | Móng cột BT LT kép: MTK14-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 12 | Móng cột BT LT kép: MTA14 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | móng |
| D | Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-2(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT12-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 3 | Móng cột BT LT kép: MTK12-2(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 4 | Móng cột BT LT kép: MTA12(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 5 | Móng cột BT LT đơn: MT14-1(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | móng |
| 6 | Móng cột BT LT đơn: MT14-2(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 7 | Móng cột BT LT đơn: MT14-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 8 | Móng cột BT LT kép: MTK14-1(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | móng |
| 9 | Móng cột BT LT kép: MTK14-2(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 10 | Móng cột BT LT kép: MTA14(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | móng |
| 11 | Móng cột BT LT đơn: MT16-1(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 12 | Móng cột BT LT đơn: MT16-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| E | Phần cột | |||
| F | Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 2 | Cột BTLT NPC-I-12-190-9 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 3 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 4 | Cột BTLT NPC-I-14-190-8,5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 5 | Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 6 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Cột BTLT NPC-I-14-190-13 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| G | Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 2 | Cột BTLT NPC-I-12-190-9 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 3 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Cột BTLT NPC-I-14-190-8,5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | cái |
| 5 | Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 6 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 7 | Cột BTLT NPC-I-14-190-13 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 8 | Cột BTLT NPC-I-16-190-9,2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 9 | Cột BTLT NPC-I-16-190-11 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| H | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 2 | Xà đỡ (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XĐ-1T(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 16 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 1 cột bulông xuyên cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T(X) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 43 | bộ |
| 5 | Xà khóa 1 cột bulông xuyên cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T(X) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 6 | Xà đỡ vượt 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XV-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-1T(KD) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 8 | Xà khóa 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Xà khóa 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 11 | Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 12 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1(KD) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 13 | Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2(KD) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 14 | Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-IIT1-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-6 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 17 | Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-AT1-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 19 | Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-AT2-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKD-1T-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 21 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 43 | bộ |
| 22 | Xà khóa lệch 1 cột bulông xuyên cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-5(X) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 31 | bộ |
| 23 | Xà néo lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-1T-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 24 | Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 25 | Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 26 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | bộ |
| 27 | Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 28 | Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 29 | Xà rẽ lệch 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT1-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 30 | Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT2-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 31 | Xà rẽ lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRL-AT1-1C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 32 | Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRL-AT2-1C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 33 | Xà rẽ cân 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-1T-1C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 34 | Xà rẽ cân 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT1-1C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 35 | Xà rẽ cân 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT2-1C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 36 | Xà rẽ 1 pha sứ đứng ĐZ22kV: XR1F-2Tk | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 37 | Cổ dề chuỗi néo 22kV: CLS-AT-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 38 | Cổ dề chuỗi néo 22kV: CLS-AT-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 39 | Xà khóa (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XK-1T(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 3 | bộ |
| 40 | Xà néo cột II (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XN-IIT(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 1 | bộ |
| 41 | Xà cầu dao lệch cột đơn: XCD-1T-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 42 | Xà cầu dao cột pi, tim 2,6m: XCD-IIT(2.7) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 43 | Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 44 | Thang lên xuống: TS-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 45 | Chụp đầu cột tròn: CT2m-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 89 | bộ |
| 46 | Chụp đầu cột tròn: CT2.5m-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | bộ |
| 47 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 48 | Xà phụ kép đỡ lèo 1 pha: XFK-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 49 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-2Tk-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 50 | Xà đỡ thanh dẫn: XTD-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 51 | Xà néo 1 pha: XN1F-AT1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 52 | Giằng cột: GCK-12 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 53 | Giằng cột: GCA-12 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 54 | Giằng cột GCK-14 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 55 | Giằng cột: GCA-14 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | bộ |
| 56 | Giằng 2 chụp tròn: G-2CT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | bộ |
| 57 | Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XRL-1T-1(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 1 | bộ |
| 58 | Xà vượt (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XV-1T(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 6 | bộ |
| 59 | Xà khóa (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XKD-1T(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 1 | bộ |
| 60 | Xà khóa (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XR1F-1T-1(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 2 | bộ |
| 61 | Xà néo (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XN-2T(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 2 | bộ |
| 62 | Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XRL-1T-3(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 1 | bộ |
| 63 | Xà đỡ cầu dao (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XCD-IIT(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 1 | bộ |
| 64 | Dây néo: N1-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 65 | Dây néo: N1-2T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 66 | Dây nối tiếp địa DTD-CD-12 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 67 | Tiếp địa ĐZK RC-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 119 | bộ |
| I | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACSR-70/11 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 6.669 | m |
| 2 | Dây ACSR-120/19(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 5.937 | m |
| 3 | Dây ACSR-150/19(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 41.886 | m |
| 4 | Tháo lắp, lấy lại độ võng dây dẫn: AC70(TD) | Tháo lắp căng lại dây | 8.295 | m |
| 5 | Tháo lắp, lấy lại độ võng dây dẫn: AC95(TD) | Tháo lắp căng lại dây | 2.337 | m |
| 6 | Lấy lại độ võng dây dẫn: AC70(LLĐV) | Tháo lắp căng lại dây | 6.669 | m |
| J | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | quả |
| 2 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 457 | quả |
| 3 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 849 | quả |
| 4 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (đã gồm phụ kiện) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 676 | chuỗi |
| 5 | Cách điện đứng (tận dụng tháo hạ, lắp lại): PPI-24(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 73 | quả |
| 6 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty (thí nghiệm) | Bổ sung, thí nghiệm mẫu | 1 | quả |
| 7 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty (thí nghiệm) | Bổ sung, thí nghiệm mẫu | 1 | quả |
| 8 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp (thí nghiệm) | Bổ sung, thí nghiệm mẫu | 1 | quả |
| 9 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (thí nghiệm) | Bổ sung, thí nghiệm mẫu | 1 | chuỗi |
| 10 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 64 | bộ |
| 11 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 512 | bộ |
| 12 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (A95) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | bộ |
| 13 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (A120) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 78 | bộ |
| 14 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 (A150) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 228 | bộ |
| 15 | Ống thép mạ kẽm nhúng nóng: OTM-Ф34 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 16 | Ống nối chịu lực cho dây 120 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 17 | Ống nối chịu lực cho dây 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 18 | Khóa đồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Biển báo tên cầu dao: BT-CD | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 20 | Biển báo an toàn: BAT-DZ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 158 | cái |
| K | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng - 150 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng - nhôm - 185 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| L | Phần phụ kiện hotline | |||
| 1 | Kẹp quai nhôm - đồng 150-240 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | cái |
| 2 | Hotline 4/0 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | cái |
| M | Phần thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 2 | Tháo hạ và lắp lại cầu dao phụ tải: CDPT-24kV(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 1 | bộ |
| 3 | Chống sét van thông minh: CSVTM-22kV (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 3 | quả |
| N | Thu hồi nhập nho PCNĐ | |||
| O | Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông: (LT10) | Thu hồi | 12 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (LT12) | Thu hồi | 26 | cái |
| 3 | Cột bê tông: (LT14) | Thu hồi | 4 | cái |
| P | Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông: (LT10)(M) | Thu hồi | 24 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (LT12)(M) | Thu hồi | 1 | cái |
| 3 | Cột bê tông: (LT14)(M) | Thu hồi | 1 | cái |
| Q | Thu hồi xà, sứ, dây dẫn | |||
| 1 | Xà : (XF-1) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 2 | Xà : (XĐ-1T) | Thu hồi | 62 | bộ |
| 3 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 23 | bộ |
| 4 | Xà : (XV-1T) | Thu hồi | 4 | bộ |
| 5 | Xà : (XN-1T) | Thu hồi | 10 | bộ |
| 6 | Xà : (XN-2T) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 7 | Xà : (XK-2T) | Thu hồi | 12 | bộ |
| 8 | Xà : (XK-IIT) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 9 | Xà : (XN-PT) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 10 | Xà : (XKD-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 11 | Xà : (XND-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 12 | Xà : (XND-2T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 13 | Xà : (XĐL-1T-1) | Thu hồi | 8 | bộ |
| 14 | Xà : (XKL-1T-1) | Thu hồi | 4 | bộ |
| 15 | Xà : (XKL-1T-3) | Thu hồi | 32 | bộ |
| 16 | Xà : (XKL-2T-3) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 17 | Xà : (XKL-2T-1) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 18 | Xà : (XĐL-1T-2) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 19 | Xà : (XKL-1T-2) | Thu hồi | 11 | bộ |
| 20 | Xà : (XNL-1T-2) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 21 | Xà : (XKL-2T-2) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 22 | Xà : (XNL-2T-2) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 23 | Xà : (XRL-1T-1) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 24 | Xà : (XRL-2T-1) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 25 | Xà : (XRC-1T-1) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 26 | Xà : (XRC-2T-1) | Thu hồi | 6 | bộ |
| 27 | Xà : (XK2M-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 28 | Xà : (XN2M-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 29 | Xà : (XN2M-2T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 30 | Colie đỡ cáp lên cột: (CLC-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 31 | Xà : (XĐC+CSV-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 32 | Xà II cầu dao: (XCD-IIT) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 33 | Xà cầu dao cột đơn: (XCD-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 34 | Dây néo: (DN10) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 35 | Chụp tròn: (CT-1.5m) | Thu hồi | 13 | bộ |
| 36 | Chụp tròn: (CT-2m) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 37 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 1.081 | quả |
| 38 | Chuỗi néo polymer: (CN22) | Thu hồi | 202 | chuỗi |
| 39 | Sứ đứng polymer: (PPI24) | Thu hồi | 61 | quả |
| 40 | Chuỗi gốm: (IIC-70D(3b/c)) | Thu hồi | 72 | chuỗi |
| 41 | Cầu dao cơ khí: (CD-22kV) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 42 | Chống sét van: (CSV22kV) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 43 | Dây nhôm lõi thép: (AC35) | Thu hồi | 8.295 | m |
| 44 | Dây nhôm lõi thép: (AC50) | Thu hồi | 14.748 | m |
| 45 | Dây nhôm lõi thép: (AC70) | Thu hồi | 22.029 | m |
| 46 | Dây nhôm lõi thép: (AC95) | Thu hồi | 12.330 | m |
| 47 | Cáp ngầm: (Cu/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-22kV-3x150mm2) | Thu hồi | 86 | m |
| R | PHẦN CÁP NGẦM | |||
| S | Phần xà, giá đỡ & tiếp địa | |||
| 1 | Xà đỡ 1 cáp lên cột và CSV: XĐ1C+CSV-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T(14) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Dây nối tiếp địa : DTD-CN-14 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| T | Phần hào cáp | |||
| 1 | Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp trong đất: HC-TT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | m |
| 2 | Lật, đậy tấm đan mương cáp, rải cáp xuống: TL-TĐMC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 3 | Cọc báo hiệu cáp ngầm: CBHC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| U | Phần cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp ngầm: Cu/XLPE/Sehh/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-12/20(24)-3x240mm2 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 76 | m |
| V | Phần đầu cáp | |||
| 1 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 24kV 3x240 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| W | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| X | Phần ống bảo vệ cáp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 125/160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | m |
| Y | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Dây đồng mềm: Cu/PVC-50mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m |
| 2 | Biển nhận diện tên lộ cáp nhánh rẽ: BNDC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| Z | Phần thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| AA | PHẦN ĐZ HẠ THẾ | |||
| AB | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐL-42-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 2 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-42-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| AC | Phần dây, sứ, phụ kiện | |||
| 1 | Sứ hạ thế A30+ ty | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 64 | m |
| 2 | Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 51,2 | m |
| 3 | Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cái |
| 4 | Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cái |
| 5 | Kẹp treo cáp VX: KT-CVX | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| 6 | Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| 7 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 68 | cái |
| AD | Phần cụm công tơ | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 | Tháo lắp, đấu trả | 16 | cái |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 | Tháo lắp, đấu trả | 27 | cái |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F | Tháo lắp, đấu trả | 13 | cái |
| 4 | Tháo, lắp tủ tụ bù hạ thế | Tháo lắp, đấu trả | 2 | cái |
| 5 | Gen co nhiệt: GenD10 | 17,2 | m | |
| 6 | Gen co nhiệt: GenD20 | 5,2 | m | |
| 7 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T | 112 | cái | |
| 8 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 | 138 | cái | |
| AE | VTTH nhập kho PCNĐ | |||
| AF | Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông: (LT8.5) | Thu hồi | 4 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (H6.5) | Thu hồi | 1 | cái |
| AG | Thu hồi xà, sứ, dây dẫn | |||
| 1 | Xà hạ thế: (XĐT-4) | Thu hồi | 4 | m |
| 2 | Xà hạ thế: (XKT-4) | Thu hồi | 3 | m |
| 3 | Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) | Thu hồi | 9 | m |
| 4 | Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) | Thu hồi | 23 | m |
| AH | VTTH trả dân | |||
| 1 | Cột bê tông: [H6.5] | Thu hồi | 1 | cái |
| 2 | Cột bê tông: [H5.5] | Thu hồi | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi