Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210538427-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210538168 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB+TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 16:52:00 đến ngày 2021-06-03 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,248,306,860 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐZ TRÊN KHÔNG | |||
| B | Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 66 | móng |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 3 | Móng cột BT LT kép: MTK12-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | móng |
| 4 | Móng cột BT LT kép: MTA12 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 5 | Móng cột BT LT đơn: MT14-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | móng |
| 6 | Móng cột BT LT đơn: MT14-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 7 | Móng cột BT LT đơn: MT14-4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | móng |
| 8 | Móng cột BT LT kép: MTK14-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 9 | Móng cột BT LT kép: MTA14 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | móng |
| 10 | Móng cột BT LT đơn: MT16-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 11 | Móng cột BT LT đơn: MT16-4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 12 | Móng cột BT LT kép: MTK16-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 13 | Móng cột BT LT kép: MTA16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 14 | Móng cột BT LT đơn: MT18-4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| C | Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT14-2(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 3 | Móng cột BT LT đơn: MT14-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 4 | Móng cột BT LT đơn: MT14-4(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 5 | Móng cột BT LT kép: MTA14(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 6 | Móng cột BT LT đơn: MT16-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 7 | Móng cột BT LT đơn: MT18-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| D | Phần kè móng | |||
| 1 | Kè móng 3 mặt : KM-3B | 1 | cái | |
| E | Phần cột | |||
| F | Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | cái |
| 2 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 3 | Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 4 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 5 | Cột BTLT NPC-I-14-190-13 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | cái |
| 6 | Cột BTLT NPC-I-16-190-9,2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Cột BTLT NPC-I-16-190-11 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 8 | Cột BTLT NPC-I-16-190-13 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 9 | Cột BTLT NPC-I-18-190-13 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| G | Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT NPC-I-12-190-9 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 4 | Cột BTLT NPC-I-14-190-13 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 5 | Cột BTLT NPC-I-16-190-11 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 6 | Cột BTLT NPC-I-18-190-11 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| H | Phần xà & tiếp địa | |||
| I | Xà 22kV | |||
| 1 | Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 83 | bộ |
| 2 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 3 | Xà đỡ vượt 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XV-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 5 | Xà khóa 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | bộ |
| 7 | Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | bộ |
| 8 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKD-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 9 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-AT1-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-AT2-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 11 | Xà đỡ 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XĐD-1T-2C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 12 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-AT1-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 13 | Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-AT2-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 14 | Xà néo lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-1T-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 15 | Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 17 | Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 19 | Xà rẽ lệch 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT1-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 20 | Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT2-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 21 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Xà khóa (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XK-1T(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 3 | bộ |
| 23 | Xà néo (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XN-1T(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 2 | bộ |
| 24 | Xà khóa cột II tim 1,8m: XK-IIV(1.8) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 25 | Xà khóa cột II tim 1,8m: XK-IIT(1.8) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | bộ |
| 26 | Xà néo cột II (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XN-IIT(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 4 | bộ |
| 27 | Xà cầu dao lệch cột kép ngang: XCD-AT2-2C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 28 | Chụp đầu cột tròn: CT2m-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 41 | bộ |
| 29 | Chụp đầu cột tròn: CT2.5m-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | bộ |
| 30 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 31 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-2Tđ-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 32 | Giằng cột: GCK-12 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 33 | Giằng cột: GCA-12 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 34 | Giằng cột GCK-14 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 35 | Giằng cột: GCA-14 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | bộ |
| 36 | Giằng cột: GCK-16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 37 | Giằng cột: GCA-16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 38 | Giằng cột: GCA-18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 39 | Giằng cột: GCII-10(1.8) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | bộ |
| 40 | Giằng cột: GCII-12(1.8) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 41 | Giằng cột: GCII-14(1.8) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 42 | Giằng cột: GCII-16(1.8) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 43 | Giằng 2 chụp tròn: G-2CT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 44 | Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XRL-1T-1(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 5 | bộ |
| 45 | Xà khóa (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XKL-1T-5(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 9 | bộ |
| 46 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XF-1T-1(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 2 | bộ |
| 47 | Tiếp địa ĐZK RC-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 131 | bộ |
| J | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây AC 185/24 XLPE2.5/HDPE(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 717 | m |
| 2 | Dây ACSR-120/19(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 8.397 | m |
| 3 | Dây ACSR-150/19(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 46.683 | m |
| K | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 687 | quả |
| 2 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | quả |
| 3 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (đã gồm phụ kiện) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 468 | chuỗi |
| 4 | Sứ chuỗi đỡ đơn Polymer 22kV 70kN (gồm phụ kiện) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | chuỗi |
| 5 | Cách điện đứng (tận dụng tháo hạ, lắp lại): PPI-24(TD) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 58 | quả |
| 6 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24(TD) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 57 | quả |
| 7 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty (thí nghiệm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | quả |
| 8 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty (thí nghiệm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | quả |
| 9 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (thí nghiệm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | chuỗi |
| 10 | Sứ chuỗi đỡ đơn Polymer 22kV 70kN (thí nghiệm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | chuỗi |
| 11 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x185 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 12 | Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 185mm2: BT-185 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 13 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 82 | bộ |
| 14 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 15 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (A120) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 210 | bộ |
| 16 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 (A150) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 630 | bộ |
| 17 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 (A185) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 18 | Biển báo an toàn: BAT-DZ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 186 | cái |
| L | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| M | Phần thiết bị | |||
| 1 | Tháo hạ và lắp lại cầu dao phụ tải: CDPT-24kV(TD) | Tận dụng tháo lắp lại | 1 | bộ |
| 2 | Bộ chỉ báo sự cố đường dây: FCI-22KV Wireless (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 5 | bộ |
| N | Thu hồi nhập nho PCNĐ | |||
| O | Thu hồi cột | |||
| 1 | Cột bê tông: (LT10) | Thu hồi | 40 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (LT12) | Thu hồi | 16 | cái |
| 3 | Cột bê tông: (LT14) | Thu hồi | 4 | cái |
| 4 | Cột bê tông: (LT16) | Thu hồi | 4 | cái |
| P | Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công xà, sứ, dây dẫn | |||
| 1 | Xà : (XF-1) | Thu hồi | 9 | bộ |
| 2 | Xà : (XĐ-1T) | Thu hồi | 12 | bộ |
| 3 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 4 | Xà : (XN-2T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 5 | Xà : (XK-IIT) | Thu hồi | 14 | bộ |
| 6 | Xà : (XN-PT) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 7 | Xà : (XĐD-1T) | Thu hồi | 31 | bộ |
| 8 | Xà : (XKD-1T) | Thu hồi | 19 | bộ |
| 9 | Xà : (XND-2T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 10 | Xà : (XKL-1T-2) | Thu hồi | 6 | bộ |
| 11 | Xà : (XĐZ-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 12 | Xà : (XNZ-1T) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 13 | Xà : (XNZ-2T) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 14 | Xà : (XKL-1T-5) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 15 | Xà : (XRL-1T-1) | Thu hồi | 6 | bộ |
| 16 | Xà : (XRC-1T-1) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 17 | Cổ dề dây chống sét: (CD-DCS-1T) | Thu hồi | 34 | bộ |
| 18 | Ghế thao tác: (GTT-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 19 | Thang : (TS) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 20 | Xà cầu dao cột kép: (XCD-2T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 21 | Xà : (XĐ-IIV) | Thu hồi | 10 | bộ |
| 22 | Xà : (XK-IIV) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 23 | Xà : (XĐ-IIT) | Thu hồi | 14 | bộ |
| 24 | Chụp tròn: (CT-2m) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 25 | Chụp vuông: (CV-2m) | Thu hồi | 8 | bộ |
| 26 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 442 | quả |
| 27 | Chuỗi néo polymer: (CN22) | Thu hồi | 1 | chuỗi |
| 28 | Chuỗi đỡ polymer: (CĐ22) | Thu hồi | 72 | chuỗi |
| 29 | Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(4b/c)) | Thu hồi | 106 | chuỗi |
| Q | Thu hồi dây bằng thủ công | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép: (AC70) | Thu hồi | 22.773 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép: (AC95) | Thu hồi | 32.439 | m |
| 3 | Cáp ngầm: (AL/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-22kV-3x240mm2) | Thu hồi | 78 | m |
| 4 | Dây chống sét: (TK35) | Thu hồi | 1.086 | m |
| R | PHẦN CÁP NGẦM | |||
| S | Phần xà, giá đỡ & tiếp địa | |||
| 1 | Xà đỡ cầu dao và đầu cáp: XCD+ĐC-AT2-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T(14) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Ghế thao tác 1 cột : GTT-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Thang lên xuống: TS-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Dây nối tiếp địa : DTD-CN-14 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| T | Phần hào cáp | |||
| 1 | Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp trong đất: HC-TT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | m |
| 2 | Lật, đậy tấm đan mương cáp, rải cáp xuống: TL-TĐMC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 55 | cái |
| 3 | Cọc báo hiệu cáp ngầm: CBHC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| U | Phần cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp ngầm: Cu/XLPE/Sehh/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-12/20(24)-3x240mm2 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 82 | m |
| 2 | Cáp Cu/PVC 1x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 4 | m |
| V | Phần đầu cáp | |||
| 1 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 24kV 3x240 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| W | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | quả |
| 2 | Biển nhận diện tên lộ cáp nhánh rẽ: BNDC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| X | Phần thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu (Đ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi