Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210538412-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210538153 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB+TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 16:49:00 đến ngày 2021-06-06 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,672,476,002 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐZ TRÊN KHÔNG | |||
| B | Phần móng cột | |||
| C | Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | móng |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT12-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | móng |
| 3 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | móng |
| 4 | Móng cột BT LT kép: MTA12 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | móng |
| 5 | Móng cột BT LT đơn: MT14-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | móng |
| 6 | Móng cột BT LT đơn: MT14-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 7 | Móng cột BT LT đơn: MT14-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 8 | Móng cột BT LT đơn: MT14-4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 9 | Móng cột BT LT kép: MTK14-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 10 | Móng cột BT LT kép: MTA14 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | móng |
| D | Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | móng |
| 2 | Móng cột BT LT kép: MTK12-4(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 3 | Móng cột BT LT đơn: MT14-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 4 | Móng cột BT LT kép: MTK14-2(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 5 | Móng cột BT LT kép: MTK14-4(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 6 | Móng cột BT LT đơn: MT16-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 7 | Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT12(2400)(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| E | Phần kè móng | |||
| 1 | Kè móng 3 mặt : KM-3B | 3 | cái | |
| 2 | Kè móng kép 3 mặt : KMK-3B | 4 | cái | |
| F | Phần cột | |||
| G | Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 2 | Cột BTLT NPC-I-12-190-9 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 3 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | cái |
| 4 | Cột BTLT NPC-I-14-190-8,5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 5 | Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 6 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cái |
| 7 | Cột BTLT NPC-I-14-190-13 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| H | Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT NPC-I-12-190-9 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 2 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | Cột BTLT NPC-I-14-190-13 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Cột BTLT NPC-I-16-190-11 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Cột bê tông ly tâm: LT-12 (2400) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| I | Phần xà & tiếp địa | |||
| J | Xà 22kV | |||
| 1 | Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 2 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ vượt 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XV-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | bộ |
| 4 | Xà khóa 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Xà khóa 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | bộ |
| 7 | Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | bộ |
| 8 | Xà đỡ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐL-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | bộ |
| 10 | Xà néo lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Xà khóa lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XKL-AT2-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 13 | Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 14 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKD-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 16 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-AT1-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 17 | Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-AT2-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 19 | Xà néo lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-1T-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 20 | Xà khóa lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XKL-AT2-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 21 | Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 23 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 24 | Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 25 | Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 26 | Xà rẽ lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XRL-1T-1C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 27 | Xà rẽ lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRL-AT1-1C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 28 | Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRL-AT2-1C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 29 | Xà rẽ cân 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRC-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 30 | Xà rẽ cân 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRC-AT2-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 31 | Xà rẽ cân 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT1-1C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 32 | Xà rẽ cân 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT2-1C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 33 | Xà rẽ cân 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT1-2C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 34 | Xà néo 2 mạch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN2M-AT2-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 35 | Xà đỡ kép 2 mạch cột II tim 1m sứ chuỗi ĐZ22kV: XĐK2M-IIT(1)-C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 36 | Cổ dề chuỗi néo 22kV: CLS-1T-2A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 37 | Cổ dề chuỗi néo 22kV: CLS-AT-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 38 | Xà cầu dao+Đầu cáp lệch cột kép dọc: XCD+ĐC-AT2-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 39 | Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 40 | Thang lên xuống: TS-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 41 | Chụp đầu cột tròn: CT2m-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | bộ |
| 42 | Chụp đầu cột tròn: CT2.5m-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 43 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 44 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XF-1T-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 45 | Giằng cột: GCK-12 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 46 | Giằng cột: GCA-12 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | bộ |
| 47 | Giằng cột GCK-14 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 48 | Giằng cột: GCA-14 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | bộ |
| 49 | Tháo lắp Xà khóa lệch 2 cột tròn sứ đứng ĐZ22kV: XKL-2T-2(TD) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 50 | Tháo lắp Xà khóa lệch 1 cột tròn sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-2(TD) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | bộ |
| 51 | Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XRL-1T-1(TD) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 52 | Xà đỡ lệch 1 cột tròn (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XĐL-1T-2(TD) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 53 | Gông cột đỡ 2 cột tròn cáp viễn thông: GC-2T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 54 | Gông cột đỡ 1 cột tròn cáp viễn thông: GC-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | bộ |
| 55 | Tiếp địa ĐZK RC-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 119 | bộ |
| K | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACSR-70/11 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 10.407 | m |
| 2 | Dây ACSR-120/19(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 14.094 | m |
| 3 | Dây ACSR-150/19(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 36.921 | m |
| 4 | Lấy lại độ võng dây dẫn: AC150(TD) | Căng dây lấy lại độ võng dây cũ | 1.302 | m |
| L | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 326 | quả |
| 2 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 206 | quả |
| 3 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 184 | quả |
| 4 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (đã gồm phụ kiện) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 586 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi sứ đỡ kép polymer 22kV + PK | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | chuỗi |
| 6 | Cách điện đứng (tận dụng tháo hạ, lắp lại): VHD22(TD) | Tháo lắp, tận dụng | 108 | quả |
| 7 | Cách điện đứng (tận dụng tháo hạ, lắp lại): PPI-24(TD) | Tháo lắp, tận dụng | 54 | quả |
| 8 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty (thí nghiệm) | Bổ sung thí nghiệm mẫu | 1 | quả |
| 9 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty (thí nghiệm) | Bổ sung thí nghiệm mẫu | 1 | quả |
| 10 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp (thí nghiệm) | Bổ sung thí nghiệm mẫu | 1 | quả |
| 11 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (thí nghiệm) | Bổ sung thí nghiệm mẫu | 1 | chuỗi |
| 12 | Sứ chuỗi đỡ kép Polymer 22kV 70kN (thí nghiệm) | Bổ sung thí nghiệm mẫu | 1 | chuỗi |
| 13 | Bộ treo cáp quang ADSS: TCQ-ADSS | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | bộ |
| 14 | Bộ néo cáp quang ADSS: NCQ-ADSS | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 15 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 320 | bộ |
| 16 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (A120) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 366 | bộ |
| 17 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 (A150) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 678 | bộ |
| 18 | Ống nối chịu lực cho dây 120 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 19 | Ống nối chịu lực cho dây 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 20 | Biển báo an toàn: BAT-DZ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 187 | cái |
| M | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| N | Phần thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu (Đ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Tháo hạ và lắp lại cầu dao phụ tải: CDPT-24kV(TD) | Tháo lắp, tận dụng | 1 | bộ |
| 3 | Chống sét thông minh 22kV (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 1 | bộ |
| O | Phần phụ kiện hotline | |||
| 1 | Kẹp quai nhôm - đồng 150-240 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 93 | cái |
| 2 | Hotline 4/0 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 93 | cái |
| 3 | Nắp chụp kẹp quai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 93 | cái |
| P | Thu hồi nhập nho PCNĐ | |||
| Q | Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông: (LT8.5)(M) | Thu hồi | 10 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (LT10)(M) | Thu hồi | 13 | cái |
| 3 | Cột bê tông: (LT12)(M) | Thu hồi | 33 | cái |
| 4 | Cột bê tông: (LT14)(M) | Thu hồi | 1 | cái |
| R | Thu hồi xà, sứ, dây dẫn | |||
| 1 | Xà : (XF-1) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 2 | Xà : (XĐ-1T) | Thu hồi | 20 | bộ |
| 3 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 14 | bộ |
| 4 | Xà : (XV-1T) | Thu hồi | 9 | bộ |
| 5 | Xà : (XN-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 6 | Xà : (XN-2T) | Thu hồi | 4 | bộ |
| 7 | Xà : (XK-2T) | Thu hồi | 13 | bộ |
| 8 | Xà : (XKD-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 9 | Xà : (XKL-1T-1) | Thu hồi | 10 | bộ |
| 10 | Xà : (XKL-1T-3) | Thu hồi | 6 | bộ |
| 11 | Xà : (XKL-2T-1) | Thu hồi | 10 | bộ |
| 12 | Xà : (XRL-2T-3) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 13 | Xà : (XKL-1T-2) | Thu hồi | 9 | bộ |
| 14 | Xà : (XKL-1T-5) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 15 | Xà : (XNL-1T-2) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 16 | Xà : (XKL-2T-2) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 17 | Xà : (XRL-1T-1) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 18 | Xà : (XRL-2T-1) | Thu hồi | 7 | bộ |
| 19 | Xà : (XRL-2T-1C) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 20 | Xà : (XRC-1T-1) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 21 | Colie đỡ cáp lên cột: (CLC-2T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 22 | Xà : (XN2M-AT) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 23 | Xà : (XĐC+CSV-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 24 | Chụp tròn: (CT-2m) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 25 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 621 | quả |
| 26 | Chuỗi néo polymer: (CN22) | Thu hồi | 75 | chuỗi |
| 27 | Chống sét van: (CSV22kV) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 28 | Dây nhôm lõi thép: (AC50) | Thu hồi | 16.107 | m |
| 29 | Dây nhôm lõi thép: (AC70) | Thu hồi | 11.352 | m |
| 30 | Dây nhôm lõi thép: (AC95) | Thu hồi | 30.528 | m |
| S | PHẦN PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phá + hoàn trả bê tông đường M200 đá 1x2: Phá, HT B.T | Hoàn trả MB | 60,4 | m3 |
| 2 | Phá + hoàn trả bê tông cống hộp, hố ga M200 đá 1x2: Phá, HT Cống | Hoàn trả MB | 6,84 | m3 |
| T | PHẦN CÁP NGẦM | |||
| U | Phần xà, giá đỡ & tiếp địa | |||
| 1 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XF-1T-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu dao và đầu cáp: XCD+ĐC-AT1-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T(14) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Ghế thao tác 1 cột : GTT-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Thang lên xuống: TS-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| V | Phần hào cáp | |||
| 1 | Lật, đậy tấm đan mương cáp, rải cáp xuống: TL-TĐMC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 217 | cái |
| W | Phần cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp ngầm: Cu/XLPE/Sehh/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-12/20(24)-3x240mm2 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 132 | m |
| X | Phần đầu cáp | |||
| 1 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 24kV 3x240 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| Y | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | quả |
| Z | Phần thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu (Đ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| AA | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-22kV-3x150mm2 | Thu hồi | 120 | m |
| AB | PHẦN HẠ THẾ | |||
| AC | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐ-42-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 2 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-42-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| AD | Phần dây, sứ, phụ kiện | |||
| 1 | Sứ hạ thế A30+ ty | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | m |
| 2 | Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,8 | m |
| 3 | Kẹp treo cáp VX: KT-CVX | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 4 | Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 5 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| AE | Phần cụm công tơ | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 | Tháo lắp, đấu trả | 58 | cái |
| 2 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 112 | cái |
| 3 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 268 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi