Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210538369-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210538134 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB+TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 16:47:00 đến ngày 2021-06-03 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,239,931,380 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐZ TRÊN KHÔNG | |||
| B | Phần móng cột | |||
| C | Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 31 | móng |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 3 | Móng cột BT LT kép: MTA12 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 19 | móng |
| 4 | Móng cột BT LT đơn: MT14-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 14 | móng |
| 5 | Móng cột BT LT đơn: MT14-3 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 6 | Móng cột BT LT đơn: MT14-4 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 7 | Móng cột BT LT kép: MTA14 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 19 | móng |
| 8 | Móng cột BT LT đơn: MT16-3 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 9 | Móng cột BT LT kép: MTA16 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 10 | Móng neo đúc sẵn MNĐ-1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| D | Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT14-2(M) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 24 | móng |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT14-4(M) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 3 | Móng cột BT LT kép: MTK14-4(M) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 9 | móng |
| 4 | Móng cột BT LT kép: MTA14(M) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| E | Phần cột | |||
| F | Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 31 | cái |
| 2 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 41 | cái |
| 3 | Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 4 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | Cột BTLT NPC-I-14-190-13 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 6 | Cột BTLT NPC-I-16-190-11 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Cột BTLT NPC-I-16-190-13 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| G | Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 2 | Cột BTLT NPC-I-14-190-13 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cái |
| H | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Xà đỡ vượt 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XV-1T | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XĐD-1T-2C | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 6 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKD-1T-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 66 | bộ |
| 7 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-AT1-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 23 | bộ |
| 8 | Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-AT2-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 9 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 22 | bộ |
| 10 | Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 11 | Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 12 | Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRL-AT2-1C | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Xà rẽ cân 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT2-2C | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 14 | Xà néo phân đoạn 2 cột tròn XN-PT(2,7) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Xà néo 2 mạch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN2M-AT1-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 16 | Xà vượt (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XV-1T(TD) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 17 | Xà néo (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XN-1T(TD) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Chụp đầu cột tròn: CT2.5m-1T | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 30 | bộ |
| 19 | Giằng cột: GCA-12 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 22 | bộ |
| 20 | Giằng cột GCK-14 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 21 | Giằng cột: GCA-14 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 25 | bộ |
| 22 | Giằng cột: GCA-16 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 23 | Dây néo N2-1T | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 24 | Tiếp địa ĐZK RC-1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 130 | bộ |
| I | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACSR-150/19 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 54.051 | m |
| 2 | Dây ACSR-50/8 (đấu lèo)(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 112 | m |
| 3 | Dây dẫn (Đấu lèo): ACSR-150/19.(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 432 | m |
| J | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 632 | quả |
| 2 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 18 | quả |
| 3 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (đã gồm phụ kiện) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 456 | chuỗi |
| 4 | Sứ chuỗi đỡ đơn Polymer 22KV 70KN ( đã gồm phụ kiện ) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 54 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi sứ néo kép polymer 22kV ( đã gồm phụ kiện ) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 21 | chuỗi |
| 6 | Thay phụ kiện chuỗi néo đơn PKCNĐ | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 348 | bộ |
| 7 | Cách điện đứng (tận dụng tháo hạ, lắp lại): VHD-24(TD) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 36 | quả |
| 8 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty (thí nghiệm) | Mua dự phòng, Thí nghiệm mẫu | 1 | quả |
| 9 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty (thí nghiệm) | Mua dự phòng, Thí nghiệm mẫu | 1 | quả |
| 10 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 22kV 120kN (thí nghiệm) | Mua dự phòng, Thí nghiệm mẫu | 1 | chuỗi |
| 11 | Sứ chuỗi đỡ đơn Polymer 22kV 70kN (thí nghiệm) | Mua dự phòng, Thí nghiệm mẫu | 1 | chuỗi |
| 12 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (A95) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 13 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 (A150) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 792 | bộ |
| 14 | Ống nối chịu lực cho dây 150 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 15 | Biển báo an toàn: BAT-DZ | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 182 | cái |
| K | Phần phụ kiện hotline | |||
| 1 | Kẹp quai nhôm - đồng 150-240 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 45 | cái |
| 2 | Kẹp Hotline 4/0 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 45 | cái |
| 3 | Nắp chụp kẹp quai | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 45 | cái |
| L | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| M | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bộ chỉ báo sự cố đường dây: FCI-22KV Wireless (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 4 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu (Đ) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Chống sét thông minh 22kV (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 2 | bộ |
| N | Thu hồi nhập kho PCNĐ | |||
| O | Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông: (LT10) | Thu hồi | 24 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (LT12) | Thu hồi | 12 | cái |
| 3 | Cột bê tông: (LT14) | Thu hồi | 2 | cái |
| 4 | Cột bê tông: (LT18) | Thu hồi | 1 | cái |
| P | Thu hồi xà, sứ, dây dẫn | |||
| 1 | Xà : (XĐ-1T) | Thu hồi | 25 | bộ |
| 2 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 6 | bộ |
| 3 | Xà : (XV-1T) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 4 | Xà : (XN-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 5 | Xà : (XN-PT) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 6 | Xà : (XND-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 7 | Xà : (XNL-1T-1) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 8 | Xà : (XKL-1T-6) | Thu hồi | 21 | bộ |
| 9 | Xà : (XĐZ-1T) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 10 | Xà : (XKL-1T-5) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 11 | Xà : (XĐ2M-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 12 | Xà : (XK2M-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 13 | Chụp tròn: (CT-2m) | Thu hồi | 20 | bộ |
| 14 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 369 | quả |
| 15 | Chuỗi néo polymer: (CN22) | Thu hồi | 126 | chuỗi |
| 16 | Chuỗi đỡ polymer: (CĐ22) | Thu hồi | 48 | chuỗi |
| 17 | Sứ đứng polymer: (PPI24) | Thu hồi | 12 | quả |
| 18 | Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(2b/c)) | Thu hồi | 3 | chuỗi |
| 19 | Phụ kiện chuỗi néo đơn PKCNĐ | Thu hồi | 348 | bộ |
| 20 | Dây nhôm lõi thép: (AC70) | Thu hồi | 12.324 | m |
| 21 | Dây nhôm lõi thép: (AC95) | Thu hồi | 40.878 | m |
| Q | PHẦN PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phá+Hoàn trả tường bao: Gạch chỉ, vữa XMCV #75 | 42,11 | m3 | |
| R | PHẦN CÁP NGẦM | |||
| S | Phần xà, giá đỡ & tiếp địa | |||
| 1 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XF-1T-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu dao và đầu cáp: XCD+ĐC-AT2-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ thanh dẫn: XĐX-1T-1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T(12) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Colie sứ chuỗi: CLS-AT-1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Ghế thao tác 1 cột : GTT-1T | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Thang lên xuống: TS-2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Dây nối tiếp địa : DTD-CN-12 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Tiếp địa: RC-1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| T | Phần hào cáp | |||
| 1 | Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp trong đất: HC-TT (ĐM 4970) |
Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m |
| 2 | Lật, đậy tấm đan mương cáp, rải cáp xuống: TL-TĐMC | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| U | Phần cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/FER/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x240sqmm(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 36 | m |
| V | Phần đầu cáp | |||
| 1 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 24kV 3x240 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| W | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| X | Phần ống bảo vệ cáp | |||
| Y | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 4 | quả |
| 2 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 6 | quả |
| 3 | Biển báo tên cầu dao: BT-CD | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| Z | Phần thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu (Đ) | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| AA | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| AB | Phần hào cáp & cọc mốc báo cáp | |||
| 1 | Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp trong đất: HC-TT (ĐM-TT10) |
Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m |
| AC | PHẦN HẠ THẾ | |||
| AD | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐ-42-1T | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 2 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-42-1T | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-42-2Tđ | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 4 | Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-42-2Tk | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 5 | Tiếp địa lặp lại: RLL-1 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| AE | Phần dây, sứ, phụ kiện | |||
| 1 | Sứ hạ thế A30+ ty | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 164 | m |
| 2 | Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 131,2 | m |
| 3 | Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Kẹp treo cáp VX: KT-CVX | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| AF | Phần cụm công tơ | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 4 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 122 | cái |
| 5 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 | Chương V: yêu cầu về kỹ thuật | 146 | cái |
| AG | Phần thu hồi | |||
| AH | VTTH nhập kho PCNĐ | |||
| 1 | Xà hạ thế: (XĐT-4) | Thu hồi | 17 | m |
| 2 | Xà hạ thế: (XKT-4) | Thu hồi | 5 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi