Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210562268-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Vĩnh Bảo |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210527677 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền đấu giá quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 16:21:00 đến ngày 2021-06-03 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,150,953,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đắp đất bờ bao, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7173 | 100m3 |
| 2 | Bơm cát san lấp mặt bằng, cự ly vận chuyển | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 50,632 | 100m3 |
| 3 | Vật liệu cát san lấp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 6.177,104 | m3 |
| B | RÃNH GẠCH XÂY BXH = 0,4X0,6 | |||
| 1 | Gạch xây vữa M75 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 40,32 | m3 |
| 2 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 201,59 | m2 |
| 3 | Đá dăm đệm | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 10,77 | m3 |
| 4 | Bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 7,06 | m3 |
| 5 | Cốt thép D≤10 xà mũ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5399 | tấn |
| 6 | Bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 21,53 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà mũ, đáy rãnh | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1488 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm nắp M200 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 7,04 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm nắp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8269 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm nắp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4169 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 229 | cái |
| C | HỐ GA GẠCH XÂY VXM M75 | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2 | m3 |
| 2 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 8,8 | m2 |
| 3 | Đá dăm đệm | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,57 | m3 |
| 4 | Bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,31 | m3 |
| 5 | Cốt thép D≤10 xà mũ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0236 | tấn |
| 6 | Bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1,14 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà mũ, đáy rãnh | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0938 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,48 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm nắp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0489 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm nắp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0206 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 12 | Khung + lưới chắn rác (KT530x960) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi