Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210543845-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Đông Anh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210543631 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 20:53:00 đến ngày 2021-06-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,052,698,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường, vỉa hè | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,567 | m3 |
| 2 | Đào nền, khuôn đường làm mới bằng máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,401 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,557 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,557 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,263 | m3 |
| 6 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,294 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,326 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,326 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,058 | 100m3 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 31,356 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 31,356 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,78 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,78 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 157,81 | m3 |
| 15 | Rải lớp nilong chống thấm | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,863 | 100m2 |
| 16 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,774 | 100m3 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 29,803 | 100m2 |
| 18 | Lát gạch sân, nền đường Gạch bê tông giả đá KT30x30x4.5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.205,24 | m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 96,419 | m3 |
| 20 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,052 | 100m2 |
| 21 | Bó vỉa hè, bó vỉa tấm giả đá 15x15 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.533 | m |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 76,65 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,833 | 100m2 |
| 24 | Lát tấm đan rãnh KT 20X50X5 (Theo định mức 1772/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | Mô tả kỹ thuật chương V | 306,6 | m2 |
| 25 | Bó vỉa hè, bó vỉa tấm giả đá 15x15 | Mô tả kỹ thuật chương V | 304 | m |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <= 250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,6 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,608 | 100m2 |
| B | Phần thoát nước | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III |
Mô tả kỹ thuật chương V |
92,33 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,31 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,233 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,233 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 114,79 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,148 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,148 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,162 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 93,951 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,45 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật chương V | 56,628 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,72 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,72 | 100m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 69,182 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài (Theo định mức 1172/QĐ-BXD) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,306 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 152,201 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bằng kim loại cho panen bê tông đúc sẵn(Theo định mức 1172/QĐ-BXD) | Mô tả kỹ thuật chương V | 20,755 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,371 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,802 | tấn |
| 20 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,459 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 64,57 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.153,04 | cái |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.153,04 | cái |
| 24 | VXM chèn cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 27,673 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,301 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,323 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 26,153 | m3 |
| 28 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bằng kim loại cho panen bê tông đúc sẵn(Theo định mức 1172/QĐ-BXD) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,552 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,408 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,247 | tấn |
| 31 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,517 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,041 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Mô tả kỹ thuật chương V | 161,44 | cái |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 161,44 | cái |
| 35 | VXM chèn cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,875 | m3 |
| 36 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,32 | m3 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <= 250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17,71 | m3 |
| 38 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 43,89 | m3 |
| 39 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 192,5 | m2 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,39 | m3 |
| 41 | Khung + lưới chắn rác composite loại 250KN | Mô tả kỹ thuật chương V | 77 | bộ |
| 42 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,58 | m3 |
| 43 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,023 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,029 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,029 | 100m3 |
| 46 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,68 | m3 |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,54 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,105 | 100m2 |
| 49 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,64 | m3 |
| 50 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,56 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi