Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210562910-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Đông Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210550659 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 18:49:00 đến ngày 2021-06-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,511,363,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NẠO VÉT, CẢI TẠO HỒ | |||
| 1 | Chặt cây ở sườn dốc bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Theo chương V | 55 | cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Theo chương V | 55 | gốc cây |
| 3 | Chặt cây ở sườn dốc bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Theo chương V | 99 | cây |
| 4 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Theo chương V | 99 | gốc cây |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo chương V | 202,706 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V | 202,706 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V | 202,706 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo chương V | 202,706 | 100m3 |
| 9 | Mua đất sét (giá tạm tính) | Theo chương V | 5.440,205 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chương V | 54,402 | 100m3 |
| 11 | Bơm nước hồ + tháo nước hồ trong quá trình thi công | Theo chương V | 40 | ca |
| B | KÈ HỒ ĐỒNG CHẰM 2 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V | 44,821 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V | 498,01 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng 50% đất đào kè để đắp) | Theo chương V | 40,675 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V | 24,901 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 4 km trong phạm vi | Theo chương V | 24,901 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 24,901 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp kè | 1.577,44 | m3 | |
| 8 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Theo chương V | 199,291 | 100m |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo chương V | 193,62 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Theo chương V | 658,72 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V | 728,13 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 381,54 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 45,03 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V | 5,006 | tấn |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V | 204,05 | m2 |
| 16 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Theo chương V | 48,393 | 100m |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo chương V | 29,03 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V | 146,79 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo chương V | 118,29 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng tường kè | Theo chương V | 2,151 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo chương V | 4,302 | 100m2 |
| 22 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Theo chương V | 1,071 | 100m |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo chương V | 0,36 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V | 1,99 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo chương V | 1,53 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo chương V | 0,153 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo chương V | 1,1 | tấn |
| 28 | Mua đất đắp đường công vụ | Theo chương V | 1.302 | m3 |
| 29 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V | 5,58 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chương V | 13,02 | 100m3 |
| 31 | Đào xúc phá đường công vụ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chương V | 18,6 | 100m3 |
| C | ĐẬP TRÀN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 22,13 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 21,32 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V | 0,435 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V | 0,435 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,435 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V | 2,599 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,492 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V | 2,107 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V | 2,107 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 2,107 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V | 4,85 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V | 11,85 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo chương V | 42,86 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V | 24,68 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V | 16,04 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Theo chương V | 0,255 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo chương V | 1,586 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,021 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,094 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,829 | tấn |
| 21 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V | 9,86 | m2 |
| 22 | Gia công lan can | Theo chương V | 0,169 | tấn |
| D | CỐNG LẤY NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 23,98 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 9,59 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V | 1,654 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V | 18,379 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 1,484 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V | 0,336 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V | 0,336 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,336 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V | 0,354 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V | 0,354 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,354 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V | 2,57 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V | 10,37 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo chương V | 5,43 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 2x4, mác 200 | Theo chương V | 2,38 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo chương V | 0,34 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 1,07 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,168 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo chương V | 0,526 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,069 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,114 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo chương V | 0,164 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V | 1,037 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,706 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,356 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,086 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,267 | tấn |
| 28 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V | 9,12 | m2 |
| 29 | Vít nâng V1 | Theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Zoăng cao su | Theo chương V | 4,72 | bộ |
| 31 | Bu lông chân côn bắt nẹp Zoăng cao su M12x50 | Theo chương V | 29 | cái |
| 32 | Bu lông treo cánh M20x140 | Theo chương V | 1 | bộ |
| 33 | Gia công các kết cấu thép khác. Sản xuất cửa van phẳng | Theo chương V | 0,298 | tấn |
| 34 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | Theo chương V | 0,2981 | tấn |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V | 0,101 | 100m3 |
| 36 | Nilon lót | Theo chương V | 56 | m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo chương V | 10,08 | m3 |
| E | CỐNG HỘP QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V | 0,169 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V | 1,875 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 0,6 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 2,06 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V | 0,027 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V | 0,027 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,027 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo chương V | 1,3 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V | 1,94 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 15 | Cống hộp đúc sẵn BTCT M300 KT1.0x1.0m | Theo chương V | 9 | m |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 9 | cấu kiện |
| 17 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Theo chương V | 1,95 | 100m |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo chương V | 0,26 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Theo chương V | 1,3 | m3 |
| 20 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V | 1,8 | m3 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V | 0,048 | 100m3 |
| 22 | Nilon lót | Theo chương V | 30 | m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo chương V | 4,8 | m3 |
| F | MƯƠNG TƯỚI TIÊU | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng thủ công, rộng | Theo chương V | 131,18 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo chương V | 1,3118 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V | 353,545 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V | 3,5355 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 1,0395 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chương V | 5,1417 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V | 2,6236 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V | 2,6236 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo chương V | 2,6236 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V | 1,5692 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V | 1,5692 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 1,5692 | 100m3 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo chương V | 84,25 | m3 |
| 14 | Nilong lót móng | Theo chương V | 805,46 | m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 152,58 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 238,42 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 954,4 | m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 28,09 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thanh chống, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 4,22 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép thanh chống, đường kính | Theo chương V | 0,4091 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép thanh chống, đường kính > 10mm | Theo chương V | 0,314 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ, đường kính cốt thép | Theo chương V | 1,4911 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 128 | cấu kiện |
| 24 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo chương V | 46,2 | m2 |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn thanh chống | Theo chương V | 0,4957 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ | Theo chương V | 2,5135 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Theo chương V | 1,5364 | 100m2 |
| 28 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Theo chương V | 241,644 | 100m |
| 29 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo chương V | 419,28 | m3 |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Theo chương V | 419,28 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo chương V | 236,88 | m3 |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo chương V | 236,88 | m3 |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Theo chương V | 265,67 | m3 |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Theo chương V | 265,67 | m3 |
| 35 | Bốc xếp gạch xây các loại | Theo chương V | 131,131 | 1000v |
| 36 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | Theo chương V | 131,131 | 1000v |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - gạch xây các loại | Theo chương V | 131,131 | 1000v |
| 38 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Theo chương V | 82 | tấn |
| 39 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Theo chương V | 82 | tấn |
| 40 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Theo chương V | 82 | tấn |
| 41 | Bốc xếp sắt thép các loại | Theo chương V | 2,2482 | tấn |
| 42 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Theo chương V | 2,2482 | tấn |
| 43 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - sắt thép các loại | Theo chương V | 2,2482 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi