Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Tuyến đường GTNT xóm Đèo Khê - Bờ La xã Tân Kim, huyện Phú Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210561206-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 19:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Tuyến đường GTNT xóm Đèo Khê - Bờ La xã Tân Kim, huyện Phú Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210561168 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 18:46:00 đến ngày 2021-06-03 19:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,301,973,440 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: THUẾ TNMT, PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Thuế TNMT, phí bảo vệ môi trường ( đất đắp) | Đáp ứng HSTK và Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đào cấp, đất cấp III | Đáp ứng HSTK và Chương V của E-HSMT | 3.446,4525 | m3 |
| 2 | Vét bùn, đổ lên phương tiện vận chuyển | nt | 715,042 | m3 |
| 3 | Vét hữu cơ, đổ lên phương tiện vận chuyển | nt | 3.444,863 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 90,8467 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước,khuôn đường Cấp đất III | nt | 1.266,9265 | 1m3 |
| 6 | Mua đất về đắp | nt | 5.552,23 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, Cấp đất III | nt | 47,1344 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bùn | nt | 7,1504 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất hữu cơ | nt | 34,4486 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Đáp ứng HSTK và Chương V của E-HSMT | 9,487 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 100,64 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | nt | 1.856,39 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | nt | 10,6293 | 100m2 |
| 5 | Làm khe co mặt đường bê tông | nt | 1.395,0983 | m |
| 6 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | nt | 465,0328 | m |
| D | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móngcông trình, đất cấp III | Đáp ứng HSTK và Chương V của E-HSMT | 505,7265 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 168,558 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, Cấp đất III | nt | 3,3717 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | nt | 17,6 | m3 |
| 5 | Xây cống, vữa XM M100, PCB30 | nt | 124,23 | m3 |
| 6 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | nt | 16,58 | m3 |
| 7 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 14,93 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | nt | 1,1405 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện ống cống | nt | 3,7649 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | nt | 95 | 1 đoạn ống |
| 11 | Mối nối ống cống (cấu tạo như thiết kế) | nt | 176,7506 | md |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi