Gói thầu: Gói thầu sổ 03: Toàn bộ phần xây lắp xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210562799-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Nguyễn Gia Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu sổ 03: Toàn bộ phần xây lắp xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210513022 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 18:03:00 đến ngày 2021-06-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,556,288,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất hữu cơ | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.143,316 | m3 |
| 2 | Đào nền đường - đất cấp II | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 760,0105 | m3 |
| 3 | Đào rãnh - đất cấp II | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 154,9475 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.494,221 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 7.535,51 | m3 |
| 6 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 14cm | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 85,2755 | 100m2 |
| 7 | Rải cát đệm | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 255,8265 | m3 |
| 8 | Bạt lót nilong | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 8.527,55 | m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.534,96 | m3 |
| B | CỔNG BẢN B = 1,0m và B = 0,5m | |||
| 1 | Đào móng cống | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 253,5155 | m3 |
| 2 | Đệm đá dăm móng cống | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,57 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cống + chân khay M200 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 42,45 | m3 |
| 4 | Bê tông thân cống + tường cánh M200 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 40,42 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1239 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà mũ ĐK ≤18mm, | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5728 | tấn |
| 7 | Bê tông xà mũ, M200 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,69 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép bản mặt cống, ĐK ≤10mm | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4762 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép bản mặt cống, ĐK >10mm | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,6213 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm bản | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,66 | m3 |
| 11 | Lắp dựng tấm bản | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 72 | cái |
| 12 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 588 | kg |
| 13 | Bê tông phủ bản M300 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,86 | m3 |
| 14 | Đắp đất Móng cống | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,801 | 100m3 |
| C | CẦU BẢN B=2,5M | |||
| 1 | Đào móng cống | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 92,7 | m3 |
| 2 | Đá đệm móng cống | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,47 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0114 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0341 | tấn |
| 5 | Bê tông móng M200 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,65 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng móng M250 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,6 | m3 |
| 7 | Bê tông tường M200 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 20,33 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0106 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà mũ ĐK ≤18mm | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0626 | tấn |
| 10 | Bê tông xà mũ M200 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,54 | m3 |
| 11 | Bê tông móng M200 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,94 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1366 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2535 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm bản M250 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,55 | m3 |
| 15 | Lắp dựng tấm bản | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| 16 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 241,5 | kg |
| 17 | Đắp đất móng cống | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3068 | 100m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0028 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤18mm | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0358 | tấn |
| 20 | Bê tông cột M250 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0562 | m3 |
| 21 | Gia công lan can | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0751 | tấn |
| D | CỐNG TRÒN D=750MM (2 cống) | |||
| 1 | Đào móng cống | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 68,3265 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,56 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2951 | tấn |
| 4 | Bê tông ống cống, bê tông M200 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,13 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,64 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 42,88 | m2 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,36 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,7592 | m2 |
| 9 | Bê tông móng cống, M150, đá 1x2 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,11 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống cống | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 15 | cái |
| 11 | Đắp đất móng cống | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5475 | 100m3 |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC BT | |||
| 1 | đá dăm đệm móng | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,6022 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 15,1226 | m3 |
| 3 | Bê tông thành mương, M200 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,3488 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,019 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan, bê tông M200 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,832 | m3 |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 136 | 1cấu kiện |
| 7 | Bê tông tấm đan M200 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,958 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi