Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 04 xây dựng mới tuyến điện kênh Nhà Báo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210562777-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 04 xây dựng mới tuyến điện kênh Nhà Báo |
| Số hiệu KHLCNT | 20210374665 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước do Huyện quản lý và phân bổ năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 17:21:00 đến ngày 2021-06-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,340,371,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng mới tuyến điện kênh Nhà Báo | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Mục II Chương V HSMT | 93 | 1cấu kiện |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 76,26 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 76,26 | m3 |
| 4 | Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V HSMT | 7,812 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu. Đà cản BTCT 1,2m | Theo Mục II Chương V HSMT | 34 | 1cấu kiện |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 38,25 | 1m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 38,25 | m3 |
| 8 | Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,856 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1001 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 4,8 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 8,4 | 1m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,86 | m3 |
| 13 | Boulon ghép trụ 10,5m | Theo Mục II Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu. Đà cản BTCT 1,2m | Theo Mục II Chương V HSMT | 12 | 1cấu kiện |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 18,36 | 1m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 13,5 | m3 |
| 17 | Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,008 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0167 | tấn |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,78 | m3 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,53 | 1m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,36 | m3 |
| 22 | Boulon ghép trụ 12m | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Mục II Chương V HSMT | 32 | 1cấu kiện |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 44,16 | 1m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 44,16 | m3 |
| 26 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, cự ly | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,688 | tấn |
| 27 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Theo Mục II Chương V HSMT | 122 | cột |
| 28 | Công tác vận chuyển cột bê tông bằng thủ công, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V HSMT | 114,558 | tấn |
| 29 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Theo Mục II Chương V HSMT | 8 | cột |
| 30 | Công tác vận chuyển cột bê tông bằng thủ công, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V HSMT | 9,008 | tấn |
| 31 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp I | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,6 | 10 cọc |
| 32 | Rải dây tiếp địa | Theo Mục II Chương V HSMT | 26 | 10m |
| 33 | Kẹp nối ép KW279 (50-70/50-70)mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 52 | cái |
| 34 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,7 | 10 cọc |
| 35 | Rải dây tiếp địa | Theo Mục II Chương V HSMT | 8,4 | 10 m |
| 36 | Kẹp nối ép KW279 (50-70/50-70)mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 14 | cái |
| 37 | Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt | Theo Mục II Chương V HSMT | 18 | công/01 bộ |
| 38 | Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt | Theo Mục II Chương V HSMT | 14 | công/01 bộ |
| 39 | Kẹp treo cáp ABC | Theo Mục II Chương V HSMT | 90 | cái |
| 40 | Kẹp dừng cáp ABC 50-95 | Theo Mục II Chương V HSMT | 79 | cái |
| 41 | Boulon 16x250 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) | Theo Mục II Chương V HSMT | 158 | bộ |
| 42 | Boulon 16x300 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) | Theo Mục II Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 43 | Boulon 16x420 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 44 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Theo Mục II Chương V HSMT | 4,85 | km/dây |
| 45 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,378 | km/dây |
| 46 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáo các loại, cự ly | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,8318 | tấn |
| 47 | Lắp đặt ống PVC | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,4 | 10m |
| 48 | Silicon | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | chay |
| 49 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 50 | Vận chuyển cách điện các loại, cự ly | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1 | tấn |
| 51 | Vận chuyển phụ kiện các loại, cự ly | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1 | tấn |
| 52 | Kẹp nối ép WR 279 (70-70)mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 62 | cái |
| 53 | Băng keo cách điện | Theo Mục II Chương V HSMT | 10 | cuồn |
| 54 | Nút bịt đầu cáp ABC 50mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 42 | cái |
| 55 | Nút bịt đầu cáp ABC 70mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 42 | cái |
| 56 | Chi phí vận chuyển, bốc dỡ | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | T/bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi