Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp nghĩa trang liệt sỹ xã Hiền Quan huyện Tam Nông

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210553155-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hiền Quan
Tên gói thầu Cải tạo, nâng cấp nghĩa trang liệt sỹ xã Hiền Quan huyện Tam Nông
Số hiệu KHLCNT 20210544285
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-21 17:51:00 đến ngày 2021-05-31 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,965,613,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ BIA
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,5664 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,739 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,3054 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,3054 m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,1005 1m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,7169 1m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5043 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,0185 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,593 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,095 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,034 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0886 tấn
13 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1706 m3
14 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1672 100m2
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1166 0,1166
16 Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,7236 m2
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,363 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,7216 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 69,9024 m2
20 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,504 m2
21 Trát trần, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,7236 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 96,13 m2
23 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 134,72 m
24 Đắp phù điêu nổi 3 thế hệ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
25 Conson bê tông đỉnh mái Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
26 Lát gạch bậc tam cấp - Gạch coto Hạ Long 300x300 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,204 m2
27 Cát đen tôn nền nhà bia Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,463 m3
28 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2751 m3
29 Lát gạch đất nung-Coto Hạ long 400x400mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,4396 m2
30 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,44 m2
31 Nhân công khắc chữ sơn phủ nhũ vàng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 công
B CẢI TẠO NHÀ 8 MÁI
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,1217 m3
2 Phá dỡ nền gạch Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 118,224 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,6 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 95,6167 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 153,5864 m2
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,1217 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,1217 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5782 m3
9 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,713 m3
10 Lát đá bậc tam cấp Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 69,84 m2
11 Lát nền, sàn Đá granít tự nhiên Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 68,328 m2
12 Ốp Đá granít tự nhiên Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,6 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 249,2031 m2
14 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1472 100m2
15 Đài sen inox mạ đồng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
16 Bộ chữ Inox mạ đồng nổi cao 150 : TỔ QUỐC GHI CÔNG Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2614 m3
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1344 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0069 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0149 tấn
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
22 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m2
23 Lư hương bằng đá tự nhiên nguyên khối Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
24 Bàn đặt lễ bằng đá tự nhiên nguyên khối Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
C MỘ TRÍ (36 CÁI)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 58,5234 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,5026 m3
3 Xây hố mộ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,0704 m3
4 Cát đen lấp hố Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,89 m3
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,2416 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2392 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3693 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 65 1 cau kien
9 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 169,936 m2
10 Bức tựa đầu bằng đá tấm nguyên khối KT: 600x350x60 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 65 cái
11 Bia ghi danh bằng đá Granit gắn vào bia mộ, khắc chữ, sơn phủ nhũ vàng 300x200x20 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 65 cái
12 Bát nhang bằng sứ D90 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 65 cái
D CẢI TẠO CỔNG
1 Phá dỡ nền bậc ốp đá Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,644 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,992 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,16 m2
4 Vận chuyển phế thải bằng ô tô Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 chuyến
5 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,324 m3
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8 m2
7 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,12 m
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,368 m2
9 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,048 m2
10 Lát đá bậc tam cấp Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,644 m2
11 Cổng thép hộp sơn tĩnh điện (gồm cả bản lề, chốt, then cửa) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,2896 m2
E TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,5331 m3
2 Phá dỡ hàng rào hoa sắt Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,144 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,9792 m2
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,5331 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,5331 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,4176 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 137,1056 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 137,1056 m2
9 Gạch gốm hoa chanh 200x200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42 viên
10 Hoa sen bằng sứ đầu trụ rào Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
11 Đắp phào nổi 30x15, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,72 m
12 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7582 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,1571 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,3749 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3226 100m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,0294 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2754 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,057 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4351 tấn
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,301 m3
21 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,396 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 622,9718 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100,128 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 723,0998 m2
25 Gạch gốm hoa chanh 200x200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 330 viên
26 Hoa sen bằng sứ đầu trụ rào Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
27 Đắp phào nổi 30x15, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 274,8 m
F SÂN VƯỜN
1 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,4 1m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,364 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,364 100m3/1km
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,28 m3
5 Vệ sinh mặt bê tông Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 487,3 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,0572 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,3372 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,3372 m3
9 Cát đệm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,823 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80,896 m3
11 Lát gạch cotto Hạ Long 400x400 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 808,96 m2
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,3299 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 69,05 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 69,05 m2
15 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3737 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1246 100m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,5476 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,5367 m3
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 67,5124 m2
20 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,3288 m2
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,9272 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,257 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3264 tấn
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 124 cái
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,452 1m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,264 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,032 m3
28 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0382 100m2
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,024 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0522 tấn
31 Bản mã inox 304 bắt chân cột Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,137 kg
32 Ke inox dày 5mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
33 Bulong thép D16 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
34 Cột cờ bằng inox 304 cao 8,5m gồm 3 đốt.Phụ kiện gồ: Dây cáp inox 304 dày 4 mm; 2 cụm Buly inox 304; 1 tăng đơ bằng inox 304; 5 Khóa cáp inox 304; 1 bóng tròn inox phi 100 trên đỉnh cột; 4 cây ren bằng thép phi 18 mm hàn sẵn thành khung để chôn bê tông; Cán cờ inox phi 16 mm. Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cột
G CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <= 8m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cột
2 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 8m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cột
3 Lắp cần đèn F 60, chiều dài cần đèn L<= 2,8m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 can den
4 Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 choá
5 Bóng đèn Led 150w Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
6 Đục lỗ để lắp xà và luồn cáp Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
7 Luồn cáp cửa cột Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 đầu cap
8 Đánh số cột thép Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 10 cột
9 Lắp bảng điện cửa cột Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bảng
10 Lắp cửa cột Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cửa
11 Khung móng cột đèn cao áp Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
12 Làm tiếp địa cho cột điện Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
13 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cọc
14 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,056 100m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,584 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1792 100m2
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,016 m3
18 Lắp dựng cột đèn sân vườn bao gồm chân cột cầu đèn 4 bóng PMMA D400 bằng cơ giới Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cột
19 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 8m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cột
20 Luồn cáp cửa cột Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 đầu cap
21 Lắp bảng điện cửa cột Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bảng
22 Đánh số cột thép Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 10 cột
23 Lắp cửa cột Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cửa
24 Khung móng cột đèn sân vườn M16x260x260x650 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
25 Làm tiếp địa cho cột điện Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
26 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cọc
27 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0256 100m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m3
29 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,112 100m2
30 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,12 m3
31 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng loại 400v-50A ngoài trời (bao gồm cả thiết bị và vỏ sơn tĩnh điện 2 lớp) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
32 Lắp giá đỡ tủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 giá đỡ
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,288 1m3
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 m3
35 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m2
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,144 m3
37 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cọc
38 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
39 Đo điện trở tiếp địa Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 he thống
40 Lắp đặt Cáp Cu/xlpe/dsta 4x16mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
41 Lắp đặt Cáp ngầm PVC/PVC/dsta/xlpe 3x4+1x2,5mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 159,8 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45,88 m
43 Lắp đặt ống nhựa HDPE 50/60 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,598 100 m
44 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5753 100m3
45 Đắp cát đen Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,583 m3
46 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30,362 m3
47 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7191 100m2
48 Lưới nilong bảo vệ cáp ngầm rộng 45cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 159,8 m
49 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4382 1000v
50 Gạch chỉ 6,5x10,5x22cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.438,2 Viên
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->