Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 05 xây dựng mới tuyến bờ Bắc kênh Ông Kho
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210562539-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 05 xây dựng mới tuyến bờ Bắc kênh Ông Kho |
| Số hiệu KHLCNT | 20210374665 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước do Huyện quản lý và phân bổ năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 17:01:00 đến ngày 2021-06-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,279,518,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng mới tuyến điện bờ Bắc kênh Ông Kho | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Mục II Chương V HSMT | 80 | 1cấu kiện |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 72,8 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 72,8 | m3 |
| 4 | Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V HSMT | 6,72 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu. Đà cản BTCT 1,2m | Theo Mục II Chương V HSMT | 48 | 1cấu kiện |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 31,92 | 1m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 31,92 | m3 |
| 8 | Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V HSMT | 4,032 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0537 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 5,59 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 8,32 | 1m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,91 | m3 |
| 13 | Boulon ghép trụ 8,5m | Theo Mục II Chương V HSMT | 13 | bộ |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 15 | Boulon 22x800 VRĐ + 02 LĐV D24(80x80x6) | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,28 | 1m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,28 | m3 |
| 18 | Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,336 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0167 | tấn |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,8 | m3 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,4 | 1m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,31 | m3 |
| 23 | Boulon ghép trụ 10,5m | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu. Đà cản BTCT 1,5m | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu. Đà cản BTCT 1,2m | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 5,2 | 1m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 5,2 | m3 |
| 28 | Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,338 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1168 | tấn |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 5,46 | m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 10,71 | 1m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,52 | m3 |
| 33 | Boulon ghép trụ 12m | Theo Mục II Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Mục II Chương V HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 6,9 | 1m3 |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 6,9 | m3 |
| 37 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, cự ly | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,42 | tấn |
| 38 | Dựng cột bê tông, cao | Theo Mục II Chương V HSMT | 130 | cột |
| 39 | Vận chuyển cột bê tông, cự ly | Theo Mục II Chương V HSMT | 72,41 | tấn |
| 40 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | cột |
| 41 | Công tác vận chuyển cột bê tông bằng thủ công, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V HSMT | 3,756 | tấn |
| 42 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Theo Mục II Chương V HSMT | 15 | cột |
| 43 | Công tác vận chuyển cột bê tông bằng thủ công, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V HSMT | 16,89 | tấn |
| 44 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp I | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,2 | 10 cọc |
| 45 | Rải dây tiếp địa | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0784 | 10m |
| 46 | Kẹp nối ép KW279 (50-70/50-70)mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 44 | cái |
| 47 | Kẹp treo cáp ABC | Theo Mục II Chương V HSMT | 93 | cái |
| 48 | Kẹp dừng cáp ABC 50-95 | Theo Mục II Chương V HSMT | 86 | cái |
| 49 | Boulon 16x250 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) | Theo Mục II Chương V HSMT | 140 | bộ |
| 50 | Boulon 16x300 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) | Theo Mục II Chương V HSMT | 22 | bộ |
| 51 | Boulon 16x420 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) | Theo Mục II Chương V HSMT | 17 | bộ |
| 52 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Theo Mục II Chương V HSMT | 4,1 | km/dây |
| 53 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,472 | km/dây |
| 54 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,0135 | km/dây |
| 55 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,077 | km/dây |
| 56 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáo các loại, cự ly | Theo Mục II Chương V HSMT | 3,2903 | tấn |
| 57 | Lắp đặt ống PVC | Theo Mục II Chương V HSMT | 4,2 | 10m |
| 58 | Silicon | Theo Mục II Chương V HSMT | 8 | chay |
| 59 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,5 | 10 đầu cốt |
| 60 | Vận chuyển cách điện các loại, cự ly | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,3 | tấn |
| 61 | Vận chuyển phụ kiện các loại, cự ly | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,3 | tấn |
| 62 | Kẹp nối ép WR 279 (70-70)mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 108 | cái |
| 63 | Băng keo cách điện | Theo Mục II Chương V HSMT | 22 | cuồn |
| 64 | Chi phí vận chuyển, bốc dỡ | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | T/bộ |
| 65 | Nút bịt đầu cáp ABC 50mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 42 | cái |
| 66 | Nút bịt đầu cáp ABC 70mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 42 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi