Gói thầu: 01. XL Xây lắp Đường giao thông nông thôn trục chính nội đồng tuyến từ quán bà Việm thôn 6 đến cầu Cao thôn 4, xã Xuân Hồng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210536371-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 697 |
| Tên gói thầu | 01. XL Xây lắp Đường giao thông nông thôn trục chính nội đồng tuyến từ quán bà Việm thôn 6 đến cầu Cao thôn 4, xã Xuân Hồng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210536369 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đấu giá cấp quyền sử dụng đất năm 2020 - 2021, Xin hỗ trợ cấp trên và Chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-15 01:08:00 đến ngày 2021-05-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,036,121,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 112,000,000 VNĐ ((Một trăm mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| B | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| C | Nền móng, mặt đường và công trình trên tuyến | |||
| 1 | Đào hữu cơ | Chương V của E-HSMT | 56,7079 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,6695 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 940,83 | m3 |
| 4 | Đào rãnh, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1.143,19 | m3 |
| 5 | Đánh cấp, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 9,9997 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền K90 | Chương V của E-HSMT | 1,7476 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường K95 | Chương V của E-HSMT | 173,2017 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường K98 | Chương V của E-HSMT | 33,9877 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp K95 để đắp | Chương V của E-HSMT | 20.106,185 | m3 |
| 10 | Mua đất đắp KK98 để đắp | Chương V của E-HSMT | 4.494,5334 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất mua về công trình để đắp | Chương V của E-HSMT | 2.460,0718 | 10m³ |
| 12 | Điều phối đất trên tuyến, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 22,0566 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thải cự ly 3,1km, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 56,7079 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất thải cự lý 3,1km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 7,7052 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển và Trồng cỏ mái taluy nền đường | Chương V của E-HSMT | 84,9622 | 100m2 |
| 16 | Móng cấp phối đá dăm loại II (Subase) | Chương V của E-HSMT | 16,9306 | 100m3 |
| 17 | Tấm lót bạt xác rắn | Chương V của E-HSMT | 11.287,07 | m2 |
| 18 | Làm khe dọc | Chương V của E-HSMT | 2.125,26 | m |
| 19 | Làm khe co | Chương V của E-HSMT | 1.775 | m |
| 20 | Làm khe giãn | Chương V của E-HSMT | 360 | m |
| 21 | Bê tông mặt đường dày18cm, bê tông M250, đá Dmax=20mm, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2.031,6726 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 12,9641 | 100m2 |
| 23 | Đào hữu cơ | Chương V của E-HSMT | 5,7158 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất K95 | Chương V của E-HSMT | 22,7768 | 100m3 |
| 25 | Mua đất đắp K95 | Chương V của E-HSMT | 2.934,1074 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất đắp K95 | Chương V của E-HSMT | 293,4107 | 10m³ |
| 27 | Vận chuyển đất thải cự ly 3,1km, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 5,7158 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển và Trồng cỏ mái taluy nền đường | Chương V của E-HSMT | 18,2377 | 100m2 |
| 29 | Móng cấp phối đá dăm loại II (Subase) | Chương V của E-HSMT | 2,3774 | 100m3 |
| 30 | Tấm lót bạt xác rắn | Chương V của E-HSMT | 1.584,9 | m2 |
| 31 | Bê tông mặt đường 18cm, bê tông M250, đá Dmax=20mm, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 285,282 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 1,4076 | 100m2 |
| 33 | Đào móng chân khay đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 30,72 | m3 |
| 34 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,1747 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất ra bãi thãi cự ly 3,1km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,1325 | 100m3 |
| 36 | Bê tông tấm đan, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 22,24 | m3 |
| 37 | Bê tông chèn mối nối, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,35 | m3 |
| 38 | Bê tông gia cố lề M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 7,46 | m3 |
| 39 | Bê tông chân khay, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 8,24 | m3 |
| 40 | Móng cấp phối đá dăm loại II (Subase) | Chương V của E-HSMT | 0,0622 | 100m3 |
| 41 | Thi công lớp đá đệm móng | Chương V của E-HSMT | 3,42 | m3 |
| 42 | Cốt thép lắp ghép D | Chương V của E-HSMT | 0,6227 | tấn |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 2.341 | cái |
| 44 | Ván khuôn thép tấm đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 2,0835 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn thép đổ tại chỗ | Chương V của E-HSMT | 0,5188 | 100m2 |
| 46 | Bê tông móng mương, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 47,45 | m3 |
| 47 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 72,13 | m3 |
| 48 | Xây mương bằng gạch đất sét không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 168,94 | m3 |
| 49 | Bê tông thanh chống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,29 | m3 |
| 50 | Cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,2387 | tấn |
| 51 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1.221,21 | m2 |
| 52 | Ván khuôn lắp ghép | Chương V của E-HSMT | 0,2147 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn thép đổ tại chỗ | Chương V của E-HSMT | 1,898 | 100m2 |
| 54 | Lắp đặt thanh chống | Chương V của E-HSMT | 129 | cái |
| 55 | Đào móng đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 295,59 | m3 |
| 56 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,4831 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất ra bãi thãi cự ly 3,1km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,4728 | 100m3 |
| 58 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Chương V của E-HSMT | 26,86 | m3 |
| 59 | Vận chuyển phế thải cự ly 3,1km | Chương V của E-HSMT | 0,2686 | 100m3 |
| 60 | Thi công lớp đá đệm móng | Chương V của E-HSMT | 14,81 | m3 |
| 61 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 10,13 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 50,26 | m3 |
| 63 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 53,18 | m3 |
| 64 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 19,7 | m3 |
| 65 | Bê tông tấm bản, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 10,43 | m3 |
| 66 | Bê tông mối nối, tạo dốc, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 13,87 | m3 |
| 67 | Gia công, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,5356 | tấn |
| 68 | Gia công, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 0,5991 | tấn |
| 69 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 206,75 | m2 |
| 70 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Chương V của E-HSMT | 90,9 | kg |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Chương V của E-HSMT | 0,4685 | 100m2 |
| 72 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 2,0219 | 100m2 |
| 73 | Ván khuôn thép tường | Chương V của E-HSMT | 1,348 | 100m2 |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 46 | cấu kiện |
| 75 | Đào móng đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 63,28 | m3 |
| 76 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,3829 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất ra bãi thãi cự ly 3,1km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,2499 | 100m3 |
| 78 | Thi công lớp đá đệm móng | Chương V của E-HSMT | 7,7 | m3 |
| 79 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 17,27 | m3 |
| 80 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,6 | m3 |
| 81 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 2,31 | m3 |
| 82 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1848 | tấn |
| 83 | Quét nhựa bitum nóng 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 31,43 | m2 |
| 84 | Vữa xi măng M100 chèn mối nối | Chương V của E-HSMT | 0,01 | m3 |
| 85 | Đay tẩm nhựa đường | Chương V của E-HSMT | 4,7 | kg |
| 86 | Giấy dầu tẩm nhựa đường dán 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 8,57 | m2 |
| 87 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 11,52 | m2 |
| 88 | Ván khuôn ống cống | Chương V của E-HSMT | 0,5734 | 100m2 |
| 89 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 11 | cấu kiện |
| 90 | Đào đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 69,1886 | m3 |
| 91 | Bê tông móng mác M150# | Chương V của E-HSMT | 18,768 | m3 |
| 92 | Bê tông thân cọc tiêu M200# | Chương V của E-HSMT | 10,2 | m3 |
| 93 | Ván khuôn thân cọc tiêu | Chương V của E-HSMT | 2,2032 | 100m2 |
| 94 | Cốt thép thân cọc tiêu | Chương V của E-HSMT | 0,9551 | tấn |
| 95 | Sơn phản quang cọc tiêu | Chương V của E-HSMT | 67,32 | m2 |
| 96 | Sơn lót trắng hai lớp cọc tiêu | Chương V của E-HSMT | 293,76 | m2 |
| 97 | Lắp dựng cọc tiêu | Chương V của E-HSMT | 408 | cái |
| 98 | Đào đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 2,745 | m3 |
| 99 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80, chiều dài trụ 3,39m | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 100 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 101 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 45x90cm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Biển báo tam giác 70x70xm | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 103 | Biển báo chữ nhật 45x90cm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Sơn phân tuyến đường bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 107,45 | m2 |
| 105 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 14,94 | 100m |
| 106 | Phên nứa | Chương V của E-HSMT | 373,14 | m2 |
| 107 | Đắp đất bờ vây | Chương V của E-HSMT | 1,8657 | 100m3 |
| 108 | Thanh thải bờ vây bằng máy | Chương V của E-HSMT | 1,8657 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi