Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng (Di dời trụ điện từ cụm DCVL liên xã đến QLN2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210557867-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Hùng Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng (Di dời trụ điện từ cụm DCVL liên xã đến QLN2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210537547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện năm 2021-2023 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 06:31:00 đến ngày 2021-06-01 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,466,850,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NỔI XDM: LIỆT KÊ PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng trụ ghép M14-2a + bt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 2 | Móng trụ ghép MC16-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 3 | Trụ BTLT 14m ghép đôi (850kgfx2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 16m ghép đôi (1000kgfx2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Trụ |
| 5 | Xà XIND 2,4m trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa đường dây trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NỔI XDM: LIỆT KÊ PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cáp AC 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,499 | Kg |
| 2 | Cáp AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,698 | Kg |
| 3 | Cáp CXV.25mm2 - 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Mét |
| 4 | Sứ treo kép polymer 24kV -70kN+ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Sứ treo đơn polymer 24kV -70kN+ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 6 | Sứ đứng 24kV + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 7 | Sứ đứng 24kV + toppin | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Uclevis + SOC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 9 | Biển số trụ & bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NỔI XDM: PHẦN VẬT TƯ SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Xà XIND 2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Sứ đứng 24kV + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Sứ treo polymer kép + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Uclevis + SOC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NỔI XDM: PHẦN VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cắt gốc trụ BTLT 14m đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Trụ |
| 2 | Xà XIT-2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ tháp đơn U160-2,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Sứ treo thủy tinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 5 | Chằng xuống, Chằng lệch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| E | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NỔI XDM: THIẾT BỊ SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | LBFCO + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| F | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ & BRENCHEMENT: LIỆT KÊ PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng trụ đơn M14a + bt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 2 | Móng trụ đơn M12-2a + bt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 3 | Móng trụ đơn M8-2a + bt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Móng |
| 4 | Móng trụ đôi M8-2a + bt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 5 | Móng trụ đơn M7a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | Móng |
| 6 | Móng trụ M7a + bt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 7 | Trụ BTLT 12m đơn (720kgf) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trụ |
| 8 | Trụ BTLT 8,5m đơn (200kgf) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Trụ |
| 9 | Trụ BTLT 8,5m đôi (200kgfx2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Trụ |
| 10 | Trụ BTLT 7,5m đơn (200kgf) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | Trụ |
| 11 | Tiếp địa đường dây hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ & BRENCHEMENT: LIỆT KÊ PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cáp LV- ABC 3x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Mét |
| 2 | Rack 2 + SOC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 3 | Rack 3 + SOC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 4 | Rack 4 + SOC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 5 | Uclevis+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| H | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ & BRENCHEMENT: PHẦN VẬT TƯ SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Cáp AV70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | Mét |
| 2 | Cáp LV-ABC 3x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 696 | Mét |
| 3 | Cáp Duplex | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13.845 | Mét |
| 4 | Cắt gốc trụ BTLT 14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Trụ |
| 5 | Hộp 2 công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Hộp 4 công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 7 | Kẹp dừng cáp ABC 3x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC 3x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| I | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ & BRENCHEMENT: PHẦN VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cắt gốc trụ BTLT 7,5m đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Trụ |
| 2 | Cắt gốc trụ BTLT 7,5m đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Trụ |
| 3 | Cắt gốc trụ BTLT 10,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi